Đặt tên con theo ngũ hành: người Trung Quốc cân tám chữ trước khi đặt tên
Đặt tên con theo ngũ hành: khi cha mẹ cân cả tám chữ trước khi chọn tên
Ở Trung Quốc, chuyện đặt tên cho con hiếm khi chỉ là chuyện thích hay không thích một chữ. Nhiều gia đình vẫn làm một việc cầu kỳ: ghi lại năm, tháng, ngày, giờ sinh của đứa trẻ, quy ra tám chữ, rồi ngồi đếm xem trong tám chữ ấy thiếu hành nào, hành nào đang mạnh quá. Từ đó mới chọn chữ đặt tên. Người ngoài hay gọi đó là mê tín. Nhưng nhìn kỹ, đây là một tập tục vừa mang tín ngưỡng vừa mang ngữ văn: nó buộc người đặt tên phải hiểu nghĩa chữ, hiểu âm đọc, và hiểu cả chỗ đứng của con người trong một vòng tuần hoàn lớn hơn mình.
Tám chữ ấy là gì
Cái gọi là tám chữ chính là bát tự, hay còn gọi là tứ trụ. Bốn trụ là năm, tháng, ngày, giờ sinh; mỗi trụ gồm một thiên can và một địa chi, cộng lại thành tám chữ. Can và chi đều đã được gán sẵn một hành trong ngũ hành kim, mộc, thuỷ, hoả, thổ. Ví dụ, trong mười thiên can, giáp và ất thuộc mộc, bính và đinh thuộc hoả, mậu và kỷ thuộc thổ, canh và tân thuộc kim, nhâm và quý thuộc thuỷ. Trong mười hai địa chi, dần và mão thuộc mộc, tị và ngọ thuộc hoả, thân và dậu thuộc kim, hợi và tý thuộc thuỷ, còn thìn, tuất, sửu, mùi thuộc thổ.
Đếm xong tám chữ, người ta có một bảng phân bố đơn giản: mỗi hành xuất hiện bao nhiêu lần. Cách hiểu phổ thông trong dân gian là hành nào có khoảng hai lần thì coi như vừa phải, nhiều hơn hai là vượng, ít hơn hai là nhược, và không có lần nào là khuyết. Hành khuyết và hành nhược được xem là cần bù, hành quá vượng thì cần tiết chế. Đây là chỗ tập tục bắt đầu, và cũng là chỗ dễ hiểu sai nhất.
Từ thiếu gì bù nấy tới hỷ dụng thần
Cách làm mà ai cũng nghe qua là thiếu gì thì bù nấy: đếm tám chữ, thấy thiếu thuỷ thì tìm chữ thuộc hành thuỷ đặt vào tên. Nghe rất gọn, nhưng chính các nhà mệnh lý lại phản đối cách này. Lập luận của họ thế này: phần lớn người ta đều thiếu một hoặc vài hành, và thiếu hành chưa chắc đã là điều xấu. Nếu hành bị thiếu lại đúng là hành mà lá số không cần, thậm chí là hành gây hại, thì việc nó vắng mặt lại là điều tốt, bù vào chỉ làm rối thêm. Ngược lại, có trường hợp lá số vốn đã nghiêng hẳn về một hành, bù thêm hành đang thiếu có thể phá vỡ thế cân bằng sẵn có.
Vì thế, nguyên tắc mà giới mệnh lý nhấn mạnh không phải thiếu gì bù nấy mà là cần gì bù nấy, tức tìm cho ra hành có lợi nhất cho toàn bộ lá số, gọi là hỷ dụng thần, rồi dùng tên để bù hành ấy. Cách nói dễ hiểu là: nếu thân nhược thì chọn hành sinh ra và hành đồng loại để nâng đỡ; nếu thân vượng thì chọn hành khắc, hành tiết để hạ bớt. Có tài liệu còn nói thêm về điều hậu: người sinh giữa mùa đông lạnh giá thì dù lá số mạnh hay yếu cũng thường được ưu tiên bù hoả để sưởi ấm, người sinh giữa mùa hè oi bức thì ưu tiên bù thuỷ. Nói thẳng ra, đây là một hệ thống lý luận khép kín, có nội quy riêng, chứ không phải một phép đếm đơn giản. Và vì nó khép kín, người ngoài muốn kiểm chứng cũng rất khó.
Chọn chữ: bộ thủ, âm đọc và nghĩa
Sau khi đã xác định được hành cần bù, bước tiếp theo mới là chuyện chữ nghĩa. Có hai cách xác định một chữ thuộc hành nào. Cách thứ nhất là nhìn bộ thủ của chữ Hán gốc: chữ mang bộ thuỷ, tức ba chấm nước, thường được xếp vào hành thuỷ; chữ mang bộ mộc xếp vào hành mộc; chữ có bộ kim, tức bộ chữ kim bên trái, xếp vào hành kim; chữ có bộ hoả hoặc bốn chấm lửa dưới chân chữ xếp vào hành hoả; chữ mang bộ thổ hoặc chữ thổ đứng làm bộ xếp vào hành thổ. Cách thứ hai, phổ biến hơn với người Việt hiện đại, là xếp hành theo âm đọc: phụ âm đầu của chữ được gán hành, rồi ghép cả tên lại cho cân.
Điều đáng chú ý là người đặt tên không chỉ chăm chăm vào hành. Họ còn tránh những chữ mang nghĩa nặng nề, bệnh tật, yếu kém; tránh chữ đọc lên nghe không hay hoặc dễ gây hiểu lầm; tránh đặt tên trùng với tên ông bà tổ tiên. Với tên ba phần họ, tên đệm, tên chính, người ta thường để tên chính mang hành cần bù, còn tên đệm đóng vai trò cầu nối tương sinh với tên chính. Họ là phần không đổi được nên thường bị bỏ qua khi cân ngũ hành. Các chuyên gia đặt tên theo phong thuỷ ở Việt Nam cũng trình bày gần như y hệt cách này.
Ngũ cách phẫu tượng: một phép đếm nét đến từ Nhật Bản
Một nhánh khác của chuyện đặt tên mà nhiều người tưởng là cổ truyền Trung Quốc lại có gốc Nhật Bản. Đó là ngũ cách phẫu tượng pháp, còn gọi là phép ngũ cách. Phép này chia tên người thành năm ô: thiên cách, nhân cách, địa cách, ngoại cách và tổng cách, được tính từ số nét của họ và tên. Người hệ thống hoá nó là Hùng Kỳ Kiện Ông, một người Nhật, vào khoảng cuối thập niên 1910 và thập niên 1920. Ông gom cách đếm nét và cách luận tên truyền thống của Trung Quốc, trộn với dịch học và ngũ hành Nhật Bản, rồi đóng gói thành một bộ quy tắc dễ dùng. Từ Nhật Bản, phép này lan sang Hàn Quốc vào khoảng thập niên 1930, rồi theo hai đường vào Trung Quốc: một đường qua Đông Bắc, một đường qua Đài Loan và Hồng Kông.
Điểm cần nói rõ để không nhầm: ngũ cách phẫu tượng là một sản phẩm cận đại, không phải quy tắc cổ. Nó phổ biến trên các trang đặt tên hiện nay, nhưng nó không thuộc hệ thống bát tự ngũ hành cổ điển, và hai trường phái này thường cho ra hai kết quả khác nhau cho cùng một cái tên. Người viết bài này không có cách nào xác minh chuyện tên đẹp theo ngũ cách thì đời tốt hơn, nên xin để đó như một hiện tượng văn hoá đương đại.
Không chỉ ngũ hành: tự bối và gia phả
Ở nhiều dòng họ Trung Quốc, ngũ hành chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại là tự bối, tức chữ dùng để đánh dấu thế hệ. Mỗi dòng họ soạn một bài thơ tự bối, thường dài hai mươi tới bốn mươi chữ; mỗi thế hệ lấy đúng một chữ trong bài, theo thứ tự, và đặt chữ đó vào giữa tên. Nhờ vậy, chỉ nhìn tên là biết người ấy thuộc đời thứ mấy, vai vế trên dưới thế nào. Tập tục này manh nha từ đời Đường, Tống, đến đời Minh, Thanh thì thành lệ phổ biến và được ghi hẳn vào gia phả. Nó có ba mục đích rõ ràng: phân biệt tôn ti trật tự trong họ, phân biệt chi nhánh gần xa, và tránh đặt tên trùng nhau trong cùng một tộc.
Giai thoại lý thú nhất có lẽ là chuyện hoàng tộc nhà Minh. Vua mở nước nhà Minh quy định con cháu hoàng tộc phải đặt tên theo bộ thủ ngũ hành, và các thế hệ phải theo vòng tương sinh: đời trước dùng chữ mang bộ mộc thì đời sau dùng chữ mang bộ hoả, rồi thổ, rồi kim, rồi thuỷ, rồi quay lại mộc. Cứ thế, tên các hoàng đế nhà Minh lần lượt mang bộ mộc, bộ hoả, bộ thổ, bộ kim, bộ thuỷ. Vì tên phải vừa theo vòng ngũ hành vừa không được trùng, con cháu hoàng tộc về sau phải dùng tới những chữ rất hiếm gặp. Có người suy ra rằng chính kho chữ hiếm này về sau được dùng lại để đặt tên cho các nguyên tố hoá học, nhưng đây là một suy đoán phổ biến chứ chưa có bằng chứng chắc chắn.
Những điều kiêng kỵ
Một cái tên theo quan niệm cổ phải tránh nhiều thứ. Trước hết là tránh tên người trên, nhất là tổ tiên và vua chúa, tục gọi là kỵ húy. Thời phong kiến, phạm húy có thể bị phạt, nên người ta phải đổi cả chữ lẫn cách viết. Thứ hai là tránh những chữ mang nghĩa xui rủi, bệnh tật, chia lìa. Thứ ba là tránh những chữ đọc lên trùng với từ ngữ mang nghĩa xấu, hoặc dễ bị trêu chọc. Thứ tư là tránh đặt tên quá phổ biến, vì sợ trùng tên. Và một quy tắc thực dụng hơn cả: tên phải dễ viết, dễ đọc, dễ nhớ, để đứa trẻ đi học không phải vật lộn với chính tên mình.
Chuyện hôm nay: từ bát tự tới luật đặt tên
Ở Trung Quốc hiện đại, việc đặt tên vẫn là một nghề. Các trang web và ứng dụng nhận tiền để tính bát tự, tra ngũ hành, gợi ý chữ, và gần như năm nào cũng có bảng tên đẹp cho bé sinh năm con gì. Nhưng chuyện đặt tên cũng đã trở thành chuyện pháp luật. Năm 2013, Trung Quốc công bố bảng chữ Hán chuẩn dùng trong hành chính, gồm hơn tám nghìn chữ, để hướng dẫn việc đặt tên cho trẻ mới sinh. Trước đó, một bản dự thảo quy chế đăng ký tên tuổi từng gây tranh cãi vì đề xuất cấm dùng chữ phồn thể, chữ lạ tự tạo, chữ nước ngoài, chữ cái, chữ số và ký hiệu trong tên, đồng thời giới hạn tên dài từ hai tới sáu chữ.
Vụ việc nổi tiếng nhất là vụ một thanh niên họ Triệu ở tỉnh Giang Tây, người lấy tên chỉ gồm họ và một chữ cái Latinh. Năm 2006, anh này đi đổi chứng minh nhân dân thế hệ mới thì bị từ chối, với lý do tên có chữ cái không nhập được vào hệ thống. Anh kiện công an ra toà và thắng ở phiên sơ thẩm năm 2008; vụ việc về sau kết thúc bằng hoà giải, và anh đồng ý đổi sang tên toàn chữ Hán. Vụ án được xem là một trong những vụ có ảnh hưởng nhất năm 2008 của Trung Quốc, vì nó chạm vào một câu hỏi rất cũ: quyền đặt tên của cá nhân rộng tới đâu, và nhà nước được quản lý nó tới đâu.
Còn với phần lớn các gia đình, mọi thứ vẫn diễn ra lặng lẽ hơn nhiều. Họ vẫn nhờ thầy xem tám chữ, vẫn đếm ngũ hành, vẫn chọn một chữ có nghĩa đẹp, tránh tên ông bà, rồi đặt cho đứa trẻ. Có thể nói cho gọn thế này: đặt tên theo ngũ hành, suy cho cùng, là một cách để người lớn nói với đứa con mới sinh rằng chúng ta đã nghĩ về con rất lâu, và mong con sống cân bằng. Phần linh nghiệm thì không ai kiểm chứng được; nhưng phần nghĩ rất lâu thì có thật, và nó chính là thứ được truyền lại.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Ngũ cách phẫu tượng pháp · Bách Khoa Baidu — Hành bối tự phái · Tân Lãng Tài chính — Khởi danh nên theo hỷ dụng thần hay bổ ngũ hành khuyết · Bộ Giáo dục Trung Quốc — Báo cáo tình hình ngôn ngữ Trung Quốc năm 2008 · VnExpress — Cách đặt tên cho con theo phong thuỷ
Trước khi đặt tên, nhiều gia đình Trung Quốc vẫn ngồi đếm tám chữ trong lá số của đứa trẻ để biết thiếu hành nào. Không phải chỉ để cầu may, mà để chọn cho con một chữ có nghĩa và có chỗ đứng.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.