Trang chủ › Văn hoá › Phim Trung Quốc và khán giả Việt: rạp vắng, màn hình nhỏ đông
Văn hoá

Phim Trung Quốc và khán giả Việt: rạp vắng, màn hình nhỏ đông

RẠP VẮNG, ĐIỆN THOẠI ĐÔNG
Lối vào một cụm rạp chiếu phim trong trung tâm thương mại ở Trung Quốc: biển hiệu sáng đèn ghi tên rạp bằng chữ Hán, bên phải là một tấm áp phích phim lớn dán trên tường gỗ, hành lang lát đá bóng loáng, vài người đi lại phía xa
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Phim Trung Quốc và khán giả Việt: rạp vắng, màn hình nhỏ đông

Có một nghịch lý dễ thấy với người Việt xem phim. Phim truyền hình Trung Quốc thì đầy trên màn hình — từ kênh truyền hình tới các ứng dụng chiếu phim, bộ nào cũng có phụ đề Việt trong vài giờ sau khi lên sóng. Nhưng cứ ra rạp, phim Trung Quốc lại hiếm khi thành cái tên bán vé. Vậy khán giả Việt quan hệ với phim ảnh Trung Quốc như thế nào, và vì sao màn hình nhỏ đông còn màn ảnh rộng vắng?

Một nền điện ảnh hơn trăm năm tuổi

Bộ phim đầu tiên của Trung Quốc là “Định Quân Sơn”, quay năm 1905, ghi lại một trích đoạn kinh kịch do nghệ sĩ Đàm Hâm Bồi diễn. Thập niên 1930, Thượng Hải trở thành trung tâm điện ảnh, cho ra đời những tác phẩm vẫn còn được chiếu lại, như “Ngư Quang Khúc” năm 1934, “Thần Nữ” năm 1934 và “Mã Lộ Thiên Sứ” năm 1937. Sau năm 1949, điện ảnh đại lục chuyển sang mô hình quốc doanh với ba xưởng phim lớn là Trường Xuân, Bắc Kinh và Thượng Hải.

Bước ngoặt nghệ thuật đến vào thập niên 1980 với thế hệ đạo diễn thứ năm. Trương Nghệ Mưu gây tiếng vang với “Cao Lương Đỏ” đoạt Gấu Vàng ở Liên hoan phim Berlin năm 1988; Trần Khải Ca đoạt Cành Cọ Vàng ở Cannes năm 1993 với “Bá Vương Biệt Cơ”. Từ đây, điện ảnh Trung Quốc bước ra thế giới với một diện mạo riêng, vừa cổ điển vừa hiện đại.

Những bộ phim đi vào ký ức người Việt

Với khán giả Việt, phim Trung Quốc trước hết là phim truyền hình. “Tây Du Ký” bản 1986, “Tam Quốc Diễn Nghĩa” bản 1994 hay “Hoàn Châu Cách Cách” năm 1998 đã trở thành một phần ký ức tập thể, chiếu đi chiếu lại trên nhiều kênh và trong các kỳ nghỉ. Về sau là làn sóng phim cổ trang và ngôn tình: “Bộ Bộ Kinh Tâm” năm 2011, “Lang Nha Bảng” năm 2015, “Diên Hy Công Lược” và “Hương Mật Tựa Khói Sương” cùng năm 2018, “Trần Tình Lệnh” năm 2019, “Thương Lan Quyết” năm 2022. Mỗi bộ nổi lên đều kéo theo phụ đề, bài bình luận và hội nhóm người hâm mộ trong nước.

Trước đây, các nhóm làm phụ đề tự phát là kênh chính để phim Trung Quốc tới người xem Việt, vì mua bản quyền và chiếu trên truyền hình không theo kịp tốc độ phát hành. Từ khoảng năm 2019, khi các nền tảng Trung Quốc mở bản quốc tế có phụ đề tiếng Việt, đường đi của phim bớt phụ thuộc vào các nhóm tự phát, nhưng cũng khiến cuộc chơi bản quyền thêm phức tạp.

Phòng vé Trung Quốc lớn tới mức nào

Đại lục là thị trường điện ảnh lớn thứ hai thế giới sau Hoa Kỳ. Doanh thu phòng vé hằng năm của Trung Quốc thường được tính bằng hàng chục tỉ nhân dân tệ: năm 2019 đạt khoảng 64 tỉ tệ, sau đó sụt mạnh vì dịch bệnh rồi hồi phục dần trong các năm tiếp theo. Những phim nội địa ăn khách nhất từng vượt mốc 5 tỉ tệ, như “Chiến Lang 2” năm 2017, “Na Tra Chi Ma Đồng Giáng Thế” năm 2019, hay “Trường Tân Hồ” năm 2021.

Đáng chú ý nhất là phần tiếp theo của bộ phim hoạt hình về Na Tra, phát hành đầu năm 2025, đã vượt mốc 15 tỉ tệ và trở thành một trong những phim có doanh thu cao nhất mọi thời đại trên toàn cầu, đồng thời là phim hoạt hình ăn khách nhất từng được ghi nhận. Con số này cho thấy sức mạnh của thị trường nội địa: phim Trung Quốc có thể đạt doanh thu toàn cầu nhờ riêng khán giả trong nước.

Vì sao phim Trung Quốc không “bùng” ở rạp Việt

Có mấy lý do thường được nhắc. Thứ nhất, khán giả Việt quen với phim Trung Quốc ở dạng phim bộ nhiều tập, xem dài hơi, chứ không quen trả tiền vé để xem một phim điện ảnh Trung Quốc trong hai giờ. Thứ hai, đối thủ ở rạp Việt rất mạnh: phim Hoa Kỳ, phim Hàn Quốc và phim Việt chiếm phần lớn suất chiếu, marketing và sự chú ý. Thứ ba, nhiều phim Trung Quốc khi tới Việt Nam phải qua khâu kiểm duyệt và chỉnh sửa, và chỉ một chi tiết vướng mắc cũng đủ đẩy lịch phát hành lệch đi.

Ngoài ra còn yếu tố ngôn ngữ và thị hiếu. Phim Trung Quốc thường dựa vào lớp thoại nhanh, chơi chữ và bối cảnh văn hoá nội địa; phụ đề có thể tải được nội dung nhưng không tải hết được cái duyên. Trong khi đó, phim truyền hình lại phù hợp với cách xem rải rác trên điện thoại, có thể vừa làm việc vừa xem, nên dễ len vào đời sống hơn nhiều.

Kiểm duyệt và những lần phim bị rút

Rào cản lớn nhất không phải kinh tế mà là chính trị. Ở Việt Nam, hình ảnh bản đồ có “đường chín đoạn” bị coi là vi phạm chủ quyền, và điều này từng khiến nhiều phim bị cắt hoặc rút khỏi rạp. Năm 2019, phim hoạt hình “Abominable” bị rút khỏi hệ thống rạp Việt vì có cảnh bản đồ; năm 2022, phim “Uncharted” bị cấm chiếu; năm 2023, phim “Barbie” bị cấm vì lý do tương tự. Với phim truyền hình Trung Quốc, năm 2023 cơ quan chức năng Việt Nam từng yêu cầu một nền tảng trực tuyến gỡ một bộ phim có cảnh liên quan tới đường chín đoạn.

Hệ quả là các nhà phát hành phải kiểm tra rất kỹ trước khi đưa phim vào Việt Nam, đặc biệt là hoạt hình và phim có bối cảnh biển đảo. Với phim Trung Quốc, lớp rủi ro này dày hơn phim phương Tây, vì mô-típ bản đồ và biển đảo dễ xuất hiện trong cả phim giải trí lẫn phim lịch sử.

Làn sóng mới: phim ngắn và nền tảng chiếu

Thập niên 2020 mang tới một làn sóng mới ít được báo chí lớn để ý: phim ngắn. Những bộ phim dài vài phút, chia thành hàng chục tới hàng trăm tập, sản xuất nhanh và chiếu trên ứng dụng đã bùng nổ ở Trung Quốc, sau đó lan sang Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Chúng thường có phụ đề tiếng Việt, cốt truyện đơn giản, nhịp nhanh và miễn phí ở các tập đầu — một mô hình tiếp cận người xem mới, khác hẳn phim bộ truyền hình.

Song song đó, các nền tảng chiếu phim Trung Quốc mở rộng ra quốc tế và đặt chân vào Việt Nam, cạnh tranh với cả nền tảng toàn cầu lẫn nền tảng nội địa. Với khán giả Việt, lựa chọn ngày càng nhiều, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về bản quyền, chất lượng phụ đề và việc cùng lúc phải tuân thủ quy định của hai phía.

Những chỗ chưa có số liệu chắc

Ba điểm cần nói rõ để khỏi vẽ ra chuyện không có thật. Thứ nhất, doanh thu của phim Trung Quốc tại rạp Việt Nam: hiện không có bảng thống kê công khai đầy đủ theo từng phim và từng năm, nên câu “phim Trung Quốc chiếu ở Việt Nam đạt bao nhiêu” thường không có câu trả lời chính xác. Thứ hai, số phim bị cấm hoặc bị rút do vấn đề đường chín đoạn: báo chí nhắc tới những vụ cụ thể, nhưng con số tổng thì không ai công bố. Thứ ba, doanh thu phòng vé Trung Quốc các năm gần đây biến động mạnh vì dịch bệnh và sự thay đổi thị hiếu, nên mọi so sánh theo năm cần dẫn nguồn rõ ràng.

Điều có thể khẳng định là cán cân: phim Trung Quốc ở Việt Nam thắng trên màn hình nhỏ — truyền hình, trực tuyến, điện thoại — chứ không thắng ở phòng vé. Đó không phải chuyện phim hay hay dở, mà là chuyện cách khán giả Việt chọn nơi để xem, và cách một nền điện ảnh lớn nhất nhì thế giới vẫn đứng ngoài rạp Việt phần lớn thời gian.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Điện ảnh Trung Quốc · Tuổi Trẻ — Phim bị rút khỏi rạp vì hình ảnh đường chín đoạn · Cục Điện ảnh Việt Nam — Quy định về phổ biến phim · Tân Hoa Xã — Doanh thu phòng vé điện ảnh Trung Quốc năm 2025 · VnExpress — Phim ngắn Trung Quốc lan sang Việt Nam

Phim truyền hình Trung Quốc đầy trên màn hình Việt, nhưng ra rạp thì hiếm khi thành cái tên bán vé. Nghịch lý này nói nhiều về cách khán giả Việt chọn nơi để xem hơn là về chất lượng phim.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page