Khai Phong và Thanh Minh Thượng Hà Viên: kinh đô Bắc Tống trong một bức tranh
Khai Phong — kinh đô Bắc Tống bên sông Biện
Khai Phong là thành phố cấp địa khu ở phía đông tỉnh Hà Nam, cách Trịnh Châu khoảng 70 ki-lô-mét về phía đông. Từ năm 960 đến năm 1127, đây là kinh đô của nhà Bắc Tống, mang tên Đông Kinh, còn được gọi là Biện Kinh hay Biện Lương. Vào thời cực thịnh, các thư tịch đương thời như Đông Kinh Mộng Hoa Lục của Mạnh Nguyên Lão mô tả một đô thành có hơn một triệu cư dân, với chợ đêm, hàng ăn, tiệm trà, sân khấu và các phường nghề hoạt động nhộn nhịp suốt ngày đêm. Nhiều nhà nghiên cứu coi đây là thành phố đông dân nhất thế giới ở thế kỷ 11.
Sự thịnh vượng của Khai Phong đến từ sông Biện, một nhánh nước nối khu vực này vào mạng lưới đại vận hà. Thuyền bè chở lương thực và hàng hoá từ khắp nơi đổ về, biến nơi đây thành trung tâm buôn bán lớn nhất phương bắc. Kinh đô cũng là nơi đặt lò đồ gốm quan, xưởng dệt và trung tâm in sách. Nhưng cũng chính dòng sông ấy về sau trở thành mối hoạ: từ đời Tống rồi Minh, Thanh, Hoàng Hà nhiều lần đổi dòng, vỡ đê, nhấn chìm thành phố.
Nhà Bắc Tống sụp đổ và biến cố năm 1127
Năm 1127, quân Nữ Chân nhà Kim đánh chiếm Khai Phong trong một biến cố mà sử gọi là Tĩnh Khang, bắt sống cả Tống Huy Tông và Tống Khâm Tông mang về phương bắc. Triều đình nhà Tống phải chạy xuống nam, lập nhà Nam Tống đóng đô ở Lâm An. Khai Phong từ đó mất vị thế kinh đô. Về sau, thành phố này cũng từng được nhà Kim lấy làm kinh đô từ năm 1214, và dưới đời Minh là lỵ sở của một nhánh vương hầu.
Mặt đất Khai Phong còn lưu lại hiện tượng mà giới khảo cổ gọi là "thành chồng thành". Bởi mỗi lần Hoàng Hà vỡ đê, bùn đất vùi lấp thành cũ, rồi thành mới lại được dựng lên trên nền cũ, các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều lớp thành phố xếp chồng lên nhau, cách nhau bởi những tầng phù sa, kéo dài từ thời Chiến Quốc qua Đường, Tống, Kim, Minh tới Thanh. Trận vỡ đê nghiêm trọng năm 1642, trong cuộc vây thành của Lý Tự Thành, đã nhấn chìm thành phố và giết hại rất nhiều người dân. Đến năm 1855, khi Hoàng Hà đổi dòng chảy lên phía bắc, tuyến sông Biện nối vào đại vận hà cũng bị bỏ dần.
Tháp Sắt — di tích Bắc Tống nổi tiếng nhất còn lại
Di tích Bắc Tống đáng xem nhất của Khai Phong là tháp Sắt, xây năm 1049 đời Tống Nhân Tông. Tên gọi dễ khiến người ta tưởng tháp đúc bằng kim loại, thực ra công trình được ốp gạch tráng men màu nâu sẫm, dưới nắng trông như gang. Tháp có 13 tầng, mặt cắt hình bát giác, cao khoảng 55 mét, với các con số cụ thể khác nhau giữa các nguồn là 55,08 và 55,88 mét. Tháp được dựng để thay một tòa tháp gỗ đã bị hoả hoạn, ban đầu gọi là tháp chùa Khai Bảo, còn có tên khác là tháp chùa Hữu Quốc. Nó đứng vững qua nhiều trận động đất và những lần nước ngập, trở thành biểu tượng lâu bền nhất của kinh đô xưa. Vẻ đẹp của tháp không nằm ở quy mô đồ sộ mà ở lớp gạch men xếp ken dày đặc, mỗi viên lại mang một hoa văn phù điêu khác nhau.
Long Đình và Đại Tướng Quốc Tự
Long Đình hiện nằm trên khu đất xưa kia là hoàng cung nhà Tống, hai bên là hai hồ nước mang tên dân gian gắn với hai vị quan thời Tống. Tòa lầu thờ các vị vua đứng trên gò cao mà du khách thấy ngày nay phần lớn thuộc đời Thanh, không phải công trình đời Tống. Đây là điểm nên nhớ khi tới Khai Phong: nhiều công trình được quảng bá là "cổ" thực chất là những lần tái dựng trên nền xưa, nên nếu chỉ nhìn vào kiến trúc hiện hữu sẽ không thấy được dấu tích cũ.
Đại Tướng Quốc Tự là một trong những ngôi chùa lớn nhất đất Khai Phong, từng giữ vai trò quan trọng của kinh đô nhà Bắc Tống và là trung tâm sinh hoạt tôn giáo của thành. Ngôi chùa ngày nay đã trải qua nhiều lần trùng tu. Điểm được chú ý nhất là pho tượng Quan Âm nghìn tay, tương truyền được tạc từ một khối gỗ lớn. Chi tiết về thời điểm và kỹ thuật tạc tượng khác nhau giữa các nguồn, nên chỉ nên xem đây là câu chuyện tương truyền.
Khai Phong phủ và Bao Công — lịch sử và truyền thuyết
Khai Phong phủ là cơ quan hành chính đứng đầu địa phương thời xưa. Sở dĩ nó nổi tiếng là vì Bao Công, tức Bao Chửng (999—1062), một vị quan có thật từng giữ chức tri phủ Khai Phong, nổi tiếng thanh liêm và cứng rắn. Sau đó, hình tượng Bao Công được dân gian thổi phồng thành "Bao Thanh Thiên", với hàng loạt vụ án hư cấu và những câu chuyện trừng trị kẻ ác bằng ba chiếc máy chém — những chuyện này ra đời sau đời Tống rất lâu. Hồ sơ lịch sử còn lại về thân thế và công việc của ông khiêm tốn hơn nhiều so với giai thoại lưu truyền, nên khi kể chuyện cần tách bạch hai lớp thông tin này.
Dấu vết chiến tranh thời Tống cũng còn ở khu vực quanh Khai Phong: đền thờ Nhạc Phi ở trấn Chu Tiên, phía nam thành phố, gắn với trận đánh của đội quân Nhạc Phi hồi năm 1140 trong cuộc kháng Kim. Đi theo các tường thành, du khách còn thấy tường thành Khai Phong mà phần lớn kiến trúc hiện nay có niên đại từ đời Minh, dài hàng chục ki-lô-mét bao quanh khu lõi đô thị, bên ngoài là hào nước.
Thanh Minh Thượng Hà Đồ — một bức tranh, cả một thành phố
Tác phẩm làm nên tên tuổi Khai Phong với thế giới là bức cuộn Thanh Minh Thượng Hà Đồ của hoạ sĩ Trương Trạch Đoan (khoảng 1085—1145), người đất Đông Vũ, Sơn Đông, hoạt động ở đầu thế kỷ 12. Cuộn tranh có khổ 24,8 x 528,7 xăng-ti-mét, vẽ trên lụa bằng mực và màu, hiện được lưu giữ ở Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh. Bức tranh mô tả hành trình từ vùng ngoại ô tới kinh thành Biện Kinh: cầu, thuyền, quán hàng, người gánh thuê, quan lại cưỡi ngựa, cả một thế giới chen chúc trên mặt lụa dài hơn năm mét. Trung tâm của tranh là cây cầu vồng bằng gỗ bắc qua sông, nơi đông đúc người và thuyền qua lại.
Có nhiều điểm về bức tranh vẫn còn được tranh luận. Hai chữ "thanh minh" trong tên tác phẩm có thể hiểu là tiết Thanh Minh mùa xuân, mà cũng có thể hiểu là "thịnh trị, thanh bình", và cho tới nay chưa có cách hiểu nào được xem là dứt khoát. Số người trong tranh cũng khác nhau tuỳ cách đếm: một con số rất hay được dẫn là 814 người cùng khoảng 60 con vật và hơn 20 chiếc thuyền, nhưng vì hình vẽ quá dày, cách thống kê có thể lệch khá nhiều. Vào đời Thanh, một nhóm năm hoạ sĩ cung đình cũng vẽ lại bức tranh theo phong cách hoàng cung, tạo ra một bản dài khác, cũng được bảo quản ở Bắc Kinh.
Thanh Minh Thượng Hà Viên — công viên tái hiện bức tranh
Nếu muốn "bước vào" bức tranh, du khách tới Thanh Minh Thượng Hà Viên, công viên văn hoá chủ đề nhà Tống ở quận Long Đình, phía tây bắc Khai Phong. Khu này khai trương năm 1998, rộng khoảng 600 mẫu, trong đó có một phần đáng kể là mặt nước hồ. Đây là khu du lịch được nhiều người ví như một kinh đô Đông Kinh thu nhỏ: phố phường, thuyền bè, quán xá, cửa hiệu được dựng lại theo phong cách nhà Tống, có nhân viên ăn mặc cổ trang, các màn biểu diễn và buổi diễn ban đêm.
Cần nói rõ: đây là công viên tái hiện theo trí tưởng tượng hiện đại, không phải di tích khảo cổ thật của nhà Tống. Giá trị của nó là giúp hình dung thành phố trong tranh, chứ không phải chứng tích lịch sử. Nhiều người tới Khai Phong chỉ để xem nơi này rồi tưởng rằng đã thấy đời Tống, trong khi những mảnh thật của kinh đô xưa lại nằm lấp dưới đất, nơi các nhà khảo cổ đang đào.
Khai Phong hôm nay và chuyện đi lại
Theo điều tra dân số năm 2020, toàn địa cấp thị Khai Phong có 4.824.016 người. Là thành phố lâu đời nhưng phát triển chậm hơn Trịnh Châu bên cạnh, Khai Phong được quy hoạch gắn kết với Trịnh Châu thành một vùng, có tuyến đường sắt liên thành chạy giữa hai nơi. Trung tâm Khai Phong khá nhỏ, có thể đi bộ trong khu lõi cổ. Về ẩm thực, đây là quê hương của món bánh bao nhân nước, gà hũ và cá hấp ăn kèm mì. Chợ đêm quanh tháp Trống là chỗ tập trung ẩm thực đông đúc nhất. Do thành phố cũ từng bị ngập nhiều lần, lớp phù sa dày khiến mạch di tích nằm sâu dưới mặt đất hiện tại, nên nhiều công trình mang vẻ cổ ở Khai Phong thực chất là những lần tái dựng trên nền xưa. Biết trước điều này sẽ giúp chuyến đi bớt ngộ nhận.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh — Kaifeng · Wikipedia tiếng Anh — Along the River During the Qingming Festival · Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh — giới thiệu Thanh Minh Thượng Hà Đồ · Cổng thông tin du lịch Khai Phong — Thanh Minh Thượng Hà Viên · Wikipedia tiếng Anh — Iron Pagoda
Khai Phong từng là kinh đô nhà Bắc Tống với hơn một triệu dân, nơi thư tịch xưa mô tả cảnh chợ đêm nhộn nhịp bên sông Biện. Bức cuộn Thanh Minh Thượng Hà Đồ của Trương Trạch Đoan là chứng nhân còn lại cho một thời huy hoàng đã bị nước lũ vùi lấp nhiều lần.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.