Trang chủ › Điểm đến › Nam Xương và Đằng Vương Các: ngôi lầu sống nhờ một bài tựa viết trong bữa tiệc
Điểm đến

Nam Xương và Đằng Vương Các: ngôi lầu sống nhờ một bài tựa viết trong bữa tiệc

NGÔI LẦU CỦA MỘT VƯƠNG TỬ VÀ MỘT BÀI TỰA
Đằng Vương Các ở Nam Xương dưới trời xanh: ngôi lầu nhiều tầng mái ngói xanh ngọc, hành lang gỗ sơn đỏ, đặt trên nền đá cao có bậc thang, hai bên là dãy nhà mái ngói xanh và cây cảnh.
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Nam Xương: hơn hai nghìn năm bên dòng Cám Giang

Nam Xương là thủ phủ tỉnh Giang Tây, nằm ở đông nam Trung Quốc. Sử sách ghi thành này được đắp tường và đặt tên Nam Xương từ khoảng năm 202 – 201 trước Công nguyên, đời Hán, và là trị sở của quận Dự Chương. Tên “Nam Xương” mang nghĩa “phía nam hưng thịnh”, một cái tên đặt cho vùng biên phía nam của đế chế khi đó. Con sông lớn chảy qua thành phố là Cám Giang, và chỉ cách Nam Xương không xa là hồ Bà Dương, hồ nước ngọt lớn nhất Trung Quốc.

Ở Việt Nam, Nam Xương thường được biết đến qua một sự kiện thế kỷ 20 hơn là qua các công trình cổ: ngày 1 tháng 8 năm 1927, cuộc khởi nghĩa Nam Xương nổ ra tại đây, được Đảng Cộng sản Trung Quốc xem là sự kiện khai sinh Quân Giải phóng Nhân dân. Vì thế Nam Xương còn có biệt danh “thành phố anh hùng”. Ở trung tâm thành phố có quảng trường Bát Nhất và đài kỷ niệm Bát Nhất; nhà khách Giang Tây cũ — nơi đặt cơ quan chỉ huy cuộc khởi nghĩa — nay là nhà lưu niệm. Nhưng trước cả những chuyện đó, người ta đến Nam Xương vì một ngôi lầu bằng gỗ.

Đằng Vương Các: một ngôi lầu riêng của một vị vương tử

Đằng Vương Các — người Việt quen đọc là Đằng Vương Các, chữ Hán 滕王閣 — nghĩa đen là “gác của Đằng Vương”. Ngôi lầu được dựng năm 653, niên hiệu Vĩnh Huy thứ tư đời Đường, do Lý Nguyên Anh, em trai vua Đường Thái Tông, người mang tước Đằng Vương, cho xây khi ông làm thứ sử Hồng Châu. Đây không phải công trình tôn giáo hay phòng thủ, mà là một lầu tiệc: chỗ để vương tử uống rượu, xem sông và giữ thể diện với các môn khách. Trong hơn một nghìn năm, lầu đã cùng tồn tại với Nam Xương như một biểu tượng của thành phố.

Vị trí của lầu rất cụ thể: bờ đông sông Cám Giang, phía tây bắc Nam Xương, trên đường Diên Giang. Đứng trên tầng cao nhìn sang bờ đối diện là khu đô thị mới Hồng Cốc Than và cầu Bát Nhất. Cùng với lầu Hoàng Hạc ở Vũ Hán và lầu Nhạc Dương ở Nhạc Dương, Đằng Vương Các được xếp vào nhóm “ba ngôi lầu lớn miền Giang Nam”.

Ngôi lầu sống nhờ một bài tựa viết trong bữa tiệc

Nếu chỉ dựa vào kiến trúc, Đằng Vương Các có lẽ đã chìm vào quên lãng như hàng trăm lầu gác khác đời Đường. Thứ giữ nó lại trong ký ức Trung Quốc là một bài văn viết năm 675, chỉ vài năm sau khi vua cha mất ngôi: bài “Đằng Vương Các tự” của Vương Bột.

Vương Bột khi ấy mới hơn hai mươi tuổi. Ông đang trên đường xuôi về phía nam để thăm cha mình, người đang giữ chức huyện lệnh Giao Chỉ — mảnh đất nay thuộc miền bắc Việt Nam. Đi ngang Hồng Châu, ông được dự bữa tiệc do Đốc đốc Hồng Châu là Diêm Bá Tự mở tại Đằng Vương Các. Sử kể lại rằng Diêm Bá Tự đã chuẩn bị trước cho con rể mình là Ngô Tử Chương một bài văn viết sẵn, để anh này phổ ra trước khách. Chủ ý là màn trình diễn của Diêm gia. Tới lúc mời khách làm thơ, Vương Bột không biết ý, xin viết trước.

Chủ nhân đọc tới câu hai câu nổi tiếng nhất thì đứng dậy, và bữa tiệc lùi lại so với bài văn:

“Ráng chiều với một cánh chim lẻ cùng bay, nước thu và trời dài chung một sắc.”

Câu còn lại trong bài mà người Trung Quốc vẫn truyền tai nhau nói về tuổi già và nghèo khó: già càng phải mạnh mẽ, chớ đổi cái chí thuở đầu tóc bạc; nghèo càng phải bền chí, chớ để rơi cái ý mây xanh. Bài tựa viết xong trong một lần ngồi, không sửa một chữ, và từ đó ngôi lầu có linh hồn.

Nhân vật chính cũng không đi đến cuối câu chuyện. Năm 676, Vương Bột qua đời — nhiều nguồn nói ông mới hai mươi sáu tuổi, chết đuối khi qua biển trên đường trở về sau khi thăm cha ở Giao Chỉ. Các nguồn chép tuổi và hoàn cảnh không hoàn toàn thống nhất, nhưng đều đồng ý rằng sự nghiệp của ông bị cắt giữa đường. Cũng vì chi tiết cha ông làm quan ở Giao Chỉ, ở Việt Nam chuyện Đằng Vương Các đôi khi được kể như một nhánh nhỏ của lịch sử giao thoa giữa hai nước.

Hai mươi chín lần dựng lại

Điều dễ bị hiểu sai khi đến thăm: ngôi lầu đang đứng hôm nay không phải di tích đời Đường. Trong hơn một nghìn ba trăm năm, Đằng Vương Các bị cháy, đổ, phá, và được dựng lại nhiều lần — con số hay được nhắc nhất là hai mươi tám hoặc hai mươi chín lần. Nguyên nhân chính là vật liệu: một công trình gỗ nhiều tầng bên sông, ở vùng khí hậu ẩm, rất dễ mục và rất dễ cháy. Cần nói thẳng rằng không có văn bản nào ghi đủ con số tuyệt đối, nên tài liệu địa phương vẫn chép lệch nhau giữa hai mươi tám và hai mươi chín; con số chắc chắn là “mấy chục lần”.

Lần dựng lại thứ hai mươi chín — cũng là lần đang tồn tại — hoàn thành ngày 8 tháng 10 năm 1989. Công trình mang phong cách nhà Tống chứ không phải Đường: mái ngói tráng men xanh ngọc, hàng cột gỗ sơn đỏ, các tầng thu nhỏ dần lên trên, mỗi góc mái đều hơi uốn. Kiến trúc sư đứng sau phương án này là Lương Tư Thành và học trò Mạc Tông Giang; từ năm 1942, hai ông đã vẽ tám bản phác thảo phục dựng dựa trên một bức tranh thời Tống về ngôi lầu và trên cuốn sách quy phạm xây dựng thời Tống là “Doanh Tạo Pháp Thức”. Phải mất gần nửa thế kỷ, bản vẽ đó mới trở thành toà nhà.

Các con số của toà nhà hiện nay: chiều cao tĩnh 57,5 mét, tổng diện tích sàn khoảng 13.000 mét vuông. Kết cấu được gọi là “ba sáng bảy tối”: nhìn từ ngoài chỉ thấy ba tầng hành lang, nhưng bên trong có tới bảy tầng sử dụng, cộng thêm tầng thiết bị dưới mái, tính tổng là chín tầng. Cả toà lầu đặt trên một nền đài cao 12 mét, làm theo dáng tường thành, phân thành hai cấp — vì vậy khi đứng dưới chân nhìn lên, ngôi lầu còn cao hơn con số 57,5 mét. Trong lầu treo bản khắc bài “Đằng Vương Các tự”, tượng Vương Bột, và nhiều phù điêu kể chuyện Đốc đốc Diêm Bá Tự mở tiệc. Khu lầu được xếp hạng AAAAA, mức cao nhất trong hệ thống xếp hạng điểm du lịch Trung Quốc.

Đến Đằng Vương Các nên xem gì

Ngôi lầu không nằm lẻ loi: quanh nó là quảng trường, cổng chào bài phường, vườn cây, và một hồ nước nhỏ phía trước. Lối vào chính có tấm biển và các bậc đá, nên khung cảnh chụp đẹp nhất thường là từ bên ngoài, lấy toàn thân lầu cùng hàng cây. Bên trong, bốn mặt đều có hành lang; tầng trên cùng nhìn được bao quát sông Cám Giang.

Thời điểm nên đến là gần hoàng hôn. Đây là lúc câu thơ “ráng chiều với cánh chim lẻ cùng bay” có nghĩa, và cũng là lúc hệ thống đèn của lầu và quảng trường bật lên. Một số buổi tối ở quảng trường trước lầu có trình diễn nhạc nước; lịch trình thay đổi theo mùa nên nên hỏi tại quầy thông tin chứ không phải tra mạng trước nhiều tuần.

Phần còn lại của Nam Xương: Thằng Kim Tháp và hơn thế

Nếu đã ở Nam Xương một ngày rưỡi, nên dành buổi còn lại cho một công trình còn cũ hơn Đằng Vương Các: Thằng Kim Tháp, ngôi tháp gạch bảy tầng tám mặt, khởi dựng trong khoảng năm 904 – 907 đời Đường, thời Thiên Hựu, bên ngoài cửa Tiến Hiền của thành cổ. Tên tháp đến từ một truyền thuyết: khi đào móng, nhà sư đào được một hộp sắt bên trong có bốn vòng dây vàng (“kim thằng”), ba thanh gươm cổ, một bình vàng và ba trăm viên xá lợi. Tháp đổ năm 1709 đời Khang Hy, được dựng lại và hoàn thành năm 1713. Con số về chiều cao hiện nay cũng chép lệch: nhiều nguồn ghi 50,86 mét, một số tài liệu địa phương ghi 59 mét — chưa có kiểm kê thống nhất, nên chỉ nên nhớ nó cao khoảng năm mươi đến sáu mươi mét.

Về sau Nam Xương còn là nơi sống của Bát Đại Sơn Nhân, hoạ sĩ hoàng tộc nhà Minh sau khi nhà Minh mất, người vẽ chim cá bằng nét bút khô nổi tiếng; khu Thanh Vân Phổ — chỗ ông ở — nay là nhà lưu niệm ông. Ngoài ra có đền Hữu Dân và hệ thống đền miếu cổ trong thành. Nếu đến đúng dịp, ăn thử hai món đặc trưng: bún trộn Nam Xương và súp ninh trong chén đất (ngõa quán thang), món thứ hai nấu trong chén nhỏ rồi hấp cả chén.

Đi lại và thời điểm

Nam Xương nằm trên tuyến đường sắt cao tốc Hàng Châu – Nam Xương – Trường Sa, nên đi từ các thành phố lớn đều thuận tiện; sân bay quốc tế Xương Bắc nằm ở phía bắc thành phố. Trong thành phố có tàu điện ngầm, và tuyến số 1 có hẳn một ga mang tên “Đằng Vương Các”, cách lầu vài phút đi bộ.

Nếu phải chọn mùa, hãy chọn mùa xuân hoặc mùa thu. Nam Xương nằm trong nhóm thành phố bị người Trung Quốc gọi là “lò lửa” vì mùa hè nóng ẩm rất gắt; mùa đông thì lạnh và ẩm, ít nắng. Một lưu ý về thời gian tham quan: các tài liệu nói lầu mở cả ngày, nhưng khu bán vé có thể dừng trước giờ đóng khá lâu, nên tới trước khi trời tối ít nhất một tiếng nếu muốn lên tầng trên cùng. Giá vé và giờ mở cửa thay đổi theo mùa — nên kiểm tra lại tại ga tàu điện hoặc trang chính thức trước khi đi, thay vì tin vào con số trong sách cũ.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Đằng Vương Các · Trang thông tin Chính quyền nhân dân thành phố Nam Xương — Thằng Kim Tháp · Wikipedia tiếng Anh — Nam Xương (Nanchang) · Tạp chí Khoa học Trung Quốc — Bốn ngôi lầu lớn của Trung Hoa: Đằng Vương Các · Bách khoa toàn thư Britannica — Nam Xương

Ngôi lầu được một vương tử đời Đường cho dựng để uống rượu, rồi suýt chìm vào quên lãng. Thứ giữ nó lại suốt mười ba thế kỷ là một bài văn viết trong bữa tiệc, của một người trẻ đang trên đường sang Giao Chỉ thăm cha.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page