Mạt chược: từ truyền thuyết Trịnh Hoà tới môn thể thao trí tuệ thứ sáu
Mạt chược: 136 quân bài và cách người Trung Quốc chơi cả một xã hội trên bàn
Bốn người, một chiếc bàn vuông, mỗi người mười ba quân bài, và một tiếng “phỗng” vang lên là cả bàn đổi cục diện. Mạt chược là trò chơi phổ biến nhất trong thế giới chữ Hán, nhưng nó không chỉ là trò chơi: đó là chỗ người Trung Quốc ngồi lại với nhau, nói chuyện, quan sát nhau và tính toán. Và cũng chính vì thế mà suốt hơn một trăm năm, nó luôn bị tranh cãi.
Vì sao gọi là “mạt chược”
Tên gọi gốc của trò này là “ma tước” — nghĩa đen là con chim sẻ. Cách đọc “mạt chược” trong tiếng Việt bắt nguồn từ tiếng Quảng Đông, nơi người ta vẫn gọi trò chơi bằng tên gốc ấy. Còn chữ “ma tướng” mà người Trung Quốc dùng ngày nay là một biến âm: trong phương ngữ Ngô ở vùng Ninh Ba, chữ “tước” đọc gần giống “tướng”, và khi thêm vần uốn lưỡi đặc trưng của vùng này thì hai chữ nghe giống hệt nhau. Cách viết “ma tướng” xuất hiện trong văn học muộn hơn — được cho là lần đầu trong một tiểu thuyết năm 1909, trong khi tên cũ “ma tước” đã xuất hiện từ năm 1894.
Trước đó, tên của trò chơi liên quan tới một trò bài cổ có tên “mã điếu” thời Minh. Học giả Từ Kha trong sách Thanh Bại Loại Sao viết rằng “ma tước” là biến âm của “mã điếu”; Hồ Thích thì cho rằng chuỗi biến âm là mã điếu thành ma tước rồi thành ma tướng. Đến nay vẫn chưa có kết luận dứt khoát về thứ tự ba cái tên này.
Người Trung Quốc còn có một loạt cách nói vòng để khỏi phải nói thẳng hai chữ “đánh mạt chược”. Xáo bài trông như hai tay bơi nên gọi là “bơi”; vì chơi không cần nước nên gọi là “bơi khô”. Quân bài xếp thành bốn bức tường nên gọi là “trận đánh thành bốn mặt” hay “xây tường”. Vì bài thời xưa làm bằng tre nên còn gọi là “đánh trận tre”. Và khi bàn thiếu một người thì câu cửa miệng là “thiếu một” — thành ngữ quen thuộc nhất trong mọi cuộc hẹn.
Nguồn gốc: một câu hỏi chưa có đáp án chắc chắn
Đây là chỗ dễ bịa nhất, nên cần nói rõ ranh giới giữa truyền thuyết và sử liệu.
Giả thuyết được truyền miệng nhiều nhất — rằng Trịnh Hoà bảy lần đi Tây Dương đã phát minh ra mạt chược để thuỷ thủ đỡ buồn — hoàn toàn là truyền thuyết dân gian, không có văn bản đương thời nào chống lưng. Giả thuyết thứ hai cho rằng mạt chược ra đời trong quân Thái Bình Thiên Quốc rồi chảy về Ninh Ba, dựa trên một câu trong sách Thanh Bại Loại Sao: “giặc Quảng Đông khởi sự, trong quân dùng để đánh cuộc rượu… chưa bao lâu đã lan vào Ninh Ba”. Nhưng sách Trung Quốc Đánh bạc sử chỉ ra rằng quân Thái Bình Thiên Quốc ra lệnh cấm đánh bạc nhiều lần, trong đó chỉ nhắc tới bài cốt và xúc xắc, không hề nhắc mạt chược — nên giả thuyết này vẫn bị nghi ngờ.
Giả thuyết có nhiều chứng cứ nhất đặt trọng tâm ở Ninh Ba, gắn với nhân vật Trần Ngư Môn (1817–1878). Ông là người Ninh Ba, đỗ khoa cử, chơi bài giấy rất sành. Tương truyền năm 1864, ông thấy bài giấy bất tiện nên đổi sang bài làm bằng tre và xương, giữ lại 108 quân của lối chơi cũ ở ba cửa vạn, sách, ống; đổi con bài hoa đỏ thành “phát xanh”, hoa trắng thành “bạch bản”, quân “lão thiên” thành “trung đỏ” — gọi chung là ba quân mũi tên; rồi thêm bốn quân gió đông, nam, tây, bắc. Từ đó hình thành bộ 136 quân như ngày nay. Ở Ninh Ba hiện có một nhà trưng bày về nguồn gốc mạt chược đặt trong khu Thiên Nhất Các, trên nền nhà thờ họ Trần cũ.
Nhưng cũng có ý kiến khác. Học giả Đỗ Á Tuyền trong sách Bác sử cho rằng mạt chược lưu hành trước tiên ở vùng ven biển Phúc Kiến, Quảng Đông và trên các thuyền buôn, mãi đầu thời Quang Tự mới từ Ninh Ba lan ra Thiên Tân, Thượng Hải. Nói cho gọn: nguồn gốc thật của mạt chược vẫn chưa được ngã ngũ, các nhà nghiên cứu chỉ đồng ý rằng nó hình thành từ khoảng cuối đời Thanh và trực tiếp kế thừa các trò bài cổ như mã điếu, diệp tử. Bộ sách từ điển Từ Hải chỉ ghi ngắn gọn: mạt chược có từ đời Thanh, tiến hoá từ bài mã điếu.
Vài mốc đáng nhớ để thấy trò chơi này “ra thế giới” nhanh thế nào: bộ phổ bài tiếng Trung đầu tiên in năm 1914; bộ phổ bài tiếng Anh đầu tiên do một tác giả người Mỹ soạn, xuất bản năm 1920 và in lại mở rộng năm 1923, đưa mạt chược sang Mỹ và châu Âu.
Bộ bài: 108 cộng 28 thành 136, thêm hoa thì thành 144
Bộ bài cơ bản gồm 34 loại quân, chia làm hai họ lớn:
- Bài số gồm ba cửa: ống (còn gọi là bánh), sách (còn gọi là sợi), và vạn. Mỗi cửa có số từ một tới chín, mỗi số bốn quân — tổng cộng 108 quân. Quân một sách được vẽ thành con chim sẻ, dấu vết còn lại của tên gọi gốc.
- Bài chữ gồm bốn quân gió đông, nam, tây, bắc và ba quân mũi tên là trung, phát, bạch, mỗi thứ bốn quân — tổng cộng 28 quân.
108 cộng 28 là 136 quân. Nhiều nơi thêm tám quân hoa là xuân, hạ, thu, đông, mai, lan, cúc, trúc, đưa bộ bài lên 144 quân — đây là bộ bài dùng trong thi đấu quốc tế. Quân bài xưa làm bằng xương, tre hoặc ngà; ngày nay phổ biến là nhựa và mê-ca, nhưng quân xương-tre cũ vẫn được ưa chuộng vì tiếng gõ đanh và “đằm tay” hơn.
Cách chơi: mười ba quân và một tiếng “phỗng”
Luật chơi khác nhau ở từng vùng, nhưng khung chung thì gần như giống nhau. Bốn người ngồi bốn phía, mỗi người giữ mười ba quân và cần ghép thành bốn bộ ba cộng một cặp. Ván bắt đầu bằng xáo bài, xếp thành bốn bức tường — mỗi tường 36 quân xếp hai tầng — rồi đổ xúc xắc để chọn vị trí mở bài. Người chơi lần lượt rút một quân rồi đánh một quân ra giữa bàn. Ai đang chờ đúng quân cần thì có thể:
- Ăn — lấy quân vừa được đánh ra để ghép thành dây ba quân liền nhau cùng một cửa; chỉ người ngồi sau lưng người đánh mới được ăn.
- Phỗng — lấy quân vừa đánh ra để ghép thành ba quân giống hệt nhau; bất cứ ai cũng có quyền, nhưng người ngồi gần vòng đánh hơn được ưu tiên.
- Cống — đã có ba quân giống nhau, gặp quân thứ tư thì dựng thành bốn quân và rút thêm một quân bù.
- Ù — ghép đủ bài. Nếu tự bốc được quân cuối thì gọi là “tự bốc”; nếu quân do người khác đánh ra thì gọi là “ù nhờ quân thả”, và người đánh ra quân đó phải trả thay cả bàn.
Một số lối chơi rất khác nhau về không khí. Ở Tứ Xuyên, lối chơi “huyết chiến tới cùng” bắt buộc phải có ba nhà ù mới kết thúc ván, nên ván đấu kéo dài và dữ dội hơn hẳn; luật còn bắt buộc mỗi người phải “thiếu một cửa”, tức chủ động bỏ hẳn một trong ba cửa bài, nếu không thì coi là phạm quy. Ở Quảng Đông và Hồng Kông, người chơi vẫn gọi trò này bằng tên gốc là “ma tước”, và một số nhà bài ở Hồng Kông viết khác đi để phân biệt với con chim sẻ thật.
Hoàn toàn khác là lối chơi thi đấu. Tháng 7 năm 1998, Tổng cục Thể thao Trung Quốc ban hành bộ luật thi đấu mạt chược, từ đó có tên gọi “mạt chược quốc chuẩn”. Bộ luật này dùng 144 quân, quy định 81 loại phẩm bài, chia làm 12 mức điểm từ 1, 2, 4, 6, 8, 12, 16, 24, 32, 48, 64 đến 88. Điểm khác biệt cốt tử là luật “tám phẩm mới được ù”: tay bài phải đạt tối thiểu tám điểm mới được phép thắng, nhờ đó giảm hẳn yếu tố may mắn lúc chia bài và buộc người chơi phải tính toán, dàn bài theo chiến thuật.
Từ “tệ nạn” tới môn thể thao trí tuệ
Suốt thế kỷ hai mươi, mạt chược bị nhìn bằng hai con mắt rất khác nhau. Năm 1930, Hồ Thích viết hẳn một bài xếp mạt chược ngang với nha phiến, lối văn bát cổ và tục bó chân, gọi đó là bốn tệ nạn của Trung Quốc, với lập luận: mỗi ngày cả nước có một triệu bàn mạt chược, mỗi bàn tám ván thì tiêu mất bốn trăm triệu giờ. Trớ trêu là vợ ông, bà Giang Đông Tú, lại mê mạt chược tới mức sang Mỹ vẫn chơi, và mỗi lần thiếu người lại kéo chồng vào bàn. Ngược lại, Lương Khải Siêu để lại câu nói nổi tiếng: chỉ có đọc sách mới quên được đánh bài, và chỉ có đánh bài mới quên được đọc sách.
Sau năm 1949, mạt chược bị coi là tàn dư của lối sống cũ; thời kỳ Cách mạng Văn hoá, số quán trà ở Thành Đô — thành phố gắn với mạt chược nhất Trung Quốc — xuống mức thấp nhất. Từ khi cải cách mở cửa, các quán trà hồi sinh và đông hơn cả trước, mạt chược trở lại thành hoạt động xã hội phổ biến, kể cả trong những phòng sinh hoạt do uỷ ban khu phố mở cho người già, có trà có bánh.
Bước ngoặt thể thao đến muộn nhưng rõ: tháng 10 năm 2015, giải vô địch mạt chược thế giới lần đầu được tổ chức tại Tam Á, tỉnh Hải Nam, với gần 300 người chơi từ 16 quốc gia và vùng lãnh thổ; năm 2017, Liên đoàn Thể thao Trí tuệ Quốc tế công nhận mạt chược là môn thể thao trí tuệ quốc tế chính thức thứ sáu, sau bài lá, cờ vua, cờ vây, cờ tướng và cờ đam quốc tế.
Song song với đó là câu chuyện pháp lý chưa bao giờ dứt. Ranh giới giữa chơi và đánh bạc ở Trung Quốc được xác định theo nhiều tiêu chí — địa điểm, số người, số tiền — và mỗi tỉnh một khác. Tiêu chuẩn xử phạt hành chính của công an tỉnh Tứ Xuyên coi số tiền tang vật thu tại chỗ từ 1.000 tới 4.000 tệ là “tang vật lớn”; nhưng chơi giữa người trong họ hàng, hoặc chơi giữa người ngoài với số tiền nhỏ, thì không bị xử phạt. Năm 2019, nhiều địa phương ra thông báo buộc đóng cửa các phòng mạt chược kinh doanh, hoặc thu hồi phòng mạt chược trong nhà nghỉ, khách sạn, và báo chí địa phương đã tranh luận thẳng: giải quyết nạn cờ bạc không thể đồng nghĩa với việc cấm mạt chược.
Vì sao người Trung Quốc vẫn ngồi vào bàn
Bỏ qua tranh cãi, mạt chược tồn tại được vì ba lý do rất thực tế. Nó là trò chơi bốn người, nên nó bắt buộc phải có người khác — chơi mạt chược là một cách trò chuyện. Nó đủ phức tạp để đòi hỏi ghi nhớ, quan sát và đoán ý đối thủ. Và nó có tính địa phương cao: mỗi vùng một luật, một cách tính điểm, một cách gọi tên, nên “biết chơi mạt chược” ở Quảng Đông hoàn toàn không có nghĩa là chơi được ở Thành Đô.
Có một chỗ tôi không kiểm chứng được và xin nói rõ: con số người chơi mạt chược thường được các bài báo trích dẫn rất khác nhau, và không có cơ quan nào công bố thống kê chính thức đáng tin. Vì vậy bài này không đưa ra một con số tổng nào. Điều có thể khẳng định chắc chắn là: từ một tên gọi địa phương chỉ con chim sẻ, trò chơi này đã đi qua gần hai thế kỷ, từ bàn trà trong ngõ tới bàn thi đấu quốc tế, và vẫn là chỗ người Trung Quốc chọn để ngồi lại bên nhau.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Mạt chược · Cục Lưu trữ thành phố Ninh Ba — Chuyện cũ đất Dũng: mạt chược hiện đại khởi nguồn từ Ninh Ba · Phượng Hoàng Võng — Truy tìm nguồn gốc mạt chược: từ thời Tiên Tần hay Trịnh Hoà phát minh? · Báo Tencent — Giang hồ mạt chược Trung Quốc · Tân Lãng Thể thao — Trọng tài giải thích mạt chược quốc chuẩn: tám phẩm mới được ù giúp giảm yếu tố may mắn
136 quân bài, bốn người, một chiếc bàn vuông — và hơn một trăm năm tranh cãi: mạt chược là tệ nạn hay là môn thể thao trí tuệ? Câu trả lời nằm ở chính cách người Trung Quốc ngồi vào bàn.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.