Đại Đồng cổ thành: tường 7,24 km và kinh đô Bắc Ngụy bên rìa cao nguyên
Đại Đồng — thành phố bên rìa cao nguyên, cửa ngõ của xứ Tấn Bắc
Đại Đồng nằm ở phía bắc tỉnh Sơn Tây, cách Bắc Kinh chừng 300 ki-lô-mét về phía tây, trên dải đất chuyển tiếp giữa đồng bằng Hoa Bắc và cao nguyên Hoàng Thổ. Thành phố có hơn ba triệu dân và từng là một trong những trung tâm quân sự, Phật giáo lớn nhất miền bắc Trung Quốc. Giữa lòng đô thị hiện đại vẫn còn một khu phố cổ hình vuông, bao quanh bằng tường gạch xanh, mà người ta quen gọi là Đại Đồng cổ thành.
Con số hay được nhắc nhất về tường thành này là 7,24 ki-lô-mét chu vi, tương ứng một khu vực rộng 3,28 ki-lô-mét vuông, với chiều dài đông – tây 1,8 ki-lô-mét và nam – bắc 1,82 ki-lô-mét. Tường cao 14 mét, mặt trên rộng 12 mét, chân tường dày tới 18 mét. Cần nói ngay rằng không phải mọi tài liệu đều khớp: trang thông tin của chính quyền quận Bình Thành lại ghi chu vi 6,5 ki-lô-mét và diện tích 2,63 ki-lô-mét vuông. Chênh lệch này có thể do cách đo khác nhau giữa thời điểm xây dựng và sau các lần tu bổ, nên khi trích dẫn vẫn nên ghi kèm nguồn.
Bình Thành — kinh đô gần trăm năm của người Tiên Ti
Trước khi mang tên Đại Đồng, vùng đất này gọi là Bình Thành. Năm 398, sau khi lập nước Bắc Ngụy, Thác Bạt Khuê tức Đạo Vũ Đế dời đô về đây. Kinh đô ấy tồn tại từ năm 398 tới năm 494, tức 96 năm và sáu đời vua, trước khi Hiếu Văn Đế dời đô về Lạc Dương. Đây là giai đoạn người Tiên Ti vừa giữ nếp sống du mục vừa học lấy thể chế, chữ viết và lễ nghi Hán, và cũng là lúc Phật giáo được đưa lên thành quốc giáo của cả một vùng phương bắc.
Kinh đô Bắc Ngụy rộng hơn khu phố cổ thời Minh rất nhiều. Theo mô tả phổ biến, thành gồm cung thành, ngoại thành và quách thành, riêng chu vi quách thành đã khoảng 16 ki-lô-mét. Dấu vết của Bình Thành nay nằm quanh khu vực ga tàu Đại Đồng. Sử liệu còn ghi số dân kinh thành thời cực thịnh lên tới hàng trăm nghìn người; một số tài liệu nêu con số một triệu, nhưng đây là ước đoán khó kiểm chứng và nên đọc như một cách nói quá về quy mô.
Vân Cương — kho tượng đá mở đầu cho nghệ thuật Phật giáo Trung Hoa
Cách trung tâm thành phố khoảng 16 ki-lô-mét về phía tây, dưới chân nam núi Vũ Chu, là quần thể hang tượng Vân Cương. Công trình khởi đục năm 460 thời Bắc Ngụy Văn Thành Đế, do nhà sư Đàm Diệu dâng biểu xin mở năm hang lớn, nay là các hang số 16 tới 20 và vẫn mang tên ông là Ngũ Hang Đàm Diệu. Tượng trong những hang này lấy năm vị hoàng đế Bắc Ngụy làm mẫu, cho thấy Phật giáo và chính trị thời ấy gắn vào nhau chặt tới mức nào.
Theo cách đếm phổ biến, Vân Cương hiện còn 45 hang chính, 252 hang hốc lớn nhỏ và hơn 51.000 pho tượng; một số tài liệu đếm gần 59.000 pho. Việc đục đẽo kéo dài tới khoảng năm 524, trải qua nhiều đời vua và cả những triều đại sau đó. Năm 2001, UNESCO công nhận Vân Cương là Di sản Thế giới, gọi đây là đỉnh cao đầu tiên của nghệ thuật hang tượng Phật giáo Trung Quốc.
Bức tường thời Minh do Từ Đạt cho đắp lại
Năm 1372, tức năm Hồng Vũ thứ năm đời Minh Thái Tổ, đại tướng quân Từ Đạt được lệnh trấn giữ Đại Đồng và cho đắp lại thành trên nền thành cũ thời Hán, Ngụy, Đường, Liêu, Nguyên. Bản thành mà du khách nhìn thấy hôm nay phần lớn bắt nguồn từ lần đắp ấy. Đếm trên mặt tường có 54 toà vọng lâu và 96 nhà trú; trên mặt tường còn xây 580 cặp con cừu gạch đăng ten, tương truyền mỗi cặp tượng trưng cho một thôn xã thuộc quyền quản hạt của Đại Đồng khi đó.
Điểm dễ nhận ra của tường thành Đại Đồng là mặt ngoài không phẳng mà gãy khúc theo từng đoạn nhô ra, tạo thành những mũi đất hình thang liên tiếp, giúp quân giữ thành có thể nhìn dọc theo chân tường. Một số tài liệu nói có đoạn tường Đại Đồng còn dày hơn cả đoạn tường Nam Kinh cùng thời.
Bốn cửa và ý nghĩa tên gọi
Thành cũ chỉ mở bốn cửa, mỗi cửa đều có tên riêng lấy từ sách cổ. Cửa đông là Hoà Dương, lấy ý từ câu nói về khí âm dương hài hoà, mang nghĩa đón ánh nắng ấm. Cửa nam là Vĩnh Thái, nghĩa là mãi yên ổn. Cửa tây là Thanh Viễn, nghĩa là trong sáng và xa rộng. Cửa bắc là Vũ Định, nghĩa là lấy vũ lực giữ yên bờ cõi. Mỗi cửa đều có thêm một đoạn thành vòng bao ngoài gọi là úng thành, bên trong có lầu cửa, lầu tên và lầu trăng.
Sau khi cải tạo giao thông, mỗi mặt tường được mở thêm các lối đi hai bên cửa cũ. Những cửa mới này không có tên riêng mà gọi theo vị trí, ví dụ phía bắc cửa Hoà Dương thì gọi là Hoà Dương Bắc môn. Hiện xe cộ ra vào thành qua tám lối như vậy.
Cửu Long Bích — bức bình phong của phủ Đại vương
Ở phố Hoà Dương, cách cửa đông không xa, có bức tường sứ tráng men lớn nhất còn lại của Trung Quốc. Cửu Long Bích Đại Đồng được dựng trong khoảng từ năm 1392 tới 1396 cho Chu Quế, con trai thứ mười ba của Minh Thái Tổ, người được phong làm Đại vương và cai quản vùng này. Theo cách hiểu phổ biến, bức bình phong này vốn đứng trước phủ của Đại vương, nhưng cũng có nhà nghiên cứu cho rằng nó không phải một tấm bình phong mà là một phần của hệ thống ngăn cách giữa phủ và khu dân cư quanh đó.
Các kích thước thường được nêu thống nhất: dài 45,5 mét, cao 8 mét, dày 2,02 mét. Bức tường ghép từ vô số mảnh sứ tráng men xanh, vàng, lam, tím, đen và trắng, chia làm ba phần là đế, thân và đỉnh. Đây là bức Cửu Long Bích sớm nhất và lớn nhất còn lại, sớm hơn các bức ở Bắc Kinh khoảng ba thế kỷ và có kích thước vào khoảng gấp đôi bức ở Bắc Hải. Nguồn tài liệu không hoàn toàn thống nhất về chuyện bức tường có một mặt hay hai mặt trang trí rồng, nên nếu viết chi tiết này cần đối chiếu ảnh tư liệu. Năm 2001, công trình được xếp vào danh mục di tích quốc gia trọng điểm.
Chùa Hoa Nghiêm và chùa Thiện Hoá — hai đại già lam đời Liêu, Kim
Đại Đồng là một trong số ít nơi còn giữ được quần thể chùa gỗ thời Liêu và Kim ở quy mô lớn. Chùa Hoa Nghiêm nằm phía trong cửa Thanh Viễn, tổng diện tích khoảng 66.000 mét vuông, chia thành chùa trên và chùa dưới. Chính điện Đại Hùng Bảo Điện của chùa trên khởi dựng năm 1062 đời Liêu, bị cháy năm 1122 và được dựng lại năm 1140 đời Kim. Điện rộng chín gian, sâu năm gian, diện tích 1.559 mét vuông, được xem là ngôi điện Phật lớn nhất còn lại của thời Liêu – Kim ở Trung Quốc.
Chùa dưới có điện Bạc Già Giáo Tạng, dựng năm 1038, vốn là nơi lưu kinh. Trong điện còn lại hệ thống kệ kinh bằng gỗ chạm trổ và mô hình cung trời thu nhỏ nổi tiếng, cùng hàng chục pho tượng đất nặn thời Liêu. Chùa Thiện Hoá ở phía nam thành cũng là một quần thể lớn, phần chính được dựng lại thời Kim, với chính điện là một trong những ngôi điện gỗ lớn nhất còn lại của dòng kiến trúc ấy.
Những người đo vẽ đầu tiên
Tháng 9 năm 1933, đoàn khảo sát của Học hội Doanh tạo Trung Quốc gồm Lương Tư Thành, Lâm Huy Nhân, Lưu Đôn Trinh và Mạc Tông Giang từ Bắc Bình tới Đại Đồng, ở lại hơn hai mươi ngày. Họ đo vẽ chín công trình ở hai chùa, chụp ảnh tường thành và đi khảo sát Vân Cương. Bản báo cáo khảo sát kiến trúc cổ Đại Đồng của họ là tài liệu đo đạc khoa học đầu tiên về những ngôi chùa này, và cũng là cơ sở để về sau người ta biết chính xác trong điện có gì.
Đại Đồng hôm nay và cái giá của một cuộc phục dựng
Điều cần nói rõ với người sắp tới Đại Đồng: bức tường thành mà bạn mua vé lên tham quan phần lớn là công trình phục dựng trong thế kỷ này, không phải tường cổ nguyên vẹn. Từ đầu năm 2008, chính quyền thành phố khởi động chương trình phục dựng toàn bộ khu thành cổ theo hướng tháo dỡ nhà hiện đại trong khu vực 3,28 ki-lô-mét vuông rồi dựng lại tường, hào, phố phường và một phần phủ Đại vương. Riêng hạng mục tường thành được nói tới với chi phí khoảng 10 tỷ nhân dân tệ cho cả bốn mặt, trong đó mặt đông tốn khoảng 1,5 tỷ.
Chương trình này gây tranh cãi suốt nhiều năm. Hàng chục nghìn hộ dân phải di dời, kinh phí xây dựng cơ bản của thành phố tăng vọt trong giai đoạn 2008 tới 2012, và tới khi vị thị trưởng phụ trách rời Đại Đồng đầu năm 2013 thì mặt tường phía tây vẫn chưa khép lại; sau đó công việc được làm tiếp. Có thời điểm người ta phải dịch chuyển nguyên một toà nhà từ năm 1969 nặng khoảng 58.000 tấn sang vị trí khác, lùi 206 mét, để lấy chỗ cho đoạn tường phía tây. Đánh đổi ấy là một phần của câu chuyện Đại Đồng: khu phố cổ được trả về hình dáng cũ, nhưng phần lớn cái cũ ở đây là hình dáng, còn vật liệu thì mới.
Bù lại, những gì nằm bên trong tường thành lại là đồ thật. Chùa Hoa Nghiêm, chùa Thiện Hoá, Cửu Long Bích, lầu trống, lầu chuông và khu phố quanh bốn ngã tư chính vẫn giữ được cấu trúc gốc hoặc đã được tu bổ theo dạng di tích chứ không phải xây mới. Cách tốt nhất để đi Đại Đồng là dành nửa ngày cho tường thành và đừng dồn phần lớn thời gian vào đó, để dành sức cho các chùa và cho Vân Cương.
Vài điều cần biết khi tới
- Từ Bắc Kinh có tàu cao tốc tới Đại Đồng, thời gian đi khoảng một tiếng bốn mươi phút tới hai tiếng, tuỳ chuyến và tuỳ ga đi.
- Vân Cương nằm ngoài thành, cách trung tâm khoảng 16 ki-lô-mét; đi bằng xe buýt nội thành hoặc taxi, nên dành ít nhất ba tới bốn tiếng ở khu hang tượng.
- Vé lên tường thành thường bán theo tuyến trên mặt tường; muốn đi hết bốn mặt nên dự tính trước vì tổng chiều dài tới hơn bảy ki-lô-mét.
- Chùa Hoa Nghiêm và chùa Thiện Hoá đóng cửa khá sớm vào chiều mùa đông, nên xếp lịch tham quan hai chùa trước khi lên tường.
- Đại Đồng nằm trên cao nguyên, mùa đông rất lạnh và khô; mùa hè mát nhưng nắng gắt, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.
Nguồn: Bách khoa Baidu — 大同古城 · Bảo tàng Cố Cung (Bắc Kinh) — 九龙壁 · Wikipedia tiếng Trung — 华严寺 (大同) · Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO — Yungang Grottoes · Báo Tân Kinh — 争议市长耿彦波太原履新
Đại Đồng giữ được một vòng tường thành hình vuông dài 7,24 ki-lô-mét, nhưng phần lớn bức tường mà du khách trèo lên hôm nay chỉ mới được dựng lại vài năm — trong khi những ngôi chùa gỗ thời Liêu, Kim ở bên trong mới là thứ đứng vững cả nghìn năm.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.