Tây Ninh và tu viện Kumbum: nơi sinh của Tsongkhapa bên cao nguyên
Tây Ninh — thành phố lớn nhất trên cao nguyên Tây Tạng
Chữ Hán của thành phố này là 西宁, âm Hán-Việt đọc là Tây Ninh, còn người Trung Quốc viết phiên âm Latinh thành Xining. Đây là thủ phủ tỉnh Thanh Hải, đồng thời là thành phố đông dân nhất nằm trên cao nguyên Thanh Tạng. Trung tâm đô thị nằm ở độ cao khoảng 2.275 mét so với mực nước biển, trong thung lũng sông Hoàng Thủy — một phụ lưu của Hoàng Hà. Bao quanh thành phố là các dãy núi, nên dù chỉ là một thành phố hạng địa cấp, Tây Ninh vẫn được xem là cửa ngõ quan trọng nhất để vào cao nguyên.
Diện tích toàn địa cấp thị khoảng 7.596 ki-lô-mét vuông. Theo Tổng điều tra dân số năm 2020, Tây Ninh có 2.467.965 người, trong đó 1.954.795 người sống ở khu vực đã đô thị hoá gồm năm quận nội thành. Như vậy mật độ trung bình vào khoảng 325 người trên một ki-lô-mét vuông, nhưng dân cư tập trung gần như toàn bộ vào dải thung lũng ven sông, còn vùng núi xung quanh hầu như trống vắng.
Hai nghìn năm ở cửa ngõ Hà Tây
Tây Ninh có lịch sử định cư hơn 2.100 năm và từng là một đầu mối thương mại trên hành lang Hà Tây của Con đường tơ lụa phía bắc. Trong các triều Hán, Tùy, Đường, Tống, đây là thành trì chốt chặn phía tây, nơi các triều đại Trung Nguyên dùng để phòng ngự trước các cuộc tấn công của du mục. Thành phố từng mang nhiều tên khác nhau: Tây Bình, Thiện Châu, rồi Thanh Đường Thành.
Năm 763, người Tây Tạng chiếm được vùng này và đặt tên hành chính là Thanh Đường Thành. Đến năm 1104, nhà Tống lấy lại và đặt tên Tây Ninh — nghĩa là "yên ổn ở phía tây". Cái tên ấy tồn tại đến nay, và vùng đất này liên tục giữ vai trò trị sở cấp châu hoặc phủ kể từ đó. Suốt một thời gian dài Tây Ninh thuộc tỉnh Cam Túc; mãi đến năm 1928, khi tỉnh Thanh Hải được lập, thành phố mới trở thành tỉnh lỵ.
Tên Tây Tạng của thành phố là ཟི་ལིང, phiên theo Wylie là Zi-ling. Người Tây Tạng gọi vùng thung lũng quanh thành phố là Tsongkha — và chính vì thế mà vị tổ sư khai lập phái Cách Lỗ (Gelug, còn gọi là phái Mũ Vàng) mang tên Tsongkhapa, nghĩa là "người đến từ Tsongkha".
Bên cạnh các chùa chiền Phật giáo, Tây Ninh còn có Thanh Chân Đại Tự (Đông Quan Thánh Tự), một trong những thánh đường Hồi giáo nổi tiếng nhất miền tây bắc Trung Quốc với lịch sử hơn 600 năm. Sự cùng tồn tại của một tu viện Phật giáo Tây Tạng lớn và một đại thánh đường Hồi giáo ngay trong cùng một thành phố nói lên vị trí giao thoa văn hoá của Tây Ninh giữa cao nguyên và đồng bằng.
Tu viện Kumbum — 25 ki-lô-mét về phía tây nam
Cách trung tâm Tây Ninh khoảng 25 ki-lô-mét về phía tây nam, ở trấn Lỗ Sa Nhĩ thuộc quận Hoàng Trung, là tu viện Kumbum — tiếng Tây Tạng là སྐུ་འབུམ་བྱམས་པ་གླིང་ (Kumbum Jampa Ling), tiếng Trung gọi là Tháp Nhĩ Tự (塔尔寺). Chữ "Kumbum" nghĩa là "trăm nghìn thân Phật", ám chỉ truyền thuyết về những hình tượng Phật hiện trên lá của cây chiên đàn thiêng. Còn "Tháp Nhĩ" nghĩa đen là "chùa cái tháp nhỏ", bởi ngôi tháp bạc dựng trên nơi sinh của tổ sư là hạt nhân của cả quần thể.
Tu viện gắn với Je Tsongkhapa (1357–1419), người khai lập phái Cách Lỗ. Năm 1379, thân mẫu của Tsongkhapa cùng dân địa phương dựng một ngôi tháp nhỏ tên Liên Tụ trên nền ngôi nhà nơi ông chào đời. Năm 1560, tức năm thứ 39 niên hiệu Gia Tĩnh đời Minh, nhà tu hành Tsöndrü Gyeltsen cho dựng một tu viện nhỏ gọi là Gonpalung, ban đầu chỉ có bảy vị sư, sau tăng lên mười lăm. Đến năm 1583, quần thể được xây dựng hoàn chỉnh và mang tên Kumbum Jampa Ling, kèm theo một lễ hội cầu nguyện Monlam thường niên theo kiểu Lhasa. Các nguồn tài liệu không hoàn toàn thống nhất về các mốc này — Wikipedia tiếng Anh ghi tu viện "thành lập năm 1582–1583", còn phần lớn sách hướng dẫn du lịch lấy năm 1560 làm năm khởi dựng, nên cần hiểu năm 1560 là mốc khởi công và 1583 là mốc hoàn thành.
Kumbum nằm trong nhóm sáu tu viện lớn nhất của phái Cách Lỗ, cùng với Cam Đan, Triết Bạng, Sắc Lạp ở Lhasa, Trát Thập Luân Bố ở Nhật Khách Tắc và Lạp Bố Lăng ở Hạ Hà. Ở thời kỳ cực thịnh, tu viện được ghi nhận có hơn 800 công trình và diện tích lên tới khoảng 666 hécta. Con số này lấy từ tài liệu du lịch và chưa được kiểm chứng độc lập, nên chỉ nên xem là con số tham khảo.
Tám ngôi tháp và "ba tuyệt kỹ" của Tháp Nhĩ Tự
Sân trước của tu viện có tám ngôi tháp trắng xếp thành hàng — được dựng năm 1776, tức năm thứ 41 niên hiệu Càn Long, để tưởng niệm tám sự kiện lớn trong cuộc đời Đức Phật Thích Ca. Danh sách tám sự kiện không hoàn toàn cố định giữa các truyền thống, nhưng luôn bao gồm: Đản sinh, Thành đạo, Chuyển pháp luân và Niết bàn. Tám tháp có hình dáng và kích thước khác nhau nhưng cùng cao 6,4 mét; thân tháp phân chia theo tầng, trang trí kinh văn và hình sư tử đứng.
Trung tâm quần thể là Đại Kim Ngõa Điện — điện Mái Vàng Lớn. Mái điện được dát vàng, bên trong có một ngôi tháp bạc cao khoảng 12,5 mét, tương truyền lưu giữ xá lợi và cả những sợi tóc của Tsongkhapa. Bao quanh ngôi tháp này là cây chiên đàn được gọi là "Cây Đại Công Đức", mà truyền thuyết nói rằng mọc lên từ giọt máu cuống rốn của tổ sư và trên mỗi lá hiện một hình Phật. Đây là điểm thiêng liêng nhất của tu viện, và cũng là chỗ người hành hương lạy nhiều nhất.
Danh tiếng nghệ thuật của Tháp Nhĩ Tự gắn với "ba tuyệt kỹ": tượng bơ (酥油花), thêu đắp nổi (堆绣) và bích hoạ (壁画). Tượng bơ được nặn từ bơ bò Tây Tạng trộn bột màu khoáng, tạo hình Phật, Bồ Tát, hoa cỏ, chim thú, lầu gác. Vì bơ tan chảy ở nhiệt độ thường, người thợ phải làm việc trong điều kiện lạnh buốt và nhúng tay vào nước đá liên tục — đây là lý do kỹ thuật này chỉ tồn tại ở vùng cao nguyên. Tác phẩm tượng bơ thường chỉ được trưng bày trong dịp rằm tháng Giêng âm lịch. Thêu đắp nổi là kỹ thuật ghép các mảnh vải và chỉ màu thành tác phẩm có độ nổi ba chiều, nhìn xa như một bức tranh sơn dầu. Bích hoạ phần lớn vẽ trên vải rồi cố định lên tường, dùng bột màu khoáng nên giữ màu rất lâu. Ngoài ra tu viện còn có Đại Kinh Đường với sức chứa hàng nghìn vị sư, các sân biện kinh của tăng sĩ, và những học viện chuyên môn như Y Minh Kinh Viện.
Đến Tây Ninh và Kumbum cần biết gì
Đây là vùng cao: Tây Ninh ở khoảng 2.275 mét, còn Kumbum nằm ở độ cao chừng 2.700 mét vì tu viện nằm trên sườn đồi. Những người lần đầu lên cao nguyên nên đi chậm, uống đủ nước và không lên lịch quá dày cho ngày đầu. Nhiệt độ chênh lệch lớn giữa sáng và tối, kể cả mùa hè.
Về di chuyển, từ trung tâm Tây Ninh có thể đi taxi hoặc bus tới quận Hoàng Trung rồi đi bộ lên dốc vào tu viện. Giá vé, giờ mở cửa và các khu vực bị giới hạn chụp ảnh thay đổi theo thời điểm và theo từng điện — nhiều sảnh cấm quay phim chụp ảnh, và quy định áp dụng cho cả người hành hương lẫn du khách. Những người dẫn nguồn du lịch đưa ra các mức giá khác nhau (khoảng 70 nhân dân tệ là mức được nhắc nhiều nhất), nên tốt nhất là kiểm tra tại chỗ thay vì tin vào con số trên mạng. Ăn uống ở đây đặc trưng vùng Thanh Hải với lúa mạch nương, thịt bò Tây Tạng, sữa chua đặc và trà bơ.
Nguồn: Wikipedia tiếng Anh — Kumbum Monastery · Wikipedia tiếng Anh — Xining · China Discovery — Kumbum Monastery, Taer Monastery: Location, Highlights, Ticket · China Silk Road Tours — Kumbum Monastery Travel Guide: History, Highlights & Tips · Art and Archaeology — Ta'er Si, Xining, Qinghai Province
Tây Ninh là thành phố lớn nhất trên cao nguyên Thanh Tạng, ở độ cao hơn hai nghìn mét. Cách trung tâm thành phố 25 ki-lô-mét, tại nơi sinh của tổ sư Tsongkhapa, là tu viện Kumbum với tám ngôi tháp dựng từ năm 1776 và ba nghề thủ công chỉ tồn tại được ở vùng băng giá.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.