Trang chủ › Điểm đến › Tuyền Châu: thương cảng lớn nhất phương Đông thời Tống và Nguyên
Điểm đến

Tuyền Châu: thương cảng lớn nhất phương Đông thời Tống và Nguyên

THƯƠNG CẢNG CỦA MỘT THỜI
Cầu Lạc Dương bắc qua cửa sông ở Tuyền Châu: những trụ cầu đá khối lớn hình mũi thuyền nhô lên khỏi mặt nước phù sa, mặt cầu lát đá chạy thẳng ra xa, trên lan can đá có người đi bộ, phía sau là dải cây xanh và khu phố.
Ảnh: Wikimedia Commons · Windmemories · CC BY-SA 4.0

Tuyền Châu — cảng Zayton của thế kỷ 11 tới 14

Tuyền Châu là thành phố cấp địa khu ở nam tỉnh Phúc Kiến, nằm trên bờ bắc sông Tấn Giang, đối diện eo biển Đài Loan. Diện tích thành phố khoảng 11.219 ki-lô-mét vuông và dân số theo điều tra năm 2020 là 8.782.285 người — đây là vùng đô thị đông dân nhất Phúc Kiến. Nhưng thứ khiến Tuyền Châu khác mọi thành phố khác ở Trung Quốc không phải dân số, mà là vai trò của nó trong khoảng bốn trăm năm, từ thế kỷ 11 tới thế kỷ 14.

Thành phố cây vông đỏ và cái tên Zayton

Từ thế kỷ 10, người cai quản vùng này là Lưu Tòng Hiệu cho trồng cây vông đỏ khắp thành, nên Tuyền Châu còn được gọi là “thành cây đồng đỏ”. Người Ả Rập và Ba Tư phiên âm tên gọi ấy và gọi thành phố là Zayton — cái tên đi vào sách vở châu Âu nhiều thế kỷ sau đó.

Marco Polo, người tới Trung Quốc thế kỷ 13, mô tả Tuyền Châu là một trong những hải cảng lớn nhất thế giới. Ibn Battuta, người Maroc, tới đây khoảng năm 1345 và cũng viết về một thành phố đông đúc, giàu có, đầy thương nhân ngoại quốc. Cần lưu ý rằng cả hai lời kể đều là tư liệu du ký, mang tính chủ quan; nhưng chúng khớp với những gì khảo cổ và thư tịch Trung Quốc ghi lại.

Năm 1087 — thời khắc Tuyền Châu thành cửa khẩu nhà nước

Ngày 6 tháng 10 năm 1087 (niên hiệu Nguyên Hữu thứ hai đời Tống), triều đình nghe theo sớ của tri phủ Trần Xứng và đặt Ty Đề Cử Thị Bạc lộ Phúc Kiến tại bờ sông Tấn Giang phía nam thành. Chức năng của cơ quan này được “Tống hội yếu tập cảo” ghi gọn: trông coi hàng hóa ngoại, thuyền biển, thuế khóa và mậu dịch, để người phương xa tới và vật quý được lưu thông. Nói theo cách hiện đại, đó là hải quan cộng với cơ quan xúc tiến thương mại và cơ quan ngoại giao: cấp giấy phép buôn bán, kiểm tra tàu ra vào, thu thuế, mua hàng cho triều đình, tiếp sứ thần ngoại quốc.

Việc đặt Ty Thị Bạc đánh dấu Tuyền Châu chính thức thành cửa khẩu mở do nhà nước quản lý, chứ không chỉ là bến tàu tự phát. Cơ quan này tồn tại gần bốn thế kỷ rồi dời về Phúc Châu vào cuối thời Minh — mốc dời được các nguồn ghi khác nhau, năm 1472 theo một số tài liệu và 1474 theo số khác.

Hai mươi hai di tích của hồ sơ di sản thế giới

Ngày 25 tháng 7 năm 2021, tại kỳ họp thứ 44 của Ủy ban Di sản Thế giới, hồ sơ “Tuyền Châu: trung tâm thương mại biển của thế giới thời Tống Nguyên” được ghi vào danh sách di sản thế giới theo tiêu chí (iv), trở thành di sản thế giới thứ 56 của Trung Quốc. Hồ sơ gồm 22 di tích đại diện trải từ bến cảng qua đồng bằng cửa sông tới vùng núi nội địa:

  • Khắc đá cầu gió trên núi Cửu Nhật: 78 bài khắc từ đời Tống trở đi, trong đó mười bài trên hai đỉnh đông và tây ghi lại lễ cầu gió cho thuyền buôn do quan chức nhà nước chủ trì. Đây là văn bản khắc đá duy nhất còn lại về nghi lễ hàng hải cấp quốc gia thời cổ.
  • Di chỉ Ty Thị Bạc — cơ quan quản lý thương mại biển vừa nhắc ở trên.
  • Di chỉ Đức Tế Môn — cổng thành phía nam gắn với khu phố của thương nhân ngoại quốc.
  • Thiên Hậu Cung — đền thờ bà Mẫu, dựng năm 1196, nơi tín ngưỡng thờ Mẫu lan ra toàn quốc.
  • Chân Vũ Miếu, di chỉ Nam Ngoại Tông Chính Ty, Văn Miếu và học cung Tuyền Châu.
  • Chùa Khai Nguyên cùng hai ngọn tháp đá.
  • Tượng Lão Quân Nham trên núi Thanh Nguyên.
  • Thanh Tịnh Tự — thánh đường Hồi giáo.
  • Thánh mộ Hồi giáo trên núi Linh Sơn.
  • Tượng Phật Quang Minh Ma Ni ở Thảo Am.
  • Di chỉ lò gốm Từ Táo và di chỉ lò gốm Đức Hóa.
  • Di chỉ luyện sắt Hạ Thảo Phố ở huyện An Khê.
  • Cầu Lạc Dương, cầu An Bình và di chỉ cầu Thuận Tế.
  • Bến Giang Khẩu và bến Thạch Hồ.
  • Tháp Lục Thắng và tháp Vạn Thọ — hai ngọn tháp làm mốc cho thuyền tìm lối vào cảng.

Cầu Lạc Dương — cây cầu đá đầu tiên bắc qua cửa biển

Cầu khởi công năm 1053 (niên hiệu Hoàng Hữu thứ năm) và hoàn thành tháng 12 năm 1059 (Gia Hữu thứ tư). Cai Tương, người nhận chức tri phủ Tuyền Châu từ tháng 7 năm 1058, trực tiếp đốc thúc công trình và viết bài ký “Vạn An kiều” sau khi xong. Về kích thước, các nguồn không hoàn toàn khớp: phần thân cầu dài 731,29 mét với 47 nhịp trên 46 trụ, mặt cầu rộng 5 mét, hai đầu có đường dẫn; nhưng một số tài liệu tính cả đường dẫn và nói cầu dài khoảng 1,2 ki-lô-mét. Đây là chuyện cách đo khác nhau, nên khi trích dẫn cần nói rõ đang nói tới phần nào.

Hai kỹ thuật của cây cầu được nhắc nhiều nhất. Thứ nhất là móng dạng bè: đá được rải thành một nền rộng ngay dưới nước để phân tán sức nặng, thay vì đóng cọc. Thứ hai là nuôi hàu: hàu bám vào đá, kết dính các khối lại thành một khối vững chắc, và triều đình còn ra lệnh cấm lấy hàu ở khu vực trụ cầu. “Tống sử” ghi lại việc Cai Tương “lập đá làm dầm, nuôi hàu bám vào móng cho chắc, tới nay vẫn còn nhờ”.

Cầu được xếp vào danh sách di tích quốc gia trọng điểm năm 1988, đã qua 17 lần tu sửa tính tới năm 1993, và năm 2021 vào danh sách di sản thế giới cùng các di tích khác của Tuyền Châu.

Chùa Khai Nguyên và đôi tháp đá cao nhất

Chùa Khai Nguyên dựng năm 686 đời Đường, rộng hơn 78.000 mét vuông, là ngôi chùa Phật giáo lớn nhất tỉnh Phúc Kiến và là di tích quốc gia trọng điểm từ năm 1982. Trong chùa có hai ngọn tháp đá nằm hai bên đại điện. Bên đông là Trấn Quốc Tháp, cao 48,27 mét theo tài liệu chính quyền thành phố và 48,24 mét theo một số tài liệu khác, được xây lại bằng đá granit trong khoảng 1238–1250. Bên tây là Nhân Thọ Tháp, cao 45,06 mét theo tài liệu chính quyền và 44,06 mét theo số khác, xây lại trong khoảng 1228–1237. Cả hai đều tám mặt, năm tầng, làm bằng đá nhưng bắt chước kết cấu và trang trí của nhà gỗ.

Đây là cặp tháp đá cao nhất còn lại của Trung Quốc, và chúng đứng vững qua trận động đất lớn năm 1604. Điều khiến chùa này khác những ngôi chùa khác: các cây cột đá hình mười sáu góc và những chi tiết chạm hình thần của Ấn Độ giáo, cho thấy những gì đã theo thuyền buôn vào thành phố này.

Một thành phố của nhiều tôn giáo

Thanh Tịnh Tự ở phố Đồ Môn được khởi dựng năm 1009 (Đại Trung Tường Phù năm thứ hai, cũng là năm 400 theo lịch Hồi giáo) và mở rộng lớn vào năm 1310. Cổng của nó được xây theo kiểu kiến trúc của thành Đa Mát. Trên tường có bia khắc lệnh chỉ năm 1407 đời Minh.

Các tôn giáo khác cùng tồn tại trong thành. Thánh mộ Hồi giáo trên núi Linh Sơn được xem là nơi an táng hai nhà truyền giáo Hồi giáo đầu tiên tới đây. Tượng Phật Quang Minh Ma Ni ở Thảo Am cao 1,54 mét, rộng 0,83 mét, chạm năm 1339 vào một hốc trên vách đá; theo giới khảo cổ, đây là tượng đá của Mani giáo duy nhất còn lại trên thế giới. Tượng Lão Quân Nham trên núi Thanh Nguyên là tượng đá Lão Tử lớn nhất còn lại của Trung Quốc, nhưng các tài liệu chính thức của Tuyền Châu không thống nhất về kích thước: phần lớn tài liệu hiện hành ghi tượng cao 5,63 mét, rộng 8,01 mét, dày 6,85 mét, trong khi một số tài liệu khác ghi cao 5,1 mét, rộng 7,3 mét, dày 7,2 mét. Cả hai bộ số đều đến từ nguồn chính quyền, nên khi dẫn số liệu nên nói rõ lấy từ nguồn nào.

Từ thịnh vượng tới suy tàn

Cuối thời Nguyên, cuộc loạn kéo dài mười năm giữa các thế lực gốc Ba Tư ngay trong thành đã tàn phá thương mại biển của Tuyền Châu; tiếp đó là cuộc tàn sát cộng đồng ngoại quốc năm 1357. Sang thời Minh, chính sách cấm biển khiến hoạt động thương mại thắt lại, cơ quan thị bạc dời khỏi Tuyền Châu vào nửa cuối thế kỷ 15, và trọng tâm thương mại chuyển sang Nguyệt Cảng ở Chương Châu rồi về Quảng Châu. Cảng cũng bị phù sa bồi lấp dần, khiến thuyền lớn không vào được.

Tuyền Châu hôm nay

Hai mươi hai di tích nằm rải rác trong thành phố cổ và các huyện ngoại vi như Tấn Giang, Thạch Sư, Huệ An, Đức Hóa, An Khê, có điểm cách nhau hàng chục ki-lô-mét. Muốn xem hết cần xe và ít nhất hai ngày. Bảo tàng Giao thông Hải ngoại Tuyền Châu là nơi nên tới trước để nắm bối cảnh; ở đây trưng bày con thuyền buôn đời Tống được vớt ở vịnh Tuyền Châu trong hai năm 1973–1974, một thuyền buồm biển bị chìm sau năm 1272. Thành phố cũ vẫn còn những dãy nhà có hành lang đua ra ngoài kiểu đầu thế kỷ 20.

Một lưu ý thực tế: giờ mở cửa và giá vé của từng di tích thay đổi theo năm, nhiều điểm nhỏ chỉ mở theo giờ hành chính, nên kiểm tra trước khi đi.

Nguồn: Ủy ban Di sản Thế giới (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc) — Quanzhou: Emporium of the World in Song-Yuan China · Wikipedia tiếng Anh — Quanzhou · Wikipedia tiếng Anh — Luoyang Bridge · Cổng thông tin Chính quyền thành phố Tuyền Châu — 22处代表性古迹遗址 · Cục Di sản văn hóa tỉnh Phúc Kiến — 泉州开元寺:从海洋贸易中崛起的多元文化家园

Trước khi người châu Âu mở đường ra đại dương, Tuyền Châu đã là một trong những hải cảng lớn nhất hành tinh. Người Ả Rập và Ba Tư gọi thành phố này là Zayton và cả Marco Polo lẫn Ibn Battuta đều đã tới đây. Năm 2021, hai mươi hai di tích của nó được ghi vào danh sách di sản thế giới.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page