Kinh kịch Bắc Kinh: hơn hai trăm năm của bộ mặt sân khấu Trung Hoa
Kinh kịch Bắc Kinh: hơn hai trăm năm của bộ mặt sân khấu Trung Hoa
Một sàn gỗ trống trơn, không phông, không đạo cụ thật — vậy mà người xem vẫn thấy núi, thấy sông, thấy ngựa phi và thuyền trôi. Kinh kịch Bắc Kinh là loại hình sân khấu được xem là "quốc tuý" của Trung Quốc, ra đời ở Bắc Kinh vào giữa thế kỷ 19, và tới nay vẫn là cách người Trung Quốc kể lại lịch sử, đạo lý và những câu chuyện đời thường bằng một hệ thống quy ước nghiêm ngặt tới mức khó tin. Năm 2010, kinh kịch được ghi vào Danh sách đại diện Di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại.
Vì sao lại gọi là "kinh kịch"
Chữ "kinh" trong tên gọi bắt nguồn từ vai trò kinh đô của Bắc Kinh: đây là loại hí khúc hình thành và lớn lên ngay tại kinh đô nhà Thanh. Vì vậy người ta còn gọi nó là "kinh hý". Trong một thời gian dài, khi Bắc Kinh được đổi tên thành Bắc Bình, loại hình này từng được gọi là "bình kịch". Ở Đài Loan, nó được gọi trang trọng hơn là "quốc kịch". Bản thân tên "kinh kịch" trở nên phổ biến từ thời Dân Quốc trở đi; còn trong đời sống, người ta cũng dùng chữ "quốc tuý" để chỉ nó như một phần tinh hoa của dân tộc.
Từ bốn đoàn Huy kịch tới một loại hình mới
Mốc khởi đầu quen thuộc là năm 1790. Năm đó, nhân dịp mừng thọ tám mươi tuổi của vua Càn Long, đoàn Tam Khánh — một đoàn hát theo điệu nhị hoàng, khi ấy đang diễn ở Dương Châu — được đưa vào Bắc Kinh biểu diễn. Sau đoàn đầu tiên này, nhiều đoàn Huy kịch khác lần lượt kéo về kinh đô. Bốn đoàn mạnh nhất, gọi là "tứ đại huy ban", gồm Tam Khánh, Tứ Hỷ, Xuân Đài và Hoà Xuân.
Vào khoảng thời Đạo Quang, các nghệ sĩ từ Hồ Bắc mang theo điệu Hán — trong đó có Tây Bì — tới Bắc Kinh. Hai dòng Tây Bì và Nhị Hoàng gặp nhau, hoà quyện thành lối "bì hoàng", lại thêm hơi thở của ngữ âm Bắc Kinh. Những năm 1840 tới 1860 được nhiều tài liệu xem là giai đoạn kinh kịch thực sự định hình thành một kịch chủng riêng. Nói cách khác, kinh kịch không phải sản phẩm của một người hay một thời khắc, mà là kết quả của nhiều dòng chảy hội tụ về kinh đô.
Bốn vai — sinh, đán, tịnh, sửu
Kinh kịch chia nhân vật thành bốn hàng chính. Sinh là vai nam nói chung, gồm lão sinh (đàn ông trung niên trở lên, thường đeo râu giả), tiểu sinh (chàng trai trẻ, mặt mày thanh tú, không đeo râu), vũ sinh (tướng võ), hồng sinh (vai mặt đỏ như Quan Công) và oa oa sinh (vai trẻ con). Đán là vai nữ, gồm thanh y (người phụ nữ đoan trang, trầm tĩnh), hoa đán (cô gái hoạt bát), vũ đán và đao mã đán (nữ tướng cưỡi ngựa múa đao), lão đán (bà già) và thái đán. Tịnh là vai mặt vẽ — người ta quen gọi là "hoa kiểm" hay "hoa diện". Sửu là vai hài hước, mặt có vệt trắng, đóng cả vai tốt lẫn vai xấu.
Mỗi hàng lại chia nhỏ thành nhiều phái với phong cách ca diễn riêng. Hai mươi năm đầu thế kỷ 20, bốn nghệ sĩ đã đưa các phái đán lên đỉnh cao và được xưng tụng là "tứ đại danh đán": Mai Lan Phương, Trình Nghiễn Thu, Thượng Tiểu Vân và Tuân Tuệ Sinh.
Bốn công phu và năm phép
Người diễn kinh kịch phải luyện "tứ công": xướng, niệm, tố, đả — hát, nói, diễn và vũ đạo. Trong đó xướng và niệm là hai chân của phần "ca", còn tố và đả là hai chân của phần "múa"; kinh kịch vốn lấy nguyên tắc "không tiếng nào không ca, không động nào không múa" làm chuẩn. Bên cạnh bốn công phu là "ngũ pháp": thủ, nhãn, thân, pháp, bộ — tay, mắt, thân, phép, bước chân, tức cách điều khiển ánh mắt và toàn bộ cơ thể.
Khuôn mặt vẽ và ngôn ngữ của màu sắc
Hệ thống khuôn mặt vẽ, gọi là "lệ phổ", là một phần dấu ấn của kinh kịch. Người xem chỉ cần nhìn mặt là biết tính cách. Đỏ là lòng trung, sự thẳng thắn và khí tiết — Quan Công là ví dụ rõ nhất. Đen là sự cương trực, đôi khi là sự bộc trực, thô lỗ như Trương Phi, hay chính trực như Bao Chửng. Trắng chỉ kẻ nham hiểm, dối trá, điển hình là Tào Tháo. Lam và lục chỉ kẻ cương cường, nóng nảy; vàng chỉ kẻ hung dữ; còn vàng kim và trắng bạc thường dùng cho thần tiên, yêu ma. Màu chủ đạo định sẵn tính cách, còn các đường nét trên đó nói rõ hơn ai là ai.
Nhạc của kinh kịch: văn trường và võ trường
Dàn nhạc kinh kịch chia làm hai phần. Văn trường gồm các nhạc cụ dây và hơi: kinh hồ — cây đàn lĩnh xướng và cũng là biểu tượng âm thanh của loại hình này — cùng kinh nhị hồ, nguyệt cầm, tam huyền, sáo, sinh và toả nột. Võ trường là bộ gõ: đàn bản, trống đơn, đại la, não bạt và tiểu la. Tiếng trống và tiếng hồ quyết định nhịp, không khí, cả táo bạo lẫn bi thương của vở diễn. Một số vở kinh kịch hiện đại có khi dùng cả dàn dây phương Tây, chẳng hạn "Trí thủ Uy Hổ Sơn".
Những vở quen thuộc và cách xem một vở
Một số vở được nhắc đến nhiều nhất là "Bá Vương biệt Cơ" — bi kịch của Hạng Vũ và Ngu Cơ, "Không thành kế" với màn Gia Cát Lượng ngồi gảy đàn trên thành trống trước đại quân Tư Mã Ý, hay "Túy phi nương tửu". Vì là sân khấu quy ước, người xem không mong thấy cảnh trí thật. Một chiếc roi trong tay nghệ sĩ đủ thay con ngựa; vài bước vòng trên sàn đủ là một hành trình dài; một vuông vải đen đủ nói đêm. Trong vở có những người đóng mở tấm màn, có người vận chuyển đạo cụ ngay trên sân khấu mà không hề che giấu. Cái đẹp không nằm ở việc bắt chước thực tại, mà ở chỗ mọi động tác đã được luyện tới độ chín, có nhịp, có ý nghĩa.
Từ kinh đô ra thế giới
Năm 1919 và 1924, Mai Lan Phương lần lượt đi diễn ở Nhật Bản. Đến năm 1930, ông sang Mỹ và biểu diễn suốt 72 ngày ở nhiều thành phố như Seattle, Chicago, Washington, New York, San Francisco, Los Angeles; hai trường đại học Mỹ đã trao cho ông bằng danh dự. Năm 1935, ông tiếp tục sang Liên Xô diễn và cũng gây tiếng vang. Những chuyến đi ấy biến kinh kịch từ một bộ môn của kinh đô thành một hiện tượng được thế giới chú ý. Đến ngày 16 tháng 11 năm 2010, tại Nairobi, kinh kịch được ghi vào Danh sách đại diện Di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại cùng với nghề châm cứu của y học cổ truyền Trung Quốc.
Điều gì chưa được thống nhất
Có mấy điểm cần nói thẳng. Một là, thời điểm kinh kịch "thành hình" không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn: có nguồn lấy mốc 1790 là khởi đầu, có nguồn xem khoảng 1840 tới 1860 mới là lúc định hình, và cả việc vinh danh đoàn nào là "đoàn Huy đầu tiên" cũng có dị bản. Hai là, số lượng vở và số lượng làn điệu tồn tại qua các thời kỳ không có con số tổng thống nhất, vì nhiều vở đã thất truyền. Ba là, các con số về số buổi diễn và doanh thu của những chuyến lưu diễn lớn thường chỉ mang tính tham khảo, khác nhau tuỳ nguồn. Điều có thể khẳng định chắc là: từ bốn đoàn hát từ phương nam về kinh chúc thọ, kinh kịch đã trở thành một hệ thống nghệ thuật có luật lệ riêng, và vẫn sống được trên sân khấu cho tới hôm nay.
Nguồn: Bảo tàng Cố Cung — Kinh kịch · Wikipedia tiếng Trung — Kinh kịch · Trang tin Liên hợp quốc — "Trung y châm cứu" và "Kinh kịch" cùng nhiều di sản khác được ghi vào danh sách · Tân Hoa Xã — Nhìn lại hai mươi năm Mai Lan Phương "đi ra thế giới" · Nhật báo Bắc Kinh — Nguồn gốc, hình thành và hưng thịnh của kinh kịch
Một sàn gỗ trống trơn mà vẫn thấy núi sông, ngựa phi, thuyền trôi. Kinh kịch Bắc Kinh không bắt chước thực tại, nó kể chuyện bằng một hệ quy ước nghiêm ngặt tới mức khó tin.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.