Ngư dân Phúc Kiến
Ngư dân Phúc Kiến: nghề chia theo con nước, không chia theo chức danh
Ở Phúc Kiến (福建), người ta ít hỏi nhau “anh làm nghề gì”. Câu hỏi thật là “thuyền anh đi vùng nước nào”. Một người đàn ông ở huyện Đông Sơn có thể dành cả đời cho nghề lưới kéo trong vịnh, trong khi anh họ của ông ở Phúc Đỉnh lại quanh năm sống bằng bãi hàu và lồng cá. Cùng một tỉnh, cùng một biển, nhưng hai cách kiếm sống khác nhau hoàn toàn về giờ giấc, thu nhập, vốn liếng và cả cách họ đo một ngày đẹp trời.
Hiểu nghề cá Phúc Kiến là hiểu rằng biển ở đây không phải một mặt phẳng chia đều cho tất cả. Nó là một tấm bản đồ gồm vũng vịnh kín, bãi triều rộng, dòng nước ven bờ và những ngư trường xa cách bờ vài ngày tàu. Mỗi mảnh của tấm bản đồ đó gắn với một kiểu ngư dân khác nhau, và ranh giới giữa các kiểu ấy được vẽ bằng con nước, chứ không bằng giấy tờ.
Trước hết là địa hình: vì sao nghề cá ở Phúc Kiến đông người
Phúc Kiến là tỉnh ven biển phía đông nam Trung Quốc, đất liền dài và hẹp, phía tây là núi, phía đông là biển. Đường bờ biển của tỉnh dài trên ba nghìn cây số, bị cắt xẻ thành vô số vũng vịnh, cửa sông và đảo nhỏ. Chính sự lồi lõm ấy làm nên điều kiện đặc biệt: một mặt, biển kín gió hơn nên quanh năm có thể ra khơi bằng thuyền nhỏ; mặt khác, trầm tích từ sông mang ra tạo nên bãi triều rộng, thuận cho nghề nuôi hàu và trồng tảo bẹ.
Cộng thêm vị trí nằm ngay cạnh eo biển Đài Loan, nơi hai khối nước gặp nhau, Phúc Kiến nằm trong nhóm tỉnh có nghề cá lớn nhất Trung Quốc. Những cái tên quen với người trong nghề gồm vịnh Tam Đô (三都澳) ở Ninh Đức, cảng Sa Thành (沙埕) ở Phúc Đỉnh, vùng biển Đông Sơn (东山) giáp Quảng Đông, và hệ thống vịnh ở Hạ Môn (厦门). Đây là lý do một tỉnh chỉ chiếm hơn một phần trăm diện tích đất nước lại có mật độ người sống bằng biển cao bậc nhất dải duyên hải phía đông nam.
Ba kiểu ngư dân, ba cách sống khác nhau
Nhìn vào một cảng cá lúc bốn giờ sáng, người ngoài thấy toàn thuyền và lưới. Người trong nghề nhìn ra ít nhất ba nhóm, và mỗi nhóm có hợp đồng lao động ngầm khác nhau:
- Tàu gần bờ, đi về trong ngày. Đây là nhóm đông nhất và cũng là nhóm dễ nhận ra nhất trong các bài ảnh về làng chài Phúc Kiến. Thuyền thường dài dưới mười lăm mét, chạy trong vòng vài chục hải lý, chủ yếu đánh lưới rê và lưới kéo nhỏ. Ngư dân rời bến từ hai đến ba giờ sáng và về bờ trước bảy giờ, kịp bán cá cho chuyến xe lạnh đầu tiên chạy về thành phố.
- Tàu xa bờ. Thuyền lớn hơn, có hầm đá, đi theo chuyến dài từ một tuần đến vài tuần, đôi khi tới vùng biển phía nam hoặc ra khơi xa. Thu nhập cao hơn nhưng chi phí dầu và nhân công cũng lớn hơn nhiều; rủi ro thời tiết và rủi ro giá cá đều dồn vào chủ thuyền.
- Người nuôi trồng ở bãi triều và lồng bè. Họ không ra khơi theo nghĩa đánh bắt mà canh bãi hàu, giàn tảo bẹ, lồng cá mú và tôm. Công việc đều đặn theo con nước hơn và ít phụ thuộc may mắn hơn, nhưng phải chịu vốn đầu tư ban đầu lớn và chịu thiệt hại nặng khi có bão hoặc khi nước bị ô nhiễm.
Ba nhóm này cùng bán cá ở một chợ, nhưng nhịp sinh hoạt thì khác hẳn. Tàu gần bờ sống theo thủy triều bán nhật, mỗi ngày hai con nước lên xuống. Người nuôi trồng sống theo mùa vụ và theo lịch thu hoạch. Tàu xa bờ sống theo chuyến, và trong những tuần ở bờ, họ sửa lưới, sơn thuyền, sắm đá lạnh, mua dầu.
Một ngày trên thuyền gần bờ
Ở nhiều làng chài, ngày bắt đầu khi thành phố còn chưa ngủ hết. Hai giờ sáng, tiếng máy nổ dọc bến. Ba giờ, thuyền đã ra khỏi cửa vịnh và tắt đèn. Bốn giờ, lưới bắt đầu được thả. Năm giờ ba mươi, tời kéo lưới, cá đổ xuống sàn. Sáu giờ, thuyền quay đầu về bến. Bảy giờ, người ở bờ đã chờ sẵn với bàn gỗ, thùng xốp, đá lạnh.
Giờ giấc này không cố định mà phụ thuộc con nước và thời tiết. Biển động, tàu nhỏ nằm bờ và cả làng không chắc ngày mai có cá. Nước dâng theo con nước lớn, đôi khi ngư dân phải ra sớm hơn vì cá vào bờ ăn đêm. Nói cách khác, đồng hồ của ngư dân Phúc Kiến là cuốn lịch thủy triều, và mọi việc khác — đi chợ, sửa lưới, đưa con đi học — đều phải xếp quanh nó.
Người phụ nữ ở cảng: công việc không được gọi tên
Ra khỏi thuyền, câu chuyện nghề cá vẫn chưa hết. Ở cảng, một nhóm người khác tiếp quản: phân loại cá theo cỡ và loài, làm sạch, ướp đá, phơi khô, đóng thùng, và bán buôn. Phần lớn công việc này do phụ nữ làm. Họ ngồi dưới một chiếc ô lớn hoặc dưới mái tôn, tay đeo găng, làm việc liên tục khi những thùng cá cuối cùng được bốc lên bờ.
Nhìn bề ngoài, đây là công việc không có tên trong bất kỳ bản mô tả nào, nhưng nếu thiếu nó, cá về bờ sẽ không thành hàng và không thành tiền. Một người phụ nữ làm cá mực ở cảng Sa Thành có thể xử lý hàng trăm ký trong buổi sáng, theo đúng tiêu chuẩn mà người mua đặt ra: con đủ lớn đi hàng tươi, con nhỏ đi hàng khô, loại nào để riêng cho khách quen. Kỹ năng ở đây là kỹ năng được truyền trong nhà, không được dạy trong trường.
Mùa cấm và mùa bão: tháng khó nhất trong năm
Một điểm mà du khách tới Phúc Kiến rất ít khi biết: mỗi năm Trung Quốc áp dụng chế độ cấm khai thác mùa hè ở vùng biển, thường bắt đầu từ mười hai giờ trưa ngày một tháng năm và kéo dài khoảng ba tháng, thời gian cụ thể khác nhau giữa các vùng biển và theo từng nhóm tàu. Với các tỉnh ven biển phía đông nam, đây là giai đoạn cá sinh sản, cá con lớn lên — và cũng là giai đoạn hàng nghìn con thuyền phải nằm bờ.
Trong quãng thời gian đó, ngư dân vẫn phải sống. Công việc chuyển thành: sơn lại thuyền, sửa và vá lưới, thay dây tời, kiểm tra hầm đá. Một số người đi làm nghề phụ trên bờ, làm thuê cho cơ sở chế biến hoặc làm dịch vụ du lịch. Số khác chuyển hẳn sang lồng bè nuôi trồng trong vịnh, vốn không nằm trong diện cấm khai thác.
Rồi mùa bão tới. Từ tháng bảy tới tháng chín, dải ven biển Phúc Kiến chịu các cơn bão từ Thái Bình Dương đi vào. Tàu nhỏ phải vào vũng neo, lồng cá phải được hạ chìm hoặc chằng bạt. Với người nuôi trồng, một cơn bão đi qua có thể xoá sạch vốn đầu tư cả vụ. Đây là lý do vì sao câu chuyện của ngư dân Phúc Kiến không chỉ là câu chuyện mưu sinh, mà còn là câu chuyện quản lý rủi ro.
Con thuyền là món nợ dài hạn
Ở các làng chài, thuyền không phải một món đồ, mà là một khoản đầu tư có thể ăn cả một gia đình trong nhiều năm. Một chiếc thuyền đánh cá gần bờ đã qua sử dụng cũng tốn một khoản mà hầu hết hộ dân phải vay. Vì vậy, cách chia phần sau mỗi chuyến đi có ý nghĩa sống còn và thường được thoả thuận từ trước theo tập quán: chi phí dầu, đá, lương thực và hao mòn được trừ ra, phần còn lại chia theo tỷ lệ giữa chủ thuyền và thuyền viên.
Ngư dân vì thế quan tâm tới giá dầu chẳng khác gì quan tâm tới giá cá. Giá cá biến động theo ngày, phụ thuộc vào lượng hàng tàu về bến trong buổi sáng ấy. Có hôm cả chục tàu cùng về, giá rơi ngay tại bàn cân. Có hôm biển động mấy ngày, giá lên gấp rưỡi. Chính sự bấp bênh kép này — chi phí cứng, thu nhập mềm — khiến lớp trẻ ở các làng chài Phúc Kiến ngày càng ít chọn nghề của cha mẹ.
Làng chài đổi nghề mà không rời biển
Điều thú vị là Phúc Kiến không “bỏ biển”, mà đổi cách kiếm tiền từ biển. Nhiều làng chài chuyển mạnh sang nuôi trồng: hàu, nghêu, cá lồng, tảo bẹ. Một dòng thu nhập khác là chế biến: mực khô, cá khô, ruốc, hải sản ướp muối, đóng gói bán cho khách ở xa. Ở những làng có cảnh đẹp hoặc gần di tích, du lịch biến nhà cũ thành homestay, biến bữa cơm nhà thành món “hải sản nhà làm”, và biến chính người ngư dân thành hướng dẫn viên kể chuyện về biển.
Cách đổi nghề này giữ được cấu trúc của làng: vẫn là kinh tế gia đình, vẫn làm việc theo nhóm thân tộc, vẫn phụ thuộc vào thời tiết. Điều khác là người ta không còn chỉ chờ vào một chuyến lưới để có tiền cả tháng.
Những điều người ngoài hay hiểu sai về ngư dân Phúc Kiến
- “Ngư dân là người đi đánh cá.” Không hẳn. Một phần lớn lao động ven biển Phúc Kiến không đánh bắt mà nuôi trồng; và một phần lớn khác làm ở khâu bờ: phân loại, ướp đá, chế biến, buôn bán.
- “Nghề cá là tự do, muốn ra khơi lúc nào cũng được.” Ngược lại, nghề cá là nghề bị ràng buộc nhiều nhất: bởi thủy triều, bởi lệnh cấm khai thác mùa hè, bởi dự báo bão, bởi giấy phép và bởi giá dầu.
- “Làng chài giàu lên nhờ du lịch nên chắc dễ sống.” Du lịch tạo thu nhập nhưng cũng đẩy giá đất và giá nhà ở làng lên, khiến chính con em ngư dân khó ở lại trong làng mình.
- “Cá ở chợ là cá đánh bắt.” Ở Phúc Kiến, hải sản nuôi trồng đã chiếm một phần rất lớn trong bữa ăn hằng ngày, và tỷ trọng này đang tăng theo thời gian.
Vì sao câu chuyện này đáng để ý khi đi du lịch
Nếu bạn đi dọc bờ biển Phúc Kiến, từ Ninh Đức tới Hạ Môn, bạn sẽ gặp ba thứ cùng lúc: bến cá có thuyền nhỏ về sớm, giàn nuôi trồng ken dày trên mặt vịnh, và những ngôi nhà mới xây xen giữa nhà cũ. Ba thứ ấy là ba giai đoạn của cùng một quá trình chuyển đổi. Nhìn kỹ sẽ thấy người ở bến cá phần lớn là người trên năm mươi tuổi. Lớp trẻ đang ở trong nhà máy, trong trường học, hoặc trong các ứng dụng giao hàng của thành phố lớn.
Người Phúc Kiến vốn nổi tiếng với câu “sống bằng biển, không sợ xa”. Nghề cá ở đây, sau nhiều thế kỷ, vẫn giữ tinh thần ấy, nhưng cách giữ đã khác: đi ít xa hơn về khoảng cách, và xa hơn hẳn về kỹ thuật, con giống, kho lạnh và hợp đồng bán hàng. Con nước vẫn quyết định giờ ra khơi, nhưng người quyết định có ra khơi hay không bây giờ có thêm dự báo thời tiết trên điện thoại và một bản hợp đồng trong túi.
Kết: một nghề cũ đang tự viết lại mô tả công việc
Ngư dân Phúc Kiến là một trong những nhóm lao động dễ bị lãng quên nhất trong các bức ảnh du lịch: người ta chụp cảng, chụp thuyền, chụp hải sản trên bàn ăn, mà ít khi hỏi ai đã dậy lúc hai giờ sáng. Hiểu cách họ chia việc theo con nước, cách họ sống qua mùa cấm và mùa bão, cách họ vay để mua thuyền và chuyển dần sang nuôi trồng — đó là cách nhìn một vùng biển đúng hơn là qua những tấm ảnh hoàng hôn.
Nguồn: Cục Thống kê tỉnh Phúc Kiến — Niên giám thống kê Phúc Kiến (福建统计年鉴), phần nông nghiệp và thủy sản (sản lượng khai thác, sản lượng nuôi trồng và lao động nghề cá của tỉnh) · Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc — Niên giám thống kê thủy sản Trung Quốc (中国渔业统计年鉴) (số lượng tàu khai thác, cơ cấu nghề cá theo tỉnh) · Chính quyền nhân dân tỉnh Phúc Kiến, Cổng thông tin điện tử tỉnh — chuyên mục Khái quát Phúc Kiến (福建概况) (chiều dài đường bờ biển, hệ thống vũng vịnh, cảng cá và ngư trường) · Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) — báo cáo Tình trạng nghề cá và nuôi trồng thủy sản thế giới (State of World Fisheries and Aquaculture) (xu hướng khai thác và nuôi trồng toàn cầu) · Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc — thông báo về chế độ cấm khai thác thủy sản mùa hè (伏季休渔) ở các vùng biển (thời gian cấm, nhóm tàu thuộc diện áp dụng)
Ở Phúc Kiến, người ta ít hỏi nhau làm nghề gì. Câu hỏi thật là thuyền anh đi vùng nước nào — vì biển ở đây chia việc cho từng gia đình theo con nước, chứ không theo bản mô tả công việc.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.