Cảnh Đức Trấn: ngàn năm lửa lò và cái tên đi vào tiếng Anh
Cảnh Đức Trấn: nơi đất trắng gặp lửa hồng, và cái tên đi vào tiếng Anh
Ở Đông Bắc tỉnh Giang Tây có một thị trấn mà người Trung Quốc gọi là "đô gốm" — Cảnh Đức Trấn. Suốt hơn một nghìn năm, nơi đây làm ra thứ đồ sứ trắng như ngọc, mỏng như giấy, gõ vào kêu như tiếng khánh. Người phương Tây đã học cách gọi đất sét trắng bằng chính tên một ngọn núi ở đây, học cách đặt tên cho thứ đồ gốm hảo hạng bằng tên xứ sở, và cũng có lẽ học cách gọi cả nước Trung Hoa từ tên cũ của thị trấn này. Bí mật của Cảnh Đức Trấn nằm ở hai thứ rất đơn giản: đất và lửa.
Một thị trấn đổi tên vì một niên hiệu
Trước đời Tống, thị trấn mang tên Tân Bình, và vì nằm ở phía nam sông Xương nên còn được gọi là Xương Nam. Năm 1004, niên hiệu Cảnh Đức của vua Tống Chân Tông, triều đình ra lệnh cho vùng Phù Lương đốt đồ sứ cung đình, đế gốm khắc bốn chữ "Cảnh Đức niên chế". Sử chép rằng đồ gốm khi ấy "sáng đẹp rực rỡ, thiên hạ đua nhau bắt chước", từ đó cả nước quen gọi là đồ gốm Cảnh Đức, và nhà vua ban luôn cái tên Cảnh Đức Trấn cho vùng đất ấy. Cái tên đã theo thị trấn gần một nghìn năm.
Vì sao "cao lĩnh" thành tên gọi đất sét trắng trên toàn thế giới
Cách trấn không xa có một ngọn núi tên Cao Lĩnh. Đất sét trắng lấy từ đây có hàm lượng nhôm cao, chịu được nhiệt độ trên một nghìn ba trăm độ C nên đồ gốm nung ra vừa trắng vừa cứng, ít biến dạng. Tên gọi "cao lĩnh" của ngọn núi, qua tiếng Anh "kaolin", đã trở thành danh từ chung chỉ loại đất sét trắng dùng trong công nghiệp gốm sứ khắp thế giới. Sách vở cũng ghi rằng, trước đời Nguyên người thợ chỉ dùng một loại đá gốm, tới đời Nguyên mới pha đá gốm với đất cao lĩnh thành công thức "nhị nguyên", nhờ đó nâng được nhiệt độ nung, giảm tỷ lệ hỏng và làm được những món đồ lớn — một cải cách kỹ thuật mang tính bước ngoặt.
Men xanh và nguyên liệu từ Ba Tư
Đồ sứ hoa lam — hay còn gọi là men xanh — ra đời ở Cảnh Đức Trấn vào đời Nguyên. Đó là loại "vẽ dưới men": thợ dùng bút lông vẽ hoa văn bằng màu xanh từ cô-ban lên đế gốm non, phủ một lớp men trong rồi nung ở nhiệt độ cao một lần, cho ra sắc xanh dịu mà bền, không phai. Điều đáng chú ý là chất liệu xanh ấy không có ở Trung Nguyên: nó là một loại cô-ban nhập từ Ba Tư, giới nghiên cứu quen gọi là "Tô Ma Ly Thanh", theo đường bộ và đường biển tới Cảnh Đức Trấn. Chính sự kết hợp giữa nguyên liệu ngoại và kỹ nghệ bản địa đã làm nên những món đồ sứ hoa lam đời Vĩnh Lạc, Tuyên Đức nhà Minh — được xem là đỉnh cao của dòng gốm này.
Từ lò quan tới cả một dây chuyền sản xuất
Thời Nguyên, triều đình đặt ở Cảnh Đức Trấn một cơ quan quản lý gốm sứ tên Phù Lương Từ Cục. Sang đời Minh, triều đình lập Ngự Khí Xưởng — tức lò quan — chuyên đốt đồ dùng cho hoàng gia. Tới trung kỳ nhà Minh, hình thành thông lệ "quan đặt dân nung": lò quan thuê lò dân gia công, nhờ đó tay nghề của lò dân cũng được đẩy lên cao. Bên cạnh hoa lam, Cảnh Đức Trấn còn làm đấu thái — kỹ thuật kết hợp vẽ dưới men với vẽ trên men — rồi tới phấn thái và các loại men màu ở đời Thanh. Những món gốm nổi tiếng như chén gà vẽ đấu thái thời Thành Hoá là tác phẩm tiêu biểu cho thời kỳ này.
Cảnh Đức Trấn đi ra thế giới
Từ thế kỷ mười ba, đồ gốm Cảnh Đức Trấn theo các tuyến đường biển tới Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ, Đông Nam Á rồi châu Âu. Loại hoa lam xuất khẩu chủ yếu của thời Minh mạt mang tên "đồ sứ Khắc Lạc Khắc" — tên gọi này bắt nguồn từ âm chỉ những chiếc thuyền buôn Bồ Đào Nha bị người Hà Lan bắt giữ, và dần thành danh từ chỉ dòng gốm Trung Quốc bán sang châu Âu. Ảnh hưởng của nó sâu tới mức gốm Ba Tư, gốm Ottoman và gốm châu Âu sau này đều vay mượn hoa văn, bố cục và kỹ thuật vẽ men xanh từ Cảnh Đức Trấn, rồi chính người châu Âu lại trở thành bên đặt hàng theo mẫu vẽ riêng của họ.
Ngày nay: "Cảnh Phiêu" và di sản thế giới
Ngày nay, bên cạnh những nghệ nhân gốc, Cảnh Đức Trấn thu hút một cộng đồng được gọi là "Cảnh Phiêu" — những người trẻ từ khắp nơi, kể cả nước ngoài, tới đây học nghề và mở xưởng. Các nguồn chính thức công bố con số Cảnh Phiêu rất khác nhau, có nguồn nói hơn ba vạn người, có nguồn nói hơn sáu vạn nhân tài khởi nghiệp sáng tạo, và cũng có nguồn nói trong đó hơn một nghìn là người nước ngoài — nên đây là con số nên thận trọng khi trích dẫn. Bên cạnh đó là hàng nghìn nghệ nhân gốm được công nhận ở các cấp. Khu vực lò nung cũ nay được cải tạo thành làng văn hoá sáng tạo, thu hút khách trẻ tới trải nghiệm tự nặn và vẽ gốm.
Một dấu mốc đáng chú ý: ngày 25 tháng 7 năm 2026, tại kỳ họp lần thứ 48 của Uỷ ban Di sản Thế giới ở Busan, Hàn Quốc, hạng mục "Di sản công nghiệp thủ công gốm sứ Cảnh Đức Trấn" đã được thông qua và ghi vào Danh lục Di sản Thế giới, nâng tổng số di sản thế giới của Trung Quốc lên 61. Đây là hồ sơ di sản công nghiệp đầu tiên mà nước này đệ trình. Hồ sơ gồm mười lăm nhóm yếu tố, bốn mươi lăm điểm di sản, bao quát cả vùng khai thác nguyên liệu, vùng cung cấp củi, trung tâm sản xuất và hệ thống vận chuyển đường thuỷ, tái hiện trọn vẹn chuỗi từ quặng tới thành phẩm trong khoảng thế kỷ mười tới mười chín.
Vài chỗ cần nói rõ
Có hai điểm thường bị kể lẫn giữa truyền thuyết và chứng cứ. Thứ nhất, chuyện chữ "China" trong tiếng Anh vốn là phiên âm của "Xương Nam" là một giả thuyết lưu truyền ở Cảnh Đức Trấn, chưa phải kết luận khoa học — nhiều học giả vẫn cho rằng từ này bắt nguồn từ "Tần" hoặc một tên gọi khác, nên cần phân biệt rõ đâu là giả thuyết, đâu là định luận. Thứ hai, số lượng Cảnh Phiêu như đã nói ở trên không thống nhất giữa các nguồn. Bỏ qua những chỗ còn tranh cãi, điều có thể khẳng định chắc chắn là: từ một ngọn núi đất trắng và những lò nung bên sông, một thị trấn nhỏ đã định hình cách cả thế giới nghĩ về đồ sứ, và tới hôm nay vẫn là trung tâm của nghề gốm thủ công.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Cảnh Đức Trấn · Tân Hoa Xã — "Di sản công nghiệp thủ công gốm sứ Cảnh Đức Trấn" ghi danh thành công vào Danh lục Di sản Thế giới · Cục Di sản Văn hoá Quốc gia Trung Quốc — "Di sản công nghiệp thủ công gốm sứ Cảnh Đức Trấn" gây tiếng vang sau khi ghi danh · Nhân dân Nhật báo bản hải ngoại — Một vệt men xanh, ngàn năm tiếng lò · Nền tảng Học tập (xuexi.cn) — Địa vị lịch sử và chiến lược phát triển của gốm sứ Cảnh Đức Trấn
Một thị trấn nhỏ bên sông Xương đã làm ra thứ đồ sứ mà cả thế giới gọi tên. Người phương Tây học cách gọi đất sét trắng bằng chính tên một ngọn núi ở đây — cao lĩnh — và có lẽ cũng học cách gọi nước Trung Hoa từ tên cũ của thị trấn ấy.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.