Trang chủ › Điểm đến › Hợp Phì và Bao Công từ: ngôi đền của vị quan để lại ba mươi bảy chữ
Điểm đến

Hợp Phì và Bao Công từ: ngôi đền của vị quan để lại ba mươi bảy chữ

BA MƯƠI BẢY CHỮ CỦA MỘT VỊ QUAN THANH LIÊM
Cổng Bao Công từ ở Hợp Phì: cổng gỗ sơn đen với tấm biển vàng đề bốn chữ lớn, hai bên là hai tấm bia đá ghi danh hiệu di tích và xếp hạng, hai trụ đá hình trống đặt trước cửa.
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Hợp Phì: thành phố lấy tên từ hai nhánh sông

Hợp Phì là thủ phủ tỉnh An Huy, miền đông Trung Quốc, một thành phố hơn chín triệu dân. Tên thành phố gồm hai chữ: “hợp” nghĩa là gặp lại, “phì” là tên một con sông. Cách lý giải phổ biến nhất — và cũng được chép trong sách “Thuỷ Kinh Chú” của Lịch Đạo Nguyên đời Bắc Ngụy — là ở đây có hai nhánh sông Phì: sông Nam Phì và sông Đông Phì; thành phố nằm ở chỗ hai nhánh ấy gặp nhau và sông Phì hợp vào dòng. Cũng có cách giải thích khác, cho rằng “hợp” nói tới sông Thi hợp vào sông Phì; các nguồn cổ không nhất trí, nên đây là chỗ nói được bằng chữ “có lẽ”.

Hợp Phì được đặt thành huyện từ đời Hán, khoảng thế kỷ thứ hai trước Công nguyên, nên tuổi thành phố tính đến nay đã hơn hai nghìn năm. Điều khiến Hợp Phì có mặt trong sách sử Trung Quốc sớm hơn cả văn hoá là vị trí quân sự: nằm giữa Trường Giang và Hoài Hà, kiểm soát tuyến bắc – nam, thành phố là mục tiêu tranh chấp suốt nhiều triều đại. Sau đó, hồ Sào Hồ — một trong năm hồ nước ngọt lớn nhất Trung Quốc — thuộc về Hợp Phì; phần lớn hồ nằm trong địa giới thành phố từ năm 2011.

Trận Tiêu Dao Tân và ký ức thời Tam Quốc

Với người mê Tam Quốc, Hợp Phì là một cái tên không thể bỏ qua. Năm 215, Tôn Quyền dẫn đại quân tới đánh Hợp Phì, còn thành chỉ có khoảng bảy nghìn quân do Trương Liêu trấn giữ. Trận đánh diễn ra ở bến Tiêu Dao Tân và đi vào sử Trung Quốc như một trong những điển hình của lấy ít thắng nhiều; Tôn Quyền suýt bị bắt khi rút lui. Con số cân bằng lực lượng — bảy nghìn chống mười vạn — được 《Tam Quốc Chí》 chép lại, và cũng là con số mà giới nghiên cứu bàn cãi nhiều nhất vì thường được đọc theo nghĩa rất tuyệt đối.

Ngày nay, khu vực diễn ra trận đánh là công viên Tiêu Dao Tân ngay trong nội thành, có tượng Trương Liêu và mộ Trương Liêu. Cách đó không xa là di chỉ thành mới Tam Quốc — thành do Mãn Sủng cho đắp năm 230 để rút lui khỏi thế bị vây, một lối đánh thời Tam Quốc ít người nhắc hơn các trận chiến nhưng lại rất đặc trưng.

Bao Chửng: con người thật sau lớp mặt nạ đen

Hợp Phì nổi tiếng khắp Trung Quốc — và ở Việt Nam — vì một người: Bao Chửng, thường được gọi là Bao Công. Ông sinh năm 999, mất năm 1062, tự Hy Nhân, quê ở Lư Châu Hợp Phì, cụ thể là làng Tiểu Bao, huyện Phì Đông ngày nay. Ông đỗ tiến sĩ năm 1027, đời Tống Nhân Tông, từng làm huyện lệnh, quan ngự sử, đãi chế các Đồ Long, rồi doãn phủ Khai Phong năm 1057, cuối đời lên tới phó sứ Xu Mật viện. Năm 1062, khi đang làm việc ở Xu Mật viện, ông đột ngột lâm bệnh rồi qua đời. Triều đình ban thuỵ hiệu là “Hiếu Túc”.

Đến đây cần nói thẳng một chỗ mà phim truyền hình làm người xem hiểu sai. Hình ảnh Bao Công mặt đen, trán có vầng trăng lưỡi liềm, hai bên có Triển Chiêu, Công Tôn Sách, bốn thủ vệ Vương Triều, Mã Hán, và ba chiếc máy chém long đầu, hổ đầu, cẩu đầu — tất cả đều là sản phẩm của sân khấu và tiểu thuyết, không phải sử liệu. Sách sử mô tả Bao Chửng “mặt mũi thanh tú, da trắng, râu dài”; gương mặt đen là quy ước diễn xuất đời Nguyên – Minh để thể hiện sự cương trực. Ba chiếc máy chém và vụ “Trát Mỹ Án” đến từ tiểu thuyết 《Tam Hiệp Ngũ Nghĩa》 đời Thanh của Thạch Ngọc Côn. Trong đền hiện có trưng bày mô hình ba chiếc máy chém, nhưng mô hình trưng bày không biến truyền thuyết thành lịch sử.

Còn con người thật thì cụ thể và khô hơn: một quan lại Tống làm đúng luật, không nể mặt người trên, giám sát việc triều đình bổ nhiệm quan chức, và để lại một gia quy hơn hai vạn lần ngắn hơn các bộ gia pháp rình rang của những nhà quyền quý khác.

Bao Công từ ở Hợp Phì

Đền thờ Bao Công nằm trong công viên Bao Hà, khu Bao Hà, ở số 72 đường Vu Hồ. Đền nằm trên Hương Hoa Đôn — một doi đất nhỏ ba mặt nước trong lòng sông Bao, nước bao quanh, sen phủ quanh năm. Toàn bộ đền theo kiểu tường trắng ngói xanh, diện tích đất khoảng 800 mét vuông, với các khối chính là chính điện, đình Liêm Tuyền và đình Lưu Phương. Chính điện đặt tượng đồng Bao Chửng cao 2,5 mét; hai bên là các hiện vật và tư liệu về cuộc đời ông, cùng gia phả họ Bao.

Về lịch sử cái đền, đây là chỗ sử liệu không thống nhất và nên nói rõ. Theo 《Lư Châu phủ chí》, trên doi đất này xưa có một ngôi chùa nhỏ, là nơi Bao Công đọc sách thuở trẻ; năm 1488 đời Minh, tri phủ Lư Châu là Tống Giám cho dẹp chùa, dựng lên “Bao Công thư viện” và đặt tên doi đất là Hương Hoa Đôn; năm 1539 thời Gia Tĩnh, ngự sử Dương Chiêm cho tu sửa và đổi tên thành “Bao Công từ”. Một số tài liệu khác lại chép đền được lập từ năm 1066 đời Tống, chỉ bốn năm sau khi Bao Công mất. Hai cách chép lệch nhau hơn bốn trăm năm, và cho tới nay chưa có văn bản nào khiến các bên thống nhất. Lịch sử chắc chắn nhất nằm ở phần sau.

Giữa thế kỷ 19, trong chiến tranh Thái Bình Thiên Quốc, đền bị huỷ. Năm 1882, niên hiệu Quang Tự thứ tám, Lý Hồng Chương — người Hợp Phì, một trong những đại thần cuối triều Thanh — quyên hai nghìn tám trăm lạng bạc để dựng lại, và cho thêm hai dãy nhà đông, tây. Khi đền làm xong, tấm biển ở gian chính lại bị anh trai ông là Lý Hãn Chương, lúc ấy là Tổng đốc Hồ Quảng đang về quê chịu tang mẹ, nhanh chân treo trước, đề bốn chữ “sắc chính mang hàn” — ý nói mặt mũi nghiêm chính, khí lạnh toả ra. Lý Hồng Chương bèn viết bài “Trùng tu Bao Hiếu Túc công từ ký” khắc vào đá phía sau. Vì chuyện này, dân Hợp Phì vẫn có câu “nhà thờ họ Bao, họ Lý dựng” — một câu nói vừa hàm ơn vừa hơi mỉa.

Ba mươi bảy chữ để lại cho đời

Trong đền, thứ được khắc trên bia và in trong mọi sách về Bao Chửng chỉ có ba mươi bảy chữ. Năm 1062, khi đã nằm bệnh và biết sức mình không qua được, Bao Chửng viết một lời dặn:

“Con cháu đời sau ai làm quan mà phạm tội tham ô, thì không được trở về nhà này; sau khi chết cũng không được chôn vào khu mộ tổ. Ai không theo chí ta, thì không phải con cháu ta.”

Không một câu dao to, không một triết lý lớn. Chỉ là chặt hết đường lùi: một khi con cháu họ Bao tham nhũng thì mất luôn chỗ chôn. Ông dặn người nhà khắc câu ấy lên bia, dựng ở vách đông gian nhà chính để con cháu đời đời đọc thấy. Nhiều thế kỷ sau, một triều đại cũng dùng đền này làm điểm giáo dục liêm khiết: gian đầu treo biển “cơ sở giáo dục liêm chính toàn quốc” cùng biển xếp hạng di tích, như chính ảnh chụp cổng đền ngày nay vẫn cho thấy.

Liêm Tuyền: cái giếng phán xét quan tham

Ở phía đông đền có đình Liêm Tuyền, bên trong là một cái giếng. Truyền thuyết kể rằng xưa có một viên tri phủ đi chơi tới đây, trời nóng nên xin nước uống, uống xong thì đau đầu dữ dội; sau đó người ta mới rõ ông này là quan tham. Từ đó dân gian gọi giếng là “Liêm Tuyền” — suối trong, suối liêm — với ý rằng “kẻ bất liêm uống vào ắt đau đầu”. Năm 1902, một người đỗ cử tên Lý Quốc Hành viết bài “Hương Hoa Đôn tỉnh đình ký” khắc lên bia kể lại chuyện ấy. Đình giếng bị dỡ năm 1966 và dựng lại năm 1980.

Còn sông Bao quanh đền cũng có truyền thuyết riêng về nguồn gốc. Chuyện kể vua Tống Nhân Tông muốn ban cho Bao Chửng hồ Sào Hồ hoặc nửa thành Lư Châu, ông không nhận, chỉ xin một đoạn hào phía nam thành để thả cá trồng sen. Người ta nói rằng sen ở sông Bao ít sợi hơn sen nơi khác — ít “tơ”, đọc gần âm với “vô tư”, không tư riêng — và cá ở đây có lưng đen sậm, như “mặt sắt”. Cả hai chi tiết đều là truyền thuyết, không phải khảo sát thực vật, nhưng đúng là cách dân gian ghi nhớ một con người bằng hai bông sen và một con cá.

Cả một công viên: mộ Bao Công, Thanh Phong Các, Phù Trang

Năm 2005, thành phố gom bốn điểm trong khu Bao Hà để lập công viên Bao: đền Bao Công, mộ Bao Công, gác Thanh Phong và Phù Trang. Công viên rộng 30,5 héc-ta, trong đó 15 héc-ta là mặt nước, và năm 2006 trở thành khu du lịch hạng 4A đầu tiên của Hợp Phì.

Mộ Bao Công có phần lịch sử đáng kể. Ông mất ở Khai Phong năm 1062; năm sau, con rể là Văn Hiệu đưa linh cữu về Hợp Phì, chôn ở Đại Hưng Tập phía đông thành. Năm 1973, vì công trình xây dựng, người ta buộc phải khai quật khu mộ gốc: hơn bốn tháng, đào được mười hai ngôi mộ và sáu tấm mộ chí — của Bao Chửng, phu nhân Đổng Thị, con dâu, con trai Bao Thụ và một số người khác. Đây là lần tìm được chứng cứ ghi rõ tên và chức tước, cũng là điểm đáng tin hơn hẳn các truyền thuyết nói về mộ ông. Khu mộ mới bên bờ sông Bao được dựng từ năm 1985, hoàn thành và mở cửa năm 1987. Gác Thanh Phong là một toà lầu nhiều tầng gần đó, từ trên cao nhìn thấy toàn khu mộ; Phù Trang là một khu vườn nằm trên đảo giữa sông.

Lưu ý thực tế: thứ tự tham quan hợp lý là đền Bao Công, qua đình Liêm Tuyền, rồi đi thuyền hoặc đi bộ vòng sang mộ Bao Công, cuối cùng lên gác Thanh Phong. Giá vé thay đổi theo thời điểm; có loại vé liên tuyến gồm vài điểm, nên hỏi tại quầy thay vì dựa vào con số cũ in trên mạng. Cần nhớ thêm một điều: Hợp Phì không phải nơi duy nhất có đền thờ Bao Công — Khai Phong, Triệu Khánh và một vài nơi khác cũng có, và người viết đã gặp một cổng đền Bao Công trong ảnh lại nằm ở Khai Phong chứ không phải Hợp Phì. Muốn thấy đúng ngôi đền quê hương, phải tìm ảnh có tường trắng ngói xanh bên sông Bao.

Hợp Phì còn gì ngoài Bao Công

Hợp Phì dễ bị xem là thành phố trung chuyển, nhưng nếu có thêm một ngày thì đáng đi. Ngoài công viên Tiêu Dao Tân, thành phố có nhà cũ của Lý Hồng Chương trên phố đi bộ Hoài Hà, một khu phố thương mại còn giữ vài đoạn phố cũ. Cách thành phố hơn một giờ đi xe về hướng tây nam là Tam Hà cổ trấn — thị trấn ba mặt sông, nơi quân Thái Bình Thiên Quốc từng đánh bại quân Thanh trong trận Tam Hà năm 1858; cổ trấn nay là điểm hạng 5A nhưng vẫn còn nhà cổ, ngõ hẹp và món bánh bột gạo Tam Hà.

Phần hiện đại của Hợp Phì cũng là chuyện đáng nói: Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc chuyển về đây năm 1970, và từ đó đến nay thành phố tự quảng bá là “thành phố khoa học”, với các viện nghiên cứu vật lý plasma, công ty nhận dạng tiếng nói, và cả một con đường được đặt tên là “đại lộ lượng tử”. Với người đến vì Bao Công, phần này có thể chỉ là cảnh nền — nhưng nó giải thích vì sao một thành phố nội địa không giàu tài nguyên lại có nhiều toà nhà mới đến vậy.

Đi lại

Hợp Phì nằm trên tuyến đường sắt cao tốc, từ Nam Kinh khoảng một giờ, từ Thượng Hải khoảng hai giờ, từ Bắc Kinh khoảng bốn giờ. Sân bay Tân Kiều nằm ở phía bắc thành phố. Khu công viên Bao nằm trong nội thành, quanh khu Vu Hồ, và có ga tàu điện ngầm gần đó; đi lại trong thành phố khá dễ. Buổi tối, món nên thử là tôm hùm đất cay — Hợp Phì là một trong những thành phố ăn món này nhiều nhất Trung Quốc, mùa đông cũng có nhưng ngon nhất là tháng năm đến tháng tám.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Bao Công từ (Hợp Phì) · Uỷ ban Kiểm tra Kỷ luật và Giám sát Trung ương Trung Quốc — Trung Quốc trong nếp nhà truyền thống: Bao Chửng ở Hợp Phì, An Huy · Nhân Dân nhật báo, kênh An Huy — Hợp Phì có một “Bao Thanh Thiên” · Wikipedia tiếng Trung — Bao Công viên · Bách khoa toàn thư Britannica — Hợp Phì

Bao Công trong phim có mặt đen và vầng trăng trên trán; con người thật trong sử lại “mặt mũi thanh tú, da trắng, râu dài”. Ngôi đền ở quê ông giữ một tấm bia chỉ ba mươi bảy chữ — và chặt hết đường lùi cho con cháu.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page