Kinh kịch Bắc Kinh: sân khấu không có ngựa mà vẫn có ngựa
Kinh kịch Bắc Kinh: sân khấu không có ngựa mà vẫn có ngựa
Trên sân khấu Kinh kịch không có con ngựa nào. Người diễn viên chỉ cầm một cây roi, vung lên, bước vài bước, và khán giả hiểu rằng nhân vật vừa phi ngựa mấy trăm dặm. Cũng không có con thuyền nào: một mái chèo, một cái nhún chân, và con sông đã hiện ra trước mắt. Cách diễn ấy không phải là tiết kiệm — đó là một quy ước được trui rèn gần hai trăm năm, và nó đòi hỏi cả người diễn lẫn người xem cùng thuộc bài.
Kinh kịch là hình thức ca kịch lớn nhất của Trung Quốc, kết hợp nhạc cụ, xướng ca, động tác câm, võ thuật, vũ đạo và nhào lộn. Nó được ghi vào Danh sách đại diện Di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại năm 2010 theo hồ sơ số 00418 của UNESCO. Trung tâm biểu diễn của nó là ba thành phố Bắc Kinh, Thiên Tân và Thượng Hải; lời hát theo tiếng Bắc Kinh, kịch bản viết theo niêm luật nghiêm ngặt, kể chuyện lịch sử, chính trị, xã hội và đời thường.
1790: bốn đoàn Huy kịch vào kinh
Mốc được nhắc nhiều nhất là năm 1790: nhân dịp mừng thọ tám mươi tuổi của vua Càn Long, bốn đoàn Huy kịch nổi tiếng ở An Huy được triệu vào Bắc Kinh biểu diễn. Ban đầu họ diễn cho triều đình, về sau mới diễn cho công chúng. Năm 1828, các đoàn Hán kịch từ Hồ Bắc vào kinh, mang theo giọng Tây bì; họ diễn chung với các đoàn An Huy, và từ sự pha trộn dần dần ấy hình thành hai giọng hát chủ đạo. Giới nghiên cứu thường coi Kinh kịch hình thành trọn vẹn vào khoảng giữa thế kỷ XIX, nhiều tài liệu lấy mốc năm 1845.
Vì sao lại có hai giọng: Tây bì nghe tươi sáng, nhanh, hợp cảnh vui và cảnh giao chiến; Nhị hoàng trầm và chậm hơn, hợp cảnh bi thương và suy tư. Người sành chỉ cần nghe vài câu đã biết vở đang ở đoạn nào. Cũng nên nói cho rõ: dù mang tên Bắc Kinh, nguồn gốc âm nhạc của nó nằm ở miền nam An Huy và miền đông Hồ Bắc — vùng nói chung một nhóm phương ngữ với tiếng Quan thoại hạ Giang.
Bốn vai, cả một xã hội
Kinh kịch chia nhân vật thành bốn hàng chính:
- Sinh — vai nam tích cực, gồm lão sinh (trung niên trở lên, đeo râu), tiểu sinh (trẻ, hát giọng cao) và vũ sinh (võ tướng, nặng về đánh và nhào lộn).
- Đán — vai nữ, chia thành thanh y (người đàn bà đoan trang, hát nhiều), hoa đán (cô gái hoạt bát, nói nhiều), vũ đán (nữ võ tướng) và lão đán (bà già).
- Tịnh — nam giới vẽ mặt, thường là tướng lĩnh, quan lớn, người nóng nảy; giọng thô và khoẻ.
- Sửu — vai hài, có một đốm trắng nhỏ vẽ quanh mũi và mắt, gồm cả người hầu, kẻ tiếu lâm lẫn viên quan tham vụng về.
Bốn hàng ấy lại chia nhỏ theo tuổi, giọng, nghề và tính cách. Riêng hai hàng Sinh và Đán đã có hàng chục nhánh, mỗi nhánh là một cách dùng giọng và một vốn động tác riêng, được truyền từ thầy sang trò chứ không viết ra thành sách giáo khoa.
Mặt nạ: bảng màu đọc được tính người
Người mới xem thường nghĩ mặt nạ chỉ để cho đẹp. Thực ra đây là một hệ thống ký hiệu rất gọn: nhìn màu là đoán được nhân vật thuộc hạng nào. Nhà hát Kinh kịch Quốc gia Trung Quốc giải thích cách chia màu như sau:
- Đỏ — trung dũng, cương trực, dám chết vì nghĩa; ví dụ Quan Vũ, Khương Duy.
- Đen — cương trực, dũng mãnh, có khi thô lỗ, bộc trực; ví dụ Bao Công, Trương Phi, Lý Quỳ.
- Trắng — gian xảo, dối trá; ví dụ Tào Tháo, Nghiêm Tung, Tần Cối. Riêng loại mặt trắng bóng thường dùng cho kẻ ngạo mạn, cố chấp.
- Xanh dương và xanh lục — người thô bạo, nóng nảy, phần nhiều là hào kiệt núi rừng.
- Vàng — tàn bạo, hung dữ.
- Vàng kim và bạc — dùng cho thần, Phật, yêu ma, quỷ quái.
Theo nhà hát, mặt nạ khởi đầu chỉ để phóng đại ngũ quan và đường nét khuôn mặt, dần dần mới trở thành một nghệ thuật trang trí vẽ thẳng trên chính gương mặt người diễn.
Bốn công phu, năm phép
Nghề của người diễn Kinh kịch gói trong bốn chữ: xướng, niệm, tác, đả. Xướng là hát; niệm là nói theo nhịp và giọng điệu riêng; tác là động tác hình thể có quy ước; đả là võ và nhào lộn. Chồng lên bốn chữ ấy là năm phép của thân thể: tay, mắt, mình, phép, bước chân. Mỗi thế bàn tay, mỗi cái liếc mắt đều được dạy theo từng độ cao và từng nhịp trống; gần như không có chỗ cho sự ngẫu hứng tuỳ tiện. Truyền nghề ở đây vẫn chủ yếu theo lối thầy kèm trò, học bằng mắt và bắt chước — đúng như hồ sơ UNESCO ghi nhận.
Dàn nhạc: hai bè, một người giữ nhịp
Một dàn nhạc Kinh kịch chia làm hai bè, ngồi hai bên sân khấu. Bè dây gồm đàn nhị cao và the thé gọi là kinh hồ, cùng đàn nguyệt, đàn tam, có khi thêm sáo; bè này đệm cho các cảnh văn và cảnh tình. Bè gõ gồm trống bản, chiêng lớn, chiêng nhỏ và chập chã; bè này giữ nhịp, cắt câu, báo hiệu nhân vật sắp bước ra. Người chỉ huy cả dàn là người đánh trống bản: tay trái gõ nhịp, tay phải đánh trống, giữ nhịp thở cho cả vở diễn.
Cũng vì thế mà các cảnh võ không hề ngẫu hứng. Một vở võ không hát, chỉ có cảnh hai người đánh nhau trong bóng tối tại một quán trọ, kẻ tìm người trốn, toàn bộ diễn ra theo nhịp trống; cả một trận đánh lớn có thể chỉ cần bốn người lính và vài vòng đi. Không có ánh sáng thật, không có bàn ghế thật, nhưng khán giả vẫn thấy được cả không gian và thời gian.
Từ sân khấu cung đình tới di sản chung
Đầu thế kỷ XX, Kinh kịch được thế giới biết đến qua những chuyến lưu diễn. Nghệ sĩ Mai Lan Phương (1894–1961), gương mặt lớn nhất của vai Đán, đưa đoàn đi Nhật Bản các năm 1919, 1924 và 1956; sang Hoa Kỳ năm 1930; sang Liên Xô các năm 1935 và 1952, nơi ông gặp gỡ nhiều tên tuổi lớn của sân khấu châu Âu. Sau khi nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa thành lập, ông lần lượt giữ chức viện trưởng Học viện Hý khúc Trung Quốc và từ năm 1955 là viện trưởng Nhà hát Kinh kịch Trung Quốc, tiền thân của Nhà hát Kinh kịch Quốc gia ngày nay.
Cũng cần nói cho rõ một đoạn đứt: thời Cách mạng Văn hoá (1966–1976), sân khấu Kinh kịch bị đình trệ, chỉ một số vở mẫu mang nội dung chính trị được phép biểu diễn, nhiều nghệ sĩ bị đấu tố. Phải tới thập niên 1980 nghệ thuật này mới dần hồi phục. Năm 2006, Kinh kịch được đưa vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể cấp quốc gia đợt đầu của Trung Quốc với số mục 172, mã IV-28, do Nhà hát Kinh kịch Trung Quốc cùng các địa phương Bắc Kinh, Thiên Tân, Liêu Ninh, Sơn Đông và Thượng Hải cùng đứng tên. Bốn năm sau, năm 2010, UNESCO ghi Kinh kịch vào Danh sách đại diện của nhân loại.
Xem một vở Kinh kịch: vài điều nên biết trước
- Vở dễ xem nhất cho người mới: một vở võ không hát, chỉ có cảnh hai người đánh nhau trong bóng tối ở một quán trọ. Gần như chỉ có động tác, không cần phụ đề vẫn hiểu.
- Vở kinh điển của vai Đán: Bá Vương Biệt Cơ và Quý Phi Túy Tửu — hai vở gắn liền với tên tuổi Mai Lan Phương.
- Phụ đề: các nhà hát lớn thường có màn hình phụ đề tiếng Anh, một số suất có thêm tiếng Việt; nên hỏi trước khi mua vé.
- Đừng mong "kịch nói": cốt truyện thường đơn giản, phần hay nằm ở cách diễn và cách hát.
- Chỗ diễn ở Bắc Kinh: Nhà hát lớn Mai Lan Phương và những hội quán cổ có sân khấu mái như Hồ Quảng; các suất rút gọn cho khách thường dài khoảng 60 đến 90 phút.
Kết lại
Hơn hai trăm năm trước, bốn đoàn hát từ An Huy vào kinh để mừng thọ một ông vua. Không ai ngờ rằng sân khấu ấy lại gom được cả một xã hội lên vài mét vuông gỗ: vua quan, tướng tuồng, thầy đồ, kẻ hát rong, người đàn bà đoan trang, tướng cướp nóng nảy — mỗi hạng người một màu mặt, một kiểu giọng, một dáng đi. Điều giữ Kinh kịch lại không phải kỹ thuật bảo tồn, mà là cách nó chấp nhận một quy ước chung để có thể nói những điều lớn lao bằng rất ít đồ vật. Muốn hiểu, người xem phải chịu học cách nhìn — và đó vừa là cái khó, vừa là chỗ hay nhất của nó.
Nguồn: Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO — Kinh kịch (hồ sơ số 00418) · Wikipedia tiếng Việt — Kinh kịch · Wikipedia tiếng Anh — Peking opera · Mạng Di sản văn hoá phi vật thể Trung Quốc — Kinh kịch (mục số 172, mã IV-28) · Nhà hát Kinh kịch Quốc gia Trung Quốc — Mặt nạ Kinh kịch
Trên sân khấu Kinh kịch không có ngựa, không có thuyền, không có cửa — chỉ có một cây roi, một mái chèo và bàn tay người diễn viên. Khán giả vẫn hiểu hết, vì suốt gần hai trăm năm họ được dạy cách nhìn.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.