Trang chủ › Điểm đến › Tấn Thành và Hoàng Thành Tướng Phủ: tòa nhà của một vị tể tướng
Điểm đến

Tấn Thành và Hoàng Thành Tướng Phủ: tòa nhà của một vị tể tướng

NHÀ CỦA NGƯỜI GIẢNG SÁCH CHO VUA
Toàn cảnh Hoàng Thành Tướng Phủ ở huyện Dương Thành, Tấn Thành, Sơn Tây: tháp Hà Sơn bảy tầng bằng gạch vàng nổi lên giữa các dãy nhà mái ngói xám, phía sau là tường thành dài có lỗ châu mai và gác canh, trước sân có cây nở hoa trắng và những chiếc đèn lồng đỏ.
Ảnh: Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0 · Underbar dk

Tấn Thành — cửa ngõ của Sơn Tây nhìn xuống Trung Nguyên

Tấn Thành (晋城) là địa cấp thị ở phía đông nam tỉnh Sơn Tây, nằm ngay chỗ giáp tỉnh Hà Nam. Phía đông và nam của thành phố giáp các địa phương Hà Nam là Tân Hương, Tiêu Tác và Tế Nguyên; phía tây giáp Lâm Phần và Vận Thành; phía bắc giáp Trường Trị. Với vị trí ấy, sử sách gọi vùng này là "bình phong của Hà Đông, yết hầu của Trung Nguyên, cửa ngõ của Tam Tấn" — tức con đường bắt buộc phải qua để từ bồn địa Sơn Tây xuống đồng bằng Trung Nguyên.

Toàn địa cấp thị rộng khoảng 9.490 km² với dân số khoảng 2,15 triệu người, gồm một quận là Thành Khu, một thành phố cấp huyện là Cao Bình, và bốn huyện: Trạch Châu, Dương Thành, Lăng Xuyên, Tấm Thuỷ. Về địa hình, thành phố nằm ở rìa đông nam cao nguyên hoàng thổ, kẹp giữa các dãy Thái Hành, Vương Ốc, Trung Điều và Đan Chu Lĩnh, ở giữa là bồn địa Tấn Thành. Tên gọi cũ của vùng đất này thay đổi qua nhiều thời: Kiến Hưng quận, Kiến Châu, rồi Trạch Châu và phủ Trạch Châu; địa giới ngày nay gần như trùng với phủ Trạch Châu thời Thanh. Thành phố được lập theo địa cấp từ năm 1985.

Tấn Thành hay được gọi là "quê của thần thoại": ở đây có truyền thuyết Thần Nông nếm trăm cỏ, vua Thuấn cày ở Lịch Sơn, vua Thang nhà Thương cầu mưa, và chuyện Ngu Công dời núi. Các truyện ấy thuộc loại truyền thuyết dân gian, không phải sử liệu — nhưng chúng nói lên vị trí của vùng trong trí nhớ văn hoá của người Hán. Tấn Thành cũng có biệt danh "thành phố phượng hoàng" và "viên ngọc của Thái Hành", và là một trong những vùng than lớn của Sơn Tây; ngành than để lại dấu vết rõ ở các huyện phía bắc như Cao Bình và Tấm Thuỷ.

Dương Thành — huyện văn học của phủ Trạch Châu

Hoàng Thành Tướng Phủ nằm ở huyện Dương Thành, phía tây địa cấp thị Tấn Thành. Huyện này rộng 1.968 km², dân số thường trú cuối năm 2022 khoảng 345.973 người, gồm 15 hương trấn và 320 thôn hành chính, đất canh tác hơn 50 vạn mẫu. Huyện lỵ nằm bên bờ tây trung lưu sông Tấm, phía tây nam dãy Thái Hành, có tên cổ là Hoạch Trạch.

Điều đáng chú ý là vào thời Khang Hi và Ung Chính nhà Thanh, Dương Thành cùng Hàn Thành ở Thiểm Tây và Đồng Thành ở An Huy được xếp vào nhóm những nơi văn học phát đạt nhất; trong số năm huyện của phủ Trạch Châu, Dương Thành được đánh giá cao nhất, nên mới có câu ca ngợi "đứng trong ba thành, cao nhất năm thuộc". Một huyện miền núi mà sinh ra vài trăm người đỗ đạt thì việc nhà của một đại thần trong triều trở thành ngôi nhà lớn nhất vùng là chuyện dễ hiểu. Ngoài Hoàng Thành Tướng Phủ, Dương Thành còn có Quách Dụ cổ bảo gần đó, vốn là một tòa bảo dân cư xây cùng thời kỳ loạn lạc.

Hoàng Thành Tướng Phủ — nhà của một vị quan đứng đầu triều

Hoàng Thành Tướng Phủ (皇城相府) nằm ở thôn Hoàng Thành, trấn Bắc Lưu, huyện Dương Thành. Đây là nhà của Trần Đình Kính, người có nhiều chức tước nhất thời Khang Hi: Văn Uyên Các đại học sĩ kiêm Thượng thư bộ Lại, gia ba cấp, tổng duyệt quan của bộ "Khang Hi tự điển", và là giảng quan kinh diên — tức người giảng sách cho vua Khang Hi trong ba mươi lăm năm.

Trần Đình Kính sinh cuối năm 1638, mất năm 1712, thọ 73 tuổi, quê ở thôn Hoàng Thành, huyện Dương Thành. Ông đỗ tiến sĩ năm 1658 (niên hiệu Thuận Trị thứ mười lăm), làm quan tổng cộng hơn năm mươi ba năm, trải nhiều bộ: Lễ, Hộ, Hình, Công, Lại. Năm 1703 ông được phong Văn Uyên Các đại học sĩ kiêm Thượng thư bộ Lại. Năm 1710, vua Khang Hi ra lệnh biên soạn một bộ tự điển lớn; hai tổng duyệt quan được chỉ định là Trương Ngọc Thư và Trần Đình Kính. Trương Ngọc Thư mất giữa chừng, Trần Đình Kính một mình gánh phần tổng duyệt cho tới khi bộ sách hoàn thành. Sau khi mất, ông được ban thuỵ là Văn Trinh.

Bộ "Khang Hi tự điển" — công trình đóng khung chữ Hán

Bộ tự điển này khởi biên năm 1710 và hoàn thành năm 1716, sau sáu năm. Sách tập hợp tinh hoa của các loại tự thư, vận thư đi trước, thu 47.035 chữ — con số này được nhắc trong nhiều nguồn, một số nguồn thống kê tới 47.043 chữ đầu mục. Cách sắp xếp theo 214 bộ thủ và theo số nét đã trở thành chuẩn mực cho việc tra chữ Hán về sau. Bộ sách chia thành mười hai tập, đánh dấu bằng mười hai địa chi, mỗi tập lại chia thượng, trung, hạ, tổng cộng 36 quyển. Việc Trần Đình Kính là người đứng tên tổng duyệt bộ tự điển dày nhất thời cổ giúp ngôi nhà của ông có một chỗ đứng khác hẳn các đại viện thương nhân: đây là nhà của một học giả quan liêu, không phải nhà của một thương nhân.

Bên trong tòa thành: nội thành, ngoại thành và ba lớp phòng thủ

Tướng phủ rộng khoảng 36.580 m², tức chừng 3,6 vạn mét vuông, song một số nguồn báo chí nói 6 vạn mét vuông — chênh nhau tuỳ theo có tính cả phần núi phía sau hay không. Nơi đây gồm nội thành, ngoại thành và khu mộ Trần gia ở Tử Vân Thiên, với 16 dãy nhà và 640 gian. Tường thành dài hơn 780 m, cao chừng 12 m, trên có lỗ châu mai và các gác canh.

Nội thành Đẩu Trúc Cư

Nội thành còn gọi là Đẩu Trúc Cư, là phần cũ nhất, xây năm 1632 (đời Sùng Trinh thứ năm) do Trần Xương Ngạn dựng. Phần này rộng khoảng 1,1 vạn mét vuông, tường cao 12 m dày 2,5 m, có ba cửa đông, tây, nam; trên cửa nam khắc tấm biển "Đẩu Trúc khả cư". Bên trong gồm tám dãy nhà lớn thông nhau nhưng vẫn tách bạch. Trong thời loạn cuối nhà Minh, chính hệ thống tường và tháp của nội thành đã cứu sống hơn một nghìn dân trong vùng.

Tháp Hà Sơn

Tháp Hà Sơn là công trình cao nhất của tòa nhà, dựng năm 1632, lấy ý "sông núi làm vườn". Tháp có dạng hình chữ nhật, dài ba trượng bốn thước, rộng hai trượng bốn thước, cao mười trượng, chia bảy tầng. Tầng nọ lên tầng kia bằng thang bộ xây trong lòng tường hoặc thang gỗ; tầng dưới cùng ăn sâu xuống đất và được chuẩn bị giếng nước cùng lương khô để chống vây. Đây là một công trình phòng thủ thuần tuý, không phải nơi ở.

Ngoại thành và lối vào chính

Ngoại thành hoàn thành năm 1703, khi Trần Đình Kính đã ở đỉnh cao quyền chức, rộng chừng 2,5 vạn mét vuông, bố cục xếp theo hình chữ "phú". Cửa chính là "Trung Đạo Trang", phía trên có lầu Ngự Thư lợp ngói xanh. Bên trong ngoại thành bố trí theo lối tiền đường hậu tẩm: gian ngoài để tiếp khách, phía sau là chỗ ở, hai bên là nội phủ, cộng thêm thư viện, vườn hoa, lầu khuê nữ, viện quản gia và đình Vọng Hà để ngắm sông. Dọc tường trong có hệ thống "động giấu binh" gồm năm tầng với 125 gian, dành cho gia binh và phu lính trú ẩn khi chiến sự.

Tên gọi "hoàng thành" từ đâu mà ra

Ngôi làng này vốn tên là Trung Đạo Trang. Vua Khang Hi ban tên chữ cho nơi đây là "Ngọ Đình Sơn Thôn" và tự tay viết tấm biển — chữ "Ngọ Đình" lấy từ hiệu của Trần Đình Kính. Về sau, vì vua Khang Hi hai lần dừng chân nghỉ tại đây, dân gian và các bài giới thiệu gọi tòa nhà là Hoàng Thành Tướng Phủ, ghép chữ "hoàng thành" của nhà vua với "tướng phủ" của vị tể tướng. Đây là tên gọi lưu truyền chứ không phải tòa nhà từng là nơi ở của vua. Ngày nay, tổ hợp này là khu du lịch cấp 5A của Trung Quốc và được các nhà nghiên cứu kiến trúc mô tả là "ngôi nhà của dòng họ văn hoá lớn nhất miền bắc Trung Quốc".

Đi Hoàng Thành Tướng Phủ và Tấn Thành

Nên dành trọn một ngày cho Hoàng Thành Tướng Phủ và các điểm quanh đó ở Dương Thành vì mật độ di tích ở đây dày. Dưới đây là vài gợi ý thực dụng.

  • Chia hai buổi: buổi sáng xem nội thành và tháp Hà Sơn, buổi chiều xem ngoại thành và lầu Ngự Thư. Đây là hai lớp kiến trúc khác hẳn nhau về thời điểm và chức năng, đi lẫn sẽ khó thấy rõ.
  • Xem kỹ tường trong để hiểu "động giấu binh": đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa một tướng phủ quan liêu và một đại viện thương nhân.
  • Ở lại thêm nửa ngày để đi Quách Dụ cổ bảo gần đó. Cùng ở huyện Dương Thành nhưng quy mô nhỏ hơn, giúp thấy được mô hình bảo dân cư xây trong thời loạn.
  • Nếu có thời gian, đi thêm một điểm ở trung tâm Tấn Thành để thấy thành phố công nghiệp hiện tại, và nếu thích đi bộ thì đi một đoạn núi thuộc dãy Vương Ốc hoặc Thái Hành.

Thời điểm nên đi là cuối xuân, khi núi phía sau tướng phủ còn hoa, hoặc mùa thu khi trời trong. Mùa hè Tấn Thành nóng và mưa dồn ở vùng núi; mùa đông lạnh, hanh. Về đường đi, từ trung tâm Tấn Thành có xe buýt tới trấn Bắc Lưu của huyện Dương Thành, rồi từ trấn vào thôn Hoàng Thành; cũng có thể đi tàu rồi chuyển xe. Tuyến này thuộc loại phổ biến nên dịch vụ tương đối đầy đủ.

Cần lưu ý một điểm về số liệu: con số diện tích và số gian của Hoàng Thành Tướng Phủ không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn, phổ biến nhất là 36.580 m² với 16 dãy nhà và 640 gian. Con số 6 vạn mét vuông xuất hiện trên một số bài báo về khu du lịch, nhiều khả năng là tính cả diện tích núi và khu vực ngoài tường. Khi dẫn chứng nên ghi rõ nguồn nào dùng mốc nào. Riêng xuất thân và chức tước của Trần Đình Kính cùng số liệu bộ "Khang Hi tự điển" thì các nguồn chính thống thống nhất với nhau, nên đây là phần đáng tin nhất trong toàn bộ hồ sơ về tòa nhà.

Nguồn: Bách khoa toàn thư Baidu — Hoàng Thành Tướng Phủ · Wikipedia tiếng Trung — Trần Đình Kính · Bảo tàng Cố Cung — Khang Hi tự điển · Tân Hoa Xã — Nhìn "Tướng Phủ" trong làng Hoàng Thành · Wikipedia tiếng Trung — Thành phố Tấn Thành

Vua Khang Hi hai lần dừng chân nghỉ ở ngôi làng này, tự tay viết một tấm biển tặng chủ nhà. Bốn trăm năm sau, ngôi nhà của vị quan giảng sách cho nhà vua vẫn đứng nguyên: tường thành cao mười hai thước, một tháp bảy tầng gọi là Hà Sơn, và trong lòng tường là năm tầng hầm giấu lính.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page