Mạnh Khương Nữ
Một người đàn bà từ chối lời chia buồn giữa cánh đồng
Năm 550 trước Công nguyên, quân Tề kéo đi đánh nước Cử. Đánh xong rút về, đội quân ấy thiếu mất một người: tướng Kỷ Lương. Xác ông được khiêng về kinh đô Lâm Truy. Giữa cánh đồng ngoại ô, Tề Trang công gặp vợ Kỷ Lương đang đón linh cữu chồng, liền sai người tới gửi lời chia buồn ngay tại chỗ.
Người đàn bà ấy không nhận. Bà thưa rằng nếu chồng tôi có tội, xin đừng bẩn mệnh lệnh của nhà vua đến đây; nếu chồng tôi không có tội, thì nhà cũ của tổ tiên vẫn còn, kẻ hạ thiếp này không dám nhận lời viếng giữa đường. Tề Trang công đành theo bà về tận nhà, làm lễ viếng cho đúng phép tắc.
Đấy là toàn bộ chuyện. Ghi chép nằm trong Tả truyện, thiên "Tương công năm thứ hai mươi ba", và người chép không hề nói bà khóc. Càng không có bức tường nào đổ xuống. Điều duy nhất khiến người đời sau nhớ mãi là thái độ của bà: giữa cảnh tang thương vẫn không để lễ nghi bị làm cho tắt đi. Một con người như thế, không tên, không tuổi, chỉ được gọi là "vợ Kỷ Lương".
Phần truyền thuyết: nàng Mạnh Khương khóc ba ngày ba đêm
Xin nói rõ ngay tại đây, trước khi kể tiếp: chuyện Mạnh Khương Nữ khóc đổ Trường Thành là truyền thuyết, không phải chính sử. Trong Sử ký của Tư Mã Thiên, không có nhân vật nào mang tên Mạnh Khương Nữ, và cũng không có vụ việc nào như vậy. Bộ sử lớn nhất về nhà Tần ghi việc đắp thành bằng những con số dân phu, chứ không ghi một tiếng khóc nào.
Nhưng truyền thuyết thì được kể như thế này. Nàng Mạnh Khương Nữ sinh ra trong một gia đình danh giá. Đêm tân hôn, quan quân kéo tới làng bắt phu, lôi chồng nàng là thư sinh Phạm Hỷ Lương đi đắp Vạn Lý Trường Thành. Trời trở rét, nàng tự tay may áo bông rồi lặn lội ngàn dặm về phương bắc tìm chồng để trao áo. Tới chân thành mới hay chồng đã chết, thây bị đắp lẫn vào tường cùng bao nhiêu người phu khác.
Nàng ngồi xuống đất, khóc ba ngày ba đêm, nước mắt chảy hòa cùng máu. Sấm nổ, một khúc tường dài đổ sập, để lộ vô số hài cốt trắng. Nàng nhỏ máu ngón tay lên từng khúc xương, thấy máu đọng lại ở một bộ xương, nàng nhận ra chồng mình, đem chôn rồi gieo mình xuống biển. Tần Thủy Hoàng nghe chuyện, cho triệu nàng vào cung và muốn nạp làm phi tần, nhưng nàng dùng chính lời hứa của nhà vua để buộc ông phải đích thân tới tế chồng nàng.
Có một chi tiết nhỏ trong truyền thuyết mà kiểm được: ngày mùng Một tháng Mười âm lịch, ngày nàng tới được chân thành, đã trở thành Tết Hàn Y — tết đưa áo rét cho người đã khuất. Ở miền bắc Trung Quốc, phong tục ấy vẫn còn, và người ta vẫn đốt áo giấy cho ông bà đúng dịp ấy.
Sáu trăm năm đắp dần một tiếng khóc
Điều đáng chú ý nhất ở câu chuyện này không phải là chuyện nó lạ lùng tới đâu, mà là cách nó lớn lên. Nó không được viết một lần rồi thôi. Nó bị đắp thêm từng lớp, y như chính bức tường ngoài kia. Nhà sử học Cố Hiệt Cương, trong hai công trình in năm 1924 là "Sự chuyển biến của chuyện Mạnh Khương Nữ" và "Nghiên cứu chuyện Mạnh Khương Nữ", đã lần theo từng lớp đất ấy.
| Thời điểm | Văn bản | Chi tiết được thêm vào |
|---|---|---|
| 550 trước Công nguyên | Tả truyện, thiên Tương công 23 | Vợ Kỷ Lương từ chối lời viếng ngoài đồng. Không có khóc, không có tường đổ. |
| Khoảng hai trăm năm sau | Lễ ký, thiên Đàn Cung | Tăng Tử ghi: người vợ đón linh cữu giữa đường "mà khóc thê thiết". Tiếng khóc xuất hiện lần đầu. |
| Đầu Công nguyên, đời Tây Hán | Thuyết uyển, thiên Thiện thuyết; rồi Liệt nữ truyện — Lưu Hướng | Người vợ hướng về phía thành mà khóc, một góc thành đổ. Thêm mười ngày khóc và cái chết: bà gieo mình xuống sông Tư. |
| Đời Tam Quốc | Lệnh năm Hoàng Sơ thứ sáu của Tào Thực | "Vợ Kỷ Lương khóc chồng, núi cũng đổ vì đó" — câu chuyện bắt đầu được dùng làm điển tích văn chương. |
| Thời Tùy — Đường | Khúc Tống Y trong nhạc phủ Đôn Hoàng; Biến văn Mạnh Khương Nữ | Thêm việc may áo rét, đi tìm chồng. Bản chép tay ở Đôn Hoàng là dị bản dài hơi đầu tiên còn giữ được đến nay. |
| Đời Đường | Bài "Vợ Kỷ Lương" của Quán Hưu | Câu chuyện bị đẩy sang thời Tần Thủy Hoàng; "thành đổ" đổi thành "Trường Thành đổ". |
| Đời Minh — Thanh | Bản truyền miệng phổ biến hiện nay | Tần Thủy Hoàng bước vào truyện với vai kẻ ác; nàng được gọi đích danh là Mạnh Khương Nữ. |
Nhìn vào bảng ấy sẽ thấy rõ: trong khoảng sáu trăm năm, câu chuyện không đổi vì dân gian quên, mà đổi vì mỗi thời tự thêm vào đó một nỗi đau của chính mình. Đến đời Đường, nhà thơ và thiền sư Quán Hưu viết bài "Vợ Kỷ Lương", đổi "thành đổ" thành "Trường Thành đổ", và có câu nói thẳng rằng tường ấy bị nện bằng người: "xây người xây đất một vạn dặm".
Một điểm cần sửa lại cho đúng: nhân vật Kỷ Lương có thật trong sử, nhưng tần suất người ta cãi nhau về ông thì đặt nhầm chỗ. Cái được truyền lại không phải là một trận đánh ở nước Cử năm 550 trước Công nguyên, mà là một tiếng khóc bị thêm dần qua mấy trăm năm.
Chuyện có thật sau bức tường: Mông Điềm và những người phu vô danh
Bây giờ mới tới phần sử liệu thật sự về bức thành. Năm 215 trước Công nguyên, Tần Thủy Hoàng sai đại tướng Mông Điềm mang ba mươi vạn quân lên phía bắc đánh đuổi Hung Nô, rồi đắp tuyến phòng thủ chạy từ Lâm Thao, tức vùng Cam Túc ngày nay, tới Liêu Đông, dài hơn một vạn dặm lý, tương đương khoảng năm nghìn ki-lô-mét. Sử ký dùng đúng một câu ngắn để tả việc ấy, nhưng đằng sau câu ấy là chín năm trời huy động dân phu.
Nhưng điều đa số người không biết: nhà Tần hầu như không dựng mới một bức tường liền mạch nào từ đầu đến cuối. Họ nối lại những đoạn tường cũ mà chính nước Tần, nước Triệu và nước Yên đã đắp từ trước, gia cố thêm, và chỉ mở một đoạn mới ở vùng núi Âm Sơn. Phần lớn công sức là sửa và nối, chứ không phải xây từ con số không. Còn bức tường mà khách du lịch đứng chụp ảnh hôm nay phần lớn là tường đời Minh, dựng sau đó khoảng mười bảy thế kỷ, bằng gạch nung và vữa vôi.
Cuốn "Vạn Lý Trường Thành: từ sử liệu đến huyền thoại" in năm 1990 của nhà sử học Arthur Waldron đi xa hơn một bước: theo ông, hình ảnh "một bức Vạn Lý Trường Thành" liền một dải như ta hình dung là sản phẩm của trí tưởng tượng cận đại nhiều hơn là một công trình có thật đúng như vậy trong lịch sử. Đó là chỗ để người đọc tự kiểm. Nhưng có một điều chắc chắn: nỗi đau mà truyền thuyết nói tới là có thật, chỉ khác là nó không có tên tuổi cụ thể nào.
Tần Thủy Hoàng và nàng Mạnh Khương chưa từng gặp nhau
Đây là chỗ dễ nhầm nhất, nên cần nói bằng con số. Ghi chép sớm nhất về vợ Kỷ Lương thuộc về Tả truyện, sự việc xảy ra năm 550 trước Công nguyên. Tần Thủy Hoàng sinh năm 259 và mất năm 210 trước Công nguyên. Khoảng cách giữa hai bên là gần ba trăm năm. Hai người không thể gặp nhau, cũng không thể có chuyện nàng tới kinh đô nhà Tần đòi bồi thường mạng chồng.
Vậy vì sao bối cảnh lại bị chuyển sang nhà Tần? Vì thời điểm câu chuyện nở rộ nhất là đời Minh, đúng lúc triều đình huy động hàng vạn dân phu đắp lại tường phía bắc. Người lao động thời Minh đem nỗi khổ thật của mình gửi gắm vào một triều đại đã chết từ mười bảy thế kỷ trước, lấy Tần Thủy Hoàng làm hình mẫu cho mọi thứ oan nghiệt. Cần nhớ thêm một điều: bức tường đầu tiên của Trung Quốc lại thuộc về nước Tề ở Sơn Đông, chính quê hương của truyền thuyết, và những đoạn tường Tề ấy có trước tường nhà Tần hàng thế kỷ.
Người Trung Quốc ngày nay gọi chuyện Mạnh Khương Nữ là một trong bốn truyền thuyết dân gian lớn nhất của mình, bên cạnh Ngưu Lang Chức Nữ, Lương Sơn Bá — Chúc Anh Đài và Bạch Xà truyện. Ngày 20 tháng 5 năm 2006, "Truyền thuyết Mạnh Khương Nữ" được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia đợt đầu, số thứ tự 8, mã hồ sơ I-8, lĩnh vực văn học dân gian, do năm nơi cùng đứng tên: Truy Bác, Cử huyện, Lai Vu, Tần Hoàng Đảo và Tân Thị.
Có một chuyện thú vị về địa điểm khóc đổ thành. Lâu nay người ta vẫn tin đoạn tường bị nàng Mạnh Khương khóc đổ nằm ở vùng núi Yên Sơn, Hà Bắc. Nhưng hai chuyên gia của Thư viện Quốc gia Trung Quốc là Lưu Ba và Lâm Thế Điền, căn cứ vào câu chép trong Biến văn ở Đôn Hoàng — "Tần Vương xây thành tới tận bờ bắc sông Kim" vốn để phòng giặc Hồ — lại kết luận đoạn thành ấy ở Bao Đầu, khu tự trị Nội Mông, nơi có bức tường đi qua núi Âm Sơn. Tại đoạn tường Hồng Thạch Bản Câu ở Bao Đầu hiện vẫn còn một lỗ hổng, tương truyền là chỗ ấy.
Ngày nay còn lại gì
Ở Sơn Hải Quan, tỉnh Hà Bắc, cách cửa ải chừng sáu ki-lô-mét về phía đông, có một ngôi miếu nhỏ nằm trên sườn núi Phượng Hoàng. Miếu tên chính thức là Trinh Nữ từ, dân gian quen gọi là miếu Mạnh Khương Nữ. Miếu được dựng trước đời Tống, và kiến trúc hiện còn là bản trùng tu năm 1594 dưới thời Vạn Lịch nhà Minh. Muốn lên tới sân miếu phải leo 108 bậc đá — con số thường được giảng là tượng trưng cho chặng đường tìm chồng nghìn trùng gian khổ.
Trong điện thờ, trên bức hoành có bốn chữ "Vạn cổ lưu phương", hai bên là đôi câu đối đáng nhớ nhất của cả ngôi miếu. Đại ý: Tần Hoàng còn đâu nữa, vạn dặm Trường Thành xây nên oán hận; Khương Nữ chưa hề mất, nghìn thu một phiến đá ghi lòng trinh. Đó là một câu đối đặt thẳng hai người cạnh nhau: kẻ xây tường và người khóc tường, và nói rõ dân gian đứng về phía ai.
Cách đó không xa có tảng đá khắc ba chữ "Vọng phu thạch", nghĩa là đá trông chồng, do một viên quan địa phương cho khắc năm 1651. Đôi câu đối toàn chữ lặp ở cửa miếu thì nổi tiếng tới mức được gọi là câu đối lạ nhất thiên hạ, bởi chữ nghĩa trùng trùng mà đọc kiểu nào cũng ra nghĩa, nên đến nay người ta vẫn còn tranh nhau cách ngắt câu.
Một tiếng khóc đi xa hơn một bức tường
Đọc lại toàn bộ câu chuyện theo thứ tự thời gian sẽ thấy một điều đơn giản: thứ sinh ra trước không phải tiếng khóc, mà là một thái độ. Người đàn bà nước Tề năm 550 trước Công nguyên nổi tiếng trong sử vì bình tĩnh đòi cho chồng một lễ viếng cho đúng phép. Sáu trăm năm sau, người ta mới thêm cho bà một tiếng khóc. Rồi tới đời Đường, người ta đẩy bà lùi lại ba trăm năm cho kịp gặp Tần Thủy Hoàng. Rồi đời Minh, người ta cho bà khóc đổ cả một đoạn Trường Thành.
Điều đáng học không nằm ở chỗ chuyện ấy có thật hay không, mà ở chỗ nó cho thấy dân gian nhớ lịch sử theo cách nào: họ không nhớ niên đại, họ nhớ nỗi đau, và khi nỗi đau của họ lớn lên thì câu chuyện cũng lớn theo. Bức tường trong truyền thuyết đổ xuống không phải để chứng minh rằng nước mắt có sức mạnh, mà để nói rằng gạch đá có thể nện bằng xương người, chứ không nén được tiếng khóc của người còn sống. Và cũng là một lời nhắc cho người đọc hôm nay: gặp một câu chuyện quá hay, hãy hỏi nó được kể từ bao giờ, và ai là người đã kể thêm.
Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Mạnh Khương Nữ · Wikipedia tiếng Trung — 孟姜女 · Cổng thông tin di sản văn hóa phi vật thể Trung Quốc — hồ sơ 孟姜女传说, số thứ tự 8, mã I-8 · Trung Quốc tân văn xã (bài của Đại Chúng nhật báo) — 孟姜女传说演变传承两千年: 从“哭夫”到“哭长城” · Báo Sài Gòn Giải Phóng — Sự thật về nàng Mạnh Khương khóc đổ Trường Thành
Hơn hai nghìn năm, người ta vẫn khóc cùng nàng Mạnh Khương dưới chân tường thành. Nhưng chuyện có thật đứng sau tiếng khóc ấy lại bắt đầu ở nước Tề, với một lễ viếng bị từ chối.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.