Trang chủ › Văn hoá › Hai mươi tư tiết khí
Văn hoá
二十四节气

Hai mươi tư tiết khí

HAI MƯƠI TƯ NHỊP TRỜI ĐẤT
Cầu Mười Bảy Nhịp ở Di Hòa Viên lúc hoàng hôn đông chí, nắng xuyên qua các nhịp cầu
Ảnh: Wikimedia Commons · Xie Shichen · CC0

Hai mươi tư tiết khí: cuốn lịch nhỏ nằm trong quyển lịch âm

Mở một quyển lịch vạn niên, bên cạnh ngày âm lịch bao giờ cũng có một dòng nhỏ: “Lập xuân”, “Thanh minh”, “Đông chí”. Đó là hai mươi tư tiết khí (二十四节气) — 24 mốc thời gian người xưa chia ra từ vòng đi của mặt trời. Mỗi mốc dài khoảng 15 ngày, ứng với một giai đoạn thời tiết và một việc đồng áng. Ngày 30 tháng 11 năm 2016, tại thủ đô Addis Ababa (Ethiopia), Uỷ ban liên chính phủ về bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể lần thứ 11 đã thông qua hồ sơ “Hai mươi tư tiết khí — hệ thống tri thức về thời gian và thực hành của người Trung Quốc qua quan sát chuyển động thường niên của mặt trời”, đưa hệ thống này vào Danh sách đại diện di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại.

Giới khí tượng quốc tế gọi đây là “phát minh lớn thứ năm của Trung Quốc”, sau giấy, thuốc súng, la bàn và nghề in. Nhưng với người nông dân, nó giản dị hơn thế: một cách đếm thời tiết để biết hôm nay nên làm gì ngoài đồng.

Vì sao lại đúng 24 mốc?

Trái Đất đi hết một vòng quanh mặt trời là 360 độ. Người xưa chia vòng đó thành 24 phần bằng nhau, mỗi phần 15 độ, gọi là một tiết khí. Điểm 0 độ đánh dấu bằng tiết Xuân phân, 90 độ là Hạ chí, 180 độ là Thu phân, 270 độ là Đông chí — bốn mốc mà ngày và đêm hoặc dài nhất, hoặc bằng nhau. Một năm có bốn mùa, mỗi mùa sáu tiết, cộng lại tròn 24.

Vì quỹ đạo Trái Đất là đường ê-líp chứ không tròn, vận tốc đi của Trái Đất thay đổi: có tiết chỉ 14 ngày, có tiết tới 16 ngày. Nhưng vì cùng bám theo mặt trời, tiết khí gần như trùng khớp với dương lịch, năm nào cũng rơi vào khoảng ngày cũ, sai lệch cùng lắm một hai ngày. Sách xưa ghi thành câu dễ nhớ: “Thượng bán niên lục nhị nhất, hạ bán niên bát nhị tam” — nửa đầu năm tiết rơi vào mùng 6 và 21, nửa cuối năm vào mùng 8 và 23.

Đây cũng là chỗ dễ hiểu nhầm nhất: tiết khí không phải một phần của âm lịch. Âm lịch đếm theo tuần trăng, còn tiết khí đếm theo mặt trời. Quyển lịch cổ là “âm dương hợp lịch”: dùng tháng âm để đếm ngày, ghi thêm tiết khí để biết thời tiết — hai lớp thông tin khác bản chất, ghép lại chỉ vì mục đích dùng việc.

Từ tám tiết trong sách cổ đến 24 tiết hoàn chỉnh

Không phải ngay từ đầu đã có đủ 24 tiết. Sách Lã Thị Xuân Thu thời Chiến Quốc mới ghi tám cái tên: Lập xuân, Xuân phân, Lập hạ, Hạ chí, Lập thu, Thu phân, Lập đông, Đông chí. Phải tới thời Tây Hán, bộ Hoài Nam Tử của Hoài Nam vương Lưu An (179–122 trước Công nguyên) mới lần đầu ghi trọn vẹn 24 tiết khí, đúng tên và đúng thứ tự như ngày nay, kèm cách xác định dựa vào hướng đẩu Bắc Đẩu: “đẩu chỉ Tý, tắc Đông chí” — đẩu chỉ về hướng Tý thì là tiết Đông chí.

Năm 104 trước Công nguyên, bộ Thái Sơ lịch do Đặng Bình và cộng sự soạn chính thức đưa 24 tiết khí vào hệ thống lịch pháp của nhà nước, xác định vị trí thiên văn của từng tiết. Từ đó tới nay, hơn hai nghìn năm, tên gọi và thứ tự 24 tiết khí không hề thay đổi. Hệ thống hình thành trước hết ở lưu vực Hoàng Hà, lấy nhịp thời tiết, mưa nắng và vật hậu của vùng ấy làm chuẩn, rồi lan ra toàn quốc và được nhiều dân tộc cùng dùng.

Bảng 24 tiết khí trong một năm

Ngày dưới đây là mốc dương lịch thường gặp, có thể lệch một hai ngày tuỳ năm. Tiết khí bắt đầu từ Lập xuân và khép lại ở Đại hàn, hết vòng thì quay lại.

Tiết khíTên ViệtPhiên âmKhoảng ngàyÝ nghĩa và việc chính
立春Lập xuânLìchūn3 – 5/2Bắt đầu mùa xuân. Cày ải, gieo mạ; dân gian đánh trâu đất (“đả xuân ngưu”) cầu mùa màng, ăn “cắn xuân” bằng bánh xuân, củ cải.
雨水Vũ thuỷYǔshuǐ18 – 20/2Mưa ẩm, tuyết tan, đất đủ nước. Thời điểm xuống giống vụ xuân; người xưa rang thóc “bói lúa” đoán được mùa.
惊蛰Kinh trậpJīngzhé5 – 7/3Sấm xuân đánh thức côn trùng ngủ đông. Phòng trừ sâu bệnh, hun khói; tục ăn lê để giữ ẩm cho cổ họng.
春分Xuân phânChūnfēn20 – 22/3Ngày và đêm dài bằng nhau. Chăm sóc lúa đông xuân; ăn rau mùa xuân, giữ cho cơ thể cân bằng.
清明Thanh minhQīngmíng4 – 6/4Trời trong sáng, cỏ cây xanh. Tảo mộ, đạp thanh; làm bánh Thanh minh (thanh đoàn) từ lá ngải cứu.
谷雨Cốc vũGǔyǔ19 – 21/4Mưa nuôi hạt lúa. Cấy lúa, trồng đậu, trồng ngô; hái trà Cốc vũ — lứa trà xuân thứ hai.
立夏Lập hạLìxià5 – 7/5Bắt đầu mùa hè. Lễ hội Bán Sơn (Hàng Châu) có cơm gạo nếp đen, đấu trứng, trống lệnh cổ 24 tiết khí.
小满Tiểu mãnXiǎomǎn20 – 22/5Hạt lúa mì đã mẩy nhưng chưa chín; mưa nhiều. Tục ăn rau đắng thay cơm — thời điểm giáp hạt của người xưa.
芒种Mang chủngMángzhòng5 – 7/6Lúa mì có râu chín rộ, vừa gặt vừa cấy. Vụ gấp nhất năm; miền nam sông Dương Tử bước vào mùa mưa.
夏至Hạ chíXiàzhì21 – 22/6Ngày dài nhất, từ đó ngày ngắn dần. “Đông chí bánh chẻo, hạ chí mì” — ăn mì lạnh cho mát.
小暑Tiểu thửXiǎoshǔ6 – 8/7Bắt đầu nóng. Chuẩn bị vào “tam phục”; nấu trà hạ nhiệt, ăn nhẹ, tránh nắng gắt giữa trưa.
大暑Đại thửDàshǔ22 – 24/7Nóng nhất năm, cũng là lúc mưa bão nhiều. Canh đậu xanh, nước thảo mộc giải nhiệt; phòng cảm nắng.
立秋Lập thuLìqiū7 – 9/8Bắt đầu mùa thu. “Dán thu tiêu” — ăn thịt để bù lại cân nặng hao hụt sau mùa hè kém ăn.
处暑Xử thửChǔshǔ22 – 24/8Cái nóng kết thúc, “hổ mùa thu” vẫn còn. Ăn vịt, đồ chua thanh mát; chuyển từ chống nóng sang chống khô.
白露Bạch lộBáilù7 – 9/9Hơi nước đêm đọng thành giọt trắng. Chênh lệch nhiệt ngày đêm lớn; phòng bệnh đường hô hấp, uống trà Bạch lộ.
秋分Thu phânQiūfēn22 – 24/9Ngày đêm lại dài bằng nhau. Thu hoạch vụ mùa; ăn khoai môn — món “dán thu tiêu bằng rau”.
寒露Hàn lộHánlù8 – 9/10Sương đã lạnh, gọi là “tiết thu hoạch”. Gặt lúa mùa; ăn hạt dẻ, đồ nóng để chống khô và lạnh.
霜降Sương giángShuāngjiàng23 – 24/10Sương giá xuống, hại cây trồng. Người Choang có Tết Sương giáng; ăn bưởi, đồ dưỡng phổi, dưỡng dạ dày.
立冬Lập đôngLìdōng7 – 8/11Bắt đầu mùa đông. “Lập đông bổ đông” — ăn đồ hầm nóng; thu hoạch nốt và cất kho, sửa chuồng trại.
小雪Tiểu tuyếtXiǎoxuě22 – 23/11Bắt đầu có tuyết, lượng còn ít. “Tiểu tuyết muối rau” — muối dưa, muối củ dự trữ cho mùa đông.
大雪Đại tuyếtDàxuě6 – 8/12Tuyết rơi nhiều. “Đại tuyết muối thịt” — làm lạp xường, thịt xông khói để dành đón Tết.
冬至Đông chíDōngzhì21 – 23/12Đêm dài nhất; “đông chí lớn như Tết”. Miền bắc ăn bánh chẻo, miền nam ăn chè trôi nước; bắt đầu đếm “cửu”.
小寒Tiểu hànXiǎohán5 – 7/1Bắt đầu rét đậm, bước vào “tam cửu”. Ăn thịt cừu, canh thuốc, giữ ấm cổ và chân.
大寒Đại hànDàhán20 – 21/1Rét nhất và là tiết cuối cùng của vòng. Sắm Tết, dọn nhà; “tiểu hàn đại hàn lại một năm”.

Nhìn vào bảng sẽ thấy cách đặt tên rất gợi: bốn tiết “lập” mở bốn mùa; bốn tiết “phân, chí” đánh dấu mốc thiên văn; bảy tiết nói về nước và sương (Vũ thuỷ, Cốc vũ, Bạch lộ, Hàn lộ, Sương giáng, Tiểu tuyết, Đại tuyết); năm tiết nói về nóng lạnh (Tiểu thử, Đại thử, Xử thử, Tiểu hàn, Đại hàn); bốn tiết còn lại tả sự vật, hiện tượng (Kinh trập, Thanh minh, Tiểu mãn, Mang chủng). Cách gom nhóm này có trong sách Việt và sách Trung Quốc, giúp nhớ nhanh hơn là học thuộc lòng 24 cái tên.

Mỗi tiết một việc: cày cấy, ăn uống, giữ sức khoẻ

Tiết khí có ích vì nó nói đúng việc phải làm. Vụ xuân bắt đầu từ Lập xuân, xuống giống mạnh nhất ở Vũ thuỷ; Kinh trập là lúc sâu bọ vừa ra nên phải phòng trừ sớm; Cốc vũ mưa cho hạt, cũng là lứa trà xuân thứ hai; Mang chủng là tiết vừa gặt vừa cấy, gấp nhất năm; Thu phân và Hàn lộ là mùa gặt chính; Lập đông là lúc cất kho, sửa chuồng trại; Đại hàn là tiết cuối, chỉ còn việc dọn nhà, sắm Tết.

Chuyện ăn theo tiết còn đậm hơn chuyện làm. Người Trung Quốc gọi là “bất thời bất thực” — không đúng mùa thì không ăn. Lập xuân “cắn xuân” bằng bánh xuân, củ cải; Kinh trập ăn lê; Xuân phân ăn rau xuân; Thanh minh làm bánh Thanh minh và bánh trôi xanh từ lá ngải cứu; Cốc vũ uống trà; Tiểu mãn ăn rau đắng; Hạ chí ăn mì; Đại thử ăn canh đậu xanh; Lập thu “dán thu tiêu” bằng thịt; Tiểu tuyết muối rau, Đại tuyết làm lạp xường; Đông chí miền bắc ăn bánh chẻo, miền nam ăn chè trôi nước; Tiểu hàn ăn thịt cừu.

Phần sức khoẻ cũng theo tiết mà chia. Mùa hè từ Tiểu thử bước vào “tam phục”, nóng nhất trong năm nên ăn nhẹ, uống trà thảo mộc, tránh nắng giữa trưa. Sang Bạch lộ, ngày đêm chênh nhiệt lớn, dễ mắc bệnh đường hô hấp. Từ Lập đông trở đi là mùa bồi bổ: “lập đông bổ đông”, “đông chí lớn như Tết”. Người xưa còn nói “mùa hè qua rồi, không bệnh cũng hao ba phần” để nhắc nhau ăn bù khi sang thu. Đây không phải chuyện mê tín, mà là cách sống chậm theo nhịp trời đất — ăn đúng thứ đang vào mùa, làm đúng lúc đất cho phép.

Sang Việt Nam: từ chữ “tiết” thành chữ “Tết”

24 tiết khí vào Việt Nam cùng con đường chữ Hán, và dấu vết đậm nhất lại nằm ở chữ chúng ta dùng hằng năm. Chữ “Tết” trong tiếng Việt chính là âm Việt hoá của chữ “tiết”: từ “tiết” trong “tiết khí” đọc dần thành “Tết”, rồi co lại thành tên riêng cho những mốc giao mùa. Vì thế mới có bốn cái Tết ứng bốn tiết lớn: Tết Nguyên Đán ứng tiết xuân, Tết Đoan Ngọ ứng tiết hạ, Tết Trung Thu ứng tiết thu, còn tiết đông gắn với ngày Đông chí.

Bằng chứng cụ thể nhất nằm trong sách và trong lịch cổ. Đại Nam hiệp kỷ lịch — bộ lịch do Khâm Thiên Giám ban hành dưới thời Nguyễn — ghi 24 tiết khí của cả năm ngay trong phần đầu, trước cả các mục Trực và Nhị thập bát tú. Theo Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, năm 1845 vua Thiệu Trị ban cho Khâm Thiên Giám 24 bài thơ tứ tuyệt vịnh khí hậu từng tiết để in vào lịch bằng mực son. Mỗi bài vừa tả thời tiết, vừa gắn với việc nhà nông: “Đông bắc cán đẩu quay sang / Gió hoà phơi phới muôn phương yên lành / Đón xuân rực vẻ cờ xanh / Nhà nông sao ứng điềm lành vui thay!” (tiết Lập xuân); “Sấm vang trời đất thuận hoà… Cỏ cây mầm móng nở tung / Các loại sâu bọ phá vùng bò ra” (tiết Kinh trập).

Nói cho công bằng, tiết khí vốn tính theo khí hậu lưu vực Hoàng Hà, nên khớp nhất với miền bắc Việt Nam. Vào tới miền nam, bốn mùa gần như chỉ còn hai: mùa mưa và mùa khô, nên “Sương giáng” hay “Đại tuyết” chỉ còn là cái tên đẹp trên tờ lịch. Người miền Nam vẫn xem Đông chí, vẫn ăn chè trôi nước ngày ấy, nhưng mặc áo ngắn tay.

Vì sao đến hôm nay nó vẫn còn dùng được

Nếu chỉ để chỉ đạo cày cấy, 24 tiết khí đã mai một: máy móc và dự báo khí tượng làm việc ấy tốt hơn. Nhưng UNESCO ghi nó vào danh sách nhân loại không phải vì chuyện đồng áng, mà vì nó là cách con người quan sát thiên nhiên rồi ứng xử theo thiên nhiên — một trong năm lĩnh vực di sản mà Công ước 2003 gọi là “tri thức và thực hành liên quan tới tự nhiên và vũ trụ”.

Ở Trung Quốc, nó sống tiếp trong những hình thức rất đời: ghi trên tờ lịch, in trên bao bì bánh kẹo, đặt tên cho lễ hội. Năm 2006, 24 tiết khí được đưa vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia đợt đầu; năm 2011 và 2014, các thực hành địa phương như tế Lập xuân ở Cửu Hoa, Tết Sương giáng của người Choang, hội đuổi mùa thu của người Mèo được bổ sung. Lễ hội Lập hạ ở Bán Sơn (Hàng Châu) — nơi có mâm cơm gạo nếp đen, tục cân người, tục đấu trứng và đội trống lệnh cổ đặt tên theo 24 tiết — cũng nằm trong hồ sơ gửi UNESCO.

Ở Việt Nam, nó sống trong những câu nói đã thành máu thịt: “đông chí”, “thanh minh tảo mộ”, “tiết trời”, “ngày tiết”. Hiểu 24 tiết khí không giúp làm giàu, nhưng giúp đọc được thời tiết đang đổi, biết tháng này nên ăn gì cho đỡ mệt, và biết vì sao bà cố ngày xưa cứ đến Thanh minh lại giục con cháu đi tảo mộ.

Nguồn: UNESCO — Di sản văn hoá phi vật thể (ich.unesco.org, hồ sơ 00647) và UNESCO tiếng Trung (unesco.org); Bộ Văn hoá và Du lịch Trung Quốc — mct.gov.cn; Trung tâm Bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể Trung Quốc — ihchina.cn; Báo Gia đình & Xã hội (giadinh.suckhoedoisong.vn); Vietravel — “Tiết, Tết và dấu ấn văn hoá nông nghiệp”.

Nguồn: UNESCO — Di sản văn hoá phi vật thể, hồ sơ “The Twenty-Four Solar Terms”; UNESCO tiếng Trung; Bộ Văn hoá và Du lịch Trung Quốc; Trung tâm Bảo vệ di sản văn hoá phi vật thể Trung Quốc; Báo Gia đình & Xã hội

Người xưa nhìn bóng nắng chia một năm thành 24 nhịp, mỗi nhịp 15 ngày, để biết khi nào cày, khi nào gặt, khi nào ăn gì. Năm 2016, UNESCO ghi hệ thống ấy vào di sản nhân loại.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page