Thư pháp chữ Hán: tám phép nằm trong một chữ Vĩnh
Thư pháp chữ Hán: tám phép nằm trong một chữ Vĩnh
Người Trung Quốc dạy trẻ tập viết bằng cách bắt đầu từ chữ Vĩnh. Không phải vì chữ ấy đẹp hơn chữ khác, mà vì trong nó có đủ tám nét cơ bản của chữ Hán: chấm, ngang, sổ, móc, hất, xiên ngắn, xiên dài và mác. Tám nét ấy được gọi là "Vĩnh tự bát pháp". Muốn viết được một chữ, phải học tám nét; muốn viết cho hay, phải học bằng cả đời người. Thư pháp chữ Hán khởi đầu đúng như vậy: một môn luyện tay hoá ra lại là một môn luyện tính.
Thư pháp là phép viết chữ của người Trung Hoa, được nâng lên thành một loại hình nghệ thuật riêng và có ảnh hưởng sâu sắc tới các nước lân cận như Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Năm 2009, UNESCO ghi "Thư pháp Trung Hoa" vào Danh sách đại diện Di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại theo hồ sơ số 00216, với nhận xét rằng thư pháp chưa bao giờ chỉ là công cụ ghi chép, mà luôn mang theo yếu tố nghệ thuật — thứ vẫn được trân trọng ngay trong thời đại bút bi và máy tính.
Từ chữ giáp cốt tới năm lối chữ
Hệ văn tự sớm nhất được phát hiện ở Trung Quốc là chữ giáp cốt, khắc trên mai rùa và xương thú, niên đại ước khoảng 1200 năm trước Công nguyên, dùng cho việc bói toán. Tiếp theo là kim văn, khắc trên đỉnh vạc và đồ tế khí bằng đồng. Sau đời Tần, chữ viết thường được khắc trên bia đá nên còn gọi là bi văn. Phải tới khi có bút lông, giấy và mực, chữ Hán mới bắt đầu có nét to nét nhỏ như ngày nay; từ đời Hán, kiểu chữ và loại nét đã ổn định.
Ngày nay giới thư pháp nói đến năm lối chữ chính:
- Triện thư — chữ triện, gồm đại triện và tiểu triện. Khi Tần Thuỷ Hoàng thống nhất Trung Quốc, thừa tướng Lý Tư được lệnh thống nhất văn tự, đưa từ đại triện về tiểu triện.
- Lệ thư — chữ lệ, thông dụng trong công văn, phổ biến từ thế kỷ III trước Công nguyên tới đầu thế kỷ III sau Công nguyên, là chữ dùng hằng ngày thời Hán.
- Khải thư — chữ khải, cải biên từ chữ lệ, phổ biến từ thế kỷ III; đây là kiểu chữ chuẩn mực, dễ đọc nhất và vẫn là kiểu phổ thông của chữ Hán in ấn hôm nay.
- Hành thư — chữ hành, dạng viết nhanh của chữ khải, dùng nhiều trong thư từ và đề tranh; viết nhanh thêm một mức thì thành hành thảo.
- Thảo thư — chữ thảo, viết nhanh nhất, bút pháp phóng khoáng; một chữ nhiều nét có thể rút lại thành một nét, nhiều chữ nối liền trong một đường bút, như lối "cuồng thảo" của Hoài Tố.
Bốn báu vật của phòng văn
Nghề thư pháp cần bốn món dụng cụ bắt buộc, gọi chung là văn phòng tứ bảo: bút, mực, giấy, nghiên. Bốn món nổi tiếng nhất đều gắn với một vùng đất cụ thể:
- Bút Hồ — làm ở Hồ Châu, tỉnh Chiết Giang; từ đời Nguyên trở đi dần lấn át vị thế của bút Tuyên vốn nổi danh trước đó.
- Mực Huy — làm ở Huy Châu, tỉnh An Huy, nay thuộc địa bàn các huyện Tích Khê, Hấp Huyện và Truân Khê.
- Giấy Tuyên — làm ở huyện Kinh, tỉnh An Huy; xưa vùng này thuộc Tuyên Châu nên mới có tên ấy. Giấy bền, ít ố, khó phai, dân gian gọi là "giấy thọ ngàn năm".
- Nghiên Đoan — làm ở Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông; thời Đường vùng này gọi là Đoan Châu nên nghiên mang tên Đoan.
Ngoài bốn món ấy, người viết còn cần con dấu. Một bức chữ hoàn chỉnh thường có dòng ghi tên và ngày tháng, gọi là lạc khoản, rồi đóng ấn son. Ấn không chỉ là dấu xác nhận: mảng đỏ ấy còn được đặt vào bố cục để cân lại khoảng trắng của tờ giấy, nên vị trí đóng ấn cũng là một quyết định thẩm mỹ.
Lan Đình Tự và một buổi chiều ở Cối Kê
Tác phẩm nổi tiếng nhất của thư pháp chữ Hán ra đời vào một buổi chiều năm 353, tức năm Vĩnh Hoà thứ chín. Vương Hi Chi (303–361), tự Dật Thiếu, người Lâm Nghi đất Lang Gia, làm quan tới chức Hữu quân tướng quân và Nội sử Cối Kê, cùng hơn bốn mươi người bạn văn tổ chức lễ tu xúc bên một khúc sông uốn quanh ở Cối Kê, huyện Sơn Âm. Rượu hết, thơ gom lại, người ta mời ông viết bài tựa. Ông viết bằng hành thư, gồm hai mươi tám dòng, ba trăm hai mươi bốn chữ, và bản ấy đi vào lịch sử với tên Lan Đình Tập Tự.
Phần chuyện quanh bản gốc cần đọc cho đúng, vì đây là chỗ dễ lẫn giữa ghi chép và truyền thuyết:
- Bản gốc không còn. Theo ghi chép, sau khi có được bút tích thật, vua Đường Thái Tông Lý Thế Dân sai các danh gia như Ngu Thế Nam, Chử Toại Lương và Phùng Thừa Tố mô lại nhiều bản để ban cho con cháu, cận thần. Sử liệu cũng chép bản thật đã theo nhà vua xuống Chiêu Lăng — đây là điều sách vở chép lại, tới nay chưa ai khảo chứng được.
- Bản Thần Long. Bản mô hành thư được cho là của Phùng Thừa Tố, viết trên giấy, dài khoảng 24,5 phân, rộng khoảng 69,9 phân, hiện thuộc sưu tập Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh. Tên "Thần Long" lấy từ con dấu nhỏ mang niên hiệu Thần Long của vua Đường Trung Tông in ở đầu cuộn.
- Một chi tiết đáng nói. Chính Bảo tàng Cố Cung đã lưu ý rằng con dấu Thần Long không phải do nội phủ Đường Trung Tông đóng mà do người đời sau thêm vào, và việc quy bản ấy cho Phùng Thừa Tố cũng chưa thật đáng tin. Nói cách khác, bản đẹp nhất còn lại vẫn chỉ là một bản mô đời Đường, không phải bản gốc.
- Vì sao nó vẫn quý. Vì nét bút giữ được dấu vết của lối đồ lại, gồm cả những sợi lông nhỏ và nét toe đầu bút, nên người xem vẫn lần ra được cách đi bút của bản gốc.
Bốn cây cột của chữ khải
Nếu coi thư pháp là một bộ môn có thể học, thì chữ khải là cửa vào. Ở dòng chữ khải, bốn người được xem là bốn cây cột, cách nhau hơn bảy trăm năm:
- Âu Dương Tuân (557–641), người Lâm Tương, Đàm Châu; làm quan từ đời Tuỳ sang đời Đường, cùng Ngu Thế Nam, Chử Toại Lương, Tiết Tắc hợp thành "sơ Đường tứ gia". Chữ ông vững chãi mà trong nét ngang vẫn có chỗ hiểm, đời sau gọi tắt là lối Âu.
- Nhan Chân Khanh (709–785) — chữ dày, trang nghiêm, thường được coi là đỉnh cao của khải thư đời Đường.
- Liễu Công Quyền (778–865) — học Âu Dương Tuân rồi học Nhan Chân Khanh, sau tự thành lối riêng, nét gầy và cứng.
- Triệu Mạnh Phủ (1254–1322), người Ngô Hưng — viết được cả triện, lệ, khải, hành, thảo, nổi nhất ở khải thư và hành thư.
Hai lối khải lớn đời Đường còn để lại một cách nói trong dân gian: "Nhan cân, Liễu cốt" — Nhan thì nét có gân, Liễu thì nét có xương.
Thư pháp hôm nay
Thư pháp không phải một di tích nằm im. Tháng 5 năm 1981, Hội Thư pháp gia Trung Quốc ra đời tại Bắc Kinh; từ đó hình thành một hệ thống triển lãm, hội viên và trường lớp trải từ cấp tỉnh tới trung ương. Từ chỗ chỉ truyền nghề theo lối thầy kèm trò, thư pháp bước vào nhà trường và trở thành một chuyên ngành có đào tạo bậc đại học lẫn sau đại học. Hồ sơ UNESCO cũng ghi nhận đúng điều này: bên cạnh cách dạy truyền thống, thư pháp nay được dạy trong trường học và xuất hiện trong các dịp lễ lớn của quốc gia.
Cái khó của thư pháp nằm ở chỗ nó vừa là kỹ thuật vừa là thẩm mỹ. Cầm bút đúng không có nghĩa là viết đúng, viết đúng không có nghĩa là viết hay. Một người có thể viết được hàng nghìn chữ đều tăm tắp, nhưng nếu những chữ ấy không mang theo nhịp thở, độ căng và tâm thế của người viết thì vẫn chỉ là chữ đẹp, chưa phải thư pháp. Có lẽ vì thế mà người xưa không coi đây là nghề dạy nhau vài buổi, mà là việc phải bền bỉ suốt đời, và cũng là lý do các bậc thầy thường chỉ dạy học trò bằng cách bắt chước chính mình.
Kết lại
Điều làm thư pháp chữ Hán khác với phần lớn các truyền thống viết chữ trên thế giới không nằm ở vật liệu, dù giấy Tuyên hay nghiên Đoan đẹp đến mấy. Nó nằm ở chỗ người Trung Hoa đã quyết định rằng chữ viết có thể mang được tính người: cương hay nhuyễn, vội hay chậm, kín hay thoáng. Một chữ khải chỉnh tề nói rằng người viết giữ phép. Một dòng hành thư nói rằng người viết đang nghĩ rất nhanh và bàn tay đang cố đuổi theo kịp. Cho nên xem thư pháp, thực ra không hẳn là đọc xem viết chữ gì, mà là đoán xem buổi chiều hôm ấy người ta đang như thế nào.
Nguồn: Bảo tàng Cố Cung — Quyển Phùng Thừa Tố mô Lan Đình Tự · Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO — Thư pháp Trung Hoa (hồ sơ số 00216) · Wikipedia tiếng Việt — Thư pháp Trung Hoa · Wikipedia tiếng Trung — Lan Đình Tập Tự · Liên đoàn Văn học Nghệ thuật Trung Quốc — Toạ đàm kỷ niệm ba mươi năm thành lập Hội Thư pháp gia Trung Quốc
Muốn viết được một chữ, phải học tám nét. Muốn viết cho hay, phải học bằng cả một đời người — thư pháp chữ Hán khởi đầu là môn luyện tay, rồi hoá ra thành môn luyện tính.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.