Tô Châu và vườn cổ điển: chín khu vườn của thành phố 2.500 năm
Tô Châu và vườn cổ điển — thu núi sông vào một khoảnh sân
Tô Châu (苏州) nằm ở phía đông tỉnh Giang Tô, giữa đồng bằng hạ lưu Trường Giang, có hồ Thái Hồ ở phía tây và Đại Vận Hà chạy ngang qua thành phố. Người Trung Quốc có câu "thượng hữu thiên đường, hạ hữu Tô Hàng" — trên có thiên đường, dưới có Tô Châu và Hàng Châu. Thương nhân người Venezia Marco Polo tới đây năm 1276 và gọi thành phố là "Venice phương Đông", vì kênh rạch chằng chịt và sự giàu có của nó.
Tô Châu được xây dựng năm 514 trước Công nguyên, thời Xuân Thu, do đại thần Ngũ Tử Tư đốc công theo lệnh Ngô vương Hạp Lư. Điều đáng nói là hơn 2.500 năm sau, thành phố gần như không dời vị trí: nó vẫn nằm trên đúng khu đất cũ, vẫn giữ trục đường và hệ thống sông nội thành mà người xưa đã vạch ra. Bản đồ Bình Giang khắc trên bia đá từ đời Tống, khi đối chiếu với bản đồ đo đạc hiện đại, cho thấy bố cục đường — sông của thành phố thời đó về cơ bản vẫn còn nguyên. Thành phố từng mang các tên Cô Tô, Bình Giang; đến năm 589 thời Tùy mới đổi thành Tô Châu như ngày nay.
Nhưng thứ làm nên tên tuổi của Tô Châu không phải chùa tháp hay cung điện, mà là những khu vườn tư nhân nhỏ bé nằm rải rác trong nội thành. Ước tính thành phố từng có hàng trăm khu vườn như vậy; ngày nay còn nhận diện được khoảng sáu mươi, trong đó chín khu được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản Thế giới.
Vì sao vườn cổ lại nở rộ ở Tô Châu
Trước hết là chuyện tiền. Từ đời Đường trở đi, Tô Châu là một trong những trung tâm kinh tế lớn nhất Trung Quốc nhờ nằm trên Đại Vận Hà và nhờ nghề trồng dâu, ươm tơ, dệt lụa. Thương nhân và quan lại về hưu ở đây có tiền và có thời gian để chơi vườn. Họ không xây nhà thật lớn, mà xây một khu vườn thật khéo.
Thứ hai là vật liệu. Cách Tô Châu khoảng 40 km về phía tây là hồ Thái Hồ, nơi có loại đá vôi đặc biệt mà nước và thời gian khoét thành những lỗ hổng và nếp nhăn kỳ lạ. Loại đá này, gọi là đá Thái Hồ, trở thành "xương sống" của mọi khu vườn Tô Châu: người ta dựng nó thành non bộ, và chọn từng hòn theo bốn tiêu chuẩn của người xưa — gầy, nhăn nheo, có lỗ thủng và có thể nhìn xuyên qua.
Thứ ba là nghề thợ. Tô Châu có truyền thống thợ mộc, thợ đá, thợ làm cửa sổ và chạm gỗ lâu đời, cùng với các hoạ sĩ thiết kế vườn — những người coi khu vườn như một bức tranh thuỷ mặc ba chiều.
Chín khu vườn, một di sản thế giới
Năm 1997, tại kỳ họp thứ 21 ở Naples (Ý), UNESCO ghi bốn khu vườn Tô Châu vào Danh sách Di sản Thế giới: Chuyết Chính Viên, Lưu Viên, Võng Sư Viên và Hoàn Tú Sơn Trang. Ba năm sau, năm 2000, tại kỳ họp thứ 24 ở Cairns (Úc), thêm năm khu vườn nữa được bổ sung: Thương Lãng Đình, Sư Tử Lâm, Nghệ Phố, Ngẫu Viên và Thối Tư Viên. Tổng cộng chín khu vườn nằm trong hồ sơ "Vườn cổ điển Tô Châu", với tổng diện tích khu di sản khoảng 12 héc-ta và vùng đệm gần 27 héc-ta.
Điều đáng chú ý là phần lớn các khu vườn này rất nhỏ. Khu vườn cổ điển Tô Châu trung bình chỉ khoảng một héc-ta, tức nhỏ hơn một sân bóng đá. Cái hay của chúng không nằm ở quy mô mà ở cách sắp đặt.
Chuyết Chính Viên — khu vườn lớn nhất
Chuyết Chính Viên (拙政园) rộng 5,195 héc-ta, là khu vườn lớn nhất Tô Châu và là khu vườn tư nhân lớn nhất còn lại ở Trung Quốc. Vườn được xây khoảng năm 1509 đời Minh, dưới niên hiệu Chính Đức, do một quan lại từng làm ngự sử tên là Vương Hiến Thần cho xây sau khi rời chốn quan trường. Tên vườn lấy từ ý "người vụng về lo việc nước" trong thơ Phan Nhạc đời Tấn — một cách nói khiêm tốn của chủ nhân.
Vườn chia làm ba phần đông, trung, tây. Phần trung tâm là chỗ đẹp nhất, lấy nước làm chủ đạo: mặt ao chiếm khoảng một phần năm diện tích toàn vườn, hai hòn đảo nhỏ nổi giữa ao, quanh ao là hành lang có mái, đình, cầu nhỏ và những cụm cây thay nhau đổi sắc theo mùa. Người ta thường nói ở đây trồng sen là chính, nên mùa hè là lúc khu vườn đông nhất.
Lưu Viên và hòn đá Quán Vân
Lưu Viên (留园) rộng 2,331 héc-ta, được xây năm 1593 đời Minh bởi Từ Thái Thời — một viên quan từng bị cách chức rồi được minh oan. Vườn chia thành bốn khu với bốn chủ đề khác nhau, nối với nhau bằng hệ hành lang có mái dài khoảng 700 mét cùng hàng trăm cửa sổ hoa văn khoét trên tường. Không có hai ô cửa sổ nào giống nhau, và mỗi ô đóng khung một góc vườn khác nhau, nên đi vài bước là khung hình đổi.
Báu vật của Lưu Viên là hòn đá Thái Hồ tên Quán Vân Phong, đứng một mình ở sân phía bắc. Thân đá cao khoảng 5,7 mét, đặt trên bệ đá cao 0,8 mét, tổng cộng khoảng 6,5 mét, nặng chừng năm tấn — theo nhiều tài liệu đây là hòn đá Thái Hồ cao nhất còn lại ở Trung Quốc. Người ta tin nó từng thuộc bộ sưu tập đá quý thời Bắc Tống. Đứng cạnh nó vào buổi sáng, khi nắng xiên qua các lỗ hổng và rải thành những đốm sáng dưới sân, mới hiểu vì sao người xưa chịu bỏ tiền và công sức vận chuyển một hòn đá từ hồ cách đó 40 km về đây.
Võng Sư Viên — khu vườn nhỏ đã đi vào một bảo tàng Mỹ
Võng Sư Viên (网师园) chỉ rộng chừng 0,6 héc-ta, nhỏ nhất trong chín khu vườn, nhưng lại là khu vườn có sức lan toả quốc tế lớn nhất. Khởi đầu từ đời Nam Tống, khi quan lại Thạch Chính Chí cho xây Vạn Quyển Đường kèm một khu vườn nhỏ gọi là "Ngư Ẩn". Đến đời Thanh dưới triều Càn Long, dòng họ Tống tu sửa và đặt tên Võng Sư Viên. Khu vườn giữ được cách bố trí đặc trưng: nhà ở phía đông, vườn ở giữa, và một sân nhỏ phía tây — sân này từng gắn với hoạ sĩ Trương Đại Thiên.
Chính sân nhỏ mang tên Điện Xuân Di trong Võng Sư Viên là nguyên mẫu để dựng sân vườn Astor Court và gian Minh Hiên trong Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan ở New York. Đây là công trình trao đổi văn hoá thường trực đầu tiên giữa Hoa Kỳ và Cộng hoà Nhân dân Trung Quốc: gỗ, gạch và các cấu kiện được làm tại Tô Châu rồi chở sang New York lắp ráp, khánh thành khoảng năm 1980–1981. Các nguồn ghi năm khánh thành không hoàn toàn thống nhất — có tài liệu nêu tháng 6 năm 1980, có tài liệu nêu năm 1981 — nên đây là chi tiết cần kiểm chứng thêm.
Những mảnh ghép khác: Sư Tử Lâm, Thương Lãng Đình, Nghệ Phố
Sư Tử Lâm (狮子林) nổi tiếng nhất vì mê cung đá. Vườn có từ đời Nguyên, khoảng năm 1342, gắn với các nhà sư Phật giáo Thiền tông, và tên "rừng sư tử" được giải thích theo nhiều cách khác nhau: có thuyết nói do hình dáng các khối đá giống sư tử, có thuyết nói lấy từ tên một ngọn núi trong kinh Phật. Hệ giả sơn ở đây rối rắm đến mức người xưa đùa rằng vào rồi phải mất nửa ngày mới tìm được lối ra.
Thương Lãng Đình (沧浪亭) là khu vườn cổ nhất trong nhóm, có từ đời Bắc Tống, và khác biệt ở chỗ nước không nằm trong vườn mà bao quanh bên ngoài bức tường. Nghệ Phố (艺圃) thì nhỏ và ít khách, giữ được không khí của một khu vườn văn nhân thật sự. Thối Tư Viên nằm ở thị trấn Đồng Lý, cách trung tâm Tô Châu khoảng 20 km, là khu vườn duy nhất trong danh sách nằm ngoài nội thành.
Ngữ pháp của một khu vườn Tô Châu
Nếu chỉ nhìn ảnh, người ta dễ nghĩ đây chỉ là một cái ao có đình. Nhưng đi bộ trong vườn một lúc sẽ thấy tất cả đều được tính toán:
- Tường trắng, ngói đen — gọi là "phấn tường đại ngoã" — làm nền sáng cho cây, nước và đá, đồng thời ngăn khu vườn thành nhiều lớp không gian thay vì phơi hết ra một lúc.
- Cửa sổ hoa văn và cửa tròn hình mặt trăng biến mỗi lỗ thủng trên tường thành một khung tranh, và khung tranh đổi khi người đi bộ dịch bước.
- Cách "mượn cảnh": khu vườn không xây tháp hay lầu lớn, mà cố ý để mắt người nhìn vượt qua tường, qua rặng cây, tới một mái chùa hay ngọn tháp xa ngoài khuôn viên, biến thứ không thuộc về mình thành bộ phận của vườn.
- Nước là gương: chỉ một mặt ao nhỏ nhưng nhân đôi mọi thứ phía trên nó, khiến khu vườn trông sâu hơn diện tích thật.
- Cây trồng theo mùa: mai, lan, trúc, cúc, sen, phong — mỗi mùa khu vườn lại có một điểm nhấn khác.
Có một chi tiết thực tế đáng lưu ý: rất nhiều khu vườn hiện nay đông khách, đặc biệt là Chuyết Chính Viên và Lưu Viên. Đi lúc mở cửa buổi sáng là cách duy nhất để còn có cảm giác "vườn tư nhân".
Đi đâu quanh các khu vườn
Bình Giang lộ là con phố cổ chạy song song một con kênh, dài khoảng 1,6 km, hai bên là nhà cũ, quán trà và cửa hiệu nhỏ — đây là chỗ dễ hình dung nhất Tô Châu của vài trăm năm trước. Sơn Đường Nhai, con phố bảy dặm ven kênh, có đền, hội quán và các cổng chào. Hổ Khâu ở ngoại thành tây bắc là ngọn đồi gắn với truyền thuyết Ngô vương Hạp Lư chôn kiếm, cách Lưu Viên không xa.
Bảo tàng Tô Châu, do kiến trúc sư Bối Duật Minh thiết kế, mở cửa năm 2006 ngay cạnh Chuyết Chính Viên, là một điểm bổ sung hợp lý: sau khi xem vườn cổ, xem cách người Tô Châu hôm nay trả lời lại truyền thống đó. Ngoài ra, đi thuyền trên kênh trong nội thành hoặc lên thuyền ra các thuỷ trấn như Chu Trang là cách nhìn Tô Châu từ mặt nước, đúng như cách nó từng được xây dựng.
Cần biết khi thăm vườn cổ Tô Châu
- Mỗi khu vườn bán vé riêng, không có vé chung cho cả chín khu. Mùa cao điểm nên mua vé trước qua kênh bán vé chính thức.
- Buổi sáng ngay sau giờ mở cửa và buổi chiều muộn là hai khung giờ vắng nhất; giữa trưa mùa hè rất đông và nóng.
- Mùa đẹp nhất là cuối xuân (hoa, cây non) và mùa thu (lá phong, thời tiết khô); mùa hè mưa nhiều nhưng sen nở.
- Khu vườn nhỏ, đi chậm một khu mất khoảng 1–1,5 giờ. Đừng cố đi hết chín khu trong một ngày.
- Đi giày dễ cởi vì nhiều sàn gỗ và bậc đá; mang theo nước vì quán trong vườn hạn chế.
- Từ ga tàu cao tốc Tô Châu có tàu điện ngầm vào trung tâm, các khu vườn chính đều trong bán kính đi bộ hoặc vài ga.
Nguồn: UNESCO World Heritage Centre — Classical Gardens of Suzhou · Chính quyền thành phố Tô Châu — The Master-of-Nets Garden · Wikipedia tiếng Anh — Humble Administrator's Garden · Wikipedia tiếng Anh — Lingering Garden · Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan — The Astor Chinese Garden Court
Tô Châu được người Trung Quốc gọi là thiên đường dưới hạ giới. Nhưng thứ khiến thành phố 2.500 năm tuổi này nổi tiếng không phải cung điện hay chùa tháp, mà là những khu vườn tư nhân nhỏ xíu — nơi một quan lại về hưu có thể nhốt cả núi, sông, rừng và bốn mùa vào vài trăm mét vuông sau cánh cổng nhà mình.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.