Trang chủ › Văn hoá › Gốm sứ Cảnh Đức Trấn: nơi nung đất thành ngọc suốt nghìn năm
Văn hoá

Gốm sứ Cảnh Đức Trấn: nơi nung đất thành ngọc suốt nghìn năm

THỊ TRẤN NUNG CẢ MỘT NỀN GỐM
Chiếc chum sứ trắng men bóng cao khoảng nửa mét, thân chạm nổi hình rồng uốn mình giữa các đám mây cuộn, đặt trên bệ trưng bày trong tủ kính của bảo tàng
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Gốm sứ Cảnh Đức Trấn: một thị trấn nhỏ nung ra cả nền gốm của một đất nước

Nếu có một nơi xứng với câu “đất nung thành ngọc”, thì đó là Cảnh Đức Trấn, một thành phố nhỏ ở đông bắc tỉnh Giang Tây, miền nam Trung Quốc. Suốt hơn một nghìn năm, người ở đây gần như không làm gì khác ngoài nhào đất, tạo hình, vẽ và nung. Cái nghề tưởng chừng đơn điệu ấy đã biến nơi này thành xưởng gốm lớn nhất Trung Quốc, và là một trong những nơi sớm nhất trên thế giới sản xuất sứ theo lối công nghiệp.

Đáng nói là Cảnh Đức Trấn không có than, không có mỏ đồng, cũng không nằm bên một con sông lớn. Thứ nó có là đá sứ và cao lanh, rừng thông làm củi, và những con thuyền có thể chở đồ gốm dễ vỡ đi xa. Sự trùng hợp của nguyên liệu, nhiên liệu và đường vận chuyển — cộng thêm tay nghề của hàng vạn thợ — đã giữ cho thị trấn này đứng đầu ngành sứ Trung Hoa trong hơn sáu trăm năm.

Từ Xương Nam đến cái tên Cảnh Đức

Trước thế kỷ XI, vùng này mang tên Tân Bình rồi Xương Nam. Người ở đây đã đốt lò nung từ khá sớm; một số tài liệu cho rằng việc làm gốm ở Xương Nam bắt đầu từ đời Đông Hán, tức khoảng hai nghìn năm trước. Đến đời Đông Tấn, người Xương Nam chuyển dần từ làm đồ đất sang đồ sứ, và tới cuối thời Bắc Tống họ đã nổi tiếng nhờ sứ men xanh nhạt và sứ trắng, với số lò dân gian lên tới hàng trăm.

Năm 1004, vua Tống Chân Tông đổi niên hiệu thành Cảnh Đức. Theo cách kể phổ biến, nhà vua lấy niên hiệu ấy đặt tên cho thị trấn làm ra loại sứ mình ưa dùng, nên Xương Nam thành Cảnh Đức Trấn. Cần nói rõ: việc vua ban tên là sự kiện có trong biên niên, còn chi tiết “vì quá thích sứ ở đây nên đặt tên” là phần diễn giải thường được kể lại, không phải câu chữ trong sử.

Nguyên liệu: đá sứ, cao lanh và rừng thông

Người Cảnh Đức Trấn không dùng một loại đất duy nhất. Họ trộn đá sứ — đá trường thạch đã phong hoá, nghiền nhỏ — với cao lanh, một loại đất sét trắng chịu lửa khai thác ở vùng đồi Cao Lĩnh cách thị trấn không xa. Chính tên địa danh Cao Lĩnh, khi phiên âm sang tiếng nước ngoài thành “kaolin”, về sau trở thành từ quốc tế chỉ đất làm sứ. Công thức pha hai nguyên liệu theo tỉ lệ khác nhau mở ra dải sản phẩm rất rộng, từ chén mỏng như vỏ trứng tới chum lớn hơn vòng tay người ôm. Rừng thông quanh thị trấn cho củi đốt lò; mạng sông nối ra các hệ thống sông lớn phía bắc và nam giúp chở hàng mong manh đi tiêu thụ. Đây là tổ hợp lợi thế mà phần lớn lò gốm khác của Trung Quốc không có cùng lúc.

Bốn bậc thang của một nghề

Đời Tống và Nguyên: men xanh trắng, rồi sứ thanh hoa

Từ đời Tống, đồ sứ Cảnh Đức Trấn mang dáng vẻ “thanh bạch”: men trong, ánh xanh lam nhạt như ngọc, hoa văn thường khắc chìm hoặc in nổi. Đây cũng là loại sứ Trung Quốc đầu tiên được ghi nhận có mặt ở châu Âu — một chiếc bình men xanh trắng được đưa tới châu Âu vào khoảng giữa thế kỷ XIV, nay thường được nhắc với tên gọi bình Fonthill.

Bước ngoặt lớn xảy ra từ giữa thế kỷ XIV, khi Cảnh Đức Trấn bắt đầu sản xuất quy mô lớn loại sứ vẽ màu xanh dưới men. Người thợ dùng ôxít côban, ban đầu nhập từ Ba Tư rồi khai thác cả trong nước, pha trộn, vẽ hình lên cốt đất đã khô, tráng men rồi nung. Lớp men trong suốt phủ lên khiến hình vẽ xanh như chìm sâu trong đá. Sản phẩm thanh hoa đời Nguyên — những chiếc đĩa lớn đường kính trên bốn mươi xăng-ti-mét, dáng học từ đồ kim khí Trung Đông — đưa Cảnh Đức Trấn lên vị trí trung tâm của nghề sứ thế giới.

Đời Minh: lò quan và những đơn hàng trăm nghìn chiếc

Năm 1369, niên hiệu Hồng Vũ triều Minh, một lò quan được lập chính thức ở gò Châu Sơn giữa thành phố, chuyên làm đồ dùng cho hoàng cung. Lò do triều đình quản trực tiếp, đồ hỏng bị đập bỏ tại chỗ để không lọt ra thị trường, và sản xuất không tính tới giá thành. Từ đời Vĩnh Lạc, dấu niên hiệu — chữ ghi tên niên hiệu đóng ở đáy đồ — trở thành quy định trên đồ dùng cho cung đình. Quy mô có thể hình dung qua một con số: năm 1433, chỉ một đơn đặt hàng của cung đã yêu cầu bốn trăm bốn mươi ba nghìn năm trăm chiếc, tất cả đều vẽ rồng và phượng. Đến khoảng năm 1402, ở Cảnh Đức Trấn đã có mười hai lò quan; và khi lò sứ men ngọc Long Tuyền phải đóng vì hết thời, Cảnh Đức Trấn trở thành nơi gần như duy nhất làm đồ sứ cho triều đình.

Đời Thanh: đỉnh cao kỹ thuật

Sau khi triều Minh suy tàn, lò quan gần như bị bỏ rơi trong khoảng 1620–1683. Nhà Thanh cho phục hồi dưới đời Khang Hy với sáu lò và hai mươi ba xưởng, chia nhau từng công đoạn. Đây là lúc kỹ thuật Cảnh Đức Trấn lên đỉnh: các dòng men “phấn thái” và “uể thái” mới ra đời và ngự trị trên đồ sứ cao cấp, cùng những loại men đơn sắc biến ảo như men đỏ đồng. Thời Càn Long là giai đoạn kỹ thuật hoàn thiện nhưng thẩm mỹ bắt đầu chững lại, khi hoàng đế mê sao phỏng đồ đồng tế lễ cổ. Từ đầu thế kỷ XIX, chất lượng giảm dần, và lò quan bị phá trong loạn Thái Bình những năm 1850.

Bảy mươi hai công đoạn

Sách cũ nói một chiếc sứ Cảnh Đức Trấn đi qua bảy mươi hai công đoạn. Nên hiểu con số ấy là cách nói ước lệ về mức chuyên môn hoá, chứ không phải một bản danh mục bảy mươi hai bước áp dụng cho mọi sản phẩm: một cái chén bán ở chợ và một chiếc bình dâng vua không đi cùng một quy trình. Năm khâu cốt lõi thường được kể gồm:

  • Tạo hình: đặt khối đất mềm lên bàn xoay, nặn thành dáng mong muốn.
  • Tu chỉnh: dùng dao, giũa gọt cho cốt đất phẳng đều, độ dày đồng nhất.
  • Tráng men: phủ hỗn hợp nghiền từ tan, thạch anh và các khoáng khác lên cốt đất.
  • Vẽ: dùng ôxít côban hoặc men màu vẽ hoa văn, chữ lên bề mặt.
  • Nung: giữ trong lò ở khoảng 1.270 tới 1.300 độ C ít nhất hai mươi tư giờ.

Đáng chú ý là mỗi khâu do một nhóm thợ riêng làm. Người tạo hình, người gọt, người kẻ viền, người tô màu, người trông lò là những nghề khác nhau, nhiều khi không cùng một xưởng. Sự chuyên môn hoá tới mức ấy chính là bí quyết giúp Cảnh Đức Trấn làm ra khối lượng khổng lồ mà vẫn giữ chất lượng ổn định.

Vì sao là Cảnh Đức Trấn, chứ không phải nơi khác

Có thể tóm gọn năm lợi thế chồng lên nhau. Thứ nhất, nguyên liệu: đá sứ và cao lanh chất lượng cao nằm ngay trong vùng. Thứ hai, nhiên liệu: rừng thông bao quanh cung cấp củi cho lò. Thứ ba, giao thông: sông ngòi nối liền hai miền nam bắc, cho phép chở hàng mong manh đi xa. Thứ tư, con người: thợ giỏi từ nhiều nơi dồn về, tạo thành một cộng đồng nghề dày đặc. Thứ năm, áp lực từ cung đình: những đơn đặt hàng khắt khe của triều đình buộc kỹ thuật phải vượt lên, trong khi các lò dân vẫn bán cho thị trường rộng, giữ cho nghề không chết cứng theo thị hiếu cung đình.

Từ Cảnh Đức Trấn ra thế giới

Sứ Cảnh Đức Trấn đi theo ba con đường: đường triều cống, đường thương mại đường biển và đường buôn bán nội địa. Nó có mặt ở Nhật Bản, khắp Đông Nam Á và thế giới Hồi giáo trước khi tới châu Âu thường xuyên. Một trong những bộ sưu tập cổ lớn nhất còn nguyên vẹn là bộ ở đền Ardabil, Iran: tám trăm lẻ năm chiếc, do vua Shah Abbas I dâng tặng trong hai năm 1607 và 1608, phần lớn làm ở Cảnh Đức Trấn, có chiếc đã gần ba trăm năm tuổi vào lúc được dâng. Bộ sưu tập của triều Ottoman ở cung Topkapi, Istanbul, cũng chủ yếu là đồ Cảnh Đức Trấn. Riêng dòng sứ vẽ hoa văn chia ngăn kiểu kraak đời Vạn Lịch là một trong những loại sứ Trung Quốc đầu tiên tới châu Âu với số lượng lớn, góp phần gây nên cơn sốt sứ ở nhiều nước.

Cảnh Đức Trấn hôm nay

Ngày nay Cảnh Đức Trấn vẫn sống bằng gốm. Khu di chỉ lò quan ở Châu Sơn được khai quật và bảo tồn; hàng trăm lò cổ từ đời Ngũ Đại tới Minh và Thanh đã được phát hiện trong khu vực đô thị và vùng phụ cận. Thị trấn còn có những khu chợ gốm, những ngõ xưởng cho thợ trẻ thuê mặt bằng làm việc, và các trường dạy nghề gốm thu hút người học từ nhiều nước. Vẫn có những xưởng nung bằng củi theo lối cũ — đắt và hiếm — bên cạnh những xưởng dùng lò ga, lò điện công suất lớn.

Xin lưu ý rằng các con số về sản lượng gốm hiện đại của Cảnh Đức Trấn rất chênh lệch giữa các nguồn và thay đổi theo từng năm, nên trong bài này người viết cố ý không dẫn một con số cụ thể nào. Tương tự, chuyện “chỉ khoảng một phần ba sản phẩm ra lò đạt chuẩn cung đình” là con số được nhiều tài liệu giới thiệu nhắc lại, nhưng chưa có bảng thống kê lò nào từ thời Minh còn lại để kiểm chứng trực tiếp.

Nếu bạn tới Cảnh Đức Trấn

  • Khu di chỉ lò quan Châu Sơn và bảo tàng gốm trong thành phố: xem mảnh sứ và đáy đồ có dấu niên hiệu thời Minh.
  • Khu lò cổ Diêu Lý và các di chỉ lò nung bằng củi: xem người thợ đốt lò theo lối truyền thống.
  • Các chợ gốm và phố xưởng: nơi mua đồ mới ra lò, từ chén giá vài chục nghìn đồng tới tác phẩm của nghệ sĩ.
  • Khu tập trung nghệ sĩ trẻ: phù hợp nếu bạn muốn thử tự tay nặn một sản phẩm.

Giờ mở cửa và giá vé của các di chỉ thay đổi theo mùa và theo đợt tu sửa, nên trước khi đi bạn nên hỏi lại khách sạn hoặc đại lý; người viết không nêu con số cụ thể vì không có nguồn cập nhật chắc chắn.

Nguồn: Wikipedia tiếng Anh — Jingdezhen porcelain · China Daily — An epic of earth, fire and dreams · Travel China Guide — Jingdezhen Porcelain · Atlantis Press, Ganlin Zhang — Jingdezhen's Ceramic Civilization: The Past and Today · Tạp chí giao lưu nghệ thuật thuộc Liên đoàn Văn học Nghệ thuật Trung Quốc — Cảnh Đức Trấn, kinh đô gốm nghìn năm truyền tay nhau

Không có than, không có đồng, không nằm bên sông lớn — vậy mà một thị trấn nhỏ ở Giang Tây đã giữ ngôi đầu ngành sứ Trung Hoa hơn sáu trăm năm, chỉ nhờ đất, củi và tay nghề.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page