Trang chủ › Văn hoá › Tứ hợp viện Bắc Kinh: bốn dãy nhà quây một khoảng trời và một gia phả
Văn hoá

Tứ hợp viện Bắc Kinh: bốn dãy nhà quây một khoảng trời và một gia phả

BỐN MÁI NHÀ QUÂY MỘT KHOẢNG TRỜI
Cổng vào một tứ hợp viện Bắc Kinh: tường gạch xám, mái ngói cong, cửa gỗ sơn đỏ với câu đối đỏ hai bên, hai hòn đá đánh trống chạm khắc đặt trước bậc thềm, trên cổng treo tấm biển đề “Tề Bạch Thạch cố cư kỷ niệm quán”
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Tứ hợp viện Bắc Kinh: bốn dãy nhà quây một khoảng trời, và cả một thứ bậc bên trong

Người Bắc Kinh nói “tứ hợp viện” — bốn phía hợp lại thành một sân. Chỉ bốn tiếng ấy đã tóm gọn cả một mô hình nhà ở: bốn dãy nhà quay mặt vào nhau, ở giữa là khoảng sân trời, cả khu được bao bằng tường cao và chỉ mở duy nhất một cổng. Suốt nhiều thế kỷ, đây là tế bào cơ bản của thành phố, và cũng là nơi thứ bậc của một gia tộc được xây bằng gạch, bằng ngói, bằng vị trí từng căn phòng.

Vì sao gọi là “tứ hợp”

Kiểu nhà này gồm bốn khối chính: nhà Bắc hay chính phòng ở phía bắc, nhà Nam hay đảo toạ ở phía nam, và hai dãy đông sương, tây sương ở hai bên. Bốn khối ấy vây lại thành một hình chữ “khẩu”, ở giữa là sân. Nhà quay mặt về hướng nam, đặt dọc theo các ngõ hẻm chạy đông tây — chính là các “hồ đồng”. Quy hoạch ấy có từ khi Bắc Kinh được xây làm kinh đô đời Nguyên, rồi được hoàn thiện và đạt tới độ chín muồi vào đời Minh và Thanh.

Một tứ hợp viện quy củ thường có chiều sâu bằng khoảng cách giữa hai con hồ đồng, chừng sáu mươi tới tám mươi mét, và có trục dọc bắc nam xuyên suốt. Nhà nhỏ nhất chỉ có một sân; nhà lớn kéo dài thành hai, ba, bốn rồi năm lớp sân nối nhau theo trục ấy. Một tứ hợp viện cỡ trung bình với mười bảy gian phòng, tính mỗi gian mười một tới mười hai mét vuông, cho tổng diện tích chừng hai trăm mét vuông — một con số rất khiêm tốn so với vẻ bề thế của nó.

Một ngôi nhà, một thứ bậc

Điều làm nên tứ hợp viện không phải cái sân, mà là cách người ta chia phòng trong đó. Cả ngôi nhà đọc lên như một bản gia phả.

Cổng chính bao giờ cũng mở ở góc đông nam, vị trí mà phong thuỷ gọi là “tốn”. Bước qua cổng là một bức bình phong gọi là ảnh bích, có nơi là một bức tường chắn ngay sau cổng. Bức tường ấy chắn tầm nhìn thẳng từ ngoài phố vào trong nhà, và dân gian còn giải thích bằng một câu vui: ma không biết rẽ ngoặt, nên có tường chắn thì chúng không vào được.

Sân thứ nhất, nằm giữa ảnh bích và bức tường có cổng trong, có dãy đảo toạ. Đây là khối nhà quay lưng ra phố, tường phía nam hầu như không mở cửa sổ, mặt bắc mở ra sân. Nó thường dùng làm phòng người gác cổng, phòng khách, thư phòng, chỗ ở của người hầu nam, có khi cả nhà vệ sinh.

Giữa sân thứ nhất và sân thứ hai là “thuỳ hoa môn” — cổng buông hoa — với hai cột chạm hình hoa sen buông xuống. Đây là cửa thứ hai, và cũng là ranh giới giữa phần ngoài và phần trong của gia đình. Câu “đại môn bất xuất, nhị môn bất mại” — cửa lớn không ra, cửa hai không bước — nhắc tới chính cái cửa này, nói về người phụ nữ bị giữ trong nội viện.

Bước qua thuỳ hoa môn là sân chính, phần quan trọng nhất. Chính phòng nằm ở phía bắc, ba gian rộng, hai bên có hai gian nhỏ hơn gọi là “nhĩ phòng” vì nằm như hai cái tai của chính phòng; gian giữa của chính phòng là nhà giữa kiêm phòng khách, nơi tiếp khách và thờ cúng. Hai bên sân là đông sương và tây sương. Con trai trưởng ở đông sương, con trai thứ ở tây sương — vì phương đông được coi là tôn, phương tây là ti. Nhĩ phòng nhỏ, thường dùng làm kho. Một hành lang có mái chạy vòng nối chính phòng với hai dãy sương phòng và thuỳ hoa môn; người ta gọi nó là “sao thủ du lang”, hành lang chắp tay, vì nó vòng lại giống hai cánh tay chắp vào ống tay áo. Hành lang ấy vừa để đi lại vừa để tránh mưa nắng.

Sau chính phòng là sân thứ ba với dãy “hậu tráo phòng” — nhà phủ sau. Đây là khối nhà kín đáo nhất, thường dành cho nữ quyến hoặc người hầu, cũng có khi là kho.

Nhìn vào cách chia ấy có thể đọc ra cả một quan niệm: ông bà bố mẹ ở giữa, con trai theo thứ tự lớn nhỏ hai bên, khách và người ngoài ở ngoài cùng, phụ nữ ở trong sâu. Kiểu nhà này vì thế không chỉ là chỗ trú mưa nắng — nó là một bộ luật gia đình dựng bằng gạch.

Cửa lớn — tấm thẻ căn cước của gia chủ

Trong tứ hợp viện Bắc Kinh, cái cổng không chỉ để đi. Cấp bậc của chủ nhà nằm hết ở đó, và quy định chặt tới mức nhiều khi có tiền cũng không được làm cổng đẹp hơn phận mình.

Cao nhất là môn vương phủ, dành cho tôn thất hoàng gia, mặt tiền rộng tới ba tới năm gian, cửa có đinh sắt, nhiều nhất tới sáu mươi ba con. Bậc thứ hai là quảng lượng đại môn — cửa lớn quảng lượng — cánh cửa đặt giữa hai cột trụ cái, chia lòng cổng làm đôi; đây là cổng của nhà có phẩm hàm, trước cổng thường đặt đôi “bão cổ thạch” to đùng. Thấp hơn một bậc là kim trụ đại môn, cánh cửa đặt ở cột kim, lòng cổng nhỏ hơn nhiều, cũng dành cho nhà có quan.

Đông nhất trong các ngõ là man tử môn và như ý môn, dành cho nhà thường dân. Man tử môn đưa cửa ra sát hiên, tin rằng tên gọi gắn với thương nhân phương Nam tới ở — “man tử” là cách người phương Bắc gọi người phương Nam, mang ý coi thường. Như ý môn mới là loại phổ biến nhất ở Bắc Kinh: hai bên cửa xây tường gạch hình mang cá, cửa nhỏ, trên trán cổng khắc chữ “như ý” hoặc chạm hình cây như ý. Thấp nhất là loại cổng mở thẳng trên tường, gọi là tuỳ tường môn.

Một chi tiết nhỏ nhưng phân biệt rõ đẳng cấp là “môn trâm”, những chiếc chốt gỗ hình sáu cạnh gắn trên thanh ngang trước cổng: quảng lượng môn, kim trụ môn, man tử môn đều gắn bốn chiếc, riêng như ý môn chỉ hai. Trước cổng là đôi môn đôn, có loại hình trống tròn, có loại hình chữ nhật, chạm văn vạn chữ, văn cá, văn dây. Chỉ dừng lại ở ngưỡng cửa, người xưa đã biết nhà này làm quan hay buôn bán.

Từ tứ hợp viện tới đại tạp viện

Số phận của tứ hợp viện trong hơn một thế kỷ qua là câu chuyện buồn. Theo Đồ toàn kinh thành Càn Long vẽ thời Càn Long, khi ấy kinh thành có hơn hai mươi sáu nghìn ngôi tứ hợp viện. Tới thập niên 1980, Viện Nghiên cứu kiến trúc cổ Bắc Kinh thống kê trong thành còn khoảng sáu nghìn ngôi, trong đó chừng ba nghìn ngôi còn tương đối nguyên vẹn. Bộ Bắc Kinh tứ hợp viện chí ghi nhận 923 ngôi còn khá nguyên vẹn. Con số hiện nay rất khác nhau tuỳ nguồn, dao động quanh hai tới ba nghìn ngôi, nên không thể khẳng định một con số duy nhất.

Phần lớn những ngôi còn lại đã biến thành “đại tạp viện” — sân lớn nhiều hộ. Một ngôi nhà vốn dành cho một gia tộc bị chia cho hàng chục hộ ở chung, không cống thoát nước, không sưởi, mỗi nhà cơi nới thêm một túp lều trong sân. Trong 308 ngôi nhà cũ của danh nhân ở khu phố cổ, có hơn một phần tư đã thành đại tạp viện. Nhiều nguồn ước tính khoảng tám mươi phần trăm tứ hợp viện Bắc Kinh đã biến mất trong năm mươi năm, qua mấy đợt cải tạo lớn, cộng thêm sự tàn phá thời Cách mạng văn hoá.

Giữ lại một nếp sống

Công cuộc gìn giữ được tiến hành muộn nhưng đã thành hình. Ngày 23 tháng 5 năm 2011, nghề kiến tạo truyền thống tứ hợp viện Bắc Kinh được đưa vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia đợt thứ ba, thuộc nhóm kỹ nghệ truyền thống, mã số VIII-208; đơn vị đứng tên là Viện Nghiên cứu Nghệ thuật Trung Quốc. Những gì được bảo vệ ở đây không chỉ là hình dáng ngôi nhà mà là cả cách dựng: mộc, ngói, đá, gạch, và lối làm của thợ phương Bắc. Nhiều ngôi tứ hợp viện đã được treo biển bảo vệ, được tu bổ thành nhà tưởng niệm danh nhân hoặc bảo tàng nhỏ.

Một cột mốc khác đến vào ngày 27 tháng 7 năm 2024, khi tại kỳ họp thứ 46 của Uỷ ban Di sản Thế giới ở New Delhi, Trục giữa Bắc Kinh được ghi vào Danh sách Di sản Thế giới với đầy đủ các thành tố, nâng tổng số di sản thế giới của Trung Quốc lên 59. Trục giữa dài 7,8 km, gồm 15 thành tố, chạy từ Trống Đồng Lầu ở bắc tới Vĩnh Định Môn ở nam, khởi dựng từ thế kỷ 13 và định hình từ thế kỷ 16. Tứ hợp viện và hồ đồng không nằm trong danh sách 15 thành tố ấy, nhưng chúng chính là lớp nền bao quanh: bỏ hết lớp nền đi thì trục giữa chỉ còn là một chuỗi công trình lẻ loi.

Người Bắc Kinh hôm nay vẫn dùng hai chữ tứ hợp viện theo cả hai nghĩa: một kiểu kiến trúc, và một cách sống đã mất. Trong những ngôi sân còn lại, người ta vẫn trồng cây, đặt chậu cá vàng, kê bàn uống trà dưới gốc cây như mấy trăm năm trước. Và cũng chính ở đó, người ta nhớ ra rằng khoảng sân trời ở giữa không phải chỗ trống: nó là phần quan trọng nhất của ngôi nhà, là nơi cả nhà nhìn thấy nhau, và là lý do bốn dãy nhà phải quay vào trong.

Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Tứ hợp viện Bắc Kinh · Mạng Di sản văn hoá phi vật thể Trung Quốc — Nghề kiến tạo truyền thống tứ hợp viện Bắc Kinh · Nhân Dân nhật báo — Vì tứ hợp viện Bắc Kinh mà “lập truyện” · Tân Hoa Xã — Bắc Kinh tứ hợp viện chí: in lại ký ức lịch sử · Cục Di sản văn hoá Quốc gia — Trục giữa Bắc Kinh: kiệt tác trật tự đô thị lý tưởng

Bốn dãy nhà quay vào nhau, ở giữa là một khoảng sân trời, và tất cả thứ bậc của một gia tộc nằm gọn trong cách chia phòng.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page