Trang chủ › Văn hoá › Tang lễ Trung Quốc và chữ hiếu: khi cái chết là phép thử cuối cùng
Văn hoá

Tang lễ Trung Quốc và chữ hiếu: khi cái chết là phép thử cuối cùng

SINH SỰ DĨ LỄ, TỬ TÁNG DĨ LỄ
Ảnh đen trắng chụp Bắc Kinh khoảng 1923–1924: những người khiêng đòn đưa linh cữu phủ vải thêu rồng và hoa đi giữa phố, hai bên là tường gạch và hàng rào tre, phía sau có cây trụi lá
Ảnh: Wikimedia Commons

Tang lễ Trung Quốc và chữ hiếu: khi cái chết là phép thử cuối cùng

Trong Luận Ngữ, khi học trò Mạnh Ý Tử hỏi thế nào là hiếu, Khổng Tử trả lời bằng ba hành động nối nhau: lúc cha mẹ sống thì thờ bằng lễ, lúc chết thì táng bằng lễ, và sau đó thì tế bằng lễ. Câu trả lời ấy gói cả một quan niệm: hiếu không kết thúc ở việc phụng dưỡng, mà đi tiếp qua đám tang và qua việc cúng giỗ. Với người Trung Quốc truyền thống, cách một người tiễn cha mẹ là phép thử cuối cùng, không được phép làm qua loa.

Hiếu không phải tình cảm, mà là một bổn phận có sách

Cơ sở của chữ hiếu nằm trong Hiếu Kinh, một văn bản ngắn được truyền là do học trò của Khổng Tử là Tằng Sâm ghi lại lời dạy của thầy. Hiếu Kinh mở đầu bằng một câu nổi tiếng: thân thể, tóc và da là do cha mẹ ban cho, không dám làm hư hại, đó là khởi đầu của hiếu; lập thân hành đạo, lưu danh về sau để làm rạng rỡ cha mẹ, đó là kết thúc của hiếu. Ở Tây An, bia Thạch Đài Hiếu Kinh khắc năm 745 đời Đường, do chính Đường Huyền Tông làm lời tựa, chú giải và viết chữ, sau được chuyển về vị trí hiện nay năm 1087 và trở thành hiện vật sớm nhất của Bia Lâm Tây An. Một cuốn sách dạy hiếu được khắc vào đá và đứng đó gần một nghìn năm là cách người xưa tuyên bố rằng đạo ấy không phải chuyện riêng nhà nào.

Bổn phận ấy được cụ thể hoá bằng bộ tranh Nhị thập tứ hiếu, tập hợp hai mươi tư tấm gương hiếu do Quách Cư Kính biên soạn đời Nguyên. Trong đó có những chuyện đẹp, như con quạt gối ủ chăn cho cha mẹ mùa hè mùa đông, hay nằm trên băng chờ cá chép cho mẹ ăn. Nhưng cũng có những chuyện bị đời sau phê phán, như đào con để nuôi mẹ. Những chuyện ấy cho thấy chữ hiếu truyền thống có hai mặt: một là sự chăm sóc, hai là kiểu hiếu mù khi bổn phận bị đẩy tới mức phi lý.

Một đám tang truyền thống diễn ra thế nào

Nghi lễ tang ma Trung Quốc không có một bản chuẩn duy nhất; nó khác nhau theo vùng, theo tôn giáo và theo thời đại. Nhưng có một khung chung mà hầu hết các vùng đều chia sẻ, và các bước đại thể diễn ra như sau.

  • Báo tang — khi trong nhà có người mất, thân nhân loan tin cho họ hàng và làng xóm; ở nhiều nơi, dấu hiệu báo tang là dán giấy trắng lên cửa.
  • Tắm rửa và thay áo — người mất được lau rửa, mặc quần áo mới rồi đặt lên linh sàng; từ lúc này tang gia quay mặt vào trong, không tiếp chuyện vui.
  • Nhập liệm — thi hài được đặt vào quan tài, sau đó dựng linh đường để người tới viếng dâng hương và vái.
  • Giữ linh và đưa tang — con cháu thức suốt bên quan tài; đến ngày đưa tang, đoàn người khiêng quan tài đi theo một thứ tự chặt chẽ, thường có nhạc tang, cờ và người đi trước rải tiền giấy.
  • Hạ táng — quan tài được chôn tại mộ đã chọn; sau đó là các kỳ cúng theo tuần và theo năm.

Màu của tang phục Trung Quốc là màu trắng, không phải màu đen. Người để tang mặc áo trắng, có nơi khoác thêm vải đay thô và đội mũ trắng nhọn — thành ngữ khoác đay đội hiếu chỉ đúng trạng thái ấy. Chiếc áo không chỉ là trang phục; nó là tín hiệu để cả làng biết ai đang chịu tang và chịu nặng đến đâu.

Năm bậc tang phục: đám tang xếp hạng người thân

Trong sách Nghi Lễ, phần Tang Phục, người xưa chia tang phục thành năm bậc tuỳ theo quan hệ huyết tộc và mức thân sơ. Hệ thống này gọi là ngũ phục.

  • Trảm thôi — bậc nặng nhất, dành cho cha mẹ và vợ hoặc chồng, thời gian để tang dài nhất, áo may bằng vải thô không viền.
  • Tề thôi — bậc thứ hai, cho ông bà, anh chị và một số thân thuộc, áo có viền, thời gian ngắn hơn.
  • Đại công — chín tháng.
  • Tiểu công — năm tháng.
  • Ty ma — ba tháng, bậc nhẹ nhất.

Thời gian tang cha mẹ được định là ba năm, nhưng trên thực tế thường tính hai mươi lăm tháng. Quan chức thời cổ phải cáo quan về quê chịu tang — gọi là đinh ưu — và chỉ được trở lại chức nếu triều đình cho phép giữ lại, trường hợp ấy gọi là đoạt tình. Như vậy, ngũ phục không chỉ là chuyện quần áo: nó là bộ máy quy phạm dùng để xếp lại trật tự của cả một dòng họ, và ràng buộc cả triều đình.

Bảy tuần, trăm ngày và cúng giỗ

Sau khi chôn, lễ không dừng lại. Nhiều gia đình làm lễ theo từng tuần bảy ngày, từ tuần đầu tới bảy tuần; tuần thứ bảy, tức bốn mươi chín ngày, được coi là kỳ cuối của chuỗi ấy. Sau đó là giỗ trăm ngày, giỗ một năm và lễ kết tang. Tục thờ cúng còn kéo dài vào các tiết cúng tổ tiên chung của cả năm như Thanh Minh và Trung Nguyên. Để người mất có đủ đồ dùng ở thế giới bên kia, nhiều nơi đốt vàng mã: tiền giấy, nhà giấy, quần áo giấy, có khi cả những đồ vật mô phỏng đời sống hiện đại. Tập tục này xuất phát từ một quan niệm chứ không phải từ tín điều chặt chẽ, nên nó biến đổi rất nhanh theo đời sống thật.

Sự đổi thay: hoả táng, tiết kiệm và những tranh cãi cũ

Từ giữa thế kỷ XX, chính quyền Trung Quốc khuyến khích hoả táng thay cho chôn cất để tiết kiệm đất, và các nghĩa trang hoả táng được mở rộng ở đô thị. Nhiều nguồn báo chí trong nước đưa tin tỉ lệ hoả táng trên toàn quốc đã vượt một nửa số ca tử vong từ thập niên 2010, nhưng con số cụ thể khác nhau theo tỉnh và theo năm, nên tôi không nêu một tỷ lệ duy nhất. Ở nông thôn, chôn cất vẫn phổ biến, nhất là ở những nơi còn giữ mộ tộc và nhà thờ họ.

Song song với đó là các vận động tang sự văn minh, nhằm cắt những đám tang quá lớn, tiệc đãi kéo dài và các thủ tục tốn kém. Trong các cuộc vận động ấy, người ta hay dùng một câu để phê phán: bạc dưỡng mà hậu táng — lúc sống thì chăm sóc đạm bạc, lúc chết thì chôn cất linh đình. Câu ấy chính là lời nhắc rằng hiếu, khi được đo bằng đám tang, từ lâu đã trở thành một khuôn mẫu xã hội có thể bị dùng để đánh giá và cũng có thể bị dùng để khoa trương.

Vì sao chữ hiếu vẫn quan trọng hơn một nghi lễ

Ngày nay, một đám tang Trung Quốc ở thành phố có thể gói gọn trong vài ngày: lễ thăm viếng, một buổi truy điệu và một lễ hoả táng. Nhiều người trẻ không còn thuộc hết các bậc ngũ phục, cũng không còn ở gần để giữ tang đủ tuần. Nhưng cái lõi của chữ hiếu vẫn chưa biến mất. Nó đổi chỗ từ hình thức sang nội dung: thay vì khoác áo trắng ba năm, người ta chăm cha mẹ lúc còn sống, đưa cha mẹ đi khám, lo cho cha mẹ một chỗ an toàn để ở — đúng điều Hiếu Kinh gọi là phần đầu tiên của hiếu.

Nhìn từ ngoài, tang lễ Trung Quốc là một mê cung thủ tục. Nhìn kỹ, nó là một cách để nói với người còn sống: rằng cái chết không phải điểm kết thúc của một gia đình, mà là lúc dòng họ tự nhắc mình về thứ tự trên dưới, về bổn phận đã nhận, và về những người vẫn còn phải chăm.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Hiếu Kinh · Wikipedia tiếng Trung — Nhị thập tứ hiếu · Wikipedia tiếng Trung — Ngũ phục · Bia Lâm Tây An — Thạch Đài Hiếu Kinh · Wikipedia tiếng Trung — Tang lễ Trung Quốc

Khổng Tử trả lời câu hỏi thế nào là hiếu bằng ba việc nối nhau: lúc cha mẹ sống thì thờ bằng lễ, lúc chết thì táng bằng lễ, và sau đó thì tế bằng lễ. Đám tang vì thế là phần không thể cắt của chữ hiếu.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page