Trang chủ › Văn hoá › Múa sư tử Trung Quốc: vì sao Nam sư lại được gọi là “tỉnh sư”
Văn hoá

Múa sư tử Trung Quốc: vì sao Nam sư lại được gọi là “tỉnh sư”

TỈNH SƯ: CON SƯ TỬ THỨC GIẤC
Một con sư tử Nam sư màu hồng tung mình giữa không trung trên những cây cột nhỏ, hai người múa đội đầu và nâng đuôi lân; phía sau là mái ngói cong của miếu Tổ Phật Sơn, cây xanh và đám đông khán giả đứng xem dưới nền trời xanh trong
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Múa sư tử Trung Quốc: con thú không sống ở Trung Quốc và điệu múa có mặt khắp nơi

Mỗi độ Tết đến, khắp các ngõ phố từ Quảng Đông tới Hà Bắc lại vang lên tiếng trống dồn dập, và một con sư tử bằng tre, vải, giấy bước ra đường. Người Trung Quốc gọi điệu múa ấy là vũ sư. Điều trớ trêu là nhân vật chính của điệu múa lại không hề sống trên đất này: sư tử là loài của châu Phi và Tây Á, muốn tới Trung Nguyên chỉ có một con đường — đường tơ lụa.

Con sư tử vào Trung Quốc bằng đường cống nạp

Người Trung Quốc xưa biết tới sư tử chủ yếu qua sách vở và qua những con vật được dâng nạp. Sách Hậu Hán thư ghi lại nhiều lần các nước Tây Vực dâng sư tử: nước Nguyệt Chi có lần dâng “phù bạt và sư tử”, nước An Tức dâng sư tử cùng đà điểu, nước Sơ Lặc dâng sư tử và bò u. Mốc sớm nhất thường được nhắc tới là khoảng năm 87 công nguyên, dưới thời Hán Chương Đế. Những con thú quý ấy không được thả ra núi rừng mà nuôi trong uyển của hoàng gia, coi như vật lạ. Vì thế, từ đầu, hình ảnh con sư tử trong văn hoá Trung Quốc là hình ảnh tưởng tượng, ghép từ lời kể, tranh vẽ và óc sáng tạo chứ không phải từ quan sát thật.

Trước đó, trong thư tịch cổ đã có chữ “toan nghê” để chỉ một loài thú huyền thoại được cho là sư tử, nhưng đó là con vật của trí tưởng tượng. Điệu múa sư tử thì được cho là manh nha từ đời Hán, gắn với các tiết mục nhạc vũ trong cung đình; tới thời Bắc Ngụy, khi Phật giáo hưng thịnh, hình thức này lan ra dân gian, và tới đời Đường thì hội nhập với nhạc vũ Tây Vực, trở thành điệu Ngũ phương sư tử vũ trong cung. Đó là dòng chảy được ghi chép lại; chuyện “dân làng làm sư tử đuổi con niên thú” mà nhiều người kể thì chỉ là huyền thoại dân gian, không có chứng cứ văn bản.

Bắc sư và Nam sư: hai con sư tử khác hẳn nhau

Ngày nay người ta chia vũ sư thành hai dòng lớn. Bắc sư tạc theo hình con sư tử thật: bờm vàng rậm, thân phủ lông, đầu đơn giản hơn, thường đi thành cặp — con đực buộc dây đỏ ở đầu, con cái buộc dây xanh. Động tác của Bắc sư là phốc, ngã, lăn, nhảy, gãi ngứa, thiên về mô phỏng và nhào lộn. Ở Hà Bắc, múa sư tử Từ Thuỷ là một trong những tiết mục nổi tiếng nhất của dòng này.

Nam sư thì ngược lại: không giống sư tử thật mà giống một nhân vật trên sân khấu. Đầu sư Nam có trán dô, mắt biết nháy, miệng há ra ngậm vào, và trên đỉnh thường có một chiếc sừng nhọn. Người ta lấy phổ mặt nạ trong hí khúc Quảng Đông làm nền rồi phủ lên các hoa văn truyền thống như vân đường thảo, vằn hổ, mây trán. Động tác Nam sư vay mượn từ nam quyền, mạnh và gằn, gồm những thế như ra khỏi động, tuần sơn, tìm thanh. Đây cũng là lý do Nam sư còn có tên gọi khác là tỉnh sư — con sư tử “thức tỉnh”.

Vì sao gọi là “tỉnh sư”

Cái tên này có một lịch sử riêng. Ban đầu loại sư tử phương Nam chỉ được gọi là “thuỵ sư”, nghĩa là sư tử điềm lành. Sách Quan đăng phú của Vương Hồng đời Minh đã có câu “múa thuỵ sư nơi góc bậc”, và tới năm 1893, Điểm Thạch Trai hoạ báo còn nhắc tới “Quảng bang thuỵ sư”.

Nhưng trong tiếng Quảng Đông, chữ “thuỵ” (điềm lành) và chữ “thuỵ” (ngủ) đọc giống hệt nhau. Đầu thế kỷ 20, khi bài luận nổi tiếng “Trung Quốc ngủ trước, tỉnh sau” lan rộng cùng hình ảnh con sư tử ngủ của phương Đông, hai chữ ấy va vào nhau. Theo ghi chép trên báo Thân Báo, năm 1917 một hội sư tử ở Quảng Đông khi sang Thượng Hải biểu diễn đã lấy tên là hội “tỉnh sư”, và mục đích ghi rõ ràng là trình diễn cảnh “thuỵ sư mãnh tỉnh” — sư tử ngủ bừng tỉnh — để đánh thức đồng bào. Từ đó, “tỉnh sư” trở thành cái tên chính thức của dòng Nam sư. Có thể nói tên gọi ấy vừa là tên một điệu múa, vừa là một khẩu hiệu.

Màu lân và các anh hùng Tam Quốc

Đầu sư Nam truyền thống lấy hình mẫu từ sáu nhân vật Tam Quốc, phổ biến nhất là ba vị Lưu Bị, Quan Công, Trương Phi, và mỗi màu mang một ý nghĩa. Sư tử vàng là Lưu Bị, còn gọi là thuỵ sư, mặt vàng râu trắng, sau ót có ba đồng tiền tượng trưng cho trí, nhân, dũng. Sư tử đỏ là Quan Công, mặt đỏ râu đen, sau ót có hai đồng tiền, tượng trưng trí và dũng; vì Quan Công cũng được thờ như võ tài thần nên sư đỏ còn mang nghĩa tài lộc. Sư tử đen là Trương Phi, mặt đen râu đen, sau ót chỉ một đồng tiền, tượng trưng sự dũng mãnh. Người ta chia thành văn sư — tiêu biểu là Lưu Bị, Quan Công — và võ sư — tiêu biểu là Trương Phi. Một số phái còn thêm Triệu Vân, Mã Siêu, Hoàng Trung. Ngày nay trong các cuộc thi, màu sắc được dùng tự do hơn nhiều, nên không còn nhất thiết phải theo đúng bảng màu cũ.

Thái thanh và cột mai hoa

Phần được chờ đợi nhất của một màn múa sư tử là “thái thanh” — hái rau xanh. Một bó “thanh” thường gồm một cây xà lách, một phong bì đỏ và một đôi câu đối. Xà lách trong tiếng Trung đọc gần với “sinh tài”, nghĩa là phát tài; phong bì đỏ tượng trưng đại cát đại lợi; câu đối là lời chúc. Con sư tử phải diễn trọn bốn bước: tìm thanh, hái thanh, ăn thanh rồi nhả thanh, cuối cùng để lộ câu đối từ trong miệng cho khán giả đọc.

Để màn hái thanh thêm gay cấn, người ta dựng cột mai hoa. Tại miếu Tổ ở Phật Sơn, dàn mai hoa gồm 21 cây, thấp nhất khoảng 1,3 mét và cao nhất chừng 2,5 mét — có nguồn nói tới 2,8 mét. Trên những cây cột nhỏ hẹp ấy, người múa đầu và người múa đuôi phải phối hợp để nhảy, xoay, phốc, đứng một chân. Cả hai đều phải vừa giữ thăng bằng vừa giữ cho tấm vải phủ thân con sư tử không rối. Trống là nhạc trưởng của cả màn diễn: trống gõ thế nào thì con sư tử bước thế ấy, thêm chiêng và chập choã để giữ nhịp và tạo tiếng.

Di sản và đời sống hôm nay

Năm 2006, tiết mục “vũ sư, tỉnh sư Quảng Đông” được đưa vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia đợt đầu tiên, thuộc nhóm vũ đạo truyền thống, mã số III-5; đơn vị bảo hộ là bảo tàng quận Nam Hải, thành phố Phật Sơn. Nói tới tỉnh sư Phật Sơn không thể không nhắc Hoàng Phi Hồng, võ sư nổi tiếng cuối đời Thanh gắn với ngôi miếu Tổ. Trong khu tưởng niệm Hoàng Phi Hồng nằm trong miếu Tổ, ngày thường có hai tới ba suất biểu diễn, còn dịp Tết Nguyên đán có thể tăng lên tám suất một ngày. Các đội lân ở Phật Sơn hiện lên tới hàng nghìn.

Cần nói rõ một điều để tránh nhầm lẫn: chuyện con niên thú bị dân làng làm sư tử doạ cho sợ mà chạy là truyền thuyết, còn điệu múa này hình thành và biến đổi qua nhiều triều đại, có ghi chép sử liệu rõ ràng hơn. Và dù là truyền thuyết hay sử liệu, điều dễ thấy nhất vẫn nằm ở chỗ khác: từ một con thú chỉ được nhìn thấy trong uyển của vua, người Trung Quốc đã tạo ra một con sư tử của riêng mình — con sư tử bằng tre và vải, nhảy trên cột, ngậm rau xanh, và mang theo cái tên “thức tỉnh”.

Nguồn: Mạng Di sản văn hoá phi vật thể Trung Quốc — Vũ sư (Tỉnh sư Quảng Đông) · Bảo tàng Nam Hải — Vũ sư Tỉnh sư Quảng Đông · Báo Trung Quốc Tân văn xã — “Không có tỉnh sư thì không thành Tết”: phong tục đón khách đậm vị Quảng Đông · Điểm Tân văn — Phát hiện vịnh lớn: tỉnh sư bay ở miếu Tổ · Báo Dân sinh Phật Sơn — Vũ sư Phật Sơn: sư tử đi từ Tam Thuỷ, múa ra công phu nam quyền

Sư tử không phải loài vật của Trung Quốc — nó vào đây bằng đường cống nạp. Vậy mà người Trung Quốc lại dựng nên cả một điệu múa nghìn năm quanh nó, và đặt cho nó cái tên “thức tỉnh”.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page