Trang chủ › Văn hoá › Con dấu và chữ ký: vì sao người Trung Quốc tin con dấu hơn cả chữ ký tay
Văn hoá

Con dấu và chữ ký: vì sao người Trung Quốc tin con dấu hơn cả chữ ký tay

ĐỎ NẶNG HƠN MỰC
Cận cảnh một con dấu đồng thời Đường đặt trên giá trưng bày trong bảo tàng: mặt dấu hình vuông khắc chữ triện chìm, còn đọng vệt son đỏ trong các đường nét và thân dấu phủ lớp gỉ xanh.
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Con dấu và chữ ký: vì sao một dấu đỏ lại nặng hơn một nét bút

Nếu bạn từng xem một bức thư pháp Trung Quốc, hẳn bạn để ý vệt đỏ nhỏ ở góc. Đó là con dấu. Ở Trung Quốc, con dấu không phải thứ trang trí: nó là chữ ký, là lời thề, là bằng chứng pháp lý, và từng là biểu tượng quyền lực. Trong khi người phương Tây định danh mình bằng nét chữ, người Trung Quốc quen định danh mình bằng một khối đá khắc chữ, ấn xuống một miếng mực đỏ. Hiểu được con dấu là hiểu được một phần cách người Trung Quốc quan niệm về lòng tin và trách nhiệm.

Từ tỷ tới con dấu riêng của nhà vua

Trước đời Tần, mọi con dấu, dù của vua chúa, của quan hay của thường dân, đều được gọi chung bằng một tên. Sách cổ nhắc tới con dấu sớm nhất qua một chữ trong Chu lễ, dùng để chỉ vật làm tin khi buôn bán. Về nguồn gốc, giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất: có ý kiến cho rằng con dấu ra đời từ đời Thương, có ý kiến cho rằng phải tới thời Chiến Quốc mới phổ biến, và cũng có ý kiến cho rằng tổ tiên của nó là con dấu gỗ dùng để in hoa văn lên đồ gốm. Dù sao, đến thời Chiến Quốc thì con dấu đã được dùng khá rộng rãi, làm bằng đồng là chủ yếu, ngoài ra có bạc và ngọc.

Bước ngoặt đến năm 221 trước Công nguyên, khi Tần Thuỷ Hoàng thống nhất thiên hạ. Nhà vua cho rằng một vật quan trọng như vậy phải có tên riêng, nên quy định chữ tỷ chỉ dành cho ấn của hoàng đế, và phải làm bằng ngọc. Quan lại và dân thường chỉ được gọi vật của mình là ấn hoặc chương, và không được dùng ngọc. Từ đó, con dấu trở thành biểu tượng quyền lực, muốn đeo ấn to nhỏ, dùng chất liệu gì cũng phải theo phẩm cấp. Cũng từ đây có chuyện tỷ truyền quốc, tức chiếc ấn ngọc tượng trưng cho quyền thừa kế thiên hạ.

Đời Hán: thứ bậc đo bằng vàng, bạc, đồng và sợi dây đeo

Nhà Hán kế thừa nhà Tần nhưng quy định chi tiết hơn hẳn. Tên gọi theo tước vị: ấn của chư hầu vương gọi là tỷ, của liệt hầu và các chức cao gọi là chương, còn các chức thấp hơn gọi là ấn. Chất liệu thì theo phẩm: hàng tam công dùng ấn vàng cùng dải đeo màu tía; hàng cửu khanh và các quan hai nghìn thạch dùng ấn bạc cùng dải màu xanh; các chức thấp hơn dùng ấn đồng với dải đen hoặc dải vàng. Màu sợi dây đeo ấn vì thế trở thành một cách nhìn người, và con dấu từ chỗ chỉ là vật làm tin dần thành biểu tượng thân phận.

Đến đời Tuỳ, một thay đổi kỹ thuật kéo theo thay đổi cả chế độ: người ta viết trên giấy nhiều hơn trên thẻ tre, mặt giấy rộng hơn mặt thẻ rất nhiều. Con dấu vì thế phóng to từ khoảng hơn hai phân lên khoảng năm phân rưỡi. Và vì in trên giấy thì không cần đeo bên mình, con dấu chuyển từ ấn cấp cho từng quan sang ấn cấp cho cả nha môn, được cất trong hộp đặt tại công đường. Đây là lần đầu con dấu tách khỏi con người và trở thành ấn của cơ quan.

Đỏ và trắng: hai lối khắc của nghệ thuật triện khắc

Người Trung Quốc gọi nghề khắc con dấu là triện khắc, vì chữ khắc thường là chữ triện. Nghề này về sau tách thành một môn nghệ thuật độc lập, ngang hàng với thư pháp. Có hai lối khắc cơ bản, và hai lối này cho ra hai kết quả trái ngược. Lối thứ nhất khắc nổi phần nét chữ, nên khi ấn xuống, nét chữ dính mực đỏ và in ra chữ đỏ trên nền trắng. Lối thứ hai khắc lõm phần nét chữ, nên mực đỏ chỉ dính ở nền, in ra chữ trắng trên nền đỏ. Người trong nghề gọi lối thứ nhất là chữ son, lối thứ hai là chữ trắng; trong đó lối khắc nổi thường được ưa vì nét thanh mảnh, còn lối khắc lõm cho cảm giác dày, chắc, hợp với con dấu lớn.

Chất liệu để ấn không phải mực thường mà là một hợp chất riêng, thường làm từ bột son chu sa, dầu và xơ của một loại cỏ, có khi thêm vài vị thuốc. Bột son càng mịn và càng đúng tỉ lệ thì dấu càng tươi và càng bền màu. Con dấu thì làm bằng đá là chủ yếu, và người sành chơi đá chọn cả màu, cả vân, cả độ mềm của viên đá chứ không chỉ nhìn chữ. Một bộ con dấu của người có học thường gồm ấn họ tên, ấn tên hiệu, ấn tên nhà sách và vài ấn rảnh để thả chữ, mỗi thứ dùng cho một ngữ cảnh.

Chữ ký vẽ: hoa áp và những hiệu bán chữ ký

Song song với con dấu, người Trung Quốc cổ còn có một kiểu ký tên rất đặc biệt gọi là hoa áp. Nó bắt đầu từ chữ viết theo lối thảo, rồi rút gọn lại thành một hình vẽ, đến mức người khác nhìn không đọc ra, nhưng người ký thì không thể vẽ sai và cũng khó bị bắt chước. Kiểu ký này nổi lên từ thời Nam Bắc triều, tới đời Tống thì tràn vào đủ loại văn bản: hợp đồng, đơn từ, công văn, thậm chí cả tiền giấy. Ở triều Tống, công văn chính thức nếu thiếu chữ ký đặc biệt này có thể bị coi là không hợp lệ.

Chuyện lạ là thời ấy đã có những hiệu chuyên bán chữ ký. Người đỗ tiến sĩ thường tới các hiệu này mua một kiểu hoa áp về tập viết cho thật nhuần, rồi nộp bản mẫu lên sở quản lý quan lại để lưu, sau đó đem khắc thành con dấu riêng. Từ đó về sau, dù đi làm quan ở đâu, mọi giấy tờ cá nhân đều đóng đúng dấu và ký đúng kiểu ấy để chứng thực danh tính. Người dân không biết chữ thì ký bằng cách điểm chỉ hoặc vẽ một vòng tròn, và cách làm này cũng được xem là có giá trị.

Có một chi tiết về thứ tự độ tin cậy đáng nhớ: thời Thanh, khi xếp hạng các cách xác nhận, con dấu được xem là mạnh nhất, sau đó tới hoa áp, và cuối cùng mới tới chữ ký thường. Lý do được đưa ra là con dấu có thể bị mất, còn hoa áp khó bắt chước hơn chữ ký. Vì vậy, quan lại nhậm chức thường phải nộp hoa áp lên sở quản lý ngay khi nhận việc, và đây là một thủ tục bắt buộc chứ không phải hình thức.

Ấn triện trên tranh và trong sử sách

Trong hội hoạ và thư pháp, con dấu có mặt ở hai vị trí. Một là dấu của tác giả, ấn vào để khẳng định bức tranh là của mình. Hai là dấu của người sưu tầm, ấn vào để đánh dấu rằng tranh từng qua tay họ. Vì thế, một bức tranh cổ có khi dày đặc dấu đỏ của nhiều đời chủ khác nhau, và với người nghiên cứu, chuỗi dấu ấy chính là một bản lí lịch của bức tranh. Cũng chính vì con dấu là vật chứng danh tính, việc làm dấu giả trở thành một nghề không ai muốn thừa nhận, và trong tranh cổ, xác thực dấu là một bước bắt buộc để định giá.

Cao nhất trong thang bậc con dấu xưa là ấn ngọc của hoàng đế, mà dân gian vẫn gọi là tỷ truyền quốc. Chiếc dấu này tượng trưng cho quyền thừa kế thiên hạ, và câu chuyện nó đi đâu sau mỗi triều đại vẫn là đề tài sử học. Cần nói rõ: ngoài các ấn triều đại còn được bảo tồn ở bảo tàng, số phận cụ thể của chiếc tỷ truyền quốc vẫn chưa có kết luận chắc chắn, và nhiều truyền thuyết quanh nó không có cơ sở để kiểm chứng.

Hôm nay: con dấu công ty mạnh tới đâu

Bước sang thời hiện đại, con dấu không biến mất mà chuyển vào công ty. Một doanh nghiệp Trung Quốc thường có ít nhất năm loại dấu. Dấu công ty là dấu quyền lực nhất, đại diện pháp nhân, dùng cho hầu hết giấy tờ đối ngoại. Dấu tài vụ dùng khi làm việc với ngân hàng, phát hành séc, thanh toán. Dấu hợp đồng dùng khi ký kết. Dấu hoá đơn dùng cho hoá đơn. Và dấu của người đại diện pháp luật, hay còn gọi là dấu riêng, gắn với cá nhân người đứng đầu. Trừ dấu riêng, các dấu còn lại phải đăng ký lưu mẫu với cơ quan quản lý và ngân hàng.

Điều khiến câu chuyện con dấu thời hiện đại trở nên phức tạp là tính bất định của nó. Trong thực tế, từng có trường hợp một công ty dùng tới hơn một con dấu, hoặc dấu thật bị mất và bị làm giả. Khi tranh chấp ra toà, các phán quyết cho thấy toà không chỉ giám định xem dấu có khớp với mẫu đã lưu hay không, mà còn xem người ký có thật sự có quyền đại diện hay không. Nói cách khác, một dấu lạ có thể vẫn ràng buộc công ty, và một dấu khớp mẫu nhưng do người không có quyền ký có thể không đủ để ràng buộc. Đây là lý do quản lý con dấu trong doanh nghiệp Trung Quốc được xem là việc sống còn chứ không phải thủ tục nhỏ.

Vì sao con dấu vẫn chưa rời khỏi bàn

Có thể thấy một điều: con dấu sinh ra để thay mặt người, nhưng rồi chính nó lại trở thành thứ khó thay thế. Ở phương Tây, chữ ký là chuẩn mực, nên chữ ký điện tử phát triển nhanh. Ở Trung Quốc và các nước chịu ảnh hưởng văn hoá chữ Hán, con dấu là chuẩn mực, nên chuyển sang ký số vừa khó vừa chậm. Không phải vì kỹ thuật không làm được, mà vì cả một hệ thống thói quen, luật lệ và niềm tin đang đứng sau một khối đá nhỏ. Một nét bút có thể giống nhau ở nhiều người; một con dấu thì ai cũng tin rằng chỉ có một. Chính niềm tin đó mới là thứ được đóng dấu lại.

Nguồn: Cục Điều tra Bộ Pháp vụ Đài Loan — Tỷ dữ Ấn · Nhân Dân Võng Văn hoá — Chữ ấn thời cổ gọi là tỷ, ấn chương Tiên Tần bắt nguồn từ công cụ lao động · Wikipedia tiếng Trung — Triện khắc · Sohu — Ký áp vi chứng: nguồn gốc và hiệu lực pháp lý của hoạ áp đời Minh Thanh · Lý Vĩ Bân Luật sư sự vụ sở — Sơ lược con dấu doanh nghiệp trong nước và quản lý rủi ro

Người phương Tây định danh mình bằng nét chữ; người Trung Quốc quen định danh mình bằng một khối đá khắc chữ ấn xuống một miếng mực đỏ. Con dấu từng là tên của vua, rồi thành chữ ký của cả một nền văn hoá.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page