Trang chủ › Điểm đến › Thừa Đức và sơn trang tránh nóng: kinh đô mùa hè của nhà Thanh
Điểm đến

Thừa Đức và sơn trang tránh nóng: kinh đô mùa hè của nhà Thanh

KINH ĐÔ MÙA HÈ CỦA NHÀ THANH
Đảo Tiểu Kim Sơn giữa mặt hồ phẳng lặng trong sơn trang tránh nóng Thừa Đức: một lầu gác mái cong nhiều tầng đứng trên nền đá ven nước, hai bên là hành lang dài có lan can, quanh đó là những cây thông già, và bóng của cả quần thể in rõ xuống mặt nước xanh thẫm dưới bầu trời trong.
Ảnh: Wikimedia Commons · xiquinhosilva · CC BY 2.0

Thừa Đức — thành phố được một triều đại chọn làm nơi ở mùa hè

Thừa Đức nằm ở đông bắc tỉnh Hà Bắc, cách Bắc Kinh khoảng 225 ki-lô-mét về phía đông bắc. Thành phố trải dài trong một thung lũng hẹp men theo sông Vũ Liệt — một nhánh của sông Loan — với núi bao quanh gần như khép kín. Diện tích toàn địa khu khoảng 39.455 ki-lô-mét vuông. Tổng điều tra dân số năm 2020 ghi nơi đây có 3.354.444 người, tức mật độ dân cư thưa hơn nhiều so với đồng bằng Hoa Bắc.

Tên cũ của Thừa Đức là Nhiệt Hà. Tỉnh Nhiệt Hà tồn tại từ năm 1928 tới năm 1955 với tỉnh lỵ đặt ở Thừa Đức, sau đó bị giải thể và phần lớn lãnh thổ sáp nhập vào Hà Bắc, còn phần phía bắc chuyển vào Nội Mông và Liêu Ninh. Vì thế trong nhiều văn bản cũ, "Nhiệt Hà" và "Thừa Đức" được dùng gần như thay nhau.

Vì sao nhà Thanh chọn đúng nơi này

Năm 1703, tức năm Khang Hy thứ 42, hoàng đế Khang Hy cho khởi công một cung điện mùa hè ở Thừa Đức. Công trình được các đời hoàng đế tiếp tục xây thêm và mãi đến năm 1792, năm Càn Long thứ 57, mới hoàn thành — tổng cộng 89 năm, trải qua ba đời vua. Nhà Thanh gọi nơi này là Nhiệt Hà hành cung, còn dân gian và sử sách về sau gọi là "sơn trang tránh nóng" hay "ly cung" — cung ly khỏi kinh đô.

Có ba lý do rõ ràng để chọn Thừa Đức. Thứ nhất là khí hậu: thành phố nằm ở vùng chuyển tiếp giữa đới ôn hòa ấm và đới ôn hòa lạnh, mang khí hậu lục địa gió mùa bán khô hạn, biên độ nhiệt ngày và đêm lớn, mùa hè có nhiều mưa giông nên nóng bức ít kéo dài — trong khi Bắc Kinh mùa hè rất oi. Thứ hai là vị trí: Thừa Đức nằm trên đường từ Bắc Kinh tới Mộc Lan vi trường, khu săn bắn mùa thu của triều đình, nên nhà vua vừa được nghỉ mát vừa tiện đường làm việc. Thứ ba là chính trị: từ đây việc tiếp xúc với các thủ lĩnh Mông Cổ, Tây Tạng và các dân tộc phía bắc thuận hơn nhiều so với ở kinh đô.

Một khu vườn rộng 564 héc-ta

Sơn trang rộng 564 héc-ta, tức 5,64 ki-lô-mét vuông — theo cách nói của chính cơ quan văn vật Thừa Đức, đây là khu vườn hoàng gia cổ điển còn tồn tại lớn nhất thế giới. Để dễ hình dung: diện tích này gấp gần tám lần Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh và lớn hơn Di Hòa Viên. Một phần đáng kể trong đó là núi rừng, không phải nhà cửa.

Khu vườn được chia làm bốn phần theo mô phỏng địa hình Trung Quốc thu nhỏ: phần cung điện ở phía nam, phần hồ ở đông nam, phần đồng bằng ở phía bắc và phần núi ở tây bắc, trong đó núi chiếm khoảng bốn phần năm diện tích. Cách bố trí ấy không phải ngẫu nhiên: nó là một bản đồ đất nước thu nhỏ theo quan niệm của người thiết kế.

Điểm đáng chú ý là số lượng cảnh quan được đặt tên: Khang Hy đặt tên cho 36 cảnh, Càn Long đặt thêm 36 cảnh nữa, tổng cộng thành 72 cảnh nổi tiếng. Phần lớn các cảnh quanh hồ đều là bản sao thu nhỏ của những danh thắng miền nam Trung Quốc.

Điện gỗ nam và căn phòng nơi một triều đại đổi chủ

Trong phần cung điện, ngôi điện quan trọng nhất là Đạm Bạc Kính Thành, khởi dựng năm 1710. Năm 1754, thời Càn Long, điện được sửa lại toàn bộ bằng gỗ nam — thứ gỗ quý lấy từ núi sâu phía tây nam — và vì thế còn được gọi là "điện gỗ nam". Điện không sơn phủ màu mà để nguyên vân gỗ, và đây là nơi hoàng đế ngự triều, tiếp các vương công đại thần cùng sứ thần nước ngoài.

Phía sau là điện Yên Ba Trí Sảng, nơi hoàng đế ở. Đây là điểm gắn với một bước ngoặt của lịch sử Trung Quốc: năm 1861, vua Hàm Phong qua đời tại chính điện này. Sau đó diễn ra chính biến Tân Dậu, phe của Từ Hi thái hậu thắng thế và bà nắm quyền điều hành triều đình trong nhiều thập kỷ tiếp theo.

Khu hồ: nước, đảo và những tòa lầu phỏng theo miền nam

Khu hồ nước gọi chung là "Tái Hồ" — hồ ngoài biên ải. Nước trong hồ đến từ ba nguồn: khe suối trên núi, mạch nước nóng Nhiệt Hà và sông Vũ Liệt. Tuỳ theo cách đếm, khu này có khoảng tám đến chín mặt hồ lớn nhỏ cùng nhiều đảo và bán đảo, nối với nhau bằng đê và cầu. Diện tích riêng phần hồ khoảng 62 héc-ta.

Nổi bật nhất là đảo Thanh Liên với Yên Vũ Lâu — lầu Mưa Khói — xây năm 1780, phỏng theo tòa lầu cùng tên bên hồ Nam ở Gia Hưng, Chiết Giang. Ngôi lầu năm gian này về sau trở nên quen thuộc với khán giả truyền hình vì được dùng làm bối cảnh quay nhiều bộ phim cổ trang.

Một điểm khác là đảo Tiểu Kim Sơn, đảo nhân tạo nằm giữa hồ với lầu gác nhiều tầng và hành lang dài chạy quanh nền đá — bản thu nhỏ của Kim Sơn ở Trấn Giang. Bên cạnh đó là Thuỷ Tâm Tạ, một tạ nước dựng trên cầu giữa các mặt hồ, và suối nước nóng Nhiệt Hà, con suối chảy ra hồ một đoạn rất ngắn. Tên cũ của Thừa Đức — Nhiệt Hà — xuất phát chính từ mạch nước nóng này.

Khu đồng bằng: bãi cỏ, thư lâu và một ngôi tháp cao 70 mét

Phía bắc sơn trang là phần đồng bằng, cố ý làm giống thảo nguyên Mông Cổ với bãi cỏ, rừng thưa và khu Vạn Thụ Viên — nghĩa là khu vườn muôn cây — nơi triều đình tổ chức yến tiệc và tiếp khách quý. Bên cạnh đó là Thí Mã Đài, bãi để thử ngựa.

Trong khu này có Văn Tân Các, một trong bốn thư lâu hoàng gia của nhà Thanh, phỏng theo Thiên Nhất Các ở Ninh Ba. Thư lâu từng lưu giữ một bộ Tứ Khố Toàn Thư cùng một bộ Cổ Kim Đồ Thư Tập Thành. Cũng ở phần đồng bằng có ngôi tháp đá xây năm 1751 thời Càn Long, cao khoảng 70 mét, chín tầng, mặt bằng bát giác, dán ngói tráng men nhiều màu và trên cùng là chóp vàng — được xem là một trong những tháp cao nhất Trung Quốc.

Bát miếu ngoại — tám ngôi chùa Tây Tạng ngoài vườn

Ngoài sơn trang, dọc theo sườn núi phía đông bắc, triều Thanh cho xây một loạt chùa theo kiến trúc Tây Tạng và Mông Cổ, gọi chung là Bát miếu ngoại. Chúng được dựng lần lượt từ năm 1713 tới năm 1780. Tên gọi này bắt nguồn từ chỗ: khi đó cả Bắc Kinh và Thừa Đức có 40 ngôi chùa trực thuộc Lý Phiên Viện, trong đó Bắc Kinh 32 ngôi và Thừa Đức tám ngôi; vì Thừa Đức nằm ngoài Vạn Lý Trường Thành, nhóm tám ngôi chùa ở đây được gọi là "miếu ngoại".

Danh sách gồm Phổ Nhân tự, Phổ Thiện tự (nay không còn), Phổ Ninh tự, An Viễn miếu, Phổ Đà Tông Thừa miếu, Thù Tượng tự, Tu Di Phúc Thọ miếu và Quảng Duyên tự.

Ngôi lớn nhất là Phổ Đà Tông Thừa miếu, khởi công năm 1767 và hoàn thành năm 1771, rộng khoảng 22 héc-ta, được Càn Long cho xây phỏng theo cung Potala ở Lhasa để mừng thọ 60 tuổi của chính ông và thọ 80 tuổi của thái hậu — vì thế dân gian gọi là Tiểu Bố Đạt Lạp Cung. Công trình có đài đỏ lớn cao khoảng 25 mét, là nơi thu hút đông khách nhất trong nhóm.

Ngôi chùa gắn với một câu chuyện ngoại giao cụ thể là Tu Di Phúc Thọ miếu, xây năm 1780 nhân dịp thọ 70 tuổi của Càn Long. Năm đó, Ban Thiền Lạt Ma thứ sáu — Lobsang Palden Yeshe — từ Tây Tạng vượt đường xa tới Thừa Đức chúc thọ. Càn Long cho xây cho ông một hành cung phỏng theo Trakshi Lhunpo, ngôi chùa ở Shigatse nơi Ban Thiền trú trì; chữ "Tu Di Phúc Thọ" chính là cách dịch nghĩa tên ngôi chùa Tây Tạng ấy. Vì vậy nó còn được gọi là Hành cung Ban Thiền. Cũng trong chuyến đi này, vị Ban Thiền thứ sáu qua đời ở Bắc Kinh vì bệnh đậu mùa.

Tại Phổ Ninh tự, xây năm 1755, ngôi đại các ở hậu viện có tên Đại Thừa Chi Các, cao khoảng 39 mét. Bên trong là tượng Quan Âm nghìn tay nghìn mắt bằng gỗ sơn vàng, cao 22,28 mét, chu vi thân khoảng 15 mét, nặng khoảng 210 tấn, dùng gần 120 mét khối gỗ — theo các tài liệu giới thiệu thì đây là tượng gỗ lớn nhất còn lại của Trung Quốc.

Những năm tháng quan trọng gắn với sơn trang

Ngoài hai sự kiện kể trên, sơn trang còn gắn với một cuộc tiếp đón nổi tiếng khác. Năm 1793, phái đoàn của George Macartney — sứ giả đầu tiên của Anh tới triều Thanh — được tiếp tại Thừa Đức. Câu chuyện về lễ nghi khi yết kiến Càn Long đã trở thành đề tài tranh luận lâu dài giữa các nhà sử học, và các ghi chép đương thời không hoàn toàn thống nhất về việc sứ đoàn đã hành lễ theo nghi thức nào.

Đầu thế kỷ XX, sơn trang chịu tổn thất nặng: khi liên quân tám nước tiến vào Bắc Kinh năm 1900, công trình bị chiếm đóng và nhiều phần bị hư hại, cướp phá; tới năm 1933, khi Nhật Bản chiếm Nhiệt Hà, khu vực tiếp tục bị ảnh hưởng.

Tháng 12 năm 1994, UNESCO ghi danh "Sơn trang tránh nóng Thừa Đức và các miếu chùa xung quanh" vào danh sách Di sản Văn hóa Thế giới, theo hai tiêu chí là trao đổi ảnh hưởng văn hóa và tính tiêu biểu của một quần thể kiến trúc. Hiện nay khu thắng cảnh được xếp hạng 5A — hạng cao nhất của Trung Quốc.

Đi Thừa Đức cần lưu ý gì

Thừa Đức nằm trên tuyến đường sắt cao tốc nối với Bắc Kinh, đi tàu từ Bắc Kinh tới đây chỉ mất vài giờ; đi ô tô theo đường cao tốc cũng tương đương. Khu sơn trang rộng 5,64 ki-lô-mét vuông nên không thể đi hết trong buổi sáng: nhiều người chọn đi xe điện hoặc xe ngựa trong vườn, hoặc dành trọn một ngày, còn các miếu chùa bên ngoài nên tách ra một buổi riêng.

Mùa đẹp nhất để đi là từ tháng Tư tới tháng Mười, và đây cũng là mùa cao điểm. Theo các trang du lịch, giá vé vào sơn trang khoảng 130 nhân dân tệ mùa cao điểm và 90 nhân dân tệ mùa thấp điểm, vé có hiệu lực trong hai ngày — nhưng con số này và giờ mở cửa thay đổi theo từng năm, nên cần tra lại trước khi đi. Mùa hè ở Thừa Đức mát hơn Bắc Kinh nhưng vẫn có những ngày nắng gắt, và vì biên độ nhiệt ngày đêm lớn, buổi tối thường phải khoác thêm áo.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh — Chengde Mountain Resort · Ban Quản lý Di sản Văn vật thành phố Thừa Đức — Giới thiệu sơn trang tránh nóng và các miếu chùa xung quanh · Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO — Mountain Resort and its Outlying Temples, Chengde · Wikipedia tiếng Trung — 承德避暑山庄及其周围寺庙 · Bách khoa Baidu — 承德外八庙

Cách Bắc Kinh hơn hai trăm ki-lô-mét về phía đông bắc có một thành phố mà các hoàng đế nhà Thanh dựng hẳn một cung điện mùa hè rộng 564 héc-ta, lớn hơn Tử Cấm Thành nhiều lần, chỉ để trốn cái nóng và tiếp các thủ lĩnh biên cương.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page