Trang chủ › Điểm đến › Ôn Châu và Nhạn Đãng Sơn: thành phố thương nhân và ngọn núi đá ven biển
Điểm đến

Ôn Châu và Nhạn Đãng Sơn: thành phố thương nhân và ngọn núi đá ven biển

THÀNH PHỐ THƯƠNG NHÂN VÀ NÚI ĐÁ
Hai khối đá dựng đứng nhô lên khỏi sườn núi phủ kín cây xanh ở Nhạn Đãng Sơn, vòm trời phía sau xanh trong với mây trắng cuộn thành tầng, hai bên khung hình là tán lá rậm che kín tiền cảnh.
Ảnh: Wikimedia Commons · Glasreifen · CC BY-SA 4.0

Ôn Châu — thành phố thương nhân bên cửa sông

Ôn Châu nằm ở bờ đông nam Trung Quốc, thuộc tỉnh Chiết Giang, đúng chỗ sông Âu đổ ra biển Hoa Đông. Phía tây là dãy núi Chiết Mân, phía đông là biển. Về hành chính, thành phố quản lý bốn quận, ba thành phố cấp huyện và năm huyện; trụ sở đặt ở quận Lộc Thành. Diện tích đất liền thường được ghi khoảng 12.255 ki-lô-mét vuông theo số liệu tổng hợp, trong khi cổng thông tin tỉnh Chiết Giang nêu 12.110 ki-lô-mét vuông đất liền cùng 8.649 ki-lô-mét vuông mặt biển. Hai cách tính lệch nhau chút ít, nên an toàn nhất là ghi "khoảng 12.000 ki-lô-mét vuông".

Tổng điều tra dân số năm 2020 ghi Ôn Châu có 9.572.903 người, xếp thứ 15 toàn quốc về dân số cấp địa khu. Riêng khu vực đô thị có khoảng 3,6 triệu người. Đây là một trong những vùng ven biển đông nam có mật độ dân cư dày nhất.

Từ nước Đông Âu tới cái tên "châu ấm"

Vùng đất này có người ở từ rất sớm: dấu vết khảo cổ cho thấy hoạt động của con người kéo dài ít nhất 5.000 năm. Chủ nhân đầu tiên được ghi trong sử là người Âu, còn gọi là Âu Việt, lập nước Đông Âu. Năm 192 trước Công nguyên, Đông Âu là một thủ đô; đến năm 138 trước Công nguyên thì vùng này quy phục nhà Hán và được đặt thành huyện Vĩnh Ninh.

Năm 323, nhà Đông Tấn lập quận Vĩnh Gia, địa bàn gồm cả hai bờ sông Âu. Truyền thuyết địa phương kể rằng thành được nhà học giả Quách Phác thời Đông Tấn thiết kế theo phong thủy, dựa trên thế núi chung quanh giống chòm Bắc Đẩu, nên còn có tên "Đẩu Thành" — thành Bắc Đẩu. Cũng theo truyền thuyết, khi đắp thành có một con hươu trắng ngậm hoa đi vòng quanh, vì thế Ôn Châu còn được gọi là Lộc Thành, thành Hươu. Đây là truyền thuyết dân gian chứ không phải ghi chép chính sử, và những chi tiết như tên người thiết kế cần được đọc như vậy.

Năm 675, nhà Đường đặt ra Ôn Châu. Tên "Ôn" nghĩa là ấm: vùng đất phía tây đèo Ôn Kiệu khi đó canh tác theo lối đốt nương, nền đất giữ ấm qua mùa đông và rất ít khi rét đậm, nên lấy chữ ấy đặt tên châu. Từ đó tới năm 1958, trụ sở phủ Ôn Châu và huyện Vĩnh Gia cùng nằm trong một tòa thành, khiến hai cái tên gần như được dùng thay nhau trong sử sách.

Vì sao người Ôn Châu nổi tiếng là dân buôn

Ôn Châu từng là hải cảng lớn của đông nam Trung Quốc: triều Tống và triều Nguyên đã cho phép nơi đây buôn bán với nước ngoài, năm 1876 thành phố trở thành một trong những cửa khẩu theo Công ước Yên Đài, và năm 1984 là một trong 14 thành phố ven biển mở cửa đầu tiên của Trung Quốc. Vùng này cũng được xem là một trong những nơi khởi nguồn của đồ sứ men ngọc.

Cái tên "mô hình Ôn Châu" ra đời sau năm 1978, khi thành phố này là một trong những nơi thử nghiệm kinh tế thị trường sớm nhất nước, với các xí nghiệp tư nhân mọc lên từ những xưởng gia đình. Về mặt tư tưởng, thành phố gắn với Vĩnh Gia học phái thời Nam Tống — dòng học thuật chủ trương thực dụng, coi việc làm ra của cải và lợi ích thiết thực là chuyện đáng làm, khác hẳn lối nói suông về đạo lý. Cách nghĩ đó được xem là nền tảng tinh thần của văn hóa thương mại nơi đây.

Hệ quả là một mạng lưới người Ôn Châu trải khắp thế giới. Theo số liệu tổng hợp tới năm 2025, hơn hai triệu người gốc Ôn Châu sống ngoài thành phố, trong đó hơn 800.000 kiều bào ở hơn 100 quốc gia, với hơn 200 thương hội và hơn 300 hiệp hội hải ngoại. Ôn Châu cũng là thành phố có tỉ lệ tín đồ tôn giáo cao nhất Trung Quốc, với Phật giáo là tôn giáo chính, và số tín hữu Cơ Đốc đông hơn bất kỳ thành phố nào khác của nước này — truyền thông vẫn hay gọi nó là "Jerusalem của Trung Quốc".

Nhạn Đãng Sơn — ngọn núi của đá dựng và sương mù

Nhạn Đãng Sơn nằm ở thành phố cấp huyện Lạc Thanh, phía đông bắc Ôn Châu. Nếu hiểu theo nghĩa rộng, đây là cả một dãy núi ven biển chạy dọc đông nam Chiết Giang, kéo từ huyện Bình Dương ở phía nam tới tận Lạc Thanh ở phía đông bắc và vươn sang Ôn Lĩnh thuộc Thai Châu; sông Âu chia dãy núi này làm hai phần, Nhạn Đãng Bắc và Nhạn Đãng Nam. Theo nghĩa hẹp — cũng là nghĩa người ta thường dùng khi nói đi du lịch — Nhạn Đãng Sơn là khối núi chính ở phía bắc, nằm quanh một miệng núi lửa cổ, cạnh thị trấn cùng tên.

Tên núi nghĩa là "núi đầm nhạn": trên đỉnh có một hồ nước mà chim nhạn thường tụ về. Đó là cách giải thích phổ biến nhất, và cũng là cách giải thích được các tài liệu du lịch địa phương nhắc lại nhiều nhất.

Địa chất: bốn lần núi lửa, hơn trăm triệu năm

Nhạn Đãng Sơn được cấu tạo chủ yếu bằng đá ryolit và các loại đá núi lửa khác, hình thành qua bốn đợt phun trào trong kỷ Phấn Trắng. Mốc thời gian có chênh lệch giữa các nguồn: bách khoa tiếng Trung ghi khoảng 128 đến 108 triệu năm trước, còn Wikipedia tiếng Anh ghi khoảng 100 đến 120 triệu năm. Cả hai đều thống nhất rằng đây là một khối núi lửa — xâm nhập dạng vòng, đường kính khoảng 13 ki-lô-mét vuông, bị một đứt gãy khu vực cắt mất phần đông bắc.

Chính kết cấu ấy tạo ra dáng núi đặc trưng: những vách đá thẳng đứng phân lớp theo từng đợt phun trào, xen giữa là các thềm thoải phủ rừng. Người ta leo lên một thềm, gặp một vách, lại lên một thềm nữa — nên cảnh vật ở đây vừa hiểm vừa có nhịp.

Ba nơi phải đến: Linh Phong, Linh Nham, Đại Long Thu

Khu thắng cảnh Nhạn Đãng Bắc rộng khoảng 450 ki-lô-mét vuông, chia thành chín khu nhỏ với hơn 380 điểm tham quan. Trong đó, ba điểm được gọi chung là "Nhạn Đãng tam tuyệt".

Linh Phong — dãy đỉnh linh thiêng — nổi tiếng nhất về đêm. Hai khối đá lớn nghiêng vào nhau thành một khe hẹp, ghép lại thành hình như hai bàn tay chắp vào nhau, nên còn gọi là đỉnh Hợp Chưởng. Trong khe đá ấy có chùa Quan Âm, khe cao khoảng 100 mét và ngôi chùa được dựng theo đúng thế khe, chia thành chín tầng, điện thờ Quan Âm nằm ở tầng cao nhất và khuất nhất. Chùa được cho là khởi dựng từ năm 265. Vào ban đêm, dưới ánh trăng, khối đá đổi dáng theo từng góc nhìn — đó là lý do người ta bán vé xem Linh Phong lúc tối.

Linh Nham — đá linh thiêng — là một vách đá kín gió, nơi người ta từng biểu diễn màn bay lượn trên dây cáp giữa hai vách. Tiết mục ấy ngày nay là một trong những điểm nhấn của khu.

Đại Long Thu — nghĩa là "vực lớn của rồng" — là thác nước chính của Nhạn Đãng Sơn. Các nguồn tài liệu thường ghi độ cao rơi khoảng 190 đến 197 mét tính theo một dòng duy nhất, con số cụ thể tuỳ nguồn; nếu đúng thì đây là một trong những thác một tầng cao nhất Trung Quốc. Cần biết trước một điều: thác này chảy mạnh sau mưa, còn vào mùa khô có khi chỉ còn một dòng nước mảnh, thậm chí ít hơn thế. Ai đi chỉ để xem thác nên chọn mùa mưa.

Chữ khắc trên đá và những người từng lên núi

Nhạn Đãng Sơn được khai phá từ thời Nam Bắc triều và để lại hơn 400 chỗ khắc chữ trên vách đá, trải từ thời Đường, Tống trở về sau. Đây là một trong những lý do ngọn núi này có giá trị văn hóa chứ không chỉ cảnh quan.

Trong sử, người gắn với vùng đất này sớm nhất là Tạ Linh Vận, thái thú Vĩnh Gia thời Nam Bắc triều, người được hậu thế coi là ông tổ của thơ sơn thủy. Đến thời Bắc Tống, Thẩm Quát — tác giả sách Mộng Khê bút đàm — đã viết về Nhạn Đãng Sơn và để lại ghi chép về địa hình xói mòn ở đây. Đầu thế kỷ XVII, Từ Hà Khách, người đi khắp núi sông Trung Quốc, cũng tới Nhạn Đãng Sơn và ghi lại hành trình trong sách du ký của mình. Ngoài ra, tương truyền một nhà sư Ấn Độ tên Nặc Cự Na từng tới tu hành ở khu Đại Long Thu; chi tiết này mang màu sắc truyền thuyết nhiều hơn là ghi chép sử.

Nhạn Đãng Sơn được công nhận những gì

Năm 1982, trong lứa đầu tiên, 450 ki-lô-mét vuông của Nhạn Đãng Sơn được công nhận là khu thắng cảnh và danh thắng trọng điểm quốc gia. Năm 2004, nơi đây trở thành công viên địa chất quốc gia, và ngày 11 tháng 2 năm 2005 được kết nạp vào Mạng lưới Công viên Địa chất Toàn cầu của UNESCO với diện tích địa chất được bảo vệ khoảng 294,6 ki-lô-mét vuông. Năm 2007, khu thắng cảnh được nâng lên hạng 5A — hạng cao nhất trong hệ thống xếp hạng điểm du lịch của Trung Quốc. Ngoài ra còn có Vườn Quốc gia Rừng Nhạn Đãng Sơn rộng 841 héc-ta.

Đi lại và những điều cần biết

Nhạn Đãng Sơn có ga riêng — ga Nhạn Đãng Sơn — nằm trên tuyến đường sắt cao tốc chạy giữa Ninh Ba và Ôn Châu. Ga cách khu thắng cảnh chính vài chục ki-lô-mét, nên từ ga vẫn phải đi xe buýt hoặc taxi thêm một chặng nữa. Ôn Châu có sân bay quốc tế Long Loan, và khoảng cách từ trung tâm thành phố tới vùng núi là vài chục ki-lô-mét về phía đông bắc.

Về thời tiết, Ôn Châu có khí hậu cận nhiệt đới ẩm: nhiệt độ trung bình tháng Giêng khoảng 5 đến 10 độ C, tháng Bảy khoảng 27 đến 30 độ C, mưa rất nhiều và mùa bão kéo từ tháng Bảy tới tháng Chín. Mùa mưa tập trung vào tháng Năm, tháng Sáu và mùa bão, khiến đường núi ở Nhạn Đãng trơn và dễ có lũ quét. Nếu định đi giữa hè hoặc giữa thu, nên theo dõi dự báo bão trước vài ngày.

Cũng nên lưu ý rằng đa số khách trong nước chỉ đi ba điểm chính là Linh Phong, Linh Nham và Đại Long Thu, nên ba nơi này rất đông vào dịp lễ. Những khu xa hơn, ít người tới, lại yên tĩnh và còn giữ được cảnh rừng, nhưng đường đi khó hơn và ít biển chỉ dẫn. Cuối cùng, các con số về giá vé, giờ mở cửa và tình trạng cáp treo thay đổi theo năm — nên tra trước khi đi thay vì tin vào bài viết cũ.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh — Yandang Mountains · Wikipedia tiếng Anh — Wenzhou · Wikipedia tiếng Trung — 雁荡山 · Cổng thông tin thành phố Ôn Châu — Lịch sử Ôn Châu · Cổng thông tin Chính phủ tỉnh Chiết Giang — Tổng quan về Ôn Châu

Ôn Châu là nơi người ta sinh ra để buôn bán, và Nhạn Đãng Sơn là nơi người ta sinh ra để ngẩng lên nhìn: hai khối đá dựng đứng như hai lưỡi kéo mở ra giữa một thung lũng xanh, hình thành từ bốn đợt phun trào núi lửa cách đây hơn trăm triệu năm.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page