Trang chủ › Kinh tế › Chuỗi cung ứng toàn cầu — Trung Quốc giữ vai gì
Kinh tế
全球供应链

Chuỗi cung ứng toàn cầu — Trung Quốc giữ vai gì

30% SẢN XUẤT CỦA CẢ HÀNH TINH
Hai cần cẩu container do Trung Quốc sản xuất hoạt động về đêm tại cảng biển
Ảnh: Wikimedia Commons

Chuỗi cung ứng toàn cầu: Trung Quốc giữ vai gì

Một chiếc máy hút bụi không dây bán ở Hà Nội có thể đi qua bốn nước trước khi tới tay người mua. Động cơ và bảng mạch được làm ở Quảng Đông. Vỏ nhựa đúc ở Quảng Tây. Ba linh kiện này được đóng vào container, đi tàu tới cảng Cát Lái hoặc Hải Phòng. Ở đó, một nhà máy chỉ lắp ráp, dán nhãn, đóng gói rồi xuất khẩu đi tiếp. Trên tờ khai hải quan, xuất xứ ghi là Việt Nam. Trên thực tế, phần giá trị lớn nhất của chiếc máy vẫn nằm ở Trung Quốc.

Đây là cách chuỗi cung ứng toàn cầu vận hành sau năm năm bị xáo trộn bởi dịch bệnh, thuế quan và căng thẳng địa chính trị. Và đây cũng là lý do câu hỏi "Trung Quốc giữ vai gì" không thể trả lời bằng một từ. Nước này vừa là nhà sản xuất lớn nhất, vừa là nhà cung cấp linh kiện cho các nước khác để họ xuất khẩu, vừa là thị trường tiêu thụ lớn thứ hai thế giới.

Số liệu năm 2025 định vị vị trí đó

Chỉ số thương mại và sản xuất Trung QuốcGiá trịTăng
Tổng kim ngạch nhập khẩu và xuất khẩu45,47 nghìn tỷ nhân dân tệ (6,36 nghìn tỷ USD)+3,8%
Xuất khẩu26,99 nghìn tỷ nhân dân tệ (3,77 nghìn tỷ USD)+6,1%
Nhập khẩu18,48 nghìn tỷ nhân dân tệ (2,58 nghìn tỷ USD)+0,5%
Thặng dư thương mại1,19 nghìn tỷ USD — lần đầu vượt 1 nghìn tỷ USD—
Kim ngạch tháng 12617 tỷ USD, mức cao nhất từng có của một tháng+6,6% xuất khẩu
Tỷ trọng trong giá trị gia tăng sản xuất toàn cầukhoảng 30%16 năm liên tiếp đứng đầu
Thương mại toàn cầu (theo UNCTAD)khoảng 35.000 tỷ USD, lần đầu vượt mốc+7%

Hai con số đáng dừng lại lâu nhất là thặng dư 1,19 nghìn tỷ đô la Mỹ và tỷ trọng 30% giá trị gia tăng sản xuất toàn cầu. Con số thứ nhất nói rằng Trung Quốc bán ra ngoài nhiều hơn mua vào gấp nhiều lần — đây là gốc rễ của gần như mọi căng thẳng thương mại hiện nay. Con số thứ hai nói rằng nói tới "công xưởng của thế giới" không còn là cách nói ví von: gần một phần ba giá trị sản xuất công nghiệp của toàn hành tinh được tạo ra trong biên giới một nước.

Và đây là chi tiết quan trọng hơn cả: năm 2024, sản lượng công nghiệp chế tạo của Trung Quốc vượt 4.600 tỷ đô la Mỹ, cao hơn Mỹ gần 60%, so với mức 3.200 tỷ đô la Mỹ của năm 2015. Khoảng cách không thu hẹp — nó đang nới ra.

Trung Quốc không còn là công xưởng giá rẻ — nó là nhà cung cấp linh kiện

Điều nhiều người chưa cập nhật là cơ cấu hàng xuất khẩu Trung Quốc đã đổi. Nếu chỉ nhìn hàng tiêu dùng cuối cùng, bạn sẽ thấy một bức tranh cũ. Nhìn vào hàng trung gian — linh kiện, vật liệu, phụ tùng, thiết bị sản xuất — mới thấy vai trò thật:

Thứ nhất, phần lớn hàng Trung Quốc xuất sang Đông Nam Á không phải để tiêu dùng, mà để lắp ráp. Linh kiện điện tử, khuôn mẫu, sợi vải, pin, động cơ, tấm pin mặt trời đi vào các nhà máy ở Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia để làm ra hàng hoá bán sang Mỹ và châu Âu. Thống kê của Trung Quốc cho thấy trong quý I năm 2025, ASEAN chiếm 16,6% tổng kim ngạch ngoại thương của nước này, tiếp tục là đối tác thương mại lớn nhất.

Thứ hai, các sản phẩm mũi nhọn giờ là công nghệ. Xe điện, pin, robot công nghiệp, thiết bị năng lượng mặt trời, máy bay không người lái — đó là những dòng hàng tăng nhanh nhất và cũng là những dòng các nước phương Tây muốn hạn chế. Khi Trung Quốc chiếm khoảng 70% sản lượng xe điện và hơn 80% sản lượng pin toàn cầu, thì việc "giảm phụ thuộc vào Trung Quốc" trở thành bài toán không có nghiệm nhanh.

Thứ ba, thặng dư thương mại kỷ lục có được không phải nhờ bán nhiều hơn cho Mỹ. Xuất khẩu sang Mỹ giảm trong năm 2025, nhưng mức giảm đó được bù nhiều hơn bởi tăng trưởng ở các thị trường khác — Đông Nam Á, châu Phi, Mỹ Latin, Trung Đông. Đây là kết quả của một chiến lược đa dạng hoá thị trường được đẩy mạnh trong nhiều năm.

Việt Nam nằm ở khúc nào của chuỗi

Năm 2025, thương mại hai chiều Việt Nam – Trung Quốc đạt khoảng 256,4 tỷ đô la Mỹ, tăng 24,8% so với năm trước. Trung Quốc tiếp tục là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam; ở chiều ngược lại, Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc trong khối ASEAN và đứng thứ tư toàn cầu.

Trước khi đọc tiếp, cần nói rõ một điều về số liệu. Các nguồn khác nhau đưa ra con số khác nhau cho cùng một năm: hải quan Việt Nam thường công bố khoảng 252 tới 256 tỷ đô la Mỹ, trong khi tài liệu phía Trung Quốc có chỗ nêu mức trên 290 tỷ. Chênh lệch này không phải sai sót, mà do cách tính hàng quá cảnh, hàng tạm nhập tái xuất và thương mại đi qua Hồng Kông. Khi đọc bất cứ con số nào về thương mại Việt – Trung, hãy kiểm nguồn là hải quan nước nào, nếu không sẽ so sánh hai thứ khác nhau.

Cần đọc cán cân này cho đúng. Việt Nam nhập từ Trung Quốc chủ yếu là nguyên liệu, linh kiện và máy móc — đầu vào cho sản xuất. Việt Nam xuất sang Trung Quốc chủ yếu là nông sản, thuỷ sản, một số mặt hàng điện tử. Nghĩa là phần lớn giá trị trong mối quan hệ này chảy theo hướng Việt Nam nhập linh kiện, gia công, rồi bán thành phẩm đi nước thứ ba.

Mô hình này đã mang lại việc làm và xuất khẩu cho Việt Nam, nhưng nó có ba điểm yếu ai cũng thấy:

Điểm yếuHệ quả cụ thể
Giá trị gia tăng thấp trong khâu lắp rápDoanh nghiệp Việt làm gia công, lợi nhuận mỏng, ít công nghệ tích luỹ được
Phụ thuộc linh kiện một nguồnMột đợt gián đoạn ở Quảng Đông hay Thượng Hải làm đình trệ nhà máy ở Bắc Ninh, Bình Dương
Rủi ro bị áp thuế gián tiếpNếu hàng Việt bị coi là “đi vòng xuất xứ”, thuế của nước nhập khẩu có thể áp lên chính hàng Việt

Điểm thứ ba là điểm đang được nói tới nhiều nhất trong các cuộc đàm phán thương mại gần đây, và nó cũng là lý do các doanh nghiệp Việt Nam được khuyến khích nâng tỷ lệ nội địa hoá thật — không phải nội địa hoá trên giấy tờ.

Ba chỉ số nên theo dõi để biết chuỗi cung ứng đang dịch chuyển

Một, tỷ trọng hàng trung gian trong xuất khẩu của Trung Quốc. Nếu tỷ trọng này tiếp tục tăng, nghĩa là Trung Quốc đang chuyển từ bán thành phẩm sang bán linh kiện — và các nước lắp ráp như Việt Nam sẽ phụ thuộc hơn nữa.

Hai, tốc độ mở nhà máy của doanh nghiệp Trung Quốc ở nước ngoài. Con số dự báo sản lượng ô tô do hãng Trung Quốc sản xuất ở nước ngoài tăng từ 1,2 triệu xe năm 2025 lên 3,4 triệu xe vào 2030 là một chỉ dấu cho xu hướng này ở quy mô lớn hơn nhiều ngành.

Ba, chi phí vận tải biển và giá container. Đây là biến số nhạy nhất. Khi cước tàu tăng gấp đôi, việc chuyển nhà máy sang nước láng giềng trở nên đắt hơn, và các quyết định dịch chuyển bị đảo ngược. Trong hơn hai mươi năm, mọi làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng đều dừng lại hoặc chậm lại vì cước vận tải, chứ không phải vì chính sách.

Và một lời khuyên thực dụng cho doanh nghiệp Việt Nam đang tìm cách bán cho Trung Quốc hoặc mua từ Trung Quốc: đừng chỉ hỏi giá. Hãy hỏi ba câu khác — nhà cung cấp này nằm ở tỉnh nào, có bao nhiêu nhà máy dự phòng, và mã hàng này có bao nhiêu nhà sản xuất độc lập trên thị trường. Ba câu trả lời đó quyết định khả năng sống sót của bạn trong một đợt gián đoạn.

Bốn điểm nghẽn thật của chuỗi cung ứng

Vai trò trung tâm của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng toàn cầu không phải là một vị thế vĩnh viễn. Có bốn điểm nghẽn đang siết lại, và cả bốn đều đã thấy rõ trong số liệu của năm 2025 và 2026.

Thứ nhất là chi phí và nguồn lao động. Giá nhân công ở các tỉnh ven biển — nơi tập trung phần lớn nhà máy xuất khẩu — đã tăng liên tục trong hai mươi năm. Đây là lý do thật sự khiến may mặc, giày dép và lắp ráp điện tử đơn giản dịch chuyển sang Việt Nam, Bangladesh, Indonesia, chứ không phải chỉ vì thuế quan. Chi phí nhân công đẩy nhà máy đi trước, thuế quan chỉ đẩy nhanh thêm.

Thứ hai là thuế quan và các hàng rào phi thuế. Mỹ, Liên minh châu Âu và nhiều nước đang áp thuế cao hơn lên hàng Trung Quốc, đồng thời siết các quy định về xuất xứ. Hệ quả ngắn hạn là thương mại đi vòng qua nước thứ ba. Hệ quả dài hạn là các nhà máy thật sự phải được dựng ở ngoài Trung Quốc, chứ không chỉ đổi nhãn.

Thứ ba là kiểm soát xuất khẩu của chính Trung Quốc. Khi nước này hạn chế xuất khẩu một số vật liệu và khoáng sản then chốt, các nhà sản xuất ở nước khác buộc phải tìm nguồn thay thế hoặc chuyển sản xuất vào Trung Quốc để được tiếp cận nguồn cung. Đây là công cụ khiến chiến lược giảm phụ thuộc trở nên phức tạp: càng tách khỏi chuỗi cung ứng Trung Quốc, càng khó tiếp cận một số nguyên liệu.

Thứ tư là hạ tầng vận tải. Phần lớn hàng hoá Trung Quốc xuất khẩu đi bằng đường biển qua một số ít cảng và eo biển. Bất cứ gián đoạn nào ở các điểm này — cước tàu, ùn tắc, căng thẳng ở tuyến hàng hải — đều đẩy giá hàng lên toàn cầu trong vài tuần. Đây là lý do cước vận tải là chỉ số cần nhìn trước cả giá hàng.

Bốn việc doanh nghiệp nhỏ nên làm ngay

ViệcVì sao
Lập danh sách nhà cung cấp dự phòng cho mười mặt hàng quan trọng nhấtBiết ai có thể thay thế trước khi xảy ra gián đoạn, không phải sau
Hỏi nhà cung cấp tỉnh nào — không chỉ hỏi giáNhà máy ở Quảng Đông, Chiết Giang và Tứ Xuyên chịu rủi ro khác nhau về bão, lũ và điện
Tính tỷ trọng giá trị nhập từ một quốc gia duy nhấtNếu trên 60%, đây là mức cần chủ động giảm chứ không phải mức an toàn
Ghi rõ điều khoản giao hàng trong hợp đồng (điều kiện giao, trách nhiệm khi chậm)Phần lớn thiệt hại khi gián đoạn nằm ở chỗ hợp đồng không nói rõ ai chịu

Nguồn: China Briefing – Made-in-China (dẫn Tổng cục Hải quan Trung Quốc) — “Nhập khẩu – Xuất khẩu của Trung Quốc năm 2025: dữ liệu cả năm, xu hướng và triển vọng 2026” — https://insights.made-in-china.com/vi/China-s-Import-Export-in-2025-Full-Year-Data-Trends-and-2026-Outlook_BAeaZzVDJnlx.html · Báo Tin Tức (TTXVN) — “Vì sao thương mại toàn cầu vẫn đứng vững trước cơn bão thuế quan?” (dẫn UNCTAD về tổng giá trị thương mại toàn cầu năm 2025 khoảng 35.000 tỷ USD) — https://baotintuc.vn/kinh-te/vi-sao-thuong-mai-toan-cau-van-dung-vung-truoc-con-bao-thue-quan-20260106203540176.htm · China Daily — “Sản xuất tiên tiến được đẩy mạnh” (Trung Quốc chiếm khoảng 30% sản lượng công nghiệp chế tạo toàn cầu năm 2025, 16 năm liên tiếp dẫn đầu) — https://global.chinadaily.com.cn/a/202609/28/WS6ab9a771e4b06d4aa05606ec_2.html · Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện Trung Quốc — “Quan hệ kinh tế Trung Quốc – Việt Nam gắn kết bền chặt” (thương mại hai chiều 2025 vượt 290 tỷ USD theo số liệu Trung Quốc; Việt Nam là đối tác lớn nhất của Trung Quốc trong ASEAN) — http://english.scio.gov.cn/topnews/2026-04/20/content_118447326.html · Thông tấn xã Việt Nam – Vietnam Net (VNA) — “Việt Nam – Trung Quốc: động lực mới cho tăng trưởng thương mại” (thương mại hai chiều 256,4 tỷ USD, tăng 24,8%) — https://vietnam.vnanet.vn/english/print/vietnam-china-new-momentum-for-trade-growth-440317.html

Nguồn: (China Briefing, “Nhập khẩu – Xuất khẩu của Trung Quốc năm 2025”, 9-2-2026, dẫn Tổng cục Hải quan Trung Quốc — 45,47 nghìn tỷ NDT, xuất khẩu 26,99 nghìn tỷ, nhập khẩu 18,48 nghìn tỷ, thặng dư 1,19 nghìn tỷ USD) · (Báo Tin Tức – TTXVN, “Vì sao thương mại toàn cầu vẫn đứng vững trước cơn bão thuế quan?”, 6-1-2026, dẫn UNCTAD — thương mại toàn cầu 2025 khoảng 35.000 tỷ USD) · (China Daily, “Sản xuất tiên tiến được đẩy mạnh”, 28-9-2026 — Trung Quốc chiếm khoảng 30% sản lượng công nghiệp chế tạo toàn cầu, dẫn đầu 16 năm liên tiếp) · (Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện Trung Quốc, “Quan hệ kinh tế Trung Quốc – Việt Nam gắn kết bền chặt”, 20-4-2026 — Việt Nam là đối tác lớn nhất của Trung Quốc trong ASEAN, thứ tư toàn cầu) · (Thông tấn xã Việt Nam, “Việt Nam – Trung Quốc: động lực mới cho tăng trưởng thương mại” — thương mại hai chiều 2025 đạt 256,4 tỷ USD, tăng 24,8%)

Năm 2025, Trung Quốc chiếm khoảng 30% giá trị gia tăng sản xuất toàn cầu và đạt thặng dư thương mại 1,19 nghìn tỷ đô la Mỹ — lần đầu vượt mốc 1 nghìn tỷ.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page