Trang chủ › Văn hoá › Hát dân ca Quảng Tây: cả một vùng đất cất lên thành lời
Văn hoá

Hát dân ca Quảng Tây: cả một vùng đất cất lên thành lời

CẢ MỘT VÙNG ĐẤT HÁT
Đêm diễn thực cảnh trên mặt sông: một giàn sân khấu nổi giữa nước, nhóm nghệ sĩ mặc áo đỏ đứng múa hai bên, hai nhân vật chính sáng rực trong làn khói xanh lam, phía sau là màn sương mờ và mặt nước phản chiếu ánh đèn
Ảnh: Wikimedia Commons · Republic of Vietnam · Public domain

Hát dân ca Quảng Tây: cả một vùng đất cất lên thành lời

Ở Quảng Tây, người ta nói "biển ca". Không phải ví von cho vui: hát đối đáp là cách người dân ở đây chào nhau, tỏ tình, mừng nhà mới, tiễn người đi xa và tưởng nhớ tổ tiên. Trong số các dân tộc cùng sống trên mảnh đất này, người Choang đông nhất cả nước, và cũng chính họ là những người giữ nhịp cho "biển ca" ấy. Trung tâm của nó là một người con gái huyền thoại: Lưu Tam Tỉ.

Vì sao Quảng Tây được gọi là "biển ca"

Quảng Tây là nơi cư trú của nhiều dân tộc — Choang, Dao, Động, Miêu, Hán... Mỗi dân tộc có làn điệu, ngôn ngữ và cách hát riêng, nhưng điểm chung là hát đối. Cái hay của đối ca không nằm ở giọng, mà ở sự ứng đối: người này buông một câu, người kia phải đáp lại ngay, đúng vần, đúng ý, có khi phải trêu lại được. Chính vì thế mà "hát" ở đây gần với một môn thi tài trí tuệ hơn là một tiết mục biểu diễn.

Huyền thoại Lưu Tam Tỉ — "ca tiên"

Lưu Tam Tỉ được người dân tôn là "ca tiên", nghĩa là vị tiên của việc hát. Truyền thuyết kể rằng nàng sống vào khoảng đời Đường, giỏi biên và hát sơn ca, dám dùng tiếng hát để đối đáp và vạch trần sự áp bức của cường hào, và vì thế bị hãm hại. Có dị bản nói nàng ngã sông, hoá thành hồn hát; có dị bản nói nàng bị chặt đứt dây leo núi mà chết. Cần nói rõ: đây là truyền thuyết dân gian và những dấu tích được dân gian gán ghép, không phải sử liệu xác thực. Lưu Tam Tỉ không phải một nhân vật có năm sinh, năm mất đủ chứng cứ; nàng là hình tượng mà người dân dựng nên để gửi gắm hình mẫu người hát tự do, thông minh, không khuất phục. Tên gọi của hình tượng này cũng rất nhiều: người ta gọi nàng là Lưu Tam Muội, Lưu Tam Nương... và câu chuyện lan khắp không chỉ Quảng Tây mà cả Quảng Đông, Hồ Nam, Giang Tây.

Hội hát mùng ba tháng ba — ca vu

Lễ hội hát lớn nhất là vào ngày mùng ba tháng ba âm lịch, được gọi là "ca vu". Thời xưa, các văn nhân đặt tên ấy vì cảnh tượng giống như một phiên chợ của tiếng hát: người từ khắp nơi kéo về, hát đối cả ngày, có khi suốt mấy đêm. Với người Choang, mùng ba tháng ba còn là dịp tế tổ và là dịp để trai gái "nương theo lời hát mà chọn bạn đời". Sau khi hát đối và thấy hợp nhau, đôi trai gái có thể đi tới hôn nhân. Đây cũng là lý do vì sao người ta ví ca vu như một dịp hội kiểu lễ tình nhân của vùng đất này.

Hát đối và tục ném tú cầu

Bên cạnh đối ca, người Choang còn có tục ném tú cầu. Vào những dịp lễ, các cô gái ném quả cầu vải nhiều màu về phía chàng trai mình để ý; ai bắt được thì coi như có duyên. Tú cầu vì thế vừa là trò chơi, vừa là cách trao gửi lời tỏ tình, và là một hình ảnh rất đặc trưng của văn hoá Quảng Tây.

Những làn điệu nổi tiếng của các tộc người

Quảng Tây không có một "dân ca Quảng Tây" duy nhất, mà có rất nhiều kho làn điệu. Ở miền núi Nà Pha thuộc Bách Sắc, người Choang áo đen — một nhóm Choang đặc biệt, y phục toàn màu đen — giữ hàng trăm làn điệu, trong đó "Ni Đích Nha" với tiếng đệm "ni lại a" đã trở thành một dấu hiệu âm nhạc của người Choang. Vùng Bình Quả, Điền Đông nổi tiếng với "Liêu ca", chia thành ca ban đêm và ca ban ngày. Đặc biệt, ở Mã Sơn, nhà nghiên cứu Phạm Tây Mỗ ghi nhận một làn điệu người địa phương gọi là "tam đốn hoan", rồi xác định đó là một bài dân ca ba bè — mỗi người hát một bè, có khi hoán đổi bè cao, bè giữa, bè thấp. Ba bè dân ca của người Choang từng gây chấn động giới âm nhạc, vì nó đã phủ định quan niệm của một số học giả phương Tây rằng âm nhạc Trung Quốc không có dân ca nhiều bè. Ở huyện Tam Giang, người Động lại có "đại ca" của người Động, hát nhiều bè, nổi tiếng tới mức được coi là một trong những kho tàng dân ca lớn nhất Trung Quốc. Trong các dịp lễ gần đây, người ta còn trình diễn một làn điệu ba bè gọi là "hân cáp", nghĩa là "sơn ca hoà thanh", gồm ba bè cao, trung, thấp.

Nhạc cụ đi cùng lời hát

Tiếng hát Quảng Tây thường đi cùng những nhạc cụ làm từ chất liệu bản địa. Trống đồng là nhạc cụ biểu tượng của vùng đất này, gắn với nghi lễ và lễ hội từ rất lâu. Đàn trời là nhạc cụ của người Choang, tiếng trong và cao, thường đệm cho hát. Người Miêu và người Dao dùng khèn lô sanh — nhạc cụ làm bằng nhiều ống tre ghép lại — vừa để đệm nhạc, vừa để múa. Các làn điệu miền xuôi và miền núi cũng khác nhau về cách ngân, cách luyến và cách giữ nhịp.

Ấn tượng Lưu Tam Tỉ: khi sông núi thành sân khấu

Nét chuyển mình nổi tiếng nhất của dân ca Quảng Tây trong thời hiện đại là vở diễn thực cảnh "Ấn tượng · Lưu Tam Tỉ" ở Dương Sóc, Quế Lâm. Vở công diễn lần đầu ngày 20 tháng 3 năm 2004, do Trương Nghệ Mưu làm tổng đạo diễn, cùng Vương Triều Ca và Phàn Dược, với Mai Soái Nguyên làm tổng kế hoạch. Sân khấu không phải là một khán phòng, mà là mặt sông Ly giang dài chừng hai cây số, với mười hai ngọn núi phía sau làm phông nền. Ca khúc "Sơn ca hảo tỉ xuân giang thuỷ" và hình ảnh những chiếc bè, những đốm lửa trên sông đã trở thành quen thuộc với du khách. Vở diễn cho thấy dân ca không chỉ sống trong hội hát ở bản làng, mà có thể bước lên một sân khấu khổng lồ giữa thiên nhiên.

Đâu là truyền thuyết, đâu là điều chắc chắn

Cần tách bạch rõ: phần lớn những gì kể về Lưu Tam Tỉ và nguồn gốc hội hát mùng ba tháng ba thuộc về truyền thuyết và tập tục dân gian, không phải sự kiện có thể kiểm chứng. Một số mốc thời gian mang tính truyền thống như "truyền thuyết khởi từ đời Đường" chỉ là cách dân gian định vị, không phải niên đại sử học. Điều chắc chắn hơn là: Quảng Tây có một nền thực hành hát đối đáp đa dạng tới mức nhiều làn điệu ba bè của các tộc người nơi đây đã được ghi nhận và đưa vào các danh mục bảo tồn; và từ những hội hát ở bản làng, dân ca nơi này đã trở thành một thứ tiếng nói văn hoá được đông đảo du khách và bạn bè quốc tế biết tới.

Nguồn: Tân Hoa Xã — Câu chuyện Trung Quốc: "phong dân tộc" và "tầm quốc tế" của ca vu ngàn năm · CCTV — Tráng hương phi ca · Trang Di sản văn hoá phi vật thể Trung Quốc — Quảng Tây: "mùng ba tháng ba" rộn ràng · Wikipedia tiếng Trung — Ấn tượng Lưu Tam Tỉ · Trung tâm Hoa văn giáo dục Trung Quốc — Đông Tây vấn: Vì sao văn hoá ca vu Quảng Tây vang khắp trong ngoài nước

Ở Quảng Tây người ta gọi quê mình là “biển ca”. Hát ở đây không phải tiết mục biểu diễn, mà là cách người ta chào nhau, tỏ tình và nhớ tổ tiên.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page