Hán phục
Bạn có thể bắt gặp họ ở Tử Cấm Thành, bên hồ Tây Hàng Châu hay trong những khu vườn cổ ở Tô Châu: các bạn trẻ mặc áo tay rộng, tóc cài trâm, bước chậm rãi như vừa từ một bức tranh bước ra. Bộ áo ấy gọi là hán phục — trang phục truyền thống của người Hán, vắng bóng khỏi đời sống thường ngày hơn ba thế kỷ và đang được mặc lại.
Hán phục là gì, và nó không phải sườn xám
Hán phục (漢服, đọc là Hànfú) nghĩa đen là “trang phục của người Hán” — dân tộc đa số ở Trung Quốc. Wikipedia tiếng Việt ghi nó xuất hiện từ thiên niên kỷ thứ hai trước Công nguyên; Báo Tin tức dẫn nguồn Trung Quốc cho biết dòng trang phục này có lịch sử hơn 4.000 năm, kéo dài từ thời các vua huyền thoại tới hết triều Minh. Trong thư tịch cổ, hai chữ “hán phục” có khi chỉ chung quần áo bản địa Trung Hoa hoặc lễ phục đời Hán; ngày nay nó là tên gọi cả hệ thống áo mũ của người Hán trước năm 1644.
Cần nói rõ một điều dễ nhầm: sườn xám và áo kiểu Đường mà nhiều người vẫn tưởng là “quốc phục Trung Hoa” không thuộc nhóm này — chúng ra đời dưới triều Thanh và trong thế kỷ 20, còn hán phục dừng lại đúng lúc nhà Minh mất. Năm 2001, khi lãnh đạo các nền kinh tế châu Á – Thái Bình Dương mặc “áo Đường” chụp ảnh chung ở Thượng Hải, dư luận Trung Quốc tranh cãi gay gắt: vậy cái gì mới thật sự đại diện cho trang phục Trung Hoa? Cuộc tranh cãi đó về sau được xem là một trong những mồi lửa của phong trào hán phục.
Nhận ra một bộ hán phục bằng vài chi tiết
Nền tảng của hán phục là “thượng y hạ quần” — trên áo, dưới váy hoặc quần. Một bộ đầy đủ xếp thành ba lớp: tiết y (lớp lót trong), trung y (lớp giữa, thường trắng hoặc nhạt) và ngoại y (lớp áo ngoài cùng). Đi kèm bao giờ cũng có đai lưng, ngọc bội, quạt tay, trâm cài tóc, mũ và giày.
Chi tiết dễ nhận nhất là cổ giao lĩnh: hai vạt áo vắt chéo nhau, vạt bên trái phủ lên vạt bên phải, tạo thành đường cổ hình chữ Y. Kiểu vắt này gọi là “hữu nhậm” (右衽); cách vắt ngược lại là “tả nhậm” (左衽) và theo quan niệm cổ truyền chỉ dùng cho người đã khuất. Tay áo thường rộng, buông dài, và gần như không có cúc — áo được giữ bằng dây buộc cùng đai lưng, nên mặc một bộ phải quấn và thắt nhiều lớp.
Nhiều chi tiết mang ý nghĩa triết lý. Cổ tay áo tròn tượng trưng cho Trời, thân áo vuông vắn tượng trưng cho Đất, gộp lại thành ý niệm thiên nhân hợp nhất. Sách Chu Lễ thời Chu chép rằng một bộ lễ phục chỉnh tề nên có mười hai đường may, ứng với mười hai tháng trong năm. Cũng vì thế mà các triều đại về sau đặt ra quy định rất ngặt về màu sắc, chất liệu theo phẩm cấp.
| Dạng | Thời kỳ rực rỡ | Dấu hiệu nhận ra |
|---|---|---|
| Thâm y (深衣) | Chiến Quốc – Hán | Áo liền thân quấn kín người, có loại vạt thẳng (trực khuất) và vạt cong (khúc khuất) |
| Nhu quần (襦裙) | Đường – Tống | Áo ngắn đặt trên váy dài, đai lụa thắt cao ngang ngực hoặc ngang eo |
| Bối tử (褙子) | Tống – Minh | Áo khoác ngoài hai vạt thẳng buông dài, tay dài, mặc phủ ngoài lớp áo lót |
| Mã diện quần (馬面裙) | Minh | Váy có hai vạt phẳng trước và sau, hai bên xếp nếp, thường thêu hoa văn cầu kỳ |
Trong bốn dạng kể trên, mã diện quần là cái tên quen thuộc nhất với người mua hôm nay, và cũng là mặt hàng bán chạy nhất của ngành hán phục Trung Quốc mấy năm trở lại đây.
Cú đứt năm 1644: cạo đầu, thắt bím, ba thế kỷ vắng bóng
Năm 1644, quân Mãn Châu chiếm Bắc Kinh và lập nhà Thanh. Triều đình ban Thế phát lệnh: đàn ông người Hán phải cạo trán, tết tóc phía sau thành bím dài. Wikipedia tiếng Việt ghi lại khẩu hiệu thời ấy — “giữ tóc thì mất đầu, giữ đầu thì cạo tóc” — cùng biến cố thảm khốc nhất là cuộc thảm sát Mười ngày Dương Châu đối với những người không chịu cạo.
Trang phục đổi theo chính trị. Áo cổ đứng, cài khuy, tay áo hẹp dần thay cho giao lĩnh và tay rộng; hệ thống áo mũ của người Hán bị gián đoạn gần 270 năm. Sườn xám và các kiểu áo cài khuy ngày nay là hậu duệ của giai đoạn đó. Đến khi phong trào hán phục nổ ra vào đầu thế kỷ 21, người ta quay về triều Minh nhiều nhất — đơn giản vì đây là triều đại người Hán cuối cùng và cũng để lại nhiều tư liệu, hiện vật về trang phục nhất.
Ngày 22 tháng 11 năm 2003, giữa phố Trịnh Châu
Năm 2002, một người dùng mạng ở Thiểm Tây đăng bài “Nền văn minh đã mất — trang phục dân tộc Hán” lên một diễn đàn, được xem như hồi còi tập hợp đầu tiên của phong trào. Nhưng hình ảnh khiến cả nước biết tới hán phục lại đến từ một công nhân điện.
Ngày 22 tháng 11 năm 2003, Vương Lạc Thiên (王樂天) ở Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam, mặc bộ hán phục do bạn bè cùng may rồi đi bộ ra đường. Ông bị người đi đường cười nhạo, có người tưởng ông mặc áo Nhật. Bức ảnh lan ra mạng và được báo chí nước ngoài đưa tin; sau đó cộng đồng lấy đúng ngày này làm “Ngày hán phục xuất hành” (漢服出行日). Mỗi năm vào 22 tháng 11, hàng nghìn người lại mặc hán phục ra phố.
Năm 2013, nhạc sĩ Phương Văn Sơn (方文山) khởi xướng “Tuần lễ văn hoá hán phục Tây Đường” (西塘) ở Chiết Giang; kỳ đầu tiên có 370 người cùng mặc hán phục hành lễ hương ẩm tửu và lập kỷ lục Guinness. Những người tham gia gọi nhau là “đồng bào” (同袍 — cùng một tấm áo), lấy từ câu thơ trong Kinh Thi: “Há chẳng có áo? Cùng người mặc chung”.
Sau đó là những cột mốc nối tiếp. Tháng 4 năm 2018, Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc chọn ngày 3 tháng 3 âm lịch hằng năm làm “Ngày Hoa phục Trung Quốc” — cố ý dùng chữ “hoa phục” rộng hơn chữ “hán phục”. Năm 2019, từ khoá “hán phục” trên sàn Thiên Miêu được tìm kiếm nhiều hơn cả từ khoá “áo sơ mi”; đài truyền hình trung ương Trung Quốc ước tính khi đó đã có hơn hai triệu người chi tiền cho hán phục, cả ngành chỉ khoảng 1,09 tỷ nhân dân tệ.
Từ phố đi bộ tới ngành công nghiệp 12 tỷ nhân dân tệ
Bức tranh hôm nay lớn hơn rất nhiều. Huyện Tào, tỉnh Sơn Đông — nơi trước kia nổi tiếng với nghề làm phông ảnh cưới — đã thành “kinh đô hán phục” của Trung Quốc: năm 2024, doanh số hán phục của huyện vượt 12 tỷ nhân dân tệ, chiếm hơn một nửa thị trường cả nước, với khoảng 15.000 cửa hàng hán phục trực tuyến và 35 vạn người sống bằng nghề này, tức một phần năm dân số của huyện. Riêng dịp Tết năm 2024, doanh số váy mã diện ở đây đã vượt 300 triệu nhân dân tệ.
Du lịch là cánh cửa lớn nhất đưa hán phục trở lại. Tại Tây An hiện có hơn 3.000 cửa hàng cho thuê hán phục, một gói trọn bộ gồm áo, làm tóc, trang điểm và chụp ảnh khởi điểm khoảng 268 nhân dân tệ. Ở Lạc Dương, số cửa hàng trong khu phố cổ tăng từ vài chục lên hơn 1.000 chỉ trong hai năm. Tính theo nền tảng video ngắn Đậu Âm, lượng đặt trải nghiệm hán phục theo nhóm trong kỳ nghỉ lễ 1 tháng 5 tăng hơn 600% so với cùng kỳ năm trước.
Khách nước ngoài cũng nhập cuộc: các cửa hàng ở Tây An ghi nhận lượng khách từ Singapore, Hàn Quốc và Nhật Bản tăng rõ rệt, nhất là sau khi Trung Quốc nới chính sách miễn thị thực. Nhiều người ví hán phục đang đi đúng con đường của kimono Nhật Bản hay hanbok Hàn Quốc: từ lễ nghi, vào du lịch, rồi vào đời thường.
Mặc áo xưa giữa đời nay: đẹp, nhưng không dễ
Phó giáo sư Chu Kim Sinh, Đại học Du lịch Quế Lâm, cho rằng làn sóng này không phải trào lưu ngắn hạn mà là một cuộc “phục hưng văn hoá”, nơi truyền thống gặp lại sáng tạo hiện đại và công nghệ số: phim cổ trang, mạng xã hội và game huyền huyễn đã đưa thẩm mỹ xưa tới gần giới trẻ. Giáo sư Lina Zhong, Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh, nhận xét với nhiều bạn trẻ, hán phục không chỉ đẹp mà còn gắn với cảm giác về cội nguồn.
Nhưng thứ gì phổ biến cũng sinh tranh cãi. Một bên là chuyện thương mại hoá: áo cho thuê, studio chụp ảnh mọc như nấm, và khi mốt lên ngôi, người mua bắt đầu đòi hỏi tính chính xác lịch sử cao hơn. Trong cộng đồng dần tách ra hai trường phái: “phái cổ mộ” ưu tiên tái hiện đúng theo khảo cổ, và “phái tiên phục” chú trọng vẻ đẹp, chấp nhận cách tân. Một bộ phận người mặc xem đây là cách khẳng định bản sắc dân tộc; số khác chỉ đơn giản thấy áo đẹp.
Một bên khác là chuyện hiểu nhầm, và nó chưa xa lắm. Năm 2010, tại Thành Đô, một cô gái mặc hán phục đi đường bị đám đông nhầm là áo Nhật, buộc phải cởi ra và đốt bỏ. So với cảnh Vương Lạc Thiên bị gọi là “người Nhật” bảy năm trước đó, có thể thấy điều khó nhất của phong trào chưa bao giờ là may áo, mà là làm người ta hiểu mình đang mặc gì.
Ở Việt Nam cũng đang diễn ra một làn sóng song song: giới trẻ phục dựng cổ phục với áo giao lĩnh, áo tứ thân, áo ngũ thân, áo Nhật Bình. Wikipedia tiếng Việt xếp Việt phục vào nhóm các nền trang phục truyền thống chịu ảnh hưởng ít nhiều từ hán phục, cùng với hanbok và kimono. Nhìn hán phục được mặc lại sau hơn ba thế kỷ, có lẽ điều đáng học không nằm ở kiểu áo, mà ở cách người ta tìm lại một thứ mình đã đánh mất.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — “Hán phục”; Wikipedia tiếng Việt — “Phong trào Phục hưng Hán phục”; Báo Tin tức (TTXVN) — “Hán phục trở thành hiện tượng văn hoá mới tại Trung Quốc”; Tân Hoa Xã — “县 ·观察|山东曹县:马面裙之后,如何重返顶流”; 界面新闻 — “穿上汉服去西塘”
Năm 1644, một mệnh lệnh cạo đầu cắt đứt dòng chảy áo mũ của người Hán. Ba trăm năm sau, một công nhân điện ở Trịnh Châu mặc lại bộ áo ấy ra đường và bị gọi là người Nhật.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.