Tiếng phổ thông và tiếng địa phương: một đất nước nói hàng trăm giọng
Tiếng phổ thông và tiếng địa phương: khi cùng một chữ Hán đọc ra trăm giọng khác nhau
Một người Bắc Kinh và một người Quảng Châu có thể cùng đọc một tờ báo, cùng hiểu một câu chữ Hán, nhưng nếu mỗi người nói bằng tiếng mẹ đẻ của mình thì gần như không hiểu nhau. Đó là nghịch lý nền tảng của tiếng Trung: chữ viết thống nhất, miệng nói thì chia thành cả chục nhóm lớn. Tiếng phổ thông ra đời để lấp khoảng cách ấy, và câu chuyện về nó là câu chuyện về quyền lực, giáo dục và bản sắc.
“Phổ thông” nghĩa là gì, và cái tên ấy do ai đặt
Trước năm 1949, thứ tiếng chuẩn được gọi là “quốc ngữ” (國語), cái tên có từ thời Dân Quốc. Tháng 10 năm 1955, tại “Hội nghị cải cách chữ viết toàn quốc” và “Hội nghị học thuật về vấn đề quy phạm tiếng Hán hiện đại” tổ chức ở Bắc Kinh, các đại biểu quyết định bỏ tên “quốc ngữ” và đổi thành “phổ thông thoại” (普通話) — nghĩa là thứ tiếng phổ biến, thông dụng. Chữ “phổ thông” ở đây không phải là “tầm thường”, mà là “phổ cập, thông hành chung”.
Khi bàn về nền tảng phương ngôn, hội nghị tranh luận gay gắt rồi đi tới bỏ phiếu: trong 15 phương ngữ lớn của tiếng Hán, chọn một làm cơ sở. Kết quả, quan thoại Bắc Kinh (北京官話) đứng đầu với 52 phiếu. Ngày 6 tháng 2 năm 1956, Quốc vụ viện ra “Chỉ thị về việc đẩy mạnh tiếng phổ thông”, ấn định định nghĩa đầy đủ: “Lấy giọng Bắc Kinh làm âm chuẩn, lấy tiếng miền bắc làm phương ngôn nền, lấy các tác phẩm văn bạch thoại hiện đại tiêu biểu làm quy phạm ngữ pháp.” Định nghĩa ấy chốt cả ba mặt: ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp.
Một chi tiết dễ bị bỏ qua: âm chuẩn không chỉ lấy từ Bắc Kinh. Từ năm 1953, các nhà ngôn ngữ đã lấy huyện Loan Bình, tỉnh Hà Bắc, làm một trong những địa bàn thu thập chính cho giọng chuẩn. Và quan trọng hơn: tiếng phổ thông không đồng nghĩa với tiếng Bắc Kinh. Người ta lấy hệ thống ngữ âm Bắc Kinh làm chuẩn, chứ không bê nguyên những thổ âm Bắc Kinh — ví dụ người Bắc Kinh cũ đọc chữ “hòa” (và) thành “hàn”, “hồ điệp” (bướm) thành “húdiěr”, “cáo tố” (nói cho biết) thành “gàosong”; những cách đọc ấy không được đưa vào chuẩn.
Mười vùng phương ngôn
Cách chia chuẩn mực nhất về phương ngôn tiếng Hán nằm trong “Bản đồ ngôn ngữ Trung Quốc” (中國語言地圖集) xuất bản năm 1987, và bản mới vẫn giữ khung cũ: chia tiếng Hán thành mười vùng — quan thoại (官話), tiếng Tấn (晉語), tiếng Ngô (吳語), tiếng Huy (徽語), tiếng Cám (贛語), tiếng Tương (湘語), tiếng Mân (閩語), tiếng Quảng Đông (粵語), tiếng Khách Gia (客家話), và vùng bình thoại – thổ thoại (平話土話). Bộ Giáo dục Trung Quốc trong văn bản “Tổng quan ngôn ngữ và chữ viết Trung Quốc” cũng trình bày đúng mười vùng ấy.
Theo số liệu của Viện Nghiên cứu Ngôn ngữ thuộc Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc, quy mô từng vùng (đơn vị: vạn người) là: quan thoại khoảng 79.858; tiếng Mân 7.500; tiếng Ngô 7.379; tiếng Cám 4.800; tiếng Khách Gia 4.220; tiếng Quảng Đông 5.882; tiếng Tấn 6.305; tiếng Tương 3.637; vùng bình thoại – thổ thoại 778; tiếng Huy 330. Cộng lại khoảng 120.689 vạn người, tức hơn 1,2 tỷ. Nhưng cần cẩn thận: các con số này không nên cộng trừ tuỳ tiện, vì mỗi nguồn đo theo một thời điểm, một cách tính người song ngữ và một cách vạch ranh giới khác nhau.
Riêng quan thoại — vùng lớn nhất — lại chia thành tám tiểu vùng: quan thoại Đông Bắc, quan thoại Bắc Kinh, quan thoại Ký Lỗ, quan thoại Giao Liêu, quan thoại Trung Nguyên, quan thoại Lan Ngân, quan thoại Giang Hoài và quan thoại Tây Nam. Chiếm khoảng ba phần tư số người Hán, quan thoại là nhóm đồng nhất nhất, cũng chính là nền của tiếng phổ thông.
Vì sao người Quảng Đông và người Phúc Kiến không hiểu nhau
Giữa các vùng, mức độ khác biệt rất lớn. Tiếng Mân được xem là vùng phức tạp và phân hoá nội bộ mạnh nhất — nhiều khi hai làng cách nhau vài chục cây số vẫn không nói chuyện được với nhau. Tiếng Ngô vùng Thượng Hải, tiếng Quảng Đông vùng Quảng Châu – Hồng Kông, tiếng Khách Gia vùng Mai Huyện đều gần như là những ngôn ngữ riêng: chúng có hệ thống thanh điệu, từ vựng và ngữ pháp khác quan thoại tới mức người ngoài không thể hiểu nếu không học.
Chính vì thế mà giới ngôn ngữ học quốc tế không coi “tiếng Trung” là một ngôn ngữ đơn lẻ. Trong hệ thống mã ngôn ngữ ISO 639, “tiếng Trung” (Chinese) là một “macrolanguage” — một ngôn ngữ lớn bao gồm nhiều ngôn ngữ thành viên, trong đó các nhóm như Quảng Đông, Mân Nam, Ngô, Khách Gia đôi khi được gán mã riêng. Một số học giả phương Tây còn dùng chữ “topolect” để tránh phải chọn giữa hai từ “ngôn ngữ” và “phương ngôn”, vì lựa chọn nào cũng mang ý nghĩa chính trị.
Từ trường học tới sóng phát thanh: bảy mươi năm phổ thông hoá
Ngay sau khi tiếng phổ thông được định nghĩa, nhà nước đẩy mạnh phổ cập trong trường học, trong quân đội, trong phát thanh truyền hình. Năm 1998, Trung Quốc lập “Tuần lễ tuyên truyền đẩy mạnh tiếng phổ thông toàn quốc”, tổ chức vào tuần thứ hai của tháng 9 hằng năm. Ngày 31 tháng 10 năm 2000, Uỷ ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc thông qua “Luật Ngôn ngữ và chữ viết thông dụng quốc gia”, có hiệu lực từ năm 2001, đưa tiếng phổ thông thành “ngôn ngữ thông dụng quốc gia” — một khái niệm pháp lý, khác hẳn với “ngôn ngữ chính thức” hay “quốc ngữ”. Tiếng phổ thông cũng là một trong các ngôn ngữ làm việc của Liên Hợp Quốc.
Song song với việc phổ cập là nỗi lo mất tiếng địa phương. Giới ngôn ngữ học Trung Quốc ghi nhận nhiều “thổ thoại” đang teo dần, đặc biệt ở lớp trẻ thành thị: học sinh nói tiếng phổ thông ở trường và ở nhà, còn tiếng mẹ đẻ thì chỉ còn nghe được từ ông bà. Một số tổ chức và cá nhân vận động ghi âm, ghi chép lại các phương ngôn trước khi chúng biến mất.
Việc bảo vệ phương ngôn đôi khi biến thành chuyện công cộng. Năm 2010, khi thành phố Quảng Châu bàn việc chuyển một số chương trình truyền hình địa phương sang tiếng phổ thông, dư luận phản ứng mạnh bằng phong trào “ủng hộ tiếng Quảng Đông”. Ở hải ngoại, từ năm 1979 Singapore phát động “Phong trào nói tiếng Hoa” và hạn chế phát sóng phương ngôn, khiến tiếng Phúc Kiến và tiếng Triều Châu ở đảo quốc này mai một nhanh trong hai thế hệ.
Quan điểm chính thức: phổ thông và phương ngôn cùng sống
Lập trường được nhà nước nhắc lại nhiều lần là: đẩy mạnh tiếng phổ thông không nhằm xoá phương ngôn, mà để hai thứ cùng tồn tại với chức năng khác nhau — phổ thông cho giao tiếp chung, phương ngôn cho đời sống địa phương và văn hoá. Quang Minh Nhật báo từng viết thẳng: đẩy mạnh tiếng phổ thông “không lấy việc tiêu diệt phương ngôn làm mục tiêu, cũng không lấy đó làm phương tiện”. Nhưng giữa tuyên bố và thực tế vẫn còn khoảng cách, và đó chính là chỗ các nhà nghiên cứu, nhà giáo và các cộng đồng địa phương còn tranh luận.
Có một chỗ tôi không kiểm chứng được và xin nói rõ: các con số về số người nói từng phương ngôn rất khác nhau giữa các nguồn, và không có một cuộc tổng điều tra ngôn ngữ nào đáng tin để chốt lại. Vì vậy bài này chỉ dẫn lại số liệu của Viện Nghiên cứu Ngôn ngữ và lưu ý rằng cách đo của mỗi bên mỗi khác. Điều có thể khẳng định là: sau bảy mươi năm, tiếng phổ thông đã trở thành thứ tiếng chung để một người Tứ Xuyên nói chuyện được với một người Thượng Hải, còn tiếng địa phương thì rút về nhà, về bà, về những câu hát không còn ai hát tiếp.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Tiếng phổ thông · Quang Minh Nhật báo — Tiền thân và hiện tại của tiếng phổ thông · Nhân Dân Võng — Bạn biết nói tiếng phổ thông, nhưng những câu chuyện này có thể bạn chưa biết · Viện Nghiên cứu Ngôn ngữ thuộc Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc — Phân vùng phương ngôn tiếng Hán · Bộ Giáo dục Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa — Tổng quan ngôn ngữ và chữ viết Trung Quốc (bản 2021)
Người Bắc Kinh và người Quảng Châu đều viết cùng một chữ Hán, nhưng nói ra thì không hiểu nhau. Tiếng phổ thông ra đời chính vì khoảng cách ấy — và suốt bảy mươi năm nay, nó vừa gắn kết vừa đe doạ những giọng nói địa phương.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.