Tết Trung Thu và truyền thuyết Hằng Nga trên cung trăng
Tết Trung Thu và truyền thuyết Hằng Nga: vầng trăng tròn nhất và người phụ nữ trên đó
Đêm rằm tháng Tám âm lịch, khi vầng trăng lên tròn và sáng nhất trong năm, hàng trăm triệu gia đình người Hoa bày bánh, trà và trái cây ra sân hay ban công để cùng ngắm trăng. Đó là Tết Trung Thu. Trên mặt tấm bánh nướng vàng ruộm thường in hình một người phụ nữ bay lên cung trăng, bên cạnh là thỏ Ngọc và cây quế — gợi tới truyền thuyết nổi tiếng nhất gắn với ngày này: Hằng Nga và chuyện nàng uống thuốc trường sinh rồi bay lên mặt trăng.
Trung Thu là ngày nào, và vì sao chọn rằm tháng Tám
Trung Thu diễn ra đúng ngày rằm, tức 15 tháng Tám âm lịch, thường rơi vào giữa tháng Chín dương lịch. Hai chữ trung thu nghĩa là giữa mùa thu — thời điểm đẹp nhất của mùa này, tiết trời mát, trời cao và trăng tròn vành vạnh. Người xưa cho rằng đêm rằm tháng Tám có trăng tròn và sáng nhất năm, nên đây là đêm lý tưởng để tế trăng và sum họp. Cũng vì thế mà nhiều nơi gọi đây là tết đoàn viên.
Từ lễ tế trăng đến tết đoàn viên
Sách Chu lễ đời Chu đã có chữ trung thu, nhưng khi đó đó chỉ là tên một thời điểm trong năm chứ chưa phải một ngày hội. Đến đời Đường, tục thưởng trăng đêm rằm tháng Tám mới thịnh hành trong giới văn nhân và cung đình; nhiều bài thơ Đường nhắc tới việc uống rượu, ngắm trăng đêm ấy. Đến đời Tống, Trung Thu được định hình thành một ngày lễ lớn, chợ đêm bán đủ thứ bánh trái, người người mua đèn và rượu. Đến đời Minh và Thanh, lễ này ăn sâu vào đời sống thường dân và mang thêm lớp nghĩa mới: đoàn viên, tức sum họp gia đình. Vì đêm ấy trăng tròn nhất, người ta lấy cái tròn đầy của trăng để chúc cho gia đình được đông đủ, sung túc.
Truyền thuyết Hằng Nga: nhiều dị bản, một vầng trăng
Giữa nhiều dị bản, có một điểm chung: Hằng Nga là vợ của Hậu Nghệ, một người bắn cung huyền thoại được cho là đã bắn rơi chín trong số mười mặt trời, cứu muôn dân khỏi cảnh đất cháy. Chuyện được kể phổ biến nhất trong dân gian như sau: Hậu Nghệ xin được thuốc trường sinh từ Tây Vương Mẫu; nhân lúc ông đi vắng, kẻ học trò tên Bồng Mông tìm cách cướp thuốc; Hằng Nga uống vội để giữ thuốc, bỗng nhẹ bẫng bay lên trời và dừng lại ở mặt trăng. Hậu Nghệ trở về, đau đớn nhìn trăng, bày hoa quả tế vợ, dân chúng bắt chước và lập thành tục cúng trăng đêm rằm tháng Tám.
Nhưng bản ghi cổ nhất lại kể khác. Sách Hoài Nam Tử đời Hán đã chép: Hậu Nghệ xin thuốc bất tử ở Tây Vương Mẫu, Hằng Nga ăn trộm rồi bay lên cung trăng. Bản xưa không có chi tiết Bồng Mông cướp thuốc, cũng không có chi tiết uống để giữ thuốc hộ chồng. Đến đời Hán, học giả Trương Hành còn viết rằng sau khi bay lên, Hằng Nga hoá thành cóc — một hình ảnh từng xuất hiện trong tranh khắc và bích hoạ đời Hán. Phải tới nhiều thế kỷ sau, câu chuyện mới được làm đẹp thành người phụ nữ xinh đẹp bay lên làm tiên. Nói cách khác: câu chuyện Hằng Nga mà ta nghe ngày nay là kết quả của hàng trăm năm biên tập dân gian, chứ không phải một văn bản gốc duy nhất.
Một chi tiết nhỏ cũng cho thấy lịch sử chen vào thần thoại: theo cách giải thích phổ biến, nhân vật vốn mang tên Hằng Nga, nhưng chữ Hằng phạm tên huý của vua Hán Văn Đế Lưu Hằng, nên người đời sau phải đổi chữ để kiêng tên vua, rồi thêm bộ nữ, từ đó mới thành tên gọi như hiện nay. Một cái tên thần thoại mà lại mang dấu vết của phép kiêng huý trong triều đình.
Trên cung trăng còn có ai: thỏ Ngọc và Ngô Cương
Cung trăng không chỉ có một người. Thỏ Ngọc xuất hiện trong thơ và hình khắc từ đời Hán; một bài hát cổ đời Hán tả con thỏ ngọc quỳ giã thuốc bên con cóc trên mặt trăng. Hình thỏ giã thuốc cũng có trên các bức chạm đời Hán, cho thấy đây là hình ảnh rất xưa chứ không phải sản phẩm của thời sau.
Ngô Cương lại là nhân vật xuất hiện muộn hơn, gắn với tập bút ký đời Đường. Chàng trai Ngô Cương học tiên thuật nhưng không chuyên cần, bị phạt lên cung trăng đốn cây quế. Cây quế cứ đốn lại liền lành, nên chàng đốn mãi không xong — một câu chuyện dạy về sự kiên nhẫn và cái giá của lối làm nửa vời.
Bánh trung thu: từ lễ vật đến món quà
Bánh trung thu là phần ăn được của Tết Trung Thu, nhưng nó không xuất hiện cùng lúc với ngày lễ. Tên gọi bánh trung thu được ghi trong các sách đời Tống tả chợ đêm kinh thành, khi đó bánh còn đơn giản và là món ăn theo mùa. Phải đến đời Minh và Thanh, bánh mới trở thành lễ vật và quà biếu bắt buộc, và hình dáng tròn, in chữ, in hoa văn của nó mới được định hình.
Ngày nay có thể kể mấy dòng chính: bánh nướng vỏ vàng nâu với nhân hạt sen, đậu đỏ, hạt dưa và lòng đỏ trứng muối — kiểu bánh phổ biến ở miền Nam và Quảng Đông; bánh dẻo vỏ trắng mềm, ăn kèm trà; bánh kiểu Tô Châu nhiều lớp vỏ bột; bánh kiểu Triều Châu với nhân khoai môn; bánh hoa hồng Vân Nam; và bánh thịt nguội nóng của Thượng Hải. Lòng đỏ trứng muối nằm giữa bánh thường được xem là hình ảnh vầng trăng tròn giữa trời. Một hộp bánh đẹp mang đi biếu dịp rằm tháng Tám cũng là cách người Hoa giữ quan hệ — lễ vật thay cho lời chúc đoàn viên.
Đèn lồng, câu đố và những trò chơi Trung Thu
Trẻ em nhiều nơi rước đèn lồng giấy hình cá chép, hình thỏ, hình hoa. Ở Quảng Đông có tục cây trung thu: treo đèn lồng lên cột cao trước nhà cho càng cao càng tốt. Ở Hạ Môn, Phúc Kiến, Trung Thu có trò bác bính — lắc sáu con xúc xắc trong bát sứ lớn để giành bánh theo các cấp, một trò chơi nghe như cờ bạc nhưng được gói trong lễ nghi và tiếng cười. Còn chung cho nhiều nơi là tục treo đèn có đề câu đố, ai giải được thì nhận quà.
Chuyện chiếc bánh cài mật thư và sự thật lịch sử
Một truyền thuyết rất phổ biến kể rằng cuối đời Nguyên, người Hán lén giấu mẩu giấy ghi ngày khởi nghĩa vào bánh trung thu để truyền tin cho nhau, rồi đêm rằm tháng Tám đồng loạt nổi dậy. Câu chuyện hấp dẫn và thường được nhắc trong các bài về nguồn gốc bánh. Tuy nhiên, giới sử học không xem đây là sử liệu chắc chắn: nó xuất hiện muộn trong các ghi chép dân gian, không có bằng chứng đương thời, nên cần xếp vào loại truyền thuyết chứ không phải sự kiện đã được kiểm chứng.
Trung Thu vượt ra ngoài biên giới Trung Quốc
Tết Trung Thu lan theo chân người Hoa đi khắp châu Á và mỗi nơi đọc vầng trăng ấy theo một cách riêng. Ở Việt Nam, đây là tết thiên về trẻ em với đèn ông sao, đèn kéo quân, múa lân và bánh nướng bánh dẻo. Hàn Quốc có Chuseok, dịp tưởng nhớ tổ tiên và sum họp, tầm quan trọng chẳng kém Tết Nguyên Đán. Nhật Bản có tục ngắm trăng Tsukimi, ăn bánh dango và bày cỏ lau. Cùng một vầng trăng rằm tháng Tám, mỗi dân tộc lại kể một câu chuyện khác nhau — nhưng điểm chung vẫn là nỗi nhớ nhà và mong muốn được sum họp.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Tết Trung Thu · Tân Hoa Xã — Tết Trung Thu và truyền thuyết Hằng Nga · Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc CCTV — Trung Thu: nguồn gốc và phong tục thưởng trăng · Bảo tàng Nghệ thuật Chicago — Tranh cổ Hằng Nga, nữ thần mặt trăng · Nhân Dân nhật báo — Bánh trung thu và ý nghĩa đoàn viên
Cùng một vầng trăng rằm tháng Tám, người Trung Quốc nhìn thấy một người phụ nữ bay lên cung trăng, một con thỏ giã thuốc và cả một chàng trai đốn cây quế không bao giờ xong — và qua đó kể chuyện sum họp.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.