Gọi món khi không biết tiếng Trung
Gọi món khi không biết tiếng Trung: chỉ tay cũng đủ no
Nhiều người nghĩ rằng không biết tiếng Trung thì khó ăn ở Trung Quốc. Thực tế ngược lại: đây là một trong những nơi dễ ăn nhất châu Á với người ngoại quốc, vì ba lý do. Thứ nhất, phần lớn quán ăn đều trưng ảnh món và mô hình món bằng nhựa ở cửa. Thứ hai, mọi quán đều có thể quét mã để đặt món, và nhiều ứng dụng có ảnh kèm giá. Thứ ba, nhân viên phục vụ đã quá quen với khách chỉ tay, gật đầu và đưa điện thoại cho xem hình.
Điều bạn thật sự cần không phải là vốn từ vựng, mà là vài mẹo nhận mặt chữ, vài câu tiếng Trung ngắn, và hiểu biết cơ bản về cách bữa ăn ở đây được tổ chức — kiểu ăn chung, gọi món theo phần, cơm gọi riêng. Nắm được bốn chuyện đó, bạn có thể ăn sáng ở quán vỉa hè, ăn trưa trong căng tin, ăn tối ở nhà hàng và ăn đêm ở chợ mà không gặp trở ngại nào.
Ba thứ cần có trong điện thoại trước khi bước vào quán
- Ứng dụng dịch có ảnh: chụp ảnh thực đơn rồi dịch cả trang, nhanh hơn gõ từng chữ rất nhiều. Nhớ tải gói tiếng Trung ngoại tuyến trước.
- Ứng dụng dịch giọng nói: để nói câu của bạn ra tiếng Trung và để nghe câu trả lời. Nói chậm, câu ngắn, tránh thành ngữ.
- Ví điện tử đã liên kết thẻ: vì phần lớn quán ăn, kể cả quán nhỏ, nhận thanh toán bằng mã quét chứ không nhận thẻ quốc tế.
Ảnh chụp món là công cụ mạnh nhất mà ít người dùng hết. Muốn ăn một món bạn từng thích ở Việt Nam, hãy tìm ảnh món đó trên mạng, lưu vào máy rồi đưa cho nhân viên xem. Cách này hiệu quả hơn mọi câu phiên âm.
Nhìn thực đơn: những chữ Hán nên nhớ
Thực đơn tiếng Trung được xây dựng theo công thức rất đều: nguyên liệu chính cộng cách nấu. Nhận được khoảng hai chục chữ dưới đây là bạn đọc được phần lớn thực đơn của một quán bình dân.
- Nguyên liệu: 牛 bò · 猪 heo · 鸡 gà · 鸭 vịt · 羊 cừu · 鱼 cá · 虾 tôm · 蟹 cua · 蛋 trứng · 豆腐 đậu phụ · 青菜 rau xanh · 米 gạo · 面 mì · 粉 bún, phở
- Cách nấu: 炒 xào · 炸 chiên · 烤 nướng · 蒸 hấp · 煮 luộc · 炖 hầm · 烧 kho · 凉 lạnh, trộn · 汤 canh · 火锅 lẩu
- Món quen: 米饭 cơm · 炒饭 cơm rang · 炒面 mì xào · 汤面 mì nước · 饺子 bánh chẻo · 包子 bánh bao · 小笼包 bánh bao nước · 粥 cháo · 馒头 bánh mì hấp · 烧烤 đồ nướng xiên
- Khẩu vị: 辣 cay · 麻 tê · 酸 chua · 甜 ngọt · 咸 mặn · 苦 đắng · 素 chay · 鲜 tươi, ngọt thịt · 香 thơm
- Phục vụ: 菜单 thực đơn · 点菜 gọi món · 主食 món chính · 小吃 món ăn vặt · 打包 gói mang về · 买单 thanh toán
Một cái bẫy về khẩu vị: chữ 麻 không phải cay mà là tê, vị của hạt tiêu Tứ Xuyên. Món ghi 麻辣 là vừa cay vừa tê, mạnh hơn 辣 rất nhiều. Còn 酸辣 là chua cay, dễ ăn hơn với người mới. Nếu bạn không ăn được cay, hãy nhớ câu 不要辣, nghĩa đen là “không cần cay”, dùng được ở mọi quán.
Quét mã đặt món: cách phổ biến nhất hiện nay
Bước vào quán, việc đầu tiên nên làm là nhìn quanh xem có ai đang quét mã không. Rất nhiều quán ăn Trung Quốc hiện dán mã QR trên bàn hoặc trên tường; bạn quét bằng ứng dụng nhắn tin hoặc ví điện tử, thực đơn mở ra trong một ứng dụng nhỏ, bạn chọn món, bấm xác nhận, và bếp nhận đơn ngay. Nhân viên chỉ bưng thức ăn ra bàn.
- Giao diện thường chỉ có tiếng Trung, nhưng gần như luôn kèm ảnh món và giá — nhấp vào ảnh là chọn được.
- Số lượng được chọn bằng dấu cộng và dấu trừ; nút xác nhận nằm dưới cùng, không phải nút màu đỏ nào cũng là nút xác nhận.
- Nếu không quét được, chỉ vào mã QR và nói 扫码, nhân viên sẽ giúp bạn. Đây là câu ngắn nhất và hữu dụng nhất trong chuyến đi.
- Một số quán chỉ nhận đặt món qua mã QR, không có thực đơn giấy, nên hãy chuẩn bị tinh thần trước.
Với quán không dùng mã QR, cách gọi hiệu quả nhất là ra quầy hoặc tủ kính, chỉ vào món, giơ số ngón tay để chỉ số phần, rồi thanh toán trước. Ở quán ăn nhanh và căng tin, đây là quy trình chuẩn và không ai thấy lạ.
Mười câu tiếng Trung cứu mạng
Học thuộc mười câu này, phát âm sai cũng không sao vì phần lớn nhân viên sẽ hiểu theo ngữ cảnh:
- 你好 — xin chào.
- 服务员 — gọi phục vụ. Gọi to câu này là bình thường, không bị coi là bất lịch sự.
- 这个 — cái này, vừa nói vừa chỉ ngón tay.
- 要一个 — lấy một phần. Đổi số ở giữa nếu cần nhiều hơn.
- 多少钱 — bao nhiêu tiền.
- 不要辣 — không cay. Nói 微辣 nếu muốn hơi cay, 少辣 nếu muốn ít cay.
- 我吃素 — tôi ăn chay. Nói 不吃肉 nếu bạn chỉ cần không thịt.
- 不要香菜 — không cho rau mùi, món rất dễ gặp ở đây.
- 打包 — gói mang về.
- 买单 — thanh toán. Người miền Bắc hay nói 结账, nghĩa như nhau.
Một mẹo về con số: khi gọi phần, người Trung Quốc thường dùng 两 cho số hai thay vì 二 khi nói về số lượng, và dùng 一份 cho một phần. Nếu bạn quên hết, cứ giơ ngón tay — cách đó chưa bao giờ thất bại.
Gọi món ở quán ăn nhanh, căng tin và hàng vỉa hè
Ba kiểu quán này khác nhau về cách gọi. Ở chuỗi thức ăn nhanh và nhiều quán mì, bạn đứng xếp hàng trước quầy, nhìn bảng hoặc màn hình, chỉ món và trả tiền ngay; sau đó cầm phiếu tới quầy lấy đồ. Ở căng tin và quán ăn theo suất, bạn chọn món trong khay, nhân viên đong từng món, rồi tới quầy cân và tính tiền một lần.
Với hàng vỉa hè và chợ đêm, quy tắc là chỉ tay, hỏi giá, trả tiền, rồi đứng chờ. Có hai điều nên nhớ về đơn vị cân: ở Trung Quốc một cân là 斤, tức năm trăm gam, chứ không phải một ki-lô-gam. Món bán theo cân như hạt dẻ rang, hạt điều, hoa quả sấy hay đồ trộn sẽ tính theo đơn vị này, và người bán nói “một cân” nghĩa là nửa ki-lô-gam.
Một kiểu quán rất phổ biến là lẩu và đồ nướng tự chọn. Bạn cầm khay, tự gắp nguyên liệu vào khay, đưa cho nhân viên cân và tính tiền theo trọng lượng, rồi họ nấu tại bàn. Đây là dạng quán dễ nhất cho người không biết tiếng, vì bạn nhìn thấy nguyên liệu thật thay vì đọc tên món.
Ăn chay, dị ứng và yêu cầu đặc biệt
Ăn chay ở Trung Quốc khả thi hơn nhiều người tưởng, nhưng cần nói rõ. Chữ 素 nghĩa là chay, và 我吃素 là câu chuẩn. Tuy nhiên trong nhiều món xào, đầu bếp dùng dầu hoặc mỡ động vật, và nước dùng nhiều nơi nấu từ xương. Nếu bạn ăn chay nghiêm ngặt, hãy chọn quán chay chuyên biệt, thường có chữ 素 trong tên, hoặc quán của người Hồi — những quán ghi 清真 là quán Hồi, không dùng thịt heo và có nhiều món rau, đậu, mì.
Về dị ứng, đây là phần khó nhất vì quan niệm về dị ứng ở bếp bình dân khác Việt Nam. Cách làm an toàn là ba lớp: thứ nhất, chuẩn bị câu nói bằng chữ Hán trong điện thoại để đưa ra; thứ hai, chọn quán có thực đơn ảnh và nguyên liệu rõ ràng; thứ ba, tránh món trộn, món sốt đặc và món nấu sẵn ở quầy không rõ thành phần. Với dị ứng nặng, hãy mang theo thuốc và bút tiêm theo toa, và nói cho người đi cùng biết cách xử lý.
Đồ uống, trà và cách gọi nước
Ở phần lớn quán ăn Trung Quốc, nước lọc phục vụ tại bàn thường là nước nóng, không phải nước đá. Đây là thói quen vệ sinh truyền thống chứ không phải sự lười biếng của quán. Nếu bạn muốn nước nguội hoặc nước đá, nói 冰水; muốn trà nóng, nói 茶; muốn trà xanh, nói 绿茶; trà hoa cúc là 菊花茶; bia là 啤酒. Ở nhiều quán, nước nóng và trà miễn phí, tự rót từ bình trên bàn.
Ở nhà hàng Quảng Đông và một số nhà hàng miền Nam, bạn có thể gặp khoản 茶位费, tức phí trà và chỗ ngồi tính theo đầu người. Đây là khoản hợp lệ và có ghi trên thực đơn hoặc trên hoá đơn, không phải tiền tip. Nếu bạn không muốn uống trà, vẫn có thể bị tính khoản này; muốn rõ thì hỏi trước hoặc chọn quán khác kiểu.
Trả tiền và chuyện phí dịch vụ
Hai chuyện thường khiến du khách lúng túng khi thanh toán. Thứ nhất, một số nhà hàng thu 服务费, tức phí dịch vụ, thường khoảng mười tới mười lăm phần trăm, chủ yếu ở khách sạn và nhà hàng cao cấp. Thứ hai, một số nơi thu phí bộ đồ ăn dùng một lần và phí hộp mang về, thường chỉ một tới vài tệ. Cả hai khoản này đều phải ghi rõ trước khi bạn dùng, và trên hoá đơn sẽ có dòng tương ứng.
Còn tiền tip: ở Trung Quốc đại lục, tip không phải thông lệ trong nhà hàng, quán ăn, taxi hay khách sạn. Nhân viên không mong đợi khoản đó và nhiều nơi không thể nhận vì tiền phải vào máy. Nếu bạn muốn cảm ơn, hãy để lại đánh giá tốt trên ứng dụng hoặc nói một câu cảm ơn — văn hoá ở đây coi trọng điều đó hơn tiền lẻ trên bàn.
Những hiểu lầm hay gặp
- “Mỗi người gọi một món” — hiểu sai: món ở Trung Quốc thường để cả bàn chia nhau, còn cơm và mì gọi riêng cho từng người. Nhóm bốn người thường gọi ba tới bốn món chính, cộng rau và canh, ăn chung.
- “Không có khăn giấy là quán keo kiệt” — không phải: nhiều quán không phát khăn giấy miễn phí. Hãy mang theo gói khăn giấy nhỏ, đây là vật bất ly thân khi ăn ở Trung Quốc.
- “Phải biết tên món mới gọi được” — không cần: chỉ ảnh, chỉ ngón tay hoặc quét mã đều đủ. Cách gọi phổ biến ở đây là chọn theo hình.
- “Nước nóng là quán phục vụ sơ sài” — không phải: đó là tiêu chuẩn phục vụ ở phần lớn miền Bắc, dùng để uống trực tiếp sau khi đun sôi.
- “Đồ ăn đường phố không an toàn” — cần chọn lọc chứ không cần tránh: chọn quầy đông khách, thức ăn chín ngay trước mắt, quầy sạch và có nhân viên dùng găng tay.
Danh sách kiểm trước khi bước vào quán
- Điện thoại còn pin và có mạng, đã mở sẵn ứng dụng dịch có gói ngoại tuyến.
- Ví điện tử đã liên kết thẻ, hoặc có sẵn tiền mặt nhân dân tệ cho quán nhỏ.
- Một gói khăn giấy nhỏ trong túi — thứ dễ quên nhất và cần nhất.
- Ảnh chụp món bạn muốn ăn, nếu bạn không quen đọc thực đơn.
- Ba câu đã thuộc: 这个, 多少钱, 不要辣.
- Xác định trước quán có tính 茶位费 hay 服务费 không, nếu bạn đi nhà hàng miền Nam hoặc khách sạn.
- Nhớ quy tắc gọi món: món chia chung, cơm gọi riêng, phần không quá lớn nên đừng gọi dư ngay từ đầu.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng thất bại trong việc gọi món ở Trung Quốc rất hiếm khi trầm trọng. Kết quả xấu nhất của một lần chỉ tay nhầm là bạn được bưng ra một món mình không định gọi — và trong phần lớn trường hợp, đó lại là món ngon nhất của bữa ăn.
Nguồn: Cơ quan Du lịch Quốc gia Trung Quốc — “Hướng dẫn ẩm thực và gọi món cho khách quốc tế” · Hiệp hội Ẩm thực Trung Quốc — “Các trường phái ẩm thực và cách gọi món theo vùng” · Sở Văn hoá và Du lịch thành phố Bắc Kinh — “Hướng dẫn dùng bữa và thanh toán tại nhà hàng” · China Daily — “Đặt món bằng cách quét mã: thói quen mới của người Trung Quốc” · Nhân dân Nhật báo — “Văn hoá ăn uống và những điều khách nước ngoài cần biết”
Không biết một chữ tiếng Trung nào vẫn ăn no ở Trung Quốc, miễn là bạn biết nhìn hình, nhận mặt chữ và quét đúng mã.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.