Thập Tam Lăng nhà Minh: nơi yên nghỉ của mười ba hoàng đế nhà Minh
Thập Tam Lăng — khu lăng mộ mười ba hoàng đế nhà Minh
Cách trung tâm Bắc Kinh chừng bốn chục ki-lô-mét về phía bắc, dưới chân dãy núi Thiên Thọ thuộc quận Xương Bình, có một thung lũng được núi non bao bọc ba mặt. Nhà Minh chọn nơi đây làm chỗ yên nghỉ cho các hoàng đế của mình, và suốt hơn hai thế kỷ, mười ba ngôi lăng lớn lần lượt mọc lên trong cùng một thung lũng, dùng chung một con đường dẫn vào. Người Trung Quốc gọi nơi này là Minh Thập Tam Lăng — mười ba lăng nhà Minh.
Vì sao là mười ba mà không phải mười sáu
Nhà Minh có mười sáu vị hoàng đế, nhưng chỉ mười ba người được chôn ở đây. Ba người còn lại nằm ở nơi khác, và lý do cho thấy đây không phải con số ngẫu nhiên. Người sáng lập nhà Minh là Chu Nguyên Chương, tức Minh Thái Tổ, đóng đô ở Nam Kinh và được chôn ở lăng Hiếu Minh tại Nam Kinh, vì kinh đô khi đó chưa dời về phương bắc. Vị hoàng đế thứ hai, Kiến Văn Đế, mất tích trong cuộc nội chiến với chú mình và đến nay không ai xác định được mộ. Còn Cảnh Thái Đế, người lên ngôi trong lúc anh trai bị quân Ngõa Lạt bắt giữ, bị phế truất sau khi anh trở về, và bị chôn riêng ở Kim Sơn gần Bắc Kinh chứ không được đưa vào Thập Tam Lăng.
Người đầu tiên yên nghỉ ở thung lũng này là Minh Thành Tổ Chu Đệ — vị vua đã dời đô về Bắc Kinh và cho xây Tử Cấm Thành. Lăng của ông, tức Trường Lăng, khởi công năm 1409 và cơ bản hoàn thành năm 1413. Người cuối cùng là Sùng Trinh Đế, mất năm 1644 khi nhà Minh sụp đổ; lăng Tư Lăng của ông được xây vội và quy mô khiêm tốn hơn hẳn các lăng trước.
Thần Đạo — con đường bảy cây số dẫn vào cõi chết
Toàn bộ khu lăng dùng chung một trục đường gọi là Thần Đạo, nghĩa là con đường thần, dài khoảng bảy ki-lô-mét chạy từ nam lên bắc. Đường bắt đầu bằng một cổng đá lớn dựng năm 1540 đời Gia Tĩnh; theo tài liệu Trung Quốc, đây là cổng đá kiểu ngũ lâu lớn nhất còn lại ở Trung Quốc. Tiếp đó là Đại Hồng Môn, cổng đỏ lớn với ba vòm, xưa là lối vào duy nhất qua bức tường đỏ bao quanh cả thung lũng.
Qua cổng đỏ là Bia Đình, một nhà bia phương, bốn góc có bốn cột đá hoa biểu, trong đặt một tấm bia khổng lồ gác trên lưng con bí hí — giống rùa đầu rồng trong truyền thuyết, được cho là con của rồng thích mang vật nặng. Đoạn ấn tượng nhất là hàng tượng đá: mười tám cặp tượng, tổng cộng ba mươi sáu pho, gồm mười hai cặp thú và sáu cặp người. Sáu cặp thú là sư tử, giải trãi, lạc đà, voi, kỳ lân và ngựa, mỗi con có hai tư thế — một đứng, một quỳ — tượng trưng cho việc canh gác cả ngày lẫn đêm. Sáu cặp người gồm võ quan, văn quan và công thần. Một số tài liệu mô tả khối tượng theo cách khác nhau, nhưng cách đếm phổ biến nhất vẫn là ba mươi sáu pho, mười tám đôi. Cuối hàng tượng là cổng Long Phượng.
Trường Lăng và điện Ân lớn nhất trong các lăng
Trường Lăng là lăng lớn nhất, cổ nhất và còn nguyên vẹn nhất về phần kiến trúc trên mặt đất. Khuôn viên lăng rộng khoảng 120.000 mét vuông, các công trình nằm theo trục dọc: cổng lăng, cổng Ân, điện Ân, cổng đỏ trong, cổng Linh Tinh, ngũ cung, minh lâu và bảo thành. Trung tâm là điện Ân — một trong những tòa nhà gỗ lớn nhất Trung Quốc còn lại, mặt trước chín gian rộng khoảng 66 mét. Điều khiến điện này đặc biệt là sáu chục cột gỗ nam mộc quý, đường kính có cây hơn một mét, mỗi cột làm từ một thân gỗ nguyên; theo các nguồn giới thiệu, đây là bộ cột gỗ nam mộc nguyên bản hiếm hoi còn lại của một công trình thời Minh. Cung điện dưới đất của Trường Lăng chưa từng được khai quật, và quan tài vua Chu Đệ vẫn còn nằm nguyên dưới gò đất.
Định Lăng — lăng duy nhất mở được cung điện dưới đất
Định Lăng là lăng của vua Vạn Lịch, người trị vì bốn mươi tám năm, thời gian dài nhất trong các vua nhà Minh. Ban đầu giới học giả đề xuất khai quật Trường Lăng của vua Vĩnh Lạc, nhưng vì lo ngại về quy mô và tính biểu tượng của lăng này, các nhà khảo cổ chọn Định Lăng làm nơi thử nghiệm. Cuộc khai quật bắt đầu tháng 5 năm 1956; mãi tới tháng 5 năm 1957 nhóm mới tìm thấy bức tường kim cang bịt lối vào, và thêm một năm nữa mới mở được cửa cung điện ngầm.
Cung điện dưới đất của Định Lăng nằm sâu khoảng 27 mét, gồm năm gian đá — tiền, giữa, hậu và hai gian phụ hai bên — tổng diện tích khoảng 1.195 mét vuông. Cuộc khai quật kéo dài đến năm 1958 đưa lên hơn 3.000 hiện vật, trong đó có mũ vàng, mũ phượng, các đồ ngọc và vải lụa. Năm 1959, bảo tàng Định Lăng được lập ngay tại chỗ và mở cửa cho công chúng. Cho tới nay, đây vẫn là cung điện lăng mộ hoàng đế duy nhất ở Trung Quốc từng được khai quật và mở cho khách vào xem.
Các lăng còn lại và việc bảo tồn
Mười ba lăng đều mang tên riêng: Trường, Hiến, Cảnh, Dụ, Mậu, Thái, Khang, Vĩnh, Chiêu, Định, Khánh, Đức và Tư. Mỗi lăng nằm dưới chân một ngọn đồi riêng, nhưng tất cả đều lấy Thần Đạo làm trục chung. Hiện chỉ một số điểm được mở cho khách: Thần Đạo, Trường Lăng, Định Lăng và Chiêu Lăng; phần còn lại phần lớn chưa mở hoặc còn tu bổ. Diện tích toàn khu cũng được các nguồn ghi khác nhau: tài liệu chính thức của Trung Quốc thường nêu khoảng 40 ki-lô-mét vuông, có nguồn nói 65 ki-lô-mét vuông, và một số bài lại ghi con số lớn hơn. Vì vậy nên xem đây là một khu rộng hàng chục ki-lô-mét vuông, thay vì khẳng định một con số tuyệt đối.
Di sản và đường đi
Năm 2003, Thập Tam Lăng được ghi vào Danh sách Di sản Thế giới của UNESCO trong hồ sơ Lăng mộ hoàng gia nhà Minh và nhà Thanh. Từ Bắc Kinh, khách có thể đi ô tô hoặc xe buýt tới khu lăng trong khoảng một đến hai giờ tùy điểm dừng. Vì các điểm cách xa nhau, nhiều người chọn đi theo tuyến có xe đưa đón. Một lưu ý nhỏ: khu lăng rộng và nhiều chỗ ít bóng râm, nên đi vào buổi sáng và mang theo nước là hợp lý hơn cả.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh — Ming tombs · Wikipedia tiếng Việt — Minh Thập Tam lăng · Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc (UNESCO) — Imperial Tombs of the Ming and Qing Dynasties · Chính quyền thành phố Bắc Kinh — Ming Tombs · Chinasage — The Ming tombs at Changping
Trong cả triều Minh có mười sáu hoàng đế, nhưng chỉ mười ba người được chôn trong thung lũng dưới chân núi Thiên Thọ. Ba người còn lại nằm ở nơi khác, và ba câu chuyện giải thích vì sao.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.