Trang chủ › Văn hoá › Thư pháp
Văn hoá
书法

Thư pháp

NÉT BÚT GIỮ HỒN NGƯỜI TRUNG HOA
Tranh thư pháp chữ Hổ nét bút đậm trên nền giấy đỏ cổ
Ảnh: Wikimedia Commons · vi:User:NHHP · CC BY-SA 3.0

Người Trung Hoa gọi thư pháp là 书法. Nghĩa đen của hai chữ này rất giản dị: "phương pháp viết chữ". Nhưng qua nhiều thế kỷ, nó đã mang một nghĩa rộng hơn hẳn — nghệ thuật dùng bút lông nhúng mực tàu, đưa từng đường nét lên giấy hoặc lụa, để con chữ không chỉ đọc được mà còn phải đẹp.

Thú vị ở chỗ thư pháp ra đời không hề vì cái đẹp. Con người trước hết cần ghi chép cho rõ ràng, cho người khác đọc được. Chỉ khi chữ đã đủ dùng, đủ phổ biến, người ta mới bắt đầu chăm chút cho nét bút, cho khoảng trống giữa các dòng, cho nhịp điệu của cả trang giấy. Từ một công cụ, chữ viết lặng lẽ trở thành một tác phẩm.

Hành trình hơn ba nghìn năm của con chữ

Dấu vết sớm nhất của chữ Hán là giáp cốt văn (甲骨文) — những nét khắc trên mai rùa và xương thú, xuất hiện vào thời nhà Thương, khoảng 1600 đến 1046 năm trước Công nguyên. Người xưa dùng chúng để ghi lại lời bói toán về mùa màng, chiến tranh, thời tiết. Bởi được khắc bằng dao chứ không phải viết bằng bút, nét chữ thời này mảnh, thẳng và khá cứng.

Bước ngoặt lớn đến vào năm 221 trước Công nguyên, khi Tần Thuỷ Hoàng thống nhất sáu nước. Thừa tướng Lý Tư được giao việc lược bỏ những nét rườm rà của chữ đại triện, giữ lại phần hợp lý và tạo ra tiểu triện (小篆) — bộ chữ chuẩn đầu tiên áp dụng cho toàn bộ đế chế. Từ đây, lịch sử thư pháp bước vào giai đoạn rực rỡ: thời Hán ra đời lệ thư, khải thư, hành thư và thảo thư, còn thời Ngụy – Tấn được xem là đỉnh cao khi nghệ thuật này đã chín muồi.

Năm thể chữ và cách nhận ra chúng

Chỉ cần nhìn vào một bức chữ, người sành có thể đoán được nó thuộc thể nào. Chữ Hán có năm thể chính, mỗi thể sinh ra để giải quyết một nhu cầu cụ thể của đời sống:

Thể chữĐặc điểm nét bútBối cảnh lịch sử
Triện thư (篆书)Nét cong đều, chữ thuôn dài, bố cục đối xứngCổ nhất; tiểu triện do Lý Tư chuẩn hoá thời Tần
Lệ thư (隶书)Nét ngang dẹt, đầu và đuôi nét đậm nhạt rõ, chữ bè ngangDùng phổ biến thời Hán, thay triện thư trong văn bản hành chính
Khải thư (楷书)Nét dứt khoát, vuông vắn, cân đối, dễ đọc nhấtManh nha cuối thời Đông Hán, hoàn thiện vào thời Đường
Hành thư (行书)Viết nhanh hơn khải thư, nét nối liền nhưng vẫn đọc đượcThịnh nhất thời Ngụy – Tấn; Vương Hy Chi là bậc thầy
Thảo thư (草书)Phóng khoáng, nhiều chữ nối liền thành một hơi bútKhởi từ thời Hán; người không quen rất khó đọc

Nói nôm na, khải thư là chữ "đứng nghiêm", hành thư là chữ "bước đi", còn thảo thư là chữ "chạy". Chính vì thế, khải thư được dùng để in sách và dạy trẻ, hành thư dùng cho thư từ và đề tranh, còn thảo thư là sân chơi cho những người muốn bộc lộ cảm xúc.

Văn phòng tứ bảo — bốn báu vật trên bàn viết

Muốn viết thư pháp, trước hết phải có đủ bốn món mà người Trung Hoa gọi là văn phòng tứ bảo (文房四宝): bút lông, mực tàu, giấy và nghiên mài mực. Mỗi món đều có yêu cầu riêng. Bút lông thường làm từ lông dê, lông chồn hoặc lông sói; đầu bút vót nhọn, và tuỳ độ ấn mạnh nhẹ mà nét to nhỏ khác nhau. Mực tàu đời xưa là những thỏi mực rắn, phải mài với nước trên nghiên đá cho đến khi sánh đúng độ; ngày nay nhiều người dùng mực pha sẵn cho tiện. Giấy tốt phải dai và thấm vừa phải để mực không loang. Nghiên đá mặt phẳng, hơi nhám, vừa để mài mực vừa để đựng mực.

Bốn món ấy giải thích vì sao thư pháp là môn nghệ thuật của sự kiên nhẫn. Không thể viết một bức chữ đẹp trong vài phút nếu tay chưa quen, hơi bút chưa đều và mực chưa đúng độ sánh.

Vương Hy Chi — người được tôn là "Thư thánh"

Nhắc đến thư pháp Trung Quốc, không thể bỏ qua Vương Hy Chi (王羲之, 303–361), danh sĩ thời Đông Tấn, quê ở Cối Kê (nay thuộc Thiệu Hưng, Triết Giang). Ông được hậu thế tôn là Thư thánh — bậc thánh của nghề viết chữ. Sử cũ kể rằng ông luyện chữ đến mức nước ao nơi ông rửa bút cũng đen lại vì mực.

Kiệt tác để đời của ông là Lan Đình tập tự (蘭亭集序), viết năm 353 nhân buổi hội ngộ của hơn bốn mươi danh sĩ tại Lan Đình. Bài tựa gồm 28 dòng với 324 chữ, được hậu thế mệnh danh là "thiên hạ đệ nhất hành thư". Người xưa ví nét chữ của ông "phấp phới như mây, đẹp đẽ như rồng". Đáng tiếc nguyên bản đã thất truyền; những gì còn xem được hôm nay là các bản mô lại đời Đường, trong đó bản của Phùng Thừa Tố được đánh giá sát nguyên tác nhất.

Nối tiếp ông, các đời sau còn nhiều tên tuổi lớn: Nhan Chân Khanh, Liễu Công Quyền và Âu Dương Tuân thời Đường với khải thư chuẩn mực; Tô Thức và Tống Huy Tông thời Tống; Triệu Mạnh Phủ thời Nguyên; Văn Trưng Minh thời Minh.

Thư pháp trong đời sống hôm nay

Năm 2009, thư pháp Trung Quốc được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc (UNESCO) ghi danh vào Danh sách đại diện Di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại. Một trong những lý do được nêu ra: thư pháp không chỉ là kỹ thuật viết, mà còn là cách rèn luyện bản thân và gắn kết cộng đồng.

Ngày nay thư pháp vẫn hiện diện rất gần gũi. Nó nằm trên câu đối dán trước cửa mỗi dịp Tết, trên bức chữ treo trong phòng khách, trên bìa sách, trên quạt giấy và cả trên vách đá. Ở nhiều công viên Trung Quốc, người lớn tuổi vẫn cầm những cây bút dài chấm nước, viết những dòng chữ lớn xuống nền gạch — nét chữ hiện lên rồi khô đi trước khi người xem kịp ghi lại. Người ta gọi đó là "thư pháp nước", một cách luyện chữ vừa thanh đạm vừa khiêm nhường.

Với người Việt quan tâm đến văn hoá Trung Hoa, thư pháp là một cánh cửa dễ mở. Không cần đọc thông viết thạo chữ Hán để bắt đầu thấy hay; chỉ cần nhìn độ căng của nét, độ thoáng của bố cục và nhịp điệu của cả bức chữ, ta đã có thể đoán được tâm trạng của người cầm bút. Có lẽ đó chính là lý do môn nghệ thuật này sống được hơn ba nghìn năm: nó nói về con người bằng một thứ ngôn ngữ không cần dịch.

Nguồn: Bách khoa toàn thư mở tiếng Anh — “Chinese calligraphy”; Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá Liên hợp quốc — hồ sơ “Chinese calligraphy” số 216; Viện Nghiên cứu Hán Nôm — “Thiếp Lan Đình” (;Catid=363); Thư Đạo — “Tóm tắt lịch sử thư pháp Trung Hoa”; Bách khoa toàn thư mở tiếng Việt — “Vương Hy Chi”

Thư pháp không chỉ là viết chữ cho đẹp. Mỗi nét bút lông nhúng mực tàu là một lần người viết gửi vào giấy khí chất và tâm hồn mình — điều người Trung Hoa gìn giữ hơn ba nghìn năm.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page