Trang chủ › Văn hoá › Chữ Hán giản thể và phồn thể: hai lối viết của cùng một nền văn tự
Văn hoá

Chữ Hán giản thể và phồn thể: hai lối viết của cùng một nền văn tự

HAI HỆ CHỮ, MỘT NỀN VĂN TỰ
Bảng so sánh chữ Hán phồn thể và giản thể trên nền trắng: mỗi câu được in hai lần, một lần bằng chữ phồn thể và một lần bằng chữ giản thể, những chữ khác nhau được tô màu đỏ, xanh và tím, bên dưới mỗi cặp câu có dòng phiên âm
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Chữ Hán giản thể và phồn thể: hai lối viết của cùng một nền văn tự

Một người Việt cầm tờ báo Bắc Kinh và tờ báo Đài Bắc sẽ thấy hai thứ chữ khác nhau mà vẫn hiểu được cả hai. “Nước” viết là 国 ở đại lục và 國 ở Đài Loan; “học” là 学 và 學; “rồng” là 龙 và 龍; “sách” là 书 và 書. Cùng một chữ Hán, cùng một âm đọc, nhưng hai hệ chữ viết: giản thể — lối viết đã được đơn giản hoá nét — và phồn thể — lối viết truyền thống giữ nguyên cấu trúc cũ. Ranh giới này không chỉ là chuyện nét bút, mà là cả một câu chuyện giáo dục, chính trị và kỹ thuật kéo dài hơn một thế kỷ.

Hệ chữ nào đang dùng ở đâu

Chữ giản thể là văn tự chính thức của Trung Quốc đại lục, đồng thời được dùng ở Singapore và Malaysia. Chữ phồn thể — người Đài Loan thường gọi là “chính thể tự” để nhấn mạnh tính chuẩn mực, chứ ít khi dùng chữ “phồn” mang nghĩa phức tạp — là văn tự chính thức của Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Cộng đồng người Hoa ở hải ngoại phần lớn vẫn giữ phồn thể trong hội quán, chùa và trường dạy tiếng Hoa truyền thống, dù lớp trẻ dần học giản thể theo nhu cầu thương mại.

Ở Việt Nam, hai hệ cùng tồn tại. Giáo trình và từ điển tiếng Trung hiện đại gần như đều dạy giản thể, nhưng phồn thể vẫn gặp trong kinh sách nhà Phật, trong sách cổ, trong phim ảnh Đài Loan và Hồng Kông, và trên biển hiệu của nhiều cơ sở người Hoa. Vì cả hai hệ cùng nằm trong Unicode, một văn bản tiếng Trung thường phải nói rõ đang ở dạng nào thì mới xử lý đúng.

Đơn giản hoá chữ Hán thực chất là gì

Giản thể không phải một bảng chữ mới, mà là kết quả của việc thay thế một phần chữ Hán bằng những dạng viết gọn hơn đã có sẵn trong dân gian và trong thư pháp. Nhiều chữ giản thể vốn là “tục tự” — lối viết tay quen thuộc của người bình dân — hoặc là chữ cổ, được chọn đưa vào chuẩn chính thức. Vì vậy người đọc phồn thể không hẳn phải học lại từ đầu: phần lớn nét bị lược bớt theo những quy luật có thể nhận ra.

Số nét giảm rất rõ. Chữ “rồng” 龍 mười sáu nét rút xuống còn 龙 năm nét; “nghe” 聽 hai mươi hai nét còn 听 bảy nét; “yêu” 愛 mười ba nét còn 爱 mười nét; “uất” 鬱 hai mươi chín nét còn 郁 tám nét. Theo nhiều tài liệu, số nét trung bình của một chữ Hán thông dụng giảm khoảng một phần ba, tức từ chừng mười sáu nét xuống còn khoảng mười tới mười một nét; đây là con số ước lượng, khác nhau tuỳ bộ chữ đem ra khảo sát.

Từ đề xuất thời Dân Quốc tới Phương án 1956

Ý tưởng đơn giản hoá chữ Hán có trước nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa. Từ đầu thế kỷ hai mươi, trong phong trào văn hoá mới, các học giả như Tiền Huyền Đồng đã đề nghị dạy chữ giản thể để việc học chữ bớt nặng. Tháng 8 năm 1935, Bộ Giáo dục của chính phủ Quốc dân ban hành “Bảng chữ giản thể đợt một” gồm 324 chữ, nhưng chỉ vài tháng sau, trước sức ép của giới bảo thủ, bảng này bị thu hồi vào tháng 2 năm 1936. Đây là một mốc ít được nhắc, cho thấy đơn giản hoá không phải sáng kiến riêng của một phía.

Sau năm 1949, công việc được thể chế hoá. Năm 1952, chính phủ lập Uỷ ban Nghiên cứu Cải cách chữ viết Trung Quốc, đến năm 1954 đổi thành Uỷ ban Cải cách chữ viết Trung Quốc. Tháng 1 năm 1955, bản dự thảo “Phương án đơn giản hoá chữ Hán” được công bố để lấy ý kiến; đến ngày 28 tháng 1 năm 1956, Quốc vụ viện thông qua phương án chính thức, gồm 515 chữ giản thể và 54 bộ thủ được viết gọn. Bảng đầy đủ, gọi là “Bảng tổng hợp chữ giản thể”, được công bố năm 1964, tập hợp khoảng 2.238 chữ, chia làm ba bảng tuỳ mức độ có thể suy diễn từ quy tắc chung.

Sáu lối giản lược chính

Muốn đọc được chữ giản thể, chỉ cần nắm vài quy luật. Các nhà nghiên cứu thường phân loại cách giản lược thành những nhóm sau:

  • Giữ lại một phần của chữ cũ và bỏ phần còn lại, như 醫 thành 医, 飛 thành 飞, 親 thành 亲.
  • Thay bộ thủ phức tạp bằng một dạng đơn giản hơn, như bộ “ngôn” 言 viết thành 讠, bộ “kim” 金 viết thành 钅, bộ “thực” 食 viết thành 饣.
  • Chuyển chữ thảo, tức lối viết nhanh, thành dạng chữ khải in được, như 書 thành 书, 車 thành 车, 東 thành 东.
  • Dùng một chữ đồng âm ít nét thay cho chữ nhiều nét, như 後 (sau) thay bằng 后, 乾 thay bằng 干, 髮 (tóc) gộp vào 发.
  • Lược bớt nét rườm rà ở những chữ vốn đã tương đối đơn giản, như 愛 thành 爱, 產 thành 产.
  • Thay bằng ký hiệu quy ước, như dùng 又 và 乂 ở một số chữ để thế chỗ cả một cụm nét.

Chính lối “dùng chữ đồng âm ít nét” là nguồn gốc của nhiều rắc rối về sau, vì nhiều chữ phồn thể khác nghĩa bị gộp chung vào một chữ giản thể.

Đợt hai 1977 và lần thu hồi 1986

Tháng 12 năm 1977, chính quyền công bố “Phương án đơn giản hoá chữ Hán đợt hai (dự thảo)”, đẩy việc giản lược đi xa hơn, với hàng trăm chữ mới như 展 thành 尸, 舞 thành 午, 量 thành 刄. Dự thảo này gây phản ứng mạnh vì làm xáo trộn thói quen đọc viết và đôi khi tạo ra chữ tối nghĩa. Tháng 6 năm 1986, Quốc vụ viện phê chuẩn việc bãi bỏ đợt hai và cho công bố lại “Bảng tổng hợp chữ giản thể” bản hiệu chỉnh. Từ đó tới nay, bộ chữ giản thể được xem là ổn định, không có đợt cải cách lớn nào nữa.

Năm 2000, Trung Quốc thông qua Luật Ngôn ngữ chữ viết chung quốc gia, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2001, xác lập chữ Hán giản thể làm văn tự chuẩn trong giáo dục, hành chính và truyền thông. Phồn thể vẫn được dùng ở một số trường hợp đặc thù như biển hiệu di sản, sách cổ, thư pháp, và được phép có mặt hạn chế trong đời sống.

Cái giá của việc gộp chữ: chuyển đổi máy dễ sai

Vì một chữ giản thể có thể ứng với nhiều chữ phồn thể, việc chuyển tự động từ giản thể sang phồn thể luôn có rủi ro. Điển hình: chữ 发 trong giản thể vừa là 發 (phát, gửi) vừa là 髮 (tóc); 后 vừa là “sau” (後) vừa là “hoàng hậu” (后); 干 ứng với 乾, 幹 và 干; 里 ứng với 里 và 裡; 台 ứng với 台, 臺 và 檯. Máy muốn chọn đúng phải dựa vào ngữ cảnh, nên các công cụ chuyển đổi thường phải kèm từ điển ngữ cảnh thay vì chỉ đối chiếu từng chữ một.

Ở phía ngược lại, giới phê bình phồn thể đưa ra những lập luận quen thuộc về thẩm mỹ và cấu trúc: chữ 愛 (yêu) sau khi giản lược thành 爱 được cho là “mất chữ 心” — mất trái tim; 親 (thân) thành 亲 thì “thân mà không thấy”, vì mất 見; 產 (sản) thành 产 thì “sản mà không sinh”. Đây là cách nói chơi chữ mang tính bình luận, không phải kết luận ngôn ngữ học, vì cấu trúc chữ Hán vốn đã biến đổi liên tục qua các triều đại, và nhiều chữ “giản thể” thực ra là dạng cổ xưa hơn dạng “phồn thể” đang dùng.

Nhật, Hàn và Việt đứng ở đâu

Không chỉ Trung Quốc đơn giản hoá chữ Hán. Nhật Bản có hệ kanji riêng, đơn giản hoá từ năm 1946 với “Bảng chữ Hán đương dụng” rồi chuẩn hoá năm 1981 thành “Bảng chữ Hán thường dụng”. Nhiều chữ Nhật giản lược trùng với giản thể Trung Quốc, như 學 thành 学, nhưng cũng nhiều chữ đi theo hướng khác, như 廣 thành 広 thay vì 广. Hàn Quốc gần như bỏ chữ Hán trong đời sống hằng ngày và dùng chữ Hangul, nhưng vẫn dạy 1.800 chữ Hán phổ thông trong trường học. Việt Nam từ bỏ chữ Hán từ đầu thế kỷ hai mươi, chuyển sang chữ Quốc ngữ, nhưng kho từ Hán Việt vẫn nằm trong tiếng Việt, và người học chữ Hán ngày nay phần lớn bắt đầu bằng giản thể.

Những con số chưa thống nhất

Ba điểm cần nói rõ. Thứ nhất, tổng số chữ giản thể: con số 2.238 chữ trong “Bảng tổng hợp chữ giản thể” là con số phổ biến, nhưng các bản hiệu chỉnh qua các năm khiến tài liệu khác nhau ghi lệch vài chữ, và ngoài bảng chuẩn còn vô số chữ giản thể “lưu hành” không chính thức. Thứ hai, số nét trung bình giảm bao nhiêu: con số “một phần ba” hay “từ mười sáu xuống mười một nét” chỉ mang tính ước lượng, phụ thuộc bộ chữ đem ra đếm. Thứ ba, mốc đơn giản hoá sớm nhất: bảng 324 chữ năm 1935 có thật, nhưng vì bị thu hồi nhanh nên việc đơn giản hoá quy mô lớn vẫn thường được tính từ năm 1956. Có thể khẳng định chắc chắn một điều: dù khác nét, người đọc hai bờ eo biển vẫn đọc được chữ của nhau, và đó là điểm khiến chữ Hán khác với phần lớn hệ chữ trên thế giới.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Chữ giản thể (简体字) · Wikipedia tiếng Việt — Chữ Hán giản thể · Bách khoa Bách Độ — Phương án đơn giản hoá chữ Hán · Bộ Giáo dục Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa — Bảng tổng hợp chữ giản thể · Nhân dân Nhật báo — Quốc vụ viện thông qua Phương án đơn giản hoá chữ Hán

Cùng một chữ Hán, người Bắc Kinh viết 国 còn người Đài Bắc viết 國 — khác nét mà vẫn đọc được của nhau. Nhưng đằng sau hai lối viết ấy là hơn một thế kỷ tranh cãi về giáo dục, thẩm mỹ và quyền lực.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page