Trang chủ › Điểm đến › Vũ Di Sơn và trà đá: nơi cây trà mọc lên từ vách núi
Điểm đến

Vũ Di Sơn và trà đá: nơi cây trà mọc lên từ vách núi

NÚI ĐÁ VÀ TRÀ ĐÁ
Sông Cửu Khúc uốn quanh chân núi đá phủ rừng xanh ở Vũ Di Sơn; mặt nước xanh sẫm phản chiếu bờ đá, một chiếc bè tre chở khách trôi giữa dòng, sương mù quấn trên các đỉnh núi phía xa dưới nền trời trắng đục.
Ảnh: Wikimedia Commons · 老过 · CC BY 2.5 cn

Vũ Di Sơn — dãy núi đá đỏ ở tây bắc Phúc Kiến

Vũ Di Sơn nằm ở phía tây bắc tỉnh Phúc Kiến, trên địa bàn thành phố Vũ Di Sơn thuộc địa cấp thị Nam Bình, và vươn dài tới tận đường biên giới giữa Phúc Kiến với tỉnh Giang Tây. Đây không phải một ngọn núi đơn lẻ mà là cả một dãy: theo hồ sơ di sản, trong vùng có hơn 110 đỉnh cao trên 1.000 mét. Đỉnh cao nhất là Hoàng Cương Sơn, cao 2.158 mét, đồng thời là điểm cao nhất của cả hai tỉnh Phúc Kiến và Giang Tây.

Điều làm nên dáng vẻ của Vũ Di Sơn là địa hình danxia — những khối sa thạch và cuội kết đỏ được nước và thời gian đẽo thành vách dựng, hẻm sâu và cột đá. Người ta vẫn tóm tắt cảnh quan nơi đây bằng một con số dễ nhớ: 36 phong, 72 động, 99 nham. Giữa những vách đá ấy, sông Cửu Khúc chảy xuyên suốt, tạo nên thế “một dòng nước xuyên qua núi, hai bờ dựng như tranh”.

Di sản kép: vừa thiên nhiên, vừa văn hoá

Ngày 1 tháng 12 năm 1999, tại kỳ họp thứ 23 của Uỷ ban Di sản Thế giới, Vũ Di Sơn được ghi vào Danh mục Di sản Thế giới theo tiêu chí hỗn hợp — nghĩa là vừa có giá trị thiên nhiên, vừa có giá trị văn hoá. Đây là di sản kép thứ tư của Trung Quốc, sau Thái Sơn, Hoàng Sơn và Nga Mi – Lạc Sơn.

Khu di sản rộng 99.975 héc-ta, trong đó vùng lõi 63.575 héc-ta và vùng đệm 27.888 héc-ta, hợp thành bốn phần: khu phong cảnh Vũ Di Sơn, di chỉ thành cổ Hán Thành ở thôn Thành Thôn, khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Vũ Di Sơn, và khu bảo vệ sinh thái ở thượng nguồn sông Cửu Khúc. Về phương diện văn hoá, nơi đây gắn với Nho học đời Tống: Chu Hy từng mở Vũ Di Tinh Xá để giảng học và viết bài “Cửu Khúc Trạo Ca” tả cảnh sông núi theo từng khúc.

Sông Cửu Khúc và những chiếc bè tre

Sông Cửu Khúc dài 62,8 ki-lô-mét, bắt nguồn từ Đồng Mộc Quan rồi chảy về phía đông đổ vào Sùng Dương Khê. Đoạn chảy trong khu phong cảnh dài khoảng 9,5 ki-lô-mét nhưng bị các dải đứt gãy địa chất bẻ thành chín khúc, với tám bãi cạn và năm vực sâu. Điều đáng nói là chín khúc ấy chỉ nằm gọn trong khoảng cách đường thẳng chừng năm ki-lô-mét — độ uốn của dòng sông thuộc loại hiếm gặp.

Cách tham quan phổ biến nhất là ngồi bè tre xuôi từ khúc chín về khúc một. Mỗi bè chở sáu khách, chuyến đi mất khoảng một tiếng rưỡi, và vé bè bán riêng ngoài vé vào cửa khu phong cảnh. Phía trên dòng nước là Thiên Du Phong, ngọn núi được xem là đệ nhất thắng địa của Vũ Di Sơn, nơi có thể nhìn bao quát cả khúc sông uốn quanh chân núi.

Vì sao gọi là “trà đá”

Trà ở Vũ Di Sơn được gọi là nham trà, nghĩa đen là trà vách đá. Cây trà ở đây không mọc trên những quả đồi thoải mà bám vào các hẻm núi, khe đá và sườn dốc dựng, rễ ăn vào lớp đất phong hoá từ đá núi lửa và đá trầm tích. Chính môi trường ấy — ngày ngắn nắng, đêm lạnh, sương nhiều, đất thoát nước tốt và giàu khoáng — tạo nên thứ hương vị mà người uống trà Trung Quốc gọi là “nham vận”: cái dư vị như còn vương lại nơi cuống họng, đi kèm một lớp hương hoa.

Về mặt kỹ thuật, nham trà là trà ô long bán lên men. Vũ Di Sơn được xem là một trong những cái nôi của trà ô long, và kỹ thuật chế biến nham trà truyền thống đã được ghi vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia Trung Quốc ngay từ đợt đầu.

Ba khe, hai suối — vùng lõi của trà đá

Người làm trà chia vùng trồng thành bốn bậc: chính nham, bán nham, châu trà và ngoại sơn. Chính nham là vùng nằm trong phạm vi khu phong cảnh, và hạt nhân của chính nham là khu vực được gọi là “tam khanh lưỡng giản” — ba khe và hai suối. Ba khe gồm khe Ngưu Lan, khe Huệ Uyển và khe Đảo Thuỷ; hai suối gồm suối Lưu Hương và suối Ngộ Nguyên. Đây là những hẻm núi hẹp, đáy có dòng nước mát chảy quanh năm, buổi trưa nắng chiếu xuống ít, mùa đông vách đá chắn gió nên nhiệt độ ít dao động.

Hai giống trà chủ lực của vùng là Thuỷ Tiên và Nhục Quế, cộng lại chiếm khoảng bảy mươi phần trăm sản lượng trà đá. Ngoài ra còn có Đại Hồng Bào, Vũ Di Thái Trà, Ai Cước Ô Long cùng nhiều giống bản địa khác. Cách chế biến gồm hái, phơi tàn, lắc hương, sao, vò rồi sấy — trong đó công đoạn ủ trên than được xem là phần quyết định độ sâu của hương.

Sáu cây trà mẹ Đại Hồng Bào

Trong hẻm Cửu Long Khoa, dưới vách Thiên Tâm Nham, có sáu cây trà được gọi là trà mẹ Đại Hồng Bào. Đây là những cây được xem là gốc của giống trà nổi tiếng nhất Vũ Di Sơn, và cũng là biểu tượng của cả vùng. Truyền thông Trung Quốc thường nêu tuổi của chúng khoảng hơn ba trăm năm, nhưng đây là con số do phía địa phương đưa ra chứ không có kết quả định tuổi độc lập được công bố.

Tháng Năm năm 2006, chính quyền thành phố Vũ Di Sơn quyết định ngừng hái trà từ sáu cây này để cây được nghỉ và sống lâu hơn, đồng thời đặt chúng dưới chế độ quản lý đặc biệt có hồ sơ theo dõi riêng. Lần hái cuối cùng được ghi nhận là ngày 3 tháng 5 năm 2005. Hai mươi gam trà từ lần hái cuối đó được trao cho Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc vào năm 2007, và được mô tả là phần trà cuối cùng còn lại của cây mẹ.

Song song với việc bảo vệ cây mẹ, từ đầu thập niên 1980 giống Đại Hồng Bào đã được nhân giống vô tính thành công bằng phương pháp giâm cành. Nhờ vậy, đến nay diện tích trà có thể chế thành Đại Hồng Bào ở Vũ Di Sơn được truyền thông nêu là hơn bốn vạn mẫu. Năm 2002, cơ quan tiêu chuẩn hoá quốc gia Trung Quốc ban hành tiêu chuẩn bắt buộc cho trà Đại Hồng Bào, và từ đó thương phẩm mang tên này được sản xuất với số lượng lớn.

Những con số giá đã được ghi lại

Trà từ sáu cây mẹ từng được bán đấu giá công khai, và các mức giá này thường được báo chí Trung Quốc trích lại: năm 1998, tại hội trà nham lần thứ năm ở Vũ Di Sơn, hai mươi gam trà mẹ bán được 156.800 nhân dân tệ. Tháng Mười một năm 2002, tại hội chợ trà Quảng Châu, hai mươi gam khác bán được 180.000 nhân dân tệ. Tháng Mười hai năm 2004 ở Hồng Kông là 166.000 đô la Hồng Kông cho hai mươi gam, và tháng Tư năm 2005 ở Bắc Kinh là 198.000 nhân dân tệ cho hai mươi gam.

Cần nói rõ: đây là những con số do truyền thông Trung Quốc đưa tin, không phải giá thị trường của trà đá nói chung. Trà đá bán đại trà có giá thấp hơn rất nhiều, còn các dòng chính nham cao cấp thì đắt gấp nhiều lần tuỳ vùng trồng và tuỳ giống. Người mua nên xem con số đấu giá như một giai thoại lịch sử, không phải thước đo để định giá một cân trà.

Trà đá đi theo con đường nào ra thế giới

Từ thế kỷ XVII, Vũ Di Sơn là điểm khởi đầu phía nam của con đường buôn trà được gọi là Vạn Lý Trà Đạo, dài hơn mười ba nghìn ki-lô-mét, băng qua Mông Cổ tới tận Saint Petersburg. Làng Hạ Mai, cách trung tâm thành phố không xa, từng là chợ trà sầm uất với hàng trăm chiếc bè qua lại mỗi ngày; ở cổng làng nay vẫn còn tấm bia khắc dòng chữ “điểm khởi đầu đường buôn trà vạn dặm của thương nhân Tấn”.

Đi Vũ Di Sơn cần lưu ý gì

Thành phố Vũ Di Sơn có ga tàu cao tốc và sân bay riêng, nối với Phúc Châu, Hạ Môn và Thượng Hải. Từ cổng vào khu phong cảnh, du khách đi xe buýt nội bộ tới bến bè rồi xuôi sông Cửu Khúc; vé bè bán riêng và thường phải đặt trước vì lượng khách mỗi ngày có giới hạn. Mùa đẹp nhất là xuân và thu; mùa hè mưa nhiều, còn mùa đông trên các đỉnh cao có thể có tuyết.

Về chuyện mua trà, nên nhớ một điều đơn giản: chữ Đại Hồng Bào trên bao bì hiện nay gần như luôn là trà từ cây nhân giống vô tính, không phải trà từ sáu cây mẹ — vì sáu cây mẹ đã ngừng hái từ năm 2006. Lời quảng cáo nào nói ngược lại điều đó nên được xem là chiêu bán hàng, không phải thông tin.

Nguồn: UNESCO World Heritage Centre — Mount Wuyi · IUCN World Heritage Outlook — Mount Wuyi · Tân Hoa Xã — 武夷山: 大红袍母树实行停采留养 · Tân Hoa Xã (bản tiếng Việt của Đài Loan) — 保護大紅袍茶葉母樹生態環境 · Cục Di sản Văn hoá tỉnh Phúc Kiến — 万里茶道:片叶何以越关山 · Wikipedia tiếng Trung — 武夷山 (世界遗产)

Ở Vũ Di Sơn, cây trà không mọc trên đồi thoải mà bám vào những hẻm núi đá đỏ quanh năm ẩm sương. Người Trung Quốc gọi thứ trà ấy là nham trà — trà đá.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page