Trang chủ › Văn hoá › Mạt chược khắp Trung Quốc: mỗi tỉnh một luật, mỗi bàn một nếp chơi
Văn hoá

Mạt chược khắp Trung Quốc: mỗi tỉnh một luật, mỗi bàn một nếp chơi

MỖI NƠI MỘT LUẬT
Một bộ quân mạt chược đầy đủ xếp gọn trong hai khay gỗ: các quân vạn, sách, ống cùng quân gió và quân mũi tên nằm thành hàng ngay ngắn, nổi bật trên nền sáng.
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Mạt chược khắp Trung Quốc: mỗi tỉnh một luật, mỗi bàn một nếp

Người ta vẫn nói mạt chược là một trò chơi, nhưng nói thế thì chưa đủ. Ở Trung Quốc, cùng một bộ quân bài mà mỗi vùng chơi một kiểu khác nhau, tới mức người Quảng Đông ngồi vào bàn Tứ Xuyên có thể bối rối hoàn toàn. Sự khác biệt không nằm ở may mắn mà nằm ở luật: số quân, cách ăn, cách tính điểm, khi nào ván kết thúc. Và chính những khác biệt ấy biến mạt chược thành một tấm bản đồ văn hoá thu nhỏ của Trung Quốc.

Quảng Đông: một trăm ba mươi sáu quân và luật chặn trần

Mạt chược Quảng Đông dùng bộ một trăm ba mươi sáu quân, gồm ba cửa số và các quân chữ, không có quân hoa. Ở đây tồn tại nhiều phái chơi cùng lúc, phổ biến nhất là bốn phái: gà bình hồ, đẩy đổ hồ, tân chương và lão chương. Phái gà bình hồ được chơi rộng nhất ở vùng châu thổ sông Châu Giang, với lối vào bài đơn giản, nhịp nhanh. Nét đặc trưng của mạt chược Quảng Đông là cách tính điểm theo phiên, tức số bậc nhân đôi, và một số phái đặt trần cho số phiên thường, thường là ba phiên, trừ những thế bài đặc biệt như mười ba cô có thể vượt trần. Có phái quy định chỉ được ù khi tự bốc, không được ù nhờ quân người khác đánh ra. Một luật khác đáng chú ý là luật bỏ ù: nếu bạn đang chờ mà bỏ qua không ù một quân, thì những lần sau có người đánh ra đúng quân ấy bạn cũng không được ù nữa, trừ khi xen vào đó có động tác ăn bài. Nói chung, mạt chược Quảng Đông khuyến khích làm bài lớn, không thích ù nhỏ.

Tứ Xuyên: một trăm lẻ tám quân và luật khuyết một cửa

Mạt chược Tứ Xuyên khác hẳn về nền tảng: chỉ dùng một trăm lẻ tám quân số thuộc ba cửa, bỏ hết quân gió và quân mũi tên. Nét đặc trưng lớn nhất là không được ăn bài của người khác, chỉ được phộng hoặc cống. Và có một luật sắt: khi ù, bài trên tay chỉ được chứa hai cửa, tức phải khuyết hẳn một cửa; nếu vẫn còn ba cửa thì gọi là con lợn hoa và bị phạt nặng. Cách gọi tên các động tác cũng mang màu địa phương: cống sáng gọi là nổi gió, cống tối gọi là mưa rơi.

Nhưng thứ khiến mạt chược Tứ Xuyên nổi tiếng toàn quốc là cách kết thúc ván. Ở lối chơi huyết chiến tới cùng, khi một người ù thì ván chưa dừng: người ấy rời khỏi cuộc, ba người còn lại đánh tiếp cho tới khi ba người cùng ù hoặc bài hết sạch. Nghĩa là một ván tối đa có ba người ù. Còn lối huyết lưu thành sông thì còn dữ hơn: người đã ù vẫn tiếp tục bốc và đánh, nhưng chỉ được đánh đúng quân vừa bốc, và vẫn được ù nhiều lần cho tới khi hết bài. Cuối ván, người ta còn tra lợn hoa để phạt người còn giữ ba cửa, và tra đại khiếu để buộc người chưa chờ bài phải đền cho người đã chờ. Có luật thậm chí quy định bốn quân cuối cùng của tường bài, ai đang chờ thì buộc phải ù chứ không được bỏ.

Đài Loan: mười sáu quân để ù

Mạt chược Đài Loan chơi bằng mười sáu quân, khác với mười ba quân của phần lớn các nơi. Mỗi người bốc mười sáu quân, nhà cái bốc thêm một quân thành mười bảy; muốn ù phải ghép thành năm bộ ba và một đôi mắt, tức phải có tới năm nhóm chứ không phải bốn như bài mười ba quân. Bộ bài dùng thường là một trăm bốn mươi bốn quân, gồm cả tám quân hoa và bốn quân mùa. Cách tính điểm ở đây không theo bảng cố định mà cộng dồn theo đài, phổ biến là thang mười sáu đài. Nét văn hoá đáng chú ý là luật liên trang lôi trang: nhà cái thắng thì được làm cái tiếp và cộng dồn phần thưởng, nên có những ván cái kéo dài và ăn rất đậm. Khi mạt chược Đài Loan truyền sang Hồng Kông, người ta giữ mười sáu quân nhưng pha thêm các thế bài của bài Quảng Đông, tạo thành một lối chơi riêng mà dân chơi vẫn gọi là bài Đài theo kiểu Hồng Kông.

Nhật Bản: lập trực và một nền mạt chược nhà nghề

Ra khỏi Trung Quốc, mạt chược đi tới đâu cũng bị bản địa hoá, nhưng ở Nhật Bản thì nó được hệ thống hoá mạnh nhất. Người Nhật gọi trò này là mạt tước, và lối chơi phổ biến nhất có tên là lập trực. Điểm khác biệt căn bản: khi bài đã vào thế chờ, người chơi có thể tuyên bố lập trực và đặt cược thêm điểm; sau khi tuyên bố thì bị khoá lại, chỉ được bốc rồi đánh chứ không được ăn, phộng hay cống nữa. Nhật Bản cũng có luật chống ù bừa, luật thưởng quân bảo, luật giữ lại bảy chồng bài cuối không ai được bốc, và quy định phải đạt tối thiểu một bậc mới được ù.

Nguồn gốc của lập trực vẫn còn tranh cãi. Có thuyết cho rằng nó xuất hiện trong một số lối chơi ở Trung Quốc từ thập niên 1930 rồi mới sang Nhật; lại có thuyết cho rằng nó ra đời trong giới sĩ quan ở vùng Đông Bắc Trung Quốc xưa, rồi theo người hồi hương về Nhật sau chiến tranh. Điều chắc chắn hơn là mạt chược tới Nhật khá sớm, được ghi lại trong tùy bút của một nhà văn nổi tiếng năm 1909 và được một giáo viên tiếng Anh người Nhật mang về phổ biến. Đến năm 1952, một tổ chức mạt chược của Nhật mới chính thức hoá luật lập trực thành văn bản, và từ đó nó trở thành chuẩn mực. Ngày nay, Nhật Bản là nơi có giải đấu mạt chược nhà nghề quy mô toàn quốc, khởi động từ năm 2018, và lối chơi lập trực được xem là một trong những bộ luật thi đấu quốc tế quan trọng nhất. Từ khoảng năm 2020, các nền tảng chơi trực tuyến đưa trò này tới giới trẻ nhiều nước, trong đó có Trung Quốc, và các giải đấu của Nhật cũng bắt đầu được phát sóng trở lại ở Trung Quốc.

Thành Đô: thành phố đánh bài trong quán trà

Nếu phải chọn một nơi gắn với mạt chược nhất Trung Quốc, nhiều người sẽ chọn Thành Đô, thủ phủ tỉnh Tứ Xuyên. Ở đây trò chơi gắn chặt với quán trà đến mức khó tách rời. Cuối đời Thanh, Thành Đô có hơn năm trăm con phố và khoảng bốn trăm năm mươi quán trà, nghĩa là gần như phố nào cũng có một quán. Một chiếc bàn gỗ, bốn ghế tre, bốn chén trà, một bộ bài thuê theo giờ, đó là hình ảnh quen thuộc tới mức người ta đùa rằng máy bay bay qua Thành Đô cũng nghe thấy tiếng xáo bài.

Quán trà ở Thành Đô không chỉ để uống trà. Nó từng là nơi phân xử: hai bên có mâu thuẫn không ra toà mà rủ nhau ra quán trà, nhờ một người có uy tín đứng ra phân giải, gọi là ăn trà giảng lý. Nó cũng là nơi người già gặp nhau mỗi ngày, nơi thợ ngoáy tai hành nghề, nơi kể chuyện xưa. Sau năm 2005, bàn mạt chược quay tay gần như biến mất ở các quán nhỏ, thay bằng bàn tự động; tới nay Thành Đô có hàng vạn quán trà, và phần lớn trong số đó kinh doanh thứ gần với mạt chược hơn là với trà đạo. Có một vụ kiện đáng nhớ vào năm 2000, khi một người phụ nữ trẻ kiện vì tiếng mạt chược từ phòng sinh hoạt dưới nhà kéo dài cả ngày lẫn đêm. Vụ việc nhỏ nhưng thành đề tài bàn tán cả thành phố, vì nó chạm vào ranh giới giữa chỗ vui chơi của người già và sự yên tĩnh của người khác.

Quanh bàn: câu nói và nếp ngồi

Dù mỗi nơi một luật, quanh bàn mạt chược vẫn có những nếp chung. Người ta ngồi bốn hướng cố định, xếp bài thành bốn bức tường, đổ xúc xắc để chọn chỗ mở bài. Câu cửa miệng khi thiếu người là thiếu một, và cụm từ ấy đã trở thành cách nói quen thuộc trong mọi cuộc hẹn. Khi đánh, mỗi người tự giữ bài của mình và quan sát bài đã đánh ra của người khác, đó là phần trí tuệ thật sự của trò chơi: nhớ bài, đoán ý, tính đường. Ở nhiều vùng, người ta còn dùng trà và bánh như một phần không thể thiếu của cuộc chơi, và một buổi mạt chược có thể kéo dài từ sáng tới tối mà không ai thấy mệt.

Một trò chơi, nhiều cách nhớ quê

Nhìn từ bên ngoài, mạt chược có vẻ giống nhau ở mọi nơi: bốn người, một bộ quân, một cái bàn. Nhưng nhìn kỹ luật chơi, người ta thấy mỗi vùng đã gửi gắm vào đó một phần tính cách của mình. Quảng Đông thích làm bài lớn, tính điểm kỹ. Tứ Xuyên thích cuộc chơi dữ dội, dứt khoát, chơi tới cùng. Đài Loan thích sự nhẫn nại và phần thưởng cho người giữ cái lâu. Còn Nhật Bản thì biến trò chơi thành một bộ môn có luật chuẩn, có giải nhà nghề, có cả người xem. Cùng một trò, mà mỗi nơi chơi một cách để nhớ về quê mình. Người viết không đưa ra con số người chơi mạt chược ở Trung Quốc, vì các nguồn thống kê rất khác nhau và không có cơ quan nào công bố số liệu chính thức đáng tin; nhưng chỉ cần đi qua một con phố Thành Đô vào buổi chiều là đủ hiểu vì sao trò chơi này chưa bao giờ rời khỏi đời sống người Trung Quốc.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Mạt chược Đài Loan · Wikipedia tiếng Nhật — Lập trực · Tân Lãng Tài chính — Lập trực mạt chược chú trọng sách lược, dần được chú ý tại Trung Quốc · Tân Dân Chu san — Sinh hoạt ở Ma đô · Thượng Quan Tân văn — Từ quán trà Thành Đô quan sát sự chuyển biến trăm năm của Trung Quốc

Cùng một bộ quân bài, Quảng Đông chơi một trăm ba mươi sáu quân, Tứ Xuyên chỉ chơi một trăm lẻ tám, Đài Loan bốc tới mười sáu quân một người. Mỗi nơi một luật, và mỗi luật là một phần tính cách.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page