Trang chủ › Văn hoá › Thơ Đường và cách người Trung Quốc học thơ từ tấm bé tới đầu bạc
Văn hoá

Thơ Đường và cách người Trung Quốc học thơ từ tấm bé tới đầu bạc

HỌC TỪ TẤM BÉ, NHỚ TỚI ĐẦU BẠC
Cuộn thư pháp dài chép bài thơ của Lý Bạch, chữ viết tay mực đen chạy thành hàng ngang trên nền giấy ngả màu, dấu son đỏ điểm ở cuối
Ảnh: Wikimedia Commons · Henri Cucherousset (1879–1934) Vũ Công Nghị · Public domain

Thơ Đường: nền tảng của một dân tộc, không chỉ là môn học

Người Trung Quốc có một quan niệm dễ làm người ngoài ngạc nhiên: thơ học từ lúc còn bé, mà tới đầu bạc vẫn không bỏ được. Câu này có nguồn gốc thật trong lời tựa sách Đường thi tam bách thủ: cho trẻ học từ nhỏ, để đến lúc tóc bạc cũng không quên. Thơ Đường ở nước này không phải di sản để trưng trong viện bảo tàng, mà là thứ nằm trong bữa cơm, trong câu nói cửa miệng, trong cách người ta khen hay mắng nhau.

Đường là gì, thơ Đường là gì

Nhà Đường trị nước khoảng gần ba thế kỷ (618–907). Thời này các thể loại thơ phát triển tới độ hoàn thiện, và số lượng bài thơ được viết ra nhiều tới mức người đời sau phải dành nhiều triều đại mới gom lại được hết. Thơ Đường vì vậy không chỉ là thơ viết ra thời Đường — nó là tên gọi của một thời đại huy hoàng về lối làm thơ, gắn với những thể loại có luật lệ nghiêm ngặt.

Những thể thơ đáng nhớ

  • Cổ thể thi: thơ cổ, không nhất thiết tuân theo luật bằng trắc và phép đối, số câu tự do hơn.
  • Luật thi: thơ luật, mỗi bài tám câu, có luật bằng trắc chặt và phép đối ở hai câu giữa; chia theo số chữ thành ngũ ngôn (năm chữ) và thất ngôn (bảy chữ).
  • Tuyệt cú: mỗi bài bốn câu, cũng chia ngũ ngôn và thất ngôn, vẫn theo luật nhưng ngắn và cô đọng hơn.

Ba thứ luật làm nên cái khó của thơ Đường. Thứ nhất là bằng trắc — phối hợp thanh bằng và thanh trắc trong từng câu, từng cặp câu theo khuôn định sẵn. Thứ hai là vần — gieo vần ở cuối câu theo quy định. Thứ ba là đối — hai câu phải sóng đôi với nhau về ý, về từ loại và về thanh. Người ngoài thường thấy thơ Đường lung linh mà rất khó dịch; một phần cái khó ấy nằm ở ba luật này.

Toàn Đường thi: công trình gom cả một thời đại

Đến đầu thế kỷ XVIII, vua Khang Hy nhà Thanh ra lệnh tập hợp lần cuối. Công việc được giao cho Tào Dần và nhóm mười viên hàn lâm đã về vườn như Bành Định Cầu, Dương Trung Nột. Lệnh khởi tháng ba năm Khang Hy thứ 44 (1705), đến tháng mười năm sau thì sách hoàn thành — chưa đầy hai năm cho một bộ sách khổng lồ.

Toàn Đường thi gồm 900 quyển, thêm 12 quyển mục lục và phần phụ lục. Con số thu thập có sự chênh lệch giữa các nguồn: lời tựa của vua Khang Hy ghi “bài thơ bốn mươi tám nghìn chín trăm lẻ mấy, hơn hai nghìn hai trăm người làm thơ”, và nhiều sách vở dẫn theo con số khoảng 48.900 bài của 2.200 tác giả. Nhưng khi học giả Nhật Bản Hiraoka Takeo thống kê lại từng tác phẩm, ông đếm được 49.403 bài thơ, 1.555 câu rời và 2.873 tác giả. Nói cách khác, hai con số ta vẫn nghe phổ biến không hoàn toàn khớp nhau — đây là chi tiết đáng nhớ khi trích dẫn.

Ba trăm bài thơ của một ông giáo già

Nếu Toàn Đường thi là cuốn từ điển, thì Đường thi tam bách thủ là cuốn sách giáo khoa. Năm 1763, Sư Tôn Thù, hiệu Hành Đường Thoái Sĩ, một người đỗ tiến sĩ thời Càn Long, cùng vợ là Từ Lan Anh bắt tay biên soạn. Lý do rất cụ thể: ông thấy sách dạy thơ cho trẻ con phổ biến lúc đó là Thiên gia thi tuyển không tinh, thể loại lộn xộn, lại trộn cả thơ nhà Đường với nhà Tống.

Tiêu chuẩn ông tự đặt ra: chỉ lấy trong thơ Đường những bài người ta đã thuộc nằm lòng, chọn ra cái thiết yếu, mỗi thể vài chục bài. Kết quả được sắp theo thể loại, lấy thể làm kinh, lấy thời gian làm vĩ. Số bài được các nguồn ghi khác nhau — thường nói khoảng ba trăm mười bài của 77 tác giả; một số bản in có 311 hoặc 313 bài vì in thêm. Trong đó nhiều nhất là Đỗ Phủ với khoảng 39 bài, Lý Bạch 33 bài, Vương Duy 29 bài, Lý Thương Ẩn 24 bài. Tên “ba trăm” chủ yếu là ước lệ, mượn ý “ba trăm bài” trong Kinh Thi. Sau này, bản chú giải của nữ sĩ Trần Uyển Tuấn thời Đạo Quang được lưu hành rộng rãi và góp phần làm sách sống tới nay.

Người Trung Quốc học thơ như thế nào

  • Đọc to: thơ Đường là thơ để ngâm; âm điệu và vần là một phần nội dung nên học thơ phải bằng tai chứ không chỉ bằng mắt.
  • Thuộc lòng: trẻ em học thuộc trước, hiểu sau; khi lớn lên, cái hiểu sẽ đến theo.
  • Học luật từ bé: các sách khai mông như Tam Tự Kinh, Thiên Tự Văn và Thanh luật khải mông dạy luật bằng trắc cho trẻ rất sớm, rồi mới tới thơ.
  • Đối đáp: người lớn thử trẻ em bằng câu đối; đối được xem như đã nhập môn.
  • Chép tay: chép lại thơ không chỉ để nhớ mà còn để luyện chữ — thư pháp và thơ vốn là một đôi.

Đó là lý do những người được coi là “biết chữ” ở Trung Quốc thường thuộc lòng hàng trăm bài thơ Đường mà không hề giở sách. Và cũng là lý do trong thi cử, trong giao tiếp, trong kinh doanh, người Trung Quốc hay trích thơ hơn nhiều dân tộc khác: trích đúng một câu là một cách chứng minh mình thuộc về nền văn hoá đó.

Những cái tên không thể thiếu

Người Trung Quốc gọi Lý Bạch là “thi tiên” vì thơ ông phóng túng, bay bổng; gọi Đỗ Phủ là “thi thánh” vì thơ ông chặt chẽ và gắn với nỗi khổ của con người; gọi Vương Duy là “thi Phật” vì thơ ông tĩnh, có thiền ý. Bạch Cư Dị thì nổi tiếng vì viết cho người thường hiểu được. Ba cái tên ấy gần như là bộ khung mà bất cứ người Trung Quốc nào học thơ cũng được dạy từ nhỏ.

Vẫn học, nhưng đã khác

Ngày nay, sách giáo khoa phổ thông Trung Quốc vẫn đưa một lượng đáng kể thơ Đường vào chương trình bắt buộc, và có cả những cuộc thi như “Trung Quốc thi từ đại hội” được truyền hình, nơi thí sinh phải nhớ chính xác câu, chữ và thứ tự của hàng trăm bài. Các trường tư và nhiều gia đình ở đô thị lại cho con học thuộc thơ Đường từ rất sớm, đôi khi từ ba, bốn tuổi.

Nhìn từ ngoài, có thể thấy sự khác biệt. Người phương Tây thường học thơ để hiểu; người Trung Quốc thường học thơ để giữ. Giữ âm điệu, giữ chữ, giữ cách nói của người xưa — để khi cần, một câu thơ từ hơn một nghìn năm trước vẫn có thể được dùng làm câu trả lời cho chuyện hôm nay. Đó có lẽ là cách một nền văn minh giữ mình qua ngôn ngữ: không cất vào kho, mà để trong miệng người.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Toàn Đường thi · Bách Khoa Bách Độ — Toàn Đường thi · Wikipedia tiếng Trung — Đường thi tam bách thủ · Văn khố Duy Cơ — Đường thi tam bách thủ · Văn phòng Biên soạn Chí địa phương tỉnh Thiểm Tây — Giới thiệu Toàn Đường thi

Người Trung Quốc học thơ Đường không phải để hiểu, mà để giữ — giữ âm điệu, giữ chữ, để khi cần, một câu thơ hơn nghìn năm trước có thể trả lời cho chuyện hôm nay.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page