Nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc: từ tiếng đàn quân tử tới nhã nhạc cung đình
Nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc: tám loại vật liệu và một nền âm nhạc
Người Trung Quốc cổ không phân loại nhạc cụ theo cách chơi, mà theo vật liệu làm ra chúng. Họ gom tất cả vào tám nhóm, gọi là bát âm: kim, thạch, thổ, cách, ty, mộc, bào, trúc. Mỗi nhóm là một chất liệu, mỗi chất liệu là một thứ tiếng. Cả nền nhạc cổ điển Trung Hoa được dựng lên từ tám thứ tiếng ấy.
Trong tám nhóm đó, nhóm đứng đầu về danh dự không phải trống trận hay kèn đồng, mà là đàn. Đó là lý do chữ “cầm” trong bốn môn nghệ thuật cầm kỳ thư hoạ lại có nghĩa hẹp là cây đàn của người quân tử. Bài này đi từ bát âm tới những nhạc cụ cụ thể, rồi tới nhã nhạc — thứ nhạc của lễ nghi cung đình.
Bát âm: cách người xưa xếp nhạc cụ
Cách phân loại bát âm được ghi trong Chu Lễ, một văn bản mô tả chế độ lễ nhạc thời Chu. Tám nhóm gồm:
- Kim — nhạc cụ bằng kim loại: chuông, chuông nhỏ, chiêng.
- Thạch — nhạc cụ bằng đá: khánh, tức những phiến đá ngọc treo thành dãy, gõ vào kêu trong.
- Thổ — nhạc cụ bằng đất nung: huân, một loại nhạc cụ thổi hình quả trứng có lỗ bấm, được coi là một trong những nhạc cụ hơi cổ nhất của Trung Quốc.
- Cách — nhạc cụ bịt da: các loại trống.
- Ty — nhạc cụ có dây tơ: đàn cầm, đàn tranh, tỳ bà, nhị hồ.
- Mộc — nhạc cụ bằng gỗ: chúc và ngữ, hai nhạc cụ gõ dùng để mở và đóng một bản nhạc trong nghi lễ.
- Bào — nhạc cụ làm từ quả bầu: sênh, một loại đàn hơi có nhiều ống tre cắm vào một bầu.
- Trúc — nhạc cụ bằng tre: sáo ngang, sáo dọc, tiêu, bài tiêu.
Điều đáng chú ý là bát âm không chỉ là cách sắp xếp tiện lợi. Nó nói lên một quan niệm: âm thanh là tính chất của vật liệu, và dàn nhạc cổ điển phải có đủ tám chất liệu mới được coi là đầy đủ. Dàn nhạc cung đình vì thế không giống một ban nhạc, mà giống một bảng tuần hoàn.
Những cây đàn và tiếng đàn
Nhóm dây là nhóm nhạc cụ quen thuộc nhất với người ngoài, và cũng là nhóm phong phú nhất:
- Cổ cầm: đàn bảy dây, không có ngăn phím, dài khoảng hơn một mét, gảy bằng ngón tay trần. Tiếng đàn nhỏ, ấm, thích hợp với không gian kín. Cổ cầm có hệ thống ghi nhạc riêng bằng chữ Hán mô tả ngón và dây, không dùng khuông nhạc. Đây là cây đàn được xem là của người quân tử.
- Cổ tranh: đàn tranh, đời nay phổ biến loại hai mươi mốt dây, gảy bằng móng giả đeo ở ngón. Tiếng đàn sáng và vang hơn cổ cầm nhiều.
- Tỳ bà: đàn bốn dây hình quả lê, gảy bằng móng. Nhạc cụ này gốc từ vùng Tây Vực, du nhập vào Trung Quốc từ thời Hán và đạt đỉnh cao ở thời Đường.
- Nhị hồ: đàn hai dây, kéo bằng cung, thùng đàn nhỏ bọc da rắn. Đây là nhạc cụ được dùng nhiều nhất trong các dàn nhạc dân tộc hiện đại.
Tên gọi cũng cho thấy ảnh hưởng ngoại lai: nhiều nhạc cụ dây và hơi của Trung Quốc có gốc từ Trung Á, du nhập theo con đường thương mại và chiến tranh. Vì thế nói “nhạc cụ Trung Quốc” là nói tới một kho tàng đã hấp thụ rất nhiều từ bên ngoài.
Hơi, gõ và những thứ tiếng khác
- Sênh: đàn hơi dùng lưỡi gà bằng đồng thau, có nhiều ống tre cắm vào một bầu. Nhiều nhà nghiên cứu phương Tây coi sênh là tổ tiên xa của các nhạc cụ dùng lưỡi gà tự do như đàn phong cầm và đàn organ.
- Tỏa nạp: kèn hơi có loe bằng đồng, tiếng to và xé. Đây là nhạc cụ quen thuộc trong đám cưới và đám tang, và ở nhiều nơi nó gắn với những dịp long trọng nhất của đời người.
- Sáo ngang, sáo dọc và tiêu: nhóm nhạc cụ tre thổi dọc theo thân ống. Sáo ngang phổ biến trong dân gian, sáo dọc và tiêu gắn với cảnh tĩnh và với giới văn nhân.
- Huân: nhạc cụ thổi bằng đất nung, tiếng trầm và khép kín, thường chỉ có vài lỗ bấm.
- Trống: ngoài vai trò giữ nhịp, trống trong nhạc lễ còn có chức năng báo hiệu. Trong nghi lễ cung đình, trống và chuông đánh dấu từng bước của buổi tế.
Biên chung Tăng Hầu Ất: một dàn chuông hai nghìn năm tuổi
Năm 1978, tại Tùy Châu, tỉnh Hồ Bắc, các nhà khảo cổ khai quật lăng mộ của Tăng Hầu Ất, một vị vua nước Tăng thời Chiến Quốc, chôn khoảng năm 433 trước Công nguyên. Trong mộ có một bộ chuông đồng gồm sáu mươi lăm chiếc treo thành ba tầng.
Điều khiến bộ chuông này nổi tiếng không chỉ là kích thước, mà là chức năng. Các nhà nghiên cứu xác định các chuông còn gõ ra được âm thanh, và trên thân mỗi chuông có khắc chữ ghi rõ tên âm và vị trí của nó trong hệ thống nhạc luật. Bộ chuông cho thấy cách đây hơn hai nghìn bốn trăm năm, người Trung Quốc đã xây dựng được một hệ thống mười hai luật âm và chế tạo được nhạc cụ gõ đúng từng âm riêng biệt. Đây là bằng chứng khảo cổ, không phải truyền thuyết, và nó buộc phải viết lại nhiều trang về lịch sử âm nhạc Trung Hoa.
Nhã nhạc: nhạc của lễ nghi, không phải nhạc để nghe
Nhã nhạc là loại nhạc dùng trong tế tự, triều hội và các nghi lễ của triều đình. Chữ “nhã” nghĩa là thanh nhã, đối lập với tục nhạc của dân gian. Nhã nhạc gắn chặt với hệ thống lễ nhạc được định hình từ thời Tây Chu, trong đó âm nhạc không được coi là để giải trí mà là một phần của trật tự xã hội.
Vì vậy nhã nhạc bị quy định rất chặt về quy mô, tùy theo địa vị người dùng. Số mặt treo của chuông và khánh được phân theo cấp: thiên tử dùng bốn mặt, chư hầu ba mặt, đại phu hai mặt, sĩ một mặt. Số hàng người múa cũng bị quy định tương tự; Khổng Tử từng phê bình một gia tộc quyền thần dùng tám hàng múa của thiên tử, vì cho rằng như vậy là phạm lễ.
Các triều đại sau nối tiếp và mở rộng nhã nhạc. Thời Đường, triều đình có hệ thống mười bộ nhạc dùng trong yến tiệc và tiếp đãi sứ thần, trong đó nhiều bộ là nhạc ngoại nhập từ Trung Á và Đông Á. Nhã nhạc cũng theo con đường giao lưu mà đi sang các nước láng giềng: Nhật Bản có nhã nhạc riêng, Triều Tiên có nhã nhạc cung đình, và Việt Nam có nhã nhạc cung đình Huế — di sản đã được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc ghi danh.
Tiếng đàn cổ cầm và vị trí của nó
Trong các nhạc cụ cổ truyền, cổ cầm có một vị trí riêng, và vị trí ấy được quốc tế công nhận. Năm 2003, nghệ thuật đàn cổ cầm của Trung Quốc được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc công nhận là một kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại.
Điều được công nhận không chỉ là cây đàn, mà là cả một hệ thống: cách gảy, cách ghi nhạc bằng chữ, kho tàng hàng nghìn khúc nhạc có tên và có truyền thống biểu diễn riêng, cùng quan niệm cho rằng người đàn và người nghe phải cùng ở trong một trạng thái tĩnh mới hiểu được nhau. Trong nhiều bức tranh cổ, cảnh đàn thường chỉ có một người đàn và một người nghe, và khoảng trống giữa họ quan trọng hơn cả bản nhạc.
Nhạc cụ cổ truyền hôm nay
Ngày nay, nhạc cụ cổ truyền Trung Quốc sống trong ba không gian cùng lúc. Thứ nhất là các dàn nhạc dân tộc hiện đại, vốn được tổ chức lại từ thập niên 1920 và 1930 theo cách sắp xếp của dàn nhạc giao hưởng phương Tây, với các nhóm dây, hơi và gõ. Thứ hai là phòng học năng khiếu, nơi rất đông trẻ em thành thị học đàn tranh, đàn nhị, tỳ bà hoặc cổ cầm. Thứ ba là nhạc phổ thông, với trào lưu được gọi là quốc phong: bài hát hiện đại nhưng phối bằng nhạc cụ cổ, nghe vừa quen vừa lạ với cả người trẻ Trung Quốc và người nghe ngoài nước.
Cũng cần nói thẳng một chỗ dễ bị lãng mạn hoá. Phần lớn nhạc cụ “cổ truyền” mà ta thấy ngày nay đã được cải tiến khá nhiều về kích thước, dây và vật liệu, và dàn nhạc dân tộc hiện đại là một sản phẩm của thế kỷ hai mươi chứ không phải của triều Đường. Cái còn lại nguyên vẹn hơn cả không phải cây đàn, mà là cách người ta nghe: vẫn coi tiếng đàn là chỗ để giữ mình lại.
Kết lại
Từ tám loại vật liệu tới một bộ chuông sáu mươi lăm chiếc trong mộ vua nước Tăng, từ cây đàn bảy dây của người quân tử tới dàn nhạc hiện đại trên sân khấu, nhạc cụ Trung Quốc là một câu chuyện về việc giữ và đổi. Nhã nhạc cung đình có thể đã rời khỏi đời sống hằng ngày, nhưng cái tinh thần của nó — rằng âm nhạc là chuyện của trật tự và của sự tĩnh — thì vẫn còn trong tiếng đàn mà người ta vẫn gảy hôm nay.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Cổ cầm · Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc — Nghệ thuật đàn cổ cầm của Trung Quốc · Bảo tàng tỉnh Hồ Bắc — Biên chung Tăng Hầu Ất · Wikipedia tiếng Trung — Nhã nhạc · Tân Hoa Xã — Nhạc cụ cổ truyền và trào lưu quốc phong trong giới trẻ
Người Trung Quốc cổ không phân loại nhạc cụ theo cách chơi, mà theo vật liệu làm ra chúng: tám nhóm, gọi là bát âm. Và trong tám nhóm ấy, thứ đứng đầu không phải trống trận, mà là tiếng đàn của người quân tử.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.