Trang chủ › Điểm đến › Đô Giang Yển: hệ thống thủy lợi hơn 2.200 năm vẫn tưới đồng bằng Thục
Điểm đến

Đô Giang Yển: hệ thống thủy lợi hơn 2.200 năm vẫn tưới đồng bằng Thục

CHIA SÔNG THÀNH HAI NHÁNH
Toàn cảnh hệ thống Đô Giang Yển nhìn từ trên cao: dòng Mân Giang đục màu phù sa tách thành hai nhánh quanh doi đá hình mũi cá, một cây cầu treo vắt ngang nhánh trong, hai bên bờ là rừng cây xanh dày và những dãy núi mờ trong sương ở phía xa.
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Đô Giang Yển — công trình chia nước đứng hơn hai nghìn năm

Đô Giang Yển nằm ở thành phố cùng tên, cách trung tâm Thành Đô khoảng 50 ki-lô-mét về phía tây bắc, thuộc tỉnh Tứ Xuyên. Đây chính là chỗ sông Mân Giang, một phụ lưu lớn của Trường Giang, vừa chảy khỏi vùng núi Mân Sơn rồi đổ xuống đồng bằng Thành Đô. Trên núi, dòng nước chảy xiết và mang theo đá cuội; xuống tới đồng bằng, nó đột ngột chậm lại, bồi lấp lòng sông rồi tràn bờ mỗi mùa lũ. Nhiều thế kỷ trước khi có công trình, người sống ở đây quen với cảnh nước lên thì ngập, nước xuống thì hạn.

Khoảng năm 256 trước Công nguyên, Lý Băng, một vị quan nước Tần được cử làm quận thủ đất Thục, nhận việc trị con sông này. Ông chọn cách làm ngược với thói quen thời đó: không đắp đập chắn dòng. Đập sẽ làm mực nước dâng lên và nhấn chìm đồng bằng, lại chặn luôn đường thủy cho thuyền lương, thứ mà nước Tần rất cần để tiếp tế mặt trận. Thay vào đó, cả công trình dựa vào địa hình, vào độ cao và vào nhịp nước lên xuống của chính con sông.

Ba bộ phận, ba nhiệm vụ khác nhau

Cả hệ thống gồm ba khối chính nằm nối tiếp nhau trên một đoạn sông ngắn, mỗi khối làm một việc riêng:

  • Ngư Chủy, nghĩa là miệng cá — một doi đất đá hình mũi cá nằm giữa dòng, chia Mân Giang thành hai nhánh: nội giang dẫn nước vào đồng bằng và ngoại giang là nhánh thoát lũ. Mũi đá được đặt lệch và uốn cong, nên tỉ lệ chia nước thay đổi theo mùa: mùa khô phần lớn nước đi vào nhánh trong, mùa lũ phần lớn nước bị đẩy ra nhánh ngoài.
  • Phi Sa Yển, nghĩa là yển bay cát — một đoạn bờ thấp đóng vai trò van xả. Khi mực nước ở nội giang dâng quá cao, nước tràn qua đoạn bờ này để trở về ngoại giang, đồng thời cuốn theo cát sỏi đã lắng lại ở khúc cong phía trên. Đây chính là chi tiết khiến công trình không bị bồi lấp theo thời gian.
  • Bảo Bình Khẩu, nghĩa là miệng bình báu — một khe hẹp được đục xuyên qua núi Ngọc Lũy, là cửa ngõ cuối cùng đưa nước vào đồng bằng. Khe chỉ rộng chừng 20 mét, đóng vai trò như một cái van cố định: thượng nguồn có bao nhiêu nước thì lượng nước qua cửa này vẫn bị giới hạn. Khối đá còn lại sau khi đục được gọi là Ly Đôi, nghĩa là gò tách ra.

Cạnh Bảo Bình Khẩu có khắc các vạch đo mực nước lên vách đá, gọi là thủy tắc. Đây được xem là thang đo mực nước sông lâu đời nhất còn lại ở Trung Quốc, với hàng chục vạch chia giúp người trực yển biết khi nào cần mở hay đóng các cửa phụ.

Nguyên tắc đào sâu, làm yển thấp

Công trình không chỉ là đá và đất, mà còn là một bộ quy tắc truyền đời. Câu ngắn nhất và nổi tiếng nhất là đào sâu lòng sông, đắp yển thật thấp. Hai vế phải đi cùng nhau: đào sâu mà đắp yển cao thì nước dồn hết vào đồng bằng, còn yển thấp mà không đào thì lòng sông bồi lên và công trình mất tác dụng.

Để biết đào tới đâu là đủ, người ta chôn dưới lòng sông những thanh sắt gọi là ngọa thiết, nghĩa là sắt nằm. Khi nạo vét chạm tới các thanh sắt này là đã đủ độ sâu. Những thanh sắt còn lại đến nay được cho là thuộc nhiều thời kỳ khác nhau, trong đó có bản từ đời Minh và những bản đúc về sau.

Mỗi năm, vào mùa khô từ cuối thu đến đầu xuân, toàn hệ thống bước vào kỳ tu sửa lớn gọi là tuế tu. Người xưa dùng lồng tre đựng đá và những chân cọc gỗ hình tam giác để chặn tạm dòng nước, tách từng nhánh ra nạo vét rồi tháo đi. Vật liệu đều là tre, gỗ, đá và bùn lấy ngay tại chỗ, nên công trình có thể sửa chữa bằng chính nguồn lực địa phương mà không cần máy móc.

Lý Băng, Lý Nhị Lang và ranh giới giữa sử và truyền thuyết

Về nhân vật Lý Băng, sử liệu ghi khá mỏng. Bộ Sử ký của Tư Mã Thiên có nhắc tới việc ông đục sông và dẫn nước, nhưng không mô tả chi tiết kỹ thuật. Nhiều chi tiết quen thuộc ngày nay, như việc ông cho đốt lửa nung đá rồi đổ nước lạnh vào để đá nứt ra mà đục núi, được truyền lại trong các ghi chép và truyện kể đời sau. Cách lý giải này nghe hợp lý về mặt kỹ thuật, nhưng nên đọc như một truyền thuyết kỹ thuật hơn là một sự kiện có chứng cứ chắc chắn.

Người con trai của Lý Băng, thường được gọi là Lý Nhị Lang, là nhân vật nằm hẳn trong truyền thuyết. Dân gian kể ông giúp cha trị thủy và hàng phục thủy quái, rồi được thờ chung với cha. Trong các đền thờ ở Đô Giang Yển, hai cha con được gọi chung là Nhị Vương, nghĩa là hai vị vua, và ngôi đền chính trên sườn núi mang tên Nhị Vương miếu. Ngôi đền này vốn là nơi thờ Vọng Đế, vị vua huyền thoại của nước Thục, rồi tới khoảng cuối thế kỷ thứ 5 mới đổi sang thờ Lý Băng.

Cần nói rõ: những con số như số người huy động hay số bạc dành cho công trình đều là con số xuất hiện trong ghi chép đời sau và không có cách kiểm chứng độc lập. Điều chắc chắn hơn là công trình đã chạy, và vẫn đang chạy.

Đi xem gì ở Đô Giang Yển

Khu di tích nằm gọn trong một công viên rộng, đi bộ vài giờ là hết. Lối tham quan thường bắt đầu từ công viên Ly Đôi, qua cầu treo An Lan, còn gọi là cầu vợ chồng, bắc ngang nội giang, rồi lần lượt tới Ngư Chủy, Phi Sa Yển và Bảo Bình Khẩu. Từ trên đỉnh núi Ngọc Lũy, cạnh Nhị Vương miếu, nhìn xuống là thấy gần trọn sơ đồ chia nước của cả hệ thống; đây cũng chính là khung hình mà phần lớn ảnh chụp Đô Giang Yển vẫn dùng.

Cầu An Lan hiện nay không còn là cây cầu tre như xưa. Cầu được dựng lại vào năm 1974, dịch xuống hạ lưu hơn 100 mét, thay dây tre bằng cáp thép và cọc gỗ bằng trụ bê-tông. Chiều dài hiện nay khoảng 240 mét, có tài liệu ghi tới 280 mét; còn bản cầu thời Tống được ghi dài hàng trăm mét. Các con số về chiều dài cầu qua các thời kỳ rất khác nhau, nên khi trích dẫn nên ghi rõ là số liệu của bản cầu đương đại.

Thành phố Đô Giang Yển nằm trong vùng chịu ảnh hưởng nặng của trận động đất Vấn Xuyên năm 2008. Nhị Vương miếu bị hư hại và được tu bổ lại trong vài năm sau đó, một số hạng mục của khu di tích cũng phải gia cố. Đó là lý do phần lớn kiến trúc gỗ trong khu trông mới hơn tuổi thật của chúng.

Những con số, và chỗ các nguồn không khớp nhau

Diện tích tưới là con số hay bị trích dẫn lệch nhất. Theo các bài của Tân Hoa Xã và báo chí Trung Quốc, đến năm 2023 khu tưới Đô Giang Yển đạt khoảng 1.133 vạn mẫu, tức chừng 7.500 ki-lô-mét vuông, trải trên 7 thành phố và 40 huyện thị; con số năm 2024 được nâng lên khoảng 1.155 vạn mẫu, tương đương gần 770.000 héc-ta, phục vụ nước cho hơn 28 triệu dân. Trong khi đó, một số tài liệu tiếng Anh lại đưa con số thấp hơn nhiều, khoảng 668.700 héc-ta, tương ứng hơn 1.000 vạn mẫu. Chênh lệch này phần lớn đến từ thời điểm thống kê và việc có tính hay không tính các khu được mở rộng về sau.

Một điểm dễ gây nhầm lẫn nữa: những con số diện tích và số kênh mương lớn như trên là của cả hệ thống qua nhiều lần mở rộng, chứ không phải quy mô của phần lõi công trình cổ ở cửa sông. Phần lõi ấy chỉ rộng vài ki-lô-mét vuông, nhưng chính nó mới là thứ được UNESCO ghi danh.

Năm 2000, UNESCO ghi Đô Giang Yển vào Danh sách Di sản Thế giới với tên gọi ghép là Núi Thanh Thành và hệ thống thủy lợi Đô Giang Yển, theo các tiêu chí văn hóa (ii), (iv) và (vi). Núi Thanh Thành nằm cách đó không xa và thường được tham quan cùng lượt, vì là một trong những cái nôi của Đạo giáo Trung Quốc.

Điều đáng nói nhất về Đô Giang Yển có lẽ không phải quy mô, mà là tuổi thọ. Đây là hệ thống thủy lợi cổ còn vận hành, được sửa chữa định kỳ và vẫn giữ nguyên ba bộ phận gốc suốt hơn hai nghìn hai trăm năm. Nó không phải một di tích được phục dựng để trưng bày, mà vẫn dẫn nước thật cho đồng bằng Thành Đô, đúng như cách nó đã làm từ thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên.

Nguồn: Tân Hoa Xã — Đô Giang Yển và đạo hỏi nước · Wikipedia tiếng Việt — Đô Giang Yển · Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO — Núi Thanh Thành và hệ thống thủy lợi Đô Giang Yển · Báo Giới Diện — Đô Giang Yển đẳng cấp thế giới: từ dòng chảy tới vĩnh cửu · Sở Thủy lợi tỉnh Tứ Xuyên — Sổ tay công trình khu tưới Đô Giang Yển

Ở Đô Giang Yển, người ta không đắp đập để chặn dòng Mân Giang. Họ để dòng sông tự tách thành hai nhánh, rồi dùng chính độ cao và độ cong của lòng sông để điều tiết lũ và dẫn nước về đồng bằng Thành Đô — một cách làm đã chạy liên tục từ thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên tới nay.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page