Trang chủ › Văn hoá › Hội hoa đăng
Văn hoá
灯会

Hội hoa đăng

NGÀN ĐÈN SÁNG RỰC TRỜI ĐÊM XUÂN
Đèn lồng thỏ khổng lồ rực rỡ trong đêm hội hoa đăng Tự Cống
Ảnh: Wikimedia Commons · Vyacheslav Argenberg · CC BY 4.0

Mỗi độ rằm tháng Giêng, người Trung Quốc lại kéo nhau ra phố ngắm đèn. Buổi tối ấy có tên rất giản dị: 灯会 (đọc là dēnghuì), nghĩa là “hội đèn” — người Việt mình gọi là hội hoa đăng. Cả thành phố biến thành một biển sáng: đèn hình rồng, hình phượng, hình cá chép, hình em bé ôm quả đào; đèn treo trên mái đình, đèn thả trôi trên sông, có chiếc đèn cao bằng cả một toà nhà.

Với người Trung Quốc, chiếc đèn không chỉ để soi sáng. Đèn là lời chúc: chúc may mắn, chúc đoàn viên, chúc năm mới hanh thông. Vì thế hội hoa đăng không phải một trò vui bình thường, mà là nghi lễ khép lại Tết Nguyên đán — ăn Tết 15 ngày, và đêm rằm tháng Giêng là đêm cuối cùng, cũng là đêm sáng nhất.

Vì sao người Trung Quốc thắp đèn đêm rằm tháng Giêng?

Nguồn: gốc được kể lại gắn với nhà Hán. Theo ghi chép phổ biến, thời Hán Minh Đế, niên hiệu Vĩnh Bình (năm 58–75 sau Công nguyên), nhà vua cho rằng ngày 15 tháng Giêng là dịp tăng ni tập trung chiêm bái Xá Lợi của Đức Phật, bèn hạ lệnh đêm ấy thắp đèn trong cung và trong chùa để “thắp đèn bày Phật” (燃灯表佛). Từ chỗ chỉ có trong cung cấm, tục thắp đèn lan dần ra dân gian: đến ngày ấy, dù nhà quyền quý hay nhà thường dân, ai cũng treo đèn, cả thành sáng suốt đêm.

Cũng có thuyết cho rằng nghi lễ đèn sớm nhất thuộc về đạo giáo: tương truyền Trương Đạo Lăng thời Đông Hán lập nghi lễ “đốt đèn tế đẩu” ở núi Hạc Minh, Tứ Xuyên. Thuyết nào đi nữa, điểm chung vẫn là: trong đêm đầu tiên của năm có trăng tròn, người ta dùng ánh sáng để cầu an.

Điều thú vị nằm ở chỗ triều đình quy định hội đèn kéo dài bao nhiêu đêm, và con số ấy cứ tăng dần. Thuở đầu lễ hội chỉ một đêm. Tới nhà Đường, Tết Nguyên tiêu mở từ 14 đến 16 tháng Giêng, tức ba đêm. Sang nhà Tống kéo dài thành năm đêm, từ 14 đến 18. Đến thời Minh, khi Chu Nguyên Chương đóng đô ở Nam Kinh, vua cho thượng đăng mùng 8 tháng Giêng, thí đăng ngày 13, chính đăng ngày 15, hạ đăng ngày 18 — vị chi mười đêm, dài nhất trong lịch sử Trung Quốc.

Mười đêm ấy để lại một tục ăn uống rất đời thường mà người Nam Kinh còn giữ tới nay: thượng đăng ăn bánh trôi, hạ đăng ăn mì. Mùng 8 lên đèn thì cả nhà ăn bánh trôi nước, 18 xuống đèn thì ăn mì — cầu một năm tròn đầy và dài lâu.

Tự Cống: từ thành phố muối tới “đệ nhất đăng thiên hạ”

Hội đèn lớn nhất Trung Quốc nằm ở Tự Cống (自贡), một thành phố thuộc tỉnh Tứ Xuyên. Lịch sử thành phố ghi lại rằng hội chợ đèn lồng được tổ chức ở đây suốt dịp Tết Nguyên đán từ thời nhà Đường (618–907) cho tới nhà Tống (960–1279). Sang nhà Thanh (1644–1911), khi Tự Cống trở thành nơi sản xuất muối lớn, thương nhân từ khắp nơi đổ về, nhiều người bỏ tiền tài trợ nghệ nhân chế tác những kiểu đèn mới để khoe sự sang giàu trong hội mùa xuân. Nghề làm đèn lớn lên từ chính những cuộc đua khoe ấy.

Năm 1964, thành phố phát động tổ chức hội đèn Tết Nguyên đán hằng năm, giao cho các đơn vị thiết kế chiếu sáng dựng đèn trong công viên trung tâm. Năm 1987, hội đèn đổi tên thành Lễ hội đèn lồng khủng long quốc tế — cái tên ra đời cùng năm Bảo tàng Khủng long mở cửa tại thành phố này. Năm 1988, thợ thủ công Tự Cống mang đèn rồng ra trình diễn ở Công viên Bắc Hải (Bắc Kinh): 35 tác phẩm sắp đặt cùng khoảng 1.200 chiếc đèn thủ công đã hút hàng vạn khách. Năm 2008, hội đèn Tự Cống được công nhận là Di sản văn hoá phi vật thể quốc gia.

Chuyện nghề còn nhiều chi tiết đáng nhớ. Ông Vạn Tùng Đào, 54 tuổi, đã có 30 năm làm đèn, học hội hoạ ở trường đại học rồi về ghép đèn rồng và đèn voi bằng bát, đĩa, thìa sứ — nghề thủ công ấy ở Tự Cống nay chỉ còn chưa tới 10 nghệ nhân theo đuổi. Vật liệu làm đèn đủ loại: lụa, sợi thuỷ tinh, bóng đèn, đĩa CD, bộ đồ ăn bằng sứ, kén tằm.

Từ năm 1990, khi hội đèn Tự Cống được tổ chức tại Singapore, nghệ nhân thành phố này bắt đầu đi ra thế giới. Đến nay những hội đèn tương tự đã có mặt ở gần 500 thành phố của Trung Quốc và ở 80 quốc gia, vùng lãnh thổ; riêng nửa đầu năm 2023, Tự Cống hoàn thành 40 dự án hội đèn ở nước ngoài.

Kỳ hội gần nhất là lần thứ 32, khai mạc tối 23 tháng 1 năm 2026 tại khu Trung Hoa Thái Đăng Đại Thế Giới, với chủ đề “Đèn vẽ Hoa Hạ, dựng mộng tương lai”. Ban tổ chức dựng 10 khu, gồm 11 nhóm đèn lớn và hơn 200 nhóm đèn vừa và nhỏ. Nhóm đèn “Thần kỳ Hoa Hạ” lấy hình đại bàng Côn Bằng (鲲鹏) trong bài Tiêu Dao Du, dài 210 mét, cao 32 mét, phủ kín dải đèn LED, trong bụng đèn có vòm sao và màn hình nét cao mô phỏng bầu trời thần thoại. Nhóm “Truyền kỳ Mộc Lan” dài 180 mét, cao 18 mét, kể lại bốn chặng đời nữ tướng Mộc Lan theo lối truyện tranh bằng đèn, khuôn mặt nữ tướng được tạo hình bằng kỹ thuật ghi hình ba chiều. Khu “Tận tâm phi di” chơi trò biến rác thành đèn: chừng 100 kilôgam rơm kết thành tượng Kim Mao Hống cao 4 mét, 6.000 thanh uốn tay thành con tỳ hưu, 15.000 quả ớt và 46.000 vỏ chai thuốc tái chế thành phượng hoàng lửa và thuỳ lân nước, dưới bàn tay nghệ nhân truyền thừa cấp tỉnh Lưu Tuấn Tài. Ban tổ chức cho biết khoảng 1.200 người đã làm việc nhiều tuần để hoàn thành các tác phẩm, trong đó có những cụm đèn dài hàng trăm mét.

Nam Kinh: 1.700 năm đèn sáng bên sông Tần Hoài

Nếu Tự Cống nổi tiếng vì đèn to và lạ, thì Nam Kinh nổi tiếng vì đèn có tuổi. Đèn Tần Hoài (秦淮灯彩) đã lưu truyền hơn 1.700 năm, khởi nguồn từ thời Đông Ngô, hưng thịnh vào thời Ngụy, Tấn, Nam Bắc triều, rực rỡ dưới Đường, Tống và cực thịnh vào Minh, Thanh. Thuở ban đầu, đèn to và lộng lẫy chỉ có trong cung điện và nhà quyền quý; về sau đèn đi ra phố chợ, thành cảnh nhà nhà treo đèn.

Nam Kinh cũng là nơi hội đèn có ghi chép sớm: ngay từ đầu thời Lục triều, kinh đô Kiến Khang (nay là Nam Kinh) đã mở hội đèn đêm Thượng Nguyên; các cung điện thời Đông Ngô, Đông Tấn treo đèn, nhà cửa hai bờ sông Tần Hoài bắt chước treo theo, đêm đến đèn sáng rực, bóng đèn in xuống mặt sông. Nhà thơ Đông Tấn Tập Tạc Xỉ để lại mấy câu rất đẹp: đèn sáng rực trong đêm thanh, le lói giữa hàng cây, đèn theo gió mà rợp, gió cùng đèn mà lên xuống.

Năm 2006, Tần Hoài đăng hội được đưa vào danh mục Di sản văn hoá phi vật thể quốc gia đợt đầu tiên theo hồ sơ do thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô trình lên. Hội đèn từng bị gián đoạn một thời gian dài, mãi tới năm 1986 mới được phục hồi và tổ chức mỗi năm một kỳ. Từ đó tới nay, hội đèn đã đón khoảng 200 triệu lượt khách trong nước và quốc tế, và các đoàn nghệ nhân Nam Kinh đã mang đèn đi trình diễn ở hơn 50 quốc gia, vùng lãnh thổ.

Đây cũng là nơi nghề làm đèn còn đông người nhất. Nam Kinh hiện có hơn 100 nghệ nhân làm đèn, gần 10.000 người sống bằng nghề này và hơn 30 người được công nhận là người truyền thừa các cấp. Nghệ nhân Cố Nghiệp Lượng năm nay 63 tuổi, học làm đèn từ năm 8 tuổi; ông kể một nghệ nhân có thể tự làm trọn vẹn vài chục công đoạn từ vẽ kiểu tới hoàn thiện, và hơn 20 năm qua ông vẫn vào trường học dạy học sinh làm đèn. Sách vở ghi lại chuyện năm 1372, vua Chu Nguyên Chương ra lệnh thả một vạn ngọn thuỷ đăng xuống sông Tần Hoài; con trai ông là Chu Đệ sau đó còn cho tập trung thợ khéo dựng đèn “Ngao Sơn vạn tuế” trước cửa Ngọ Môn.

Hội đèn Nam Kinh ăn sâu vào đời sống tới mức thành câu cửa miệng: Tết mà không tới Phu Tử Miếu thì coi như chưa Tết, tới Phu Tử Miếu mà không mua một chiếc đèn thì coi như ăn Tết chưa trọn vẹn. Tranh “Thượng Nguyên đăng thái đồ” đời Minh vẽ đúng cảnh ấy: phố phường bên sông Tần Hoài, nhà nhà đi qua cầu, người người ngắm đèn. Bức “Nam Đô phồn hội đồ”, được gọi là bản Thanh minh thượng hà đồ của Nam Kinh, cũng có cảnh người dân kéo nhau xem đèn Ngao Sơn. Hai năm gần đây, ban tổ chức còn dựng lại chợ phiên Thượng Nguyên ngay trong công viên Bạch Lộ Châu, thêm khu thưởng thức di sản phi vật thể, góc làm thủ công và quầy đồ cổ phong, để khách không chỉ xem đèn mà còn được bước vào không khí chợ Tết xưa.

Những năm gần đây hội đèn Nam Kinh thay đổi khá nhiều. Kỳ thứ 39 khai mạc ngày 21 tháng 1 năm 2025, lần đầu ban tổ chức dùng máy bay không người lái đưa hai chiếc đèn hoa sen lớn lên trời, và bổ sung vật liệu mới như nhựa tổng hợp, vải nhung để đèn trông sống động hơn. Hội đèn Tần Hoài cũng thuộc nhóm hội đèn Tết được du khách tìm kiếm nhiều nhất trong dịp Tết năm 2025, theo báo cáo của một nền tảng du lịch mà Tân Hoa xã dẫn lại.

Không chỉ đứng ở Nam Kinh chờ khách, đèn Tần Hoài còn đi xuất ngoại. Từ cuối năm 2024, hội đèn được đưa nguyên bộ sang thành phố Sérres của Pháp, chia thành 30 khu chủ đề với hàng nghìn chiếc đèn, kèm các khu trải nghiệm làm thủ công, nhạc dân tộc, áo Hán và ẩm thực Trung Hoa. Đến nay khu hội đã đón 160.000 lượt khách, doanh thu bán vé khoảng 2 triệu euro, cộng các khoản dịch vụ trong khu thì tổng thu vượt 3 triệu euro.

Đi xem hoa đăng: xem gì, đi lúc nào

Hai hội đèn này khác nhau khá rõ về gu, nên chọn theo sở thích và theo lịch nghỉ. Bảng dưới đây là những điểm cần biết trước khi đi.

Điểm so sánhTự Cống (Tứ Xuyên)Tần Hoài (Nam Kinh)
Địa điểm chínhKhu Trung Hoa Thái Đăng Đại Thế GiớiPhu Tử Miếu, công viên Bạch Lộ Châu, phố cổ Lão Môn Đông và dọc sông Tần Hoài
Thời gian mởĐúng dịp Tết Nguyên đán; kỳ thứ 32 khai mạc tối 23 tháng 1 năm 2026Từ 26 tháng Chạp năm trước tới 18 tháng Giêng năm sau, cộng một tháng gia hạn, tổng hơn 50 ngày
Nét đặc sắcĐèn khổng lồ, có khủng long, đèn chuyển động và các mô hình cơ khí, công nghệ tương tácĐèn thủ công truyền thống, đèn hoa sen, đèn thả sông, chợ đèn và trò chơi dân gian
Quy mô10 khu, 11 nhóm đèn lớn và hơn 200 nhóm vừa và nhỏHoạt động hơn 30 kỳ; từ năm 1986 đón khoảng 200 triệu lượt khách
Kinh nghiệm điĐi buổi tối, mặc ấm, dành 2–3 tiếng vì khuôn viên rất rộngNên tới trước khi trời tối hẳn, đi bộ theo vòng Phu Tử Miếu rồi vòng sang bờ sông

Một vài điều nhỏ nhưng hữu ích cho người đi lần đầu. Đèn chỉ thật sự đẹp khi trời đã tối hẳn, khoảng 18 giờ 30 trở đi, và sáng nhất là những ngày đầu kỳ hội vì đèn còn mới, người chưa quá đông. Hội đèn nào cũng nằm trong khu đi bộ rất rộng, nên giày êm và một lớp áo ấm là hai thứ nên có; đêm tháng Giêng ở Tứ Xuyên và Nam Kinh đều lạnh. Nếu muốn mua một món về làm kỷ niệm, đèn thủ công cỡ nhỏ là món đáng mua nhất, vì đó là phần “người thật làm” còn lại giữa rất nhiều đèn công nghiệp.

Với người Việt mình, hội hoa đăng không hề xa lạ. Rằm tháng Giêng vẫn là Tết Nguyên tiêu — ngày đi chùa cầu an, cũng là đêm trăng tròn đầu tiên của năm mới, và lễ hội trăng rằm ấy vẫn được xếp cùng nhóm với hội đèn của người Trung Quốc. Nhìn cách người Trung Quốc giữ hội đèn suốt hơn một nghìn năm — mỗi kỳ một đổi mới, nhưng vẫn để người già trong nhà dắt cháu đi xem đèn, vẫn ăn bánh trôi ngày lên đèn và ăn mì ngày xuống đèn — mới thấy một lễ hội sống được lâu không phải vì nó to, mà vì nó vẫn còn chỗ cho ký ức của từng gia đình.

Nguồn: Báo Quân đội nhân dân — “Lễ hội đèn lồng Tự Cống”; Bộ Văn hoá và Du lịch Trung Quốc — “Tự Cống Tứ Xuyên: hội đèn năm nào cũng mở, năm nay mới ở chỗ nào”; Tân Hoa xã — “Đèn Tần Hoài nghìn năm, vì sao soi sáng thế giới”; Trung Quốc Giang Tô — “Tần Hoài đăng hội: 1.700 năm rực rỡ”; Wikipedia — “Lantern Festival” (nguồn gốc đêm rằm tháng Giêng)

Đèn lồng Trung Quốc không chỉ để soi sáng: mỗi chiếc đèn là một lời chúc. Đêm rằm tháng Giêng, Tự Cống và Nam Kinh cùng sáng đèn, người người chen chân đi xem hội.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page