Cách tính ra ngày tiết khí
Ngày tiết khí không do ai chọn, mà do Mặt Trời quyết định: mỗi lần Mặt Trời đi thêm 15 độ trên hoàng đạo là sang một tiết mới.
Một tiết khí là gì: mốc 15 độ trên hoàng đạo
Nhìn từ Trái Đất, Mặt Trời chạy hết một vòng qua các ngôi sao trong một năm. Vòng đó gọi là hoàng đạo, đếm được 360 độ. Người làm lịch cổ chia vòng này thành 24 đoạn bằng nhau, mỗi đoạn 15 độ. Một tiết khí bắt đầu đúng vào lúc Mặt Trời tới mốc chia ấy. Lấy Xuân phân làm gốc 0 độ. Thanh minh 15 độ, Cốc vũ 30 độ, tiếp dần tới Đông chí 270 độ, Lập xuân 315 độ, rồi vòng lại Xuân phân. Lấy 360 chia 15 được 24, nên mới có hai mươi tư tiết. Năm 2016, UNESCO ghi cách chia này vào Danh sách Di sản văn hoá phi vật thể, với tên "Hai mươi tư tiết khí".
Vì sao tiết rơi vào khoảng mùng 4–8 và 19–23 mỗi tháng
Một năm mặt trời dài 365,2422 ngày, không chia hết cho 24. Tính trung bình, mỗi tiết kéo dài 15,23 ngày. Nhưng đó chỉ là trung bình. Trái Đất chạy quanh Mặt Trời theo đường ê-líp: đầu tháng 1 gần Mặt Trời nên đi nhanh, đầu tháng 7 xa nên đi chậm. Mặt Trời biểu kiến trên hoàng đạo cũng lúc nhanh lúc chậm theo. Vì thế khoảng cách giữa hai tiết không đều: quãng ngắn nhất khoảng 14,7 ngày, quãng dài nhất khoảng 15,7 ngày.
Hai lẽ đó cộng lại cho ra quy luật quen thuộc: tiết trong năm luôn rơi vào hai cụm quanh mùng 4–8 và 19–23 dương lịch mỗi tháng, nhưng lệch nhau một ngày tuỳ năm, rõ nhất là quanh năm nhuận. Bạn tra bảng thấy một tiết ghi ngày 5/4 năm này, sang năm ghi 4/4 — không phải lịch sai, mà là mốc Mặt Trời đã dịch đi vài giờ.
Hai lối tính trong lịch sử: bình khí và định khí
Trong lịch sử Trung Quốc có hai cách chia. Cách cũ là bình khí: lấy trọn một năm mặt trời chia đều thành 24 phần thời gian bằng nhau, mỗi tiết cùng số ngày. Cách này dễ tính nhưng sai dần, vì Mặt Trời trên hoàng đạo lúc nhanh lúc chậm. Cách mới là định khí: chia theo đúng vị trí Mặt Trời, mỗi tiết ứng với 15 độ hoàng đạo. Định khí sát thực tế hơn nên thay dần bình khí. Mốc đổi sang định khí là cuốn lịch Thời Hiến, ban hành từ năm 1645 dưới triều Thanh và dùng tới năm 1913. Cuốn lịch ấy do Từ Quang Khải đứng đầu biên soạn, có các nhà truyền giáo Dòng Tên như Johann Adam Schall von Bell (Thang Nhược Vọng) tham gia.
| Tiết khí | Chữ Hán | Nghĩa | Kinh độ hoàng đạo | Khoảng ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lập xuân | 立春 | bắt đầu mùa xuân | 315° | 4–5/2 |
| Vũ thuỷ | 雨水 | mưa xuân ẩm ướt | 330° | 18–19/2 |
| Kinh trập | 惊蛰 | sâu bọ tỉnh giấc | 345° | 5–6/3 |
| Xuân phân | 春分 | ngày và đêm dài bằng nhau | 0° | 20–21/3 |
| Thanh minh | 清明 | trời trong sáng, tảo mộ | 15° | 4–5/4 |
| Cốc vũ | 谷雨 | mưa nuôi lúa | 30° | 20–21/4 |
| Lập hạ | 立夏 | bắt đầu mùa hạ | 45° | 5–6/5 |
| Tiểu mãn | 小满 | lúa mới đầy hạt | 60° | 21–22/5 |
| Mang chủng | 芒种 | gặt lúa mạch, cấy lúa | 75° | 5–6/6 |
| Hạ chí | 夏至 | ngày dài nhất | 90° | 21–22/6 |
| Tiểu thử | 小暑 | bắt đầu nóng | 105° | 7–8/7 |
| Đại thử | 大暑 | nóng nhất | 120° | 22–23/7 |
| Lập thu | 立秋 | bắt đầu mùa thu | 135° | 7–8/8 |
| Xử thử | 处暑 | hết nắng nóng | 150° | 23–24/8 |
| Bạch lộ | 白露 | sương trắng | 165° | 7–8/9 |
| Thu phân | 秋分 | ngày và đêm dài bằng nhau | 180° | 23–24/9 |
| Hàn lộ | 寒露 | sương lạnh | 195° | 8–9/10 |
| Sương giáng | 霜降 | bắt đầu có sương muối | 210° | 23–24/10 |
| Lập đông | 立冬 | bắt đầu mùa đông | 225° | 7–8/11 |
| Tiểu tuyết | 小雪 | tuyết nhẹ | 240° | 22–23/11 |
| Đại tuyết | 大雪 | tuyết dày | 255° | 7–8/12 |
| Đông chí | 冬至 | đêm dài nhất | 270° | 21–22/12 |
| Tiểu hàn | 小寒 | bắt đầu rét | 285° | 5–6/1 |
| Đại hàn | 大寒 | rét nhất | 300° | 20–21/1 |
Tính lịch là việc của nhà nước
Thời phong kiến, làm lịch là độc quyền của triều đình, vì lịch là quyền lực: ai ban lịch thì người đó định ngày cày cấy, tế lễ, cưới xin. Khâm Thiên Giám là cơ quan chuyên xem trời, tính ngày. Hằng năm triều đình ban lịch cho dân, dân gian gọi là "lịch nhà vua". Nước ta nằm trong cùng hệ thống lịch Đông Á nên 24 tiết khí trùng tên và gần trùng ngày với Trung Quốc. Ngày nay việc tính giao cho các đài thiên văn nhà nước: mỗi tiết được suy ra từ dữ liệu thiên văn, không chép tay.
Cùng một tiết, hai nước có thể ghi hai ngày khác nhau
Khoảnh khắc Mặt Trời tới mốc 15 độ là một thời điểm chung cho cả Trái Đất. Nhưng tờ lịch ghi theo giờ địa phương. Việt Nam dùng UTC+7, Trung Quốc và Hồng Kông dùng UTC+8. Vì vậy một tiết rơi gần nửa đêm sẽ mang ngày khác nhau ở hai nước. Ví dụ tiết Lập đông năm 2023: Trung Quốc ghi ngày 8/11 (theo trang của Đại học Nhân dân Trung Quốc, thời điểm giao tiết năm 2023 là 00 giờ 35 phút ngày 8/11 giờ Bắc Kinh — quy về giờ Hà Nội là 23 giờ 35 phút ngày 7/11), còn theo giờ Hà Nội thời điểm đó là 23 giờ 35 phút ngày 7/11. Lệch đúng một giờ đồng hồ mà lệch cả một ngày trên lịch. Khi tra lịch nước ngoài để đối chiếu, bạn phải quy về giờ Việt Nam trước đã.
Tự tra ngày tiết khí ở đâu cho chắc
Đài thiên văn Hồng Kông công bố công khai hai trang dùng được. Trang "The 24 Solar Terms" liệt kê đủ 24 tiết kèm kinh độ hoàng đạo của từng tiết — đây là bảng gốc để đối chiếu. Trang "Date and Time of the 24 Solar Terms" cho ngày và giờ cụ thể, tính theo giờ Hồng Kông (UTC+8); dữ liệu lấy từ Cục Niên lịch Hàng hải HM (Anh) và Đài thiên văn Hải quân Hoa Kỳ. Muốn ra giờ Việt Nam thì trừ đi 1 giờ. Nếu kết quả rơi sau 23 giờ, ngày sẽ lùi lại một ngày so với bảng Hồng Kông.
Nguồn: UNESCO — The Twenty-Four Solar Terms, knowledge in China of time and practices developed through observation of the sun’s annual motion (Di sản văn hoá phi vật thể, ghi danh năm 2016) · Đài thiên văn Hồng Kông — The 24 Solar Terms · Đài thiên văn Hồng Kông — Date and Time of the 24 Solar Terms · Đại học Nhân dân Trung Quốc — 立冬 (ngày giao tiết Lập đông 2023) · Wikipedia — Solar term · Wikipedia — Chongzhen calendar · Báo Sức khoẻ & Đời sống — Lập Đông năm 2023 khi nào?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.