Trang chủ › Điểm đến › Thiệu Hưng và hồ Đông Hồ: hồ nước nằm trong lòng một mỏ đá bỏ hoang
Điểm đến

Thiệu Hưng và hồ Đông Hồ: hồ nước nằm trong lòng một mỏ đá bỏ hoang

HỒ NƯỚC TRONG MỎ ĐÁ BỎ HOANG
Toàn cảnh hồ Đông Hồ Thiệu Hưng nhìn từ trên cao: bên trái là vách núi đá dựng đứng, giữa hồ có cây cầu đá có mái và một đình nhỏ, nhiều thuyền nhỏ đậu và di chuyển trên mặt nước, phía xa là thành phố trong sương.
Ảnh: Wikimedia Commons · Zhangzhugang · CC BY-SA 4.0

Một hồ nước trong lòng mỏ đá bỏ hoang

Thiệu Hưng là một thành phố cấp địa khu ở phía bắc tỉnh Chiết Giang, nằm về phía nam Hàng Châu, không xa bờ nam vịnh Hàng Châu. Diện tích toàn thành phố khoảng 8.279 ki-lô-mét vuông, dân số theo tổng điều tra năm 2020 là 5.270.977 người. Trụ sở thành phố đặt ở quận Việt Thành. Trước đời Tống, vùng này mang tên Cối Kê; đến năm 1131 đời Nam Tống, đất ấy được đổi tên thành Thiệu Hưng.

Ở phía đông thành phố, cách trung tâm vài ki-lô-mét, có một hồ nước nhỏ mà du khách Trung Quốc thường xếp vào hàng danh thắng của vùng Giang Nam: hồ Đông Hồ. Điều đặc biệt là Đông Hồ không phải một hồ tự nhiên. Nó là một mỏ đá bị bỏ hoang rồi ngập nước.

Từ núi đá xanh tới mỏ đá của thành trì

Theo ghi chép phổ biến, chỗ này xưa là một quả núi đá xanh. Tương truyền thời Tần Thuỷ Hoàng tuần du về phía đông tới Cối Kê, dừng ở đây cho ngựa ăn cỏ, nên núi được gọi là Nhược Sơn. Từ đời Hán trở đi, thợ đá lần lượt tới đây đục núi lấy đá, biến nơi này thành mỏ cung cấp vật liệu cho thành Thiệu Hưng. Đến đời Tuỳ, Dương Tố cho khai thác đá quy mô lớn để xây La Thành. Trải hơn một nghìn năm, người ta lấy đi đến nửa quả núi đá xanh, để lại những vách đá dựng đứng và những vũng nước sâu hun hút.

Cần phân biệt hai lớp thông tin. Phần kể về Tần Thuỷ Hoàng là truyền thuyết. Phần khảo cổ — thời đại khai thác đá kéo dài từ Hán tới Dân Quốc — thì đã được xác lập khi khu này được ghi vào danh sách di tích bảo vệ của tỉnh Chiết Giang năm 2011, xếp hạng mục di tích cổ, niên đại "Hán đến Dân Quốc".

Vị hương thân đời Thanh biến mỏ đá thành vườn

Đến cuối đời Thanh, một người Thiệu Hưng là Đào Tuấn Tuyên đã cải tạo khu mỏ đá bỏ hoang thành vườn cảnh. Ông cho đắp một con đê làm ranh giới: phía ngoài đê là sông, phía trong đê là hồ. Cách làm này được ghi là lấy theo ý cảnh trong bài "Đào Hoa Nguyên Ký" của Đào Uyên Minh — một vùng nước kín, tách khỏi bên ngoài, phải qua một lối hẹp mới vào được. Vì hồ nằm ở phía đông thành Thiệu Hưng, nên mang tên Đông Hồ.

Từ đó, Đông Hồ trở thành danh thắng của vùng. Người ta ví nó là "chậu bồn bằng đá và nước khổng lồ của đất Giang Nam", xếp thứ hai trong các hồ của Thiệu Hưng, chỉ sau hồ Kính ở khu Kính Hồ. Cùng với hồ Tây ở Hàng Châu và hồ Nam ở Gia Hưng, Đông Hồ được xem là một trong ba hồ nổi tiếng của Chiết Giang. Khu này ngày nay là điểm du lịch cấp 4A của Trung Quốc.

Vách đá, hang nước và những cây cầu

Đông Hồ được miêu tả bằng bốn vế: nước trong núi sáng, đá lạ động sâu, đình cầu so le, hồ động nối nhau. Trong hồ có nhiều cây cầu cổ bắc qua, đáng chú ý là cầu Tần và cầu Hà Xuyên. Ba hang nước được coi là đẹp nhất là hang Tiên Đào, hang Lạt Bá và hang Đào Công. Thuyền nhỏ chui vào hang, người ngồi ngước lên chỉ thấy một khoảng trời nhỏ như đang ngồi đáy giếng — cảm giác mà người Trung Quốc gọi là "ngồi giếng nhìn trời". Vách đá trong hồ cao dựng đứng, có chỗ loang những vệt ố và màu tối như tranh mực. Trên bờ có các đình, gác: Hàn Bích đình, Hương Tích đình, Ẩm Lục đình, Thính Tưu đình, Tiểu Kê hiên, Tắc Thọ lâu, Dương Phàm phường và một dãy hành lang treo tranh.

Phía tây hồ có Đào xã, dựng để tưởng niệm Đào Thành Chương — một chí sĩ cách mạng trong phong trào chống nhà Thanh đầu thế kỷ hai mươi. Chi tiết này đáng chú ý vì nó nối Đông Hồ với lịch sử cận đại của Thiệu Hưng, chứ không chỉ thuần tuý là danh thắng. Có một lối lên gọi là "Hoa Sơn nhất đạo", theo bậc đá bước lên, từ trên nhìn xuống được cả vùng sông nước.

Thuyền ô bồng

Phương tiện đặc trưng để đi trong Đông Hồ là thuyền ô bồng — loại thuyền gỗ có mui cong sơn đen, mái che uốn vòm, người chèo ngồi ở đuôi và dùng chân đẩy mái chèo. Thuyền nhỏ, mui thấp, nên mới chui được vào những khe đá hẹp của Đông Hồ. Loại thuyền này là dấu hiệu nhận biết của vùng sông nước Thiệu Hưng nói chung, và ở Đông Hồ nó vừa là phương tiện vừa là một phần của cảnh.

Thiệu Hưng — thành phố của sách vở và rượu

Thiệu Hưng được biết tới như quê hương của nhiều nhân vật văn hoá: nhà thư pháp Vương Hy Chi, người viết "Lan Đình Tự" ở Lan Đình gần thành phố; nhà thơ Lục Du gắn với Thẩm Viên và bài từ "Thoa Đầu Phượng"; nhà văn Lỗ Tấn sinh ở đây; Thái Nguyên Bồi và Chu Ân Lai có nguyên quán ở vùng này. Vùng đất cũng nổi tiếng với rượu vàng ủ từ gạo nếp — rượu Thiệu Hưng — và với món đậu phụ lên men. Việt kịch, một trong những loại hí kịch lớn của Trung Quốc, khởi phát từ vùng Thặng Châu thuộc Thiệu Hưng.

Đi Đông Hồ thế nào

Đông Hồ nằm trong địa phận quận Việt Thành, ở phía đông thành phố, nên có thể tới bằng taxi hoặc xe buýt nội thành trong vài chục phút từ trung tâm. Khu danh thắng không lớn; phần lớn thời gian của khách là ngồi thuyền ô bồng luồn qua các khe đá và hang nước.

  • Vé vào khu và vé thuyền thường tính riêng; nên hỏi rõ trước khi lên thuyền.
  • Đi thuyền vào hang là phần đáng nhớ nhất, nhưng khoang thuyền thấp, người cao nên chú ý cúi.
  • Nên đi vào buổi sáng hoặc chiều muộn; giữa trưa nắng gắt phản chiếu trên vách đá làm cảnh bạc màu.
  • Kết hợp Đông Hồ với Lan Đình, Thẩm Viên và cố trạch Lỗ Tấn — cả ba đều ở gần trung tâm Thiệu Hưng.

Một cảnh quan do người tạo ra

Điều đáng nhớ ở Đông Hồ là nó không có gì là nguyên sơ. Mặt nước, vách đá, hang, lối vào kín — tất cả đều là kết quả của việc con người lấy đá rồi bỏ hoang, sau đó một người đời Thanh nhìn thấy trong đó một ý cảnh văn chương và biến nó thành vườn. Cảnh đẹp ở đây là cảnh đẹp của một vết thương địa hình đã lành thành thắng cảnh, và đó cũng là lý do người ta gọi nó là chậu bồn đá nước của đất Giang Nam.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Thiệu Hưng · Wikipedia tiếng Anh — Shaoxing · Wikipedia tiếng Trung — 东湖 (绍兴) · Wikipedia tiếng Trung — 绍兴市 · Wikipedia tiếng Trung — 绍兴酒

Người ta lấy đá ở đây hơn một nghìn năm, lấy đi đến nửa quả núi, rồi bỏ hoang cho nước ngập. Cuối đời Thanh, một người nhìn thấy trong vết thương địa hình ấy một ý cảnh văn chương.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page