Ba lần đến lều cỏ
Cuối năm 207 sau Công nguyên, ở Tân Dã — một huyện nhỏ phía bắc Kinh Châu. Một người đàn ông đã hơn bốn mươi tuổi đang nghe kể về một chàng trai hai mươi bảy tuổi cày ruộng ở Long Trung. Người nghe ấy là Lưu Bị: mang gia phả dòng dõi nhà Hán trong tay nhưng gần như không còn gì khác — không đất, không quân, không một mưu sĩ nào đủ tầm. Sau hơn hai mươi năm chinh chiến, ông vẫn là khách trọ của người khác. Còn chàng trai kia là Gia Cát Lượng, tự Khổng Minh, hiệu Ngọa Long, người mà giới sĩ Kinh Châu truyền tai nhau một câu ngắn: có được Ngọa Long hoặc Phụng Sồ thì có thiên hạ.
Người không còn gì trong tay, và người chưa từng muốn ra khỏi núi
Lưu Bị đi qua gần hết các thế lực lớn của thời Đông Hán mạt: theo Đào Khiêm ở Từ Châu, về với Tào Tháo ở Hứa Xương, rồi sang Viên Thiệu ở Hà Bắc, cuối cùng nương nhờ người chú họ Lưu Biểu ở Kinh Châu. Mỗi lần đổi chỗ lại mất một phần lực lượng. Tới năm 207, Tào Tháo đã đánh bại Viên Thiệu, thống nhất vùng bình nguyên Hoa Bắc và đang chuẩn bị quay xuống phía nam; cũng chính năm đó Tào Tháo còn bận đánh Ô Hoàn ở Liêu Tây, để lại cho Lưu Bị một khoảng trống ngắn — vài tháng để tìm người.
Lưu Bị hiểu mình thiếu thứ gì. Ông tìm không phải một võ tướng, mà là một người vạch được kế sách cho cả thiên hạ. Trong thời gian ở Kinh Châu, ông thu nạp nhân tài và gặp Từ Thứ, một người đọc sách có tiếng. Từ Thứ theo giúp ông, nhưng mẹ Từ Thứ bị Tào Tháo bắt, buộc ông phải rời đi. Trước lúc đi, theo Tam quốc chí, Từ Thứ nói với Lưu Bị: Gia Cát Lượng, hiệu Khổng Minh, chính là Ngọa Long. Lưu Bị đáp: vậy ông đưa ông ấy đến cùng. Từ Thứ trả lời một câu đã đi vào lịch sử: người này chỉ có thể tới gặp, không thể gọi đến. Bốn chữ ấy định hình toàn bộ câu chuyện về sau.
Gia Cát Lượng khi đó đang ở Long Trung, vùng nay thuộc ngoại vi thành Tương Dương, tỉnh Hồ Bắc. Ông mồ côi cha mẹ từ nhỏ, theo chú vào Kinh Châu, tự cày ruộng và đọc sách. Trong Xuất sư biểu, chính ông về sau kể lại mình vốn là kẻ áo vải, tự tay cày ruộng ở Nam Dương, lúc nhàn thì hát khúc Lương Phủ Ngâm. Ông biết tình hình thiên hạ trong khi chưa từng giữ một chức quan nào.
Ba lần lên đường: chính sử ghi vỏn vẹn một câu
Trong Tam quốc chí, phần Gia Cát Lượng truyện, Trần Thọ chép: “Do thị Tiên chủ toại nghệ Lượng, phàm tam vãng, nãi kiến” — bởi vậy Tiên chủ bèn đến thăm Lượng, ba lần tới mới gặp được. Một câu, mười hai chữ Hán, không tả thời tiết, không tả lời nói, không tả nỗi sốt ruột của ai. Bộ Tư trị thông giám do Tư Mã Quang biên soạn thế kỷ 11 chép sự kiện này vào năm 207. Còn người trong cuộc — Gia Cát Lượng — trong Xuất sư biểu dâng vua Lưu Thiện năm 227, tự thuật: Tiên đế không chê thần hèn mọn, đã hạ mình ba lần ghé thăm thần trong lều cỏ, hỏi thần về việc đời. Một lời của người được mời, một dòng của sử quan, thế là đủ để sự việc đứng vững như một chuyện có thật trong sử.
Nhưng chữ “ba” cũng bị đọc theo cách khác: trong tiếng Hán, “tam” có khi không phải số đếm chính xác mà là cách nói nhiều lần, cứ lại một lần rồi lại một lần nữa. Vậy nên câu hỏi “đúng ba lần, hay nhiều lần?” vẫn để ngỏ. Điều không còn để ngỏ là kết cục: cuộc gặp ấy đã xảy ra, và nó đổi cả cục diện Trung Hoa.
Tam Quốc Diễn Nghĩa kể câu chuyện ấy như thế nào
Phải nói rõ: Tam Quốc Diễn Nghĩa là tiểu thuyết, tác giả La Quán Trung sống ở thế kỷ 14, hơn một nghìn năm sau sự kiện. Hai hồi văn dành cho Tam cố thảo lư là phần hư cấu dày nhất, và cũng chính phần đó khiến câu chuyện được nhớ đến hôm nay.
Trong tiểu thuyết, lần thứ nhất ba anh em tới thì người nhà nói chủ đã đi vắng; Trương Phi bực, nói Khổng Minh chỉ là một kẻ thôn phu quèn, cớ gì phải thân tới, sai người gọi là được, và bị Lưu Bị mắng cho một trận. Lần thứ hai, trời đổ tuyết lớn, ba anh em lại lên đường, vẫn không gặp; Trương Phi nóng ruột đòi lấy dây trói hoặc phóng hỏa đốt nhà cho Khổng Minh phải ra, Quan Vũ và Lưu Bị phải can ngăn. Lần thứ ba, Lưu Bị ăn chay ba ngày, tắm gội sạch sẽ để tỏ lòng thành, rồi lên đường; tới nơi thì Khổng Minh đang ngủ trưa, ông đứng kính cẩn chờ ngoài sân mấy canh giờ cho tới khi chủ nhà tỉnh dậy. Tiểu thuyết còn thêm chuyện hai lần đầu chỉ gặp người nhà: em trai và cha vợ của Khổng Minh, và một bức thư để lại của Lưu Bị.
Để so sánh cho gọn, ba tầng văn bản ấy xếp lại như sau:
| Chi tiết | Chính sử | Tam Quốc Diễn Nghĩa (tiểu thuyết) |
|---|---|---|
| Số lần và kết quả | Ba lần tới, có lần gặp được; Tư trị thông giám đặt vào năm 207 | Ba lần, hai lần đầu không gặp, lần thứ ba mới gặp |
| Thời tiết, mùa | Không chép | Lần hai giữa tuyết lớn, lần ba đầu xuân |
| Thái độ của Trương Phi | Không nhắc | Chê Khổng Minh là thôn phu, đòi trói, toan đốt nhà |
| Lễ nghi của Lưu Bị | Không chép | Ăn chay ba ngày, tắm gội, đứng chờ ngoài sân khi Khổng Minh ngủ |
| Lời so sánh | Từ Thứ chỉ nói Gia Cát Lượng là Ngọa Long | Từ Thứ tự ví mình như đom đóm bên trăng rằm, như quạ bên phượng hoàng |
| Nội dung cuộc nói chuyện | Long Trung đối sách: chiếm Kinh Châu và Ích Châu, đông hòa Tôn Quyền, bắc cự Tào Tháo | Giữ đúng nội dung ấy, thêm lời thề cùng sống chết của hai người |
Một bản ghi ngược chiều: người tìm đến trước lại là Khổng Minh
Không phải mọi cuốn sách đời sau đều kể giống Tam quốc chí. Hai bộ Ngụy lược và Cửu Châu xuân thu chép một câu chuyện khác hẳn. Theo đó, khi ấy Lưu Bị đóng ở Phàn Thành, Tào Tháo vừa dẹp xong phương bắc và chuẩn bị đánh Kinh Châu; Gia Cát Lượng đích thân tới gặp Lưu Bị, nhưng Lưu Bị chỉ coi ông như một khách trẻ tuổi bình thường, tiếp xong thì ngồi chơi một cái đuôi trâu ai đó tặng. Khi khách về hết, Gia Cát Lượng ở lại và nói: tôi nghe đại nhân có chí lớn, sao chỉ thấy ngồi chơi vật ấy. Lưu Bị nghe ra người trước mặt không tầm thường, bèn bỏ vật đang chơi xuống; Gia Cát Lượng hỏi ông có chống nổi Tào Tháo cùng Lưu Biểu không, rồi hiến kế đăng ký dân lưu tán chạy loạn về Kinh Châu thành dân hộ mới để thu thuế và tuyển lính. Lưu Bị làm theo, thế lực mạnh lên, từ đó mới trọng đãi ông.
Hai bản kể mâu thuẫn nhau, và cách xử lý của người xưa cũng rất đáng chú ý. Bùi Tùng Chi — người chú giải Tam quốc chí ở thế kỷ 5 — đã bác bỏ bản của Ngụy lược vì nó trái với lời của chính Gia Cát Lượng trong Xuất sư biểu: người được mời tự viết rằng Tiên đế ba lần tới lều cỏ, thì lời ấy nặng hơn lời của người ngoài. Nhà nghiên cứu Dịch Trung Thiên thì cho rằng cả hai đều có thể đúng, theo trình tự: Gia Cát Lượng tới gặp Lưu Bị trước để chứng tỏ tài năng, được nhận ra nhưng chưa thật sự được trọng dụng, nên trở về Long Trung; sau đó Lưu Bị mới thân hành tới ba lần để bàn cho hết việc. Nhà sử học Doãn Vận cũng căn cứ vào câu trong Xuất sư biểu để cho rằng hai người đã gặp và nói chuyện trong cả ba lần, chứ không phải đợi tới lần thứ ba mới gặp như tiểu thuyết kể.
Long Trung đối sách: tấm bản đồ vẽ từ trong núi
Theo Tam quốc chí, trong cuộc gặp ấy Gia Cát Lượng trình bày kế sách mà sử gọi là Long Trung đối sách. Ông phân tích: Tào Tháo mạnh nhất, đã chiếm cả bình nguyên Hoa Bắc, lại mượn được danh thiên tử để sai khiến chư hầu, không thể đối đầu trực diện; Tôn Quyền giữ Giang Đông ba đời, có Trường Giang che chở, chỉ nên làm đồng minh chứ không nên nhòm ngó. Con đường duy nhất còn lại cho Lưu Bị là Kinh Châu và Ích Châu — Kinh Châu là cửa ngõ vào Ba Thục, được Hán Thủy và Miện Thủy che chở; Ích Châu là đất khởi nghiệp của Hán Cao Tổ Lưu Bang, hiểm trở mà phì nhiêu. Giữ được hai vùng ấy, ổn định dân, xây quân, phía bắc chống Tào, phía đông hòa Tôn Quyền, đợi lúc thiên hạ có biến thì chia hai đường tiến ra, thiên hạ có thể định lại dưới họ Lưu.
Đáng kinh ngạc là người nói ra kế sách ấy chưa từng bước chân ra khỏi Kinh Châu mà làm quan. Ông ngồi trong lều tranh, vẽ ra cục diện ba mươi năm sau. Bốn chữ “thảo lư” trong Tam cố thảo lư vì thế không chỉ là một căn nhà tranh — nó là chỗ xuất phát của cả một chiến lược.
Kế sách đúng tới đâu trong thực tế
Long Trung đối sách đúng ở nửa đầu và hụt ở nửa sau. Năm 208, Tào Tháo nam hạ, liên quân Lưu Bị – Tôn Quyền thắng ở Xích Bích, Lưu Bị có chỗ đứng ở Kinh Châu; từ 211 tới 214, ông tiến vào Ích Châu. Nhưng năm 219, Tôn Quyền đánh úp Kinh Châu, Quan Vũ mất, Lưu Bị mất luôn một nửa nền tảng của kế sách: mất Kinh Châu thì con đường hai ngả nam – bắc không còn, nước Thục Hán sau này chỉ còn đánh ra từ một hướng. Lưu Bị xưng đế năm 221, mất ở Bạch Đế năm 223; Gia Cát Lượng mất ở gò Ngũ Trượng năm 234 giữa lúc Bắc phạt; nước Thục Hán bị diệt năm 263, trước khi Trung Quốc thống nhất lại dưới nhà Tấn.
Nói cách khác: mục tiêu cuối cùng của Long Trung đối sách không thành, nhưng nó đủ để một người không đất dựng nên một trong ba nước. Một bản kế sách vẽ trong lều tranh đã giữ được đúng nửa đường.
Đi tìm lều cỏ hôm nay
Với người đi du lịch, câu chuyện này còn hai địa chỉ thật. Ở Tương Dương, tỉnh Hồ Bắc, khu di tích Cổ Long Trung cách thành phố chừng mười ba cây số về phía tây, được quy hoạch thành khu thắng cảnh với diện tích hơn hai mươi cây số vuông; trong đó có Vũ Hầu Từ, Tam Cố Đường — nhà thờ kỷ niệm buổi gặp ấy, trước cửa trồng ba cây bách già tượng trưng cho Lưu Bị, Quan Vũ, Trương Phi — cùng Lục Giác Tỉnh, Cung Canh Điền và các di tích khác. Tam Cố Đường hiện có được dựng lại từ thời Khang Hy nhà Thanh, sau khi kiến trúc cũ bị phá. Người dân nơi đây vẫn gọi vùng này là cái nôi của kẻ trí và là đất phát tích của thế chân vạc.
Ở Thành Đô, Tứ Xuyên, Vũ Hầu Từ là nơi duy nhất trong cả nước thờ chung vua và tôi: Huệ Lăng của Lưu Bị, Hán Chiêu Liệt Miếu và điện thờ Gia Cát Lượng nằm chung một khu, hình thành từ hơn một nghìn tám trăm năm trước, nay là bảo tàng quốc gia hạng nhất về văn hoá Tam Quốc. Con đường đỏ ven rặng trúc giữa Huệ Lăng và Vũ Hầu Từ là chỗ khách chụp ảnh nhiều nhất.
Vì sao một câu chuyện ngắn như thế vẫn được kể sau hơn một nghìn tám trăm năm
Điều đáng nhớ nhất ở Tam cố thảo lư không phải phép thuật hay mưu kế, mà là một chi tiết rất người: người nhiều tuổi, nhiều thất bại, đứng chờ ngoài sân một người trẻ tuổi hơn mình hai mươi tuổi. Trong lần thứ ba ấy, người ở thế trên là Lưu Bị lại chịu đứng dưới, và người ở thế dưới là Gia Cát Lượng lại được mời ngồi lên bàn. Chính sử ghi sự việc trong mười hai chữ; tiểu thuyết thổi vào đó tuyết, cơn nóng của Trương Phi, ba ngày ăn chay và một giấc ngủ trưa; cả hai đường kể đều hướng về cùng một điểm: người tài không tới bằng mệnh lệnh, và người cầu tài phải trả giá bằng sự chịu đựng. Về mặt lịch sử, cái được đổi lấy không phải một thiên hạ trọn vẹn — Long Trung đối sách chỉ hoàn thành một nửa — mà là một trong ba nước và một hình mẫu về cách đối xử với người có học, được nhắc lại suốt hai nghìn năm sau đó, từ sử sách tới các khu di tích đang mở cửa đón khách mỗi ngày.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt, Ba lần đến lều tranh · Wikipedia tiếng Việt, Long Trung đối sách · Wikipedia tiếng Anh, The Three Visits (đối chiếu Tam quốc chí, Tư trị thông giám, Ngụy lược, Cửu Châu xuân thu và dẫn chú của Bùi Tùng Chi) · Sở Văn hoá và Du lịch tỉnh Hồ Bắc, khu di tích Cổ Long Trung ở Tương Dương · Bảo tàng Vũ Hầu Từ Thành Đô
Năm 207, một người đàn ông ngoài bốn mươi tuổi ba lần tới lều tranh của một chàng trai hai mươi bảy tuổi. Lần thứ ba, ông đứng chờ ngoài sân cho tới khi người trong nhà tỉnh giấc.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.