Nhạc công dân tộc thiểu số: tiếng khèn giữa núi Quý Châu
Nhạc công dân tộc thiểu số: tiếng khèn giữa núi Quý Châu
Ở Quý Châu, một người nhạc công dân tộc không biểu diễn để khách xem. Anh thổi khèn trong đám cưới của hàng xóm, trong lễ hội của bản, trong ngày tang của người cùng dòng họ, và cả trong những buổi giao duyên của thanh niên. Cây khèn trong tay anh là nhạc cụ, nhưng cũng là giấy tờ tuỳ thân văn hoá của cả một tộc người.
Quý Châu là tỉnh miền núi phía tây nam Trung Quốc, nơi tập trung nhiều dân tộc thiểu số, trong đó có người Miêu và người Đồng. Chính ở vùng này, âm nhạc không phải phần phụ của đời sống, mà là cách lưu giữ lịch sử, luật tục và tình cảm của cộng đồng.
Khèn — nhạc cụ làm nên tên tuổi
Khèn, tiếng địa phương gọi là lô sanh, là nhạc cụ truyền thống tiêu biểu nhất của người Miêu. Nó được làm từ các ống tre hoặc nứa, gắn lưỡi gà bằng đồng thau, thổi qua một ống dài bằng gỗ cứng. Một cây khèn thường có năm hoặc sáu ống với cao độ khác nhau, nên có thể chơi nhiều bè cùng lúc.
- Cấu tạo: một cây khèn truyền thống gồm các phần chính là bộ phận thổi, ống dẫn hơi, bầu, thân ống, lưỡi gà và ống cộng hưởng.
- Tuổi nghề: nhạc cụ này có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc, gắn với vùng trung nguyên rồi lan xuống tây nam, trong đó vùng Quý Châu, Quảng Tây và Vân Nam là nơi còn dùng phổ biến.
- Ai chơi: khèn xuất hiện ở nhiều dân tộc như Miêu, Dao, Đồng và Di, nhưng gắn bó nhất với người Miêu.
- Vị thế: kỹ thuật chế tác khèn đã được ghi vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể cấp quốc gia của Trung Quốc từ ngày 20 tháng 5 năm 2006.
Khèn không chỉ dùng để giải trí. Nó xuất hiện trong nghi lễ cúng tế, trong đám tang, trong đám cưới và trong các buổi giao duyên. Âm thanh trầm bổng của khèn thường đi kèm những điệu múa mô phỏng hoạt động lao động hoặc chiến đấu. Vì thế, khèn mang một chức năng xã hội mà nhạc cụ thông thường không có.
Người Miêu và âm nhạc trong đời sống
Người Miêu là một trong những dân tộc thiểu số đông dân của Trung Quốc, và hơn một nửa dân số Miêu sống ở Quý Châu. Ở vùng này có những bản làng Miêu nổi tiếng như Tây Giang, nơi được biết đến với quần thể nhà gỗ trên sườn núi và các buổi biểu diễn khèn tập thể. Những nơi khác như làng Lang Đức hay vùng Đan Trại cũng giữ được các nghi lễ và điệu múa truyền thống.
Trong một bản Miêu, âm nhạc chia theo chức năng chứ không chia theo sân khấu. Có nhạc cho mùa cưới, có nhạc cho mùa lễ hội, có nhạc cho đám tang. Một người nhạc công giỏi phải biết mình đang chơi cho dịp nào, vì chơi sai bài trong một nghi lễ là chuyện hệ trọng chứ không phải sơ suất nhỏ.
Một người chơi khèn học nghề thế nào
Nghề nhạc công ở vùng dân tộc chủ yếu được truyền trong gia đình và trong bản, không qua trường lớp chính quy. Con trai trong nhà thường được người lớn cho cầm khèn từ nhỏ, trước hết là để quen hơi và quen tay, sau mới học bài bản.
- Học hơi: kỹ thuật khó nhất là giữ hơi liên tục và điều chỉnh luồng khí để nhiều ống cùng phát ra âm thanh hài hoà.
- Học bài: mỗi dịp có bộ bài riêng, truyền miệng từ người đi trước, không có bản nhạc viết sẵn cho số đông.
- Học múa: nhiều động tác múa gắn liền với bài khèn, nên người chơi khèn thường đồng thời là người múa khèn.
- Ra nghề: khi đã được các gia đình trong bản mời đi thổi trong đám cưới, đám tang, coi như đã được cộng đồng công nhận.
Vì học bằng tai và bằng thân thể, kiến thức này rất dễ đứt khi lớp trẻ rời bản đi làm ăn xa. Đây cũng là lý do nhiều chương trình bảo tồn ở Trung Quốc tập trung vào việc mời nghệ nhân lớn tuổi truyền dạy trực tiếp cho lớp trẻ, thay vì chỉ ghi âm, ghi hình rồi lưu trữ.
Đêm diễn trong bản
Ở các bản Miêu, một buổi biểu diễn khèn thường không bắt đầu bằng lời giới thiệu. Nó bắt đầu bằng tiếng khèn từ ngoài ngõ, rồi cả nhóm nhạc công mặc áo chàm đen, đầu quấn khăn, tiến vào sân hoặc quảng trường lát đá. Trên vai họ là những cây khèn dài có tua đỏ buộc ở đầu ống.
- Đội hình: có khi ba bốn người, có khi cả chục người cùng thổi và múa theo vòng tròn.
- Không khí: tiếng khèn không to như kèn đồng, nhưng vang rất xa trong thung lũng yên tĩnh nên người trong bản nghe là biết có chuyện gì.
- Trang phục: nam thường mặc áo dài màu chàm, nữ mặc váy xếp ly và đeo đồ bạc; trang phục bạc của người Miêu là một nét nhận diện rất mạnh.
- Vai trò: trong lễ hội, nhạc công vừa là người biểu diễn vừa là người dẫn dắt cả cộng đồng vào nghi lễ.
Mùa lễ hội lớn của người Miêu thường rơi vào cuối năm âm lịch và mùa xuân, khi các bản tổ chức ăn mừng, thi khèn và thi hát. Đây cũng là lúc khách du lịch tới đông nhất, khiến vai trò của nhạc công có thêm một phần mới: vừa giữ nghi lễ cho bản, vừa biểu diễn cho người ngoài xem.
Đồng tộc đại ca — bộ mặt khác của âm nhạc dân tộc
Nếu khèn là biểu tượng của người Miêu thì hát đại ca là biểu tượng của người Đồng, một dân tộc khác cũng sống đông ở Quý Châu. Đồng tộc đại ca là lối hát đa bè, hát không có nhạc đệm và không có người chỉ huy, với nhiều tuyến giai điệu độc lập hoà vào nhau.
Năm 2009, Đồng tộc đại ca được ghi danh vào Danh sách Đại diện Di sản Văn hoá Phi vật thể của Nhân loại do UNESCO công nhận. Người Đồng có câu nói mà UNESCO dẫn lại rằng cơm nuôi thân, còn lời ca nuôi tâm hồn. Các bài hát là một thứ bách khoa thư truyền khẩu, chứa lịch sử, tín ngưỡng, kiến thức và cả những bài học đạo đức của cộng đồng.
Ở các bản Đồng, hát đại ca được dạy trong những nhóm hát chia theo tuổi và đôi khi theo giới, do các nghệ nhân lớn tuổi truyền lại. Các buổi hát lớn thường diễn ra ở nhà tháp trống, công trình mang tính biểu tượng của làng Đồng. Có những dịp lễ, hàng nghìn người cùng hát, như sự kiện năm 2023 ở châu tự trị Kiềm Đông Nam với hơn ba nghìn người tham gia.
Nghề nhạc công hôm nay: giữa bảo tồn và sinh kế
Ngày nay, nhạc công dân tộc ở Quý Châu đứng giữa hai sức ép. Một mặt, du lịch và các chương trình bảo tồn mang lại thu nhập và sự chú ý, giúp nghề không bị mai một. Mặt khác, khi biểu diễn cho khách, tiết mục dễ bị cắt ngắn, đơn giản hoá, và mất dần phần nghi lễ vốn là linh hồn của nó.
- Nguồn thu: tiền biểu diễn trong bản, tiền mời đi đám, và tiền bán nhạc cụ làm quà lưu niệm.
- Khó khăn: lớp trẻ đi làm ở thành phố, người còn giữ bài bản trọn vẹn ngày càng ít.
- Bảo tồn: nhà nước công nhận nghệ nhân và hỗ trợ truyền dạy, nhưng mức độ hiệu quả khác nhau theo địa phương.
Điều đáng chú ý là nhạc cụ truyền thống ở đây cũng có thị trường riêng. Trên các sàn thương mại điện tử, khèn làm thủ công vẫn được bán như một món quà, một nhạc cụ để học hoặc một đạo cụ biểu diễn. Đây là cách nhu cầu bên ngoài gián tiếp giữ lại một nghề chế tác có thể đã biến mất nếu chỉ dựa vào nghi lễ.
Điều chưa kiểm chứng
Bài viết không đưa ra con số về số lượng nhạc công chuyên nghiệp ở Quý Châu, vì người viết không tìm được thống kê chính thức đáng tin cho hạng mục này. Các dữ kiện về niên đại của khèn và về việc ghi danh di sản được lấy từ tài liệu công khai; phần đời sống của người nhạc công là mô tả chung cho vùng dân tộc, không gắn với một cá nhân cụ thể nào.
Nguồn: UNESCO — Đồng tộc đại ca, Di sản Văn hoá Phi vật thể · China Daily — Những người giữ bài ca đang mai một · Nhân Dân Nhật Báo — Hàng nghìn người hoà giọng hát đại ca của người Đồng ở Quý Châu · Wikipedia tiếng Việt — Danh sách nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc · Lịch Sử Việt Nam — Dân tộc Miêu Trung Quốc: lịch sử, văn hoá và bản sắc
Ở Quý Châu, một người nhạc công dân tộc không biểu diễn để khách xem. Anh thổi khèn trong đám cưới của hàng xóm, trong lễ hội của bản, và trong ngày tang của người cùng dòng họ.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.