Bóng rối Trung Quốc: một ngọn đèn và tấm màn trắng giữ cả nghìn năm
Bóng rối Trung Quốc: một ngọn đèn, tấm màn trắng và cả nghìn năm
Người Trung Quốc có câu “một miệng kể chuyện nghìn năm, hai tay múa vạn quân”. Câu ấy nói về loại sân khấu nhỏ nhất và cũng kỳ lạ nhất: phía trước khán giả chỉ có một tấm màn trắng sáng đèn, còn tất cả — vua chúa, tướng quân, cả một trận đánh — đều là bóng của những con rối bằng da thú do vài người ngồi sau tấm màn điều khiển. Người Trung Quốc gọi nó là bì ảnh hý, nghĩa là “trò diễn bóng da”; ở Việt Nam quen gọi là bóng rối hay múa rối bóng.
Khởi nguyên: một câu chuyện tình và một tấm màn
Câu chuyện được kể nhiều nhất về nguồn gốc bóng rối là chuyện tình của Hán Vũ Đế. Vị hoàng đế này thương nhớ Lý phu nhân đã mất đến mức bỏ bê triều chính. Một phương sĩ tên Lý Thiếu Ông nhân lúc thấy trẻ con chơi búp bê mà nghĩ ra cách: lấy vải mỏng cắt thành hình Lý phu nhân, tô màu, gắn thêm thanh gỗ nhỏ ở tay chân; đêm xuống, ông căng một tấm màn, đốt đèn phía sau rồi mời hoàng đế ngồi nhìn cái bóng lay động của người đã khuất.
Câu chuyện này hay được gắn với sách Hán thư, và nhiều nơi vẫn trình bày nó như nguồn gốc của bóng rối. Nhưng cần nói thẳng: đây là truyền thuyết. Giới nghiên cứu không thống nhất về nơi sinh ra nghệ thuật này. Học giả Cố Hiệt Cương trong bài khảo cứu về lịch sử ảnh hý Trung Quốc cho rằng quê hương của ảnh hý là Thiểm Tây; các tư liệu khác lại chỉ ra rằng mãi tới đời Bắc Tống, bóng rối mới thực sự hưng thịnh và được ghi chép rõ. Sách Đông Kinh mộng hoa lục của Mạnh Nguyên Lão chép lại cảnh phố phường Biện Lương thời Bắc Tống có diễn ảnh hý trong các khu giải trí, và nêu tên những nghệ nhân nổi tiếng như Đổng Thập Ngũ, Triệu Thất, Tào Bảo Nghĩa. Đó mới là mốc sử liệu chắc chắn đầu tiên. Trước Bắc Tống, nghệ thuật này còn lẫn trong các trò làm bóng bằng tay và trò múa rối, chưa có tên gọi thống nhất.
Làm một con rối: từ tấm da bò tới một nhân vật
Để có một con rối bóng, người thợ phải làm việc theo một chuỗi công đoạn được truyền từ đời này sang đời khác. Nguyên liệu chính là da thú — bò, lừa, dê, có khi là lợn — trong đó da bò được dùng phổ biến nhất. Nghề làm rối ở huyện Hoa, Thiểm Tây, có tiêu chuẩn riêng: da bò vàng của con bò chưa quá ba tuổi, còn tươi càng tốt. Da được ngâm trong nước lạnh hai tới ba ngày, mỗi ngày thay nước một lần, tới khi kéo nhẹ đã rụng lông là được.
Sau đó là công đoạn cạo. Người thợ cạo mỡ trước, cạo lông sau, cho tới khi tấm da phẳng đều, rồi căng lên khung gỗ để hong khô trong bóng râm. Có tư liệu nói một tấm da bò sáu bảy chục cân sau khi cạo xong chỉ còn sáu bảy cân. Tấm da mỏng và trong dùng cho đầu và ngực — những chỗ quan trọng nhất của nhân vật; tấm dày, màu tối dùng cho chân và đạo cụ, nhờ thế con rối “nhẹ trên nặng dưới”, dễ điều khiển.
Tiếp theo là vẽ mẫu. Các phường rối đều có bản vẽ riêng gọi là “dạng phổ”, truyền qua nhiều thế hệ. Người thợ ướt mềm tấm da, chà phẳng bằng bàn cà đặc biệt, rồi đồ theo mẫu lên da. Khắc là bước cầu kỳ nhất: người ta đặt da trên nền gỗ đào hoặc gỗ lê rồi đục từng đường. Khắc xong mới tới tô màu. Thợ cũ dùng các loại khoáng vật và thực vật để chế ra năm màu đỏ, vàng, xanh lam, xanh lục, đen, pha với keo da bò cho bám chắc, rồi tô và hong dần từng mảng. Bước cuối là ghép: các khớp tay, chân, cổ được đinh tán lại để cử động được, và ở thân cùng hai tay gắn ba thanh tre dài gọi là “khiên tử” để người thợ cầm mà múa.
Một sân khấu không có sân khấu
Bóng rối không có sân khấu theo nghĩa thông thường, chỉ có một tấm màn. Tấm màn ấy gọi là “lượng tử”, vì nó giống một khung cửa sổ sáng đèn, nên cũng gọi là ảnh song — cửa sổ bóng. Kích thước truyền thống thường cao khoảng ba thước Anh, rộng năm tới bảy thước, căng bằng giấy trắng hoặc vải trắng. Phía sau màn là nguồn sáng: xưa kia là bảy bấc đèn dầu, sau thay bằng đèn khí rồi đèn điện. Người ta phải đặt nguồn sáng sao cho không hắt bóng cánh tay người thợ lên màn.
Trước khi diễn, nhạc công đánh một hồi, người thợ lắp bàn ghế và bối cảnh lên màn — gọi là “bày sân”. Trong đoàn có hai vai chính: người ngồi trên bàn điều khiển rối gọi là “thượng tuyến”, người lo đèn gọi là “hạ tuyến”. Nhạc cụ gồm trống, chập choã, chiêng, phách, sáo, hồ cầm và tỏa nột; làn điệu hát lấy từ hí khúc địa phương, cho nên bóng rối Bắc Kinh hát theo giọng Kinh kịch, bóng rối Tứ Xuyên hát theo Xuyên kịch. Nghệ nhân giỏi là người có thể vừa hát nam vừa hát nữ, chuyển từ giọng thật sang giọng giả, vừa điều khiển nhiều con rối cùng lúc, lại vừa có thể chơi vài nhạc cụ. Chính vì thế mà một đêm diễn có khi chỉ cần vài người nhưng nghe như cả một gánh lớn.
Trăm nhà trăm giọng
Bóng rối có mặt ở gần như mọi tỉnh của Trung Quốc, và ở mỗi nơi nó mọc ra một giọng riêng theo làn điệu địa phương. Nổi tiếng nhất là bóng rối Đường Sơn, còn gọi là Loan Châu ảnh, Nhạc Đình ảnh hoặc lư bì ảnh — “bóng da lừa”. Người ta thường cho rằng dòng này khởi từ cuối đời Minh, hưng thịnh vào cuối Thanh tới đầu thời Dân Quốc, tới nay đã hơn bốn trăm năm; nó dùng tiếng Nhạc Đình làm nền và nổi về lối hát, thuộc thể bản khang.
Các dòng khác trải dài khắp nước: bóng rối huyện Hoa, lão xoang Hoa Âm, A Cung khang, huyền bản khang ở Thiểm Tây; đạo tình huyện Hoàn ở Cam Túc; uyển uyển khang Hiếu Nghĩa ở Sơn Tây; Hải Ninh ở Chiết Giang; đồng bằng Giang Hán ở Hồ Bắc; Lục Phong ở Quảng Đông; Phục Châu và Lăng Nguyên ở Liêu Ninh; Ký Nam ở Hà Bắc; Thái Sơn, Tế Nam, Định Đào ở Sơn Đông; cùng các phái Hồ Nam, Tứ Xuyên, Hà Hoàng ở Thanh Hải. Năm 2006, nghề bóng rối được đưa vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể quốc gia đợt đầu tiên, thuộc nhóm hí khúc truyền thống, mã số IV-91, với hàng loạt địa phương đứng tên. Tháng 11 năm 2011, tại kỳ họp thứ sáu, “bóng rối Trung Quốc” được UNESCO ghi vào Danh sách đại diện di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại, mã tham chiếu 421.
Giữ lại một ngọn đèn
Ngày nay bóng rối sống trong một thế khó. Truyền hình và điện ảnh lấy mất khán giả, lớp nghệ nhân giỏi ngày một già, nhiều đoàn chỉ còn diễn trong các dịp lễ hội hoặc cho khách du lịch. Nhưng nghệ thuật này cũng tìm được đường sống mới: các bộ sưu tập rối da lớn nằm trong bảo tàng Đường Sơn, bảo tàng Thành Đô và nhiều bảo tàng địa phương; các nghệ nhân mở lớp dạy làm rối; và hình ảnh những con rối da được dùng lại trong thiết kế, phim hoạt hình, sân khấu đương đại.
Có một chi tiết nhỏ mà nhiều người xem lần đầu vẫn nhớ: khi ánh đèn sau màn vừa lên, cả rạp tối om, và trên tấm màn chỉ còn lại những mảng màu trong suốt. Nghệ thuật ở đây không nằm ở con rối — nó nằm ở chỗ con rối được nhìn xuyên qua. Bỏ ngọn đèn đi, đống da thú chỉ là đống da thú; giữ ngọn đèn lại, nó thành cả một vũ trụ.
Nguồn: Wikipedia tiếng Trung — Bóng rối · Mạng Di sản văn hoá phi vật thể Trung Quốc — Bóng rối (Bóng rối Đường Sơn) · Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc — Bóng rối Trung Quốc · Trung tâm Nghiên cứu Văn hoá Trung Quốc — Bóng rối vận hành như thế nào · Bảo tàng Thành Đô — Vẻ đẹp của ánh sáng và bóng tối
Không có sân khấu, chỉ có một tấm màn trắng sáng đèn. Sau tấm màn ấy, vài người thợ cầm ba thanh tre mà múa ra cả một triều đại.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.