Trang chủ › Câu chuyện lịch sửKinh nghiệm › Bao Công
Câu chuyện lịch sử
包拯

Bao Công

THIẾT DIỆN VÔ TƯ, LÒNG DÂN TIN
Tranh cổ đời Minh vẽ chân dung Bao Chửng trong quan phục Bắc Tống
Ảnh: Wikimedia Commons · The Provisional Central Government of Vietnam, French Indo-China. · Public domain

Chiếc trống trước cổng phủ Khai Phong

Năm 1055, Bao Chửng được triệu về kinh đô Khai Phong nhận chức Phủ doãn — người đứng đầu phủ Khai Phong, coi toàn bộ việc hình pháp và trị an của kinh thành Bắc Tống, tương đương chức thị trưởng thủ đô ngày nay. Ông giữ chức ấy chỉ khoảng một năm, nhưng để lại một thay đổi mà dân kinh thành nhớ mãi.

Thời bấy giờ, người dân muốn kiện cáo không được trình bày bằng miệng. Họ phải thuê người viết đơn, rồi nhờ bọn thư lại ở nha môn chuyển đơn lên quan trên. Mỗi khâu là một cửa ải đòi tiền, hạch sách. Bao Chửng cho dựng một chiếc trống lớn ngay trước cổng phủ: ai có oan thì cứ đến đánh trống, quan sẽ trực tiếp thụ lý, không cần đơn từ, không phải qua tay thư lại. Sử chép từ đó những vụ kiện liên quan đến quan lại, quyền quý "dồn đến nhiều như mây nước".

Cũng trong nhiệm kỳ ngắn ngủi ấy, một trận lụt lớn khiến sông Huệ Dân dâng ngập nửa Khai Phong. Nguyên nhân không phải do trời: quan lại hai bên bờ đã lấn đất, xây nhà cửa vườn tược làm hẹp lòng sông. Bao Chửng cho rà soát toàn bộ giấy tờ đất đai, phát hiện đều là giả mạo, bèn tâu lên vua cho phá hết nhà cửa lấn chiếm và buộc những kẻ hưởng lợi phải bỏ tiền khơi thông dòng sông rộng như cũ. Dân khắp kinh thành ca ngợi và gọi ông là Bao Thanh Thiên.

Con người thật: 27 năm làm quan, không mang về một nghiên mực

Bao Chửng (包拯), tự Hy Nhân, sinh năm 999 ở Hợp Phì, Lư Châu — nay thuộc huyện Phì Đông, thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy. Cha ông là Bao Nghi, từng giữ chức đại phu trong triều. Năm 1027, ông thi đậu tiến sĩ và được bổ làm tri huyện Kiến Xương, nhưng vì cha mẹ già yếu, ông xin khoan nhận chức để ở nhà phụng dưỡng. Mãi sau khi cha mẹ qua đời, ông mới chính thức bước vào chốn quan trường, lần lượt làm tri huyện Thiên Trường rồi tri châu Đoan Châu.

Năm 1040, tại Đoan Châu (nay là Triệu Khánh, tỉnh Quảng Đông) — nơi nổi tiếng với nghiên mực đoan là đồ cống phẩm cho triều đình — ông gặp đúng cái bẫy quyền lợi quen thuộc. Các quan tiền nhiệm thường nâng khống số nghiên mực phải nộp lên hàng chục lần để bớt xén, biếu xén. Bao Chửng chỉ thu đúng số triều đình quy định, và trong suốt những năm ở Đoan Châu, bản thân ông không giữ lại một nghiên mực nào. Cũng tại đây ông viết bài thơ duy nhất còn lại của mình, đề lên tường thư trai: "Thanh tâm vi trị bản, trực đạo thị thân mưu" — lòng trong sạch là gốc của việc trị nước, đạo ngay thẳng là điều mưu cầu của việc tu thân.

Năm 1050, khi đã là quan ngự sử, ông liên tiếp dâng tấu phản đối việc phong chức cho Trương Nghiêu Tá, quốc trượng và là bác của Trương quý phi được vua Tống Nhân Tông sủng ái, suốt ba ngày liền không chịu thôi. Sử chép ông tranh luận gay gắt đến mức nước bọt bắn vào mặt vua; về hậu cung, Nhân Tông bực tức mắng Trương quý phi. Nhà vua cuối cùng không thăng chức cho Trương Nghiêu Tá, còn Bao Chửng thì bị thuyên đi Hà Bắc bốn năm mới được triệu về. Thống kê cho thấy hơn 30 người bị ông đàn hặc mà mất chức, phần lớn là hoàng thân quốc thích. Chức vụ cao nhất ông từng nắm là Khu mật Phó sứ, tương đương phó tể tướng.

Người đương thời đánh giá ông thế nào? Tư Mã Quang viết: "Thời Tống Nhân Tông có Bao Chửng nổi tiếng về công bình chính trực". Sử nhà Tống chép: "Chửng tính không a dua bè phái, chưa từng sửa nét mặt để làm vừa lòng người khác. Bình sinh không chút riêng tư, dù bà con thân thuộc cũng không gặp mặt. Y phục, đồ dùng, ăn uống lúc hiển quý vẫn như lúc áo vải". Ngô Khuê viết trên mộ chí của ông: từ đại phu trong triều cho tới kẻ sĩ phương xa đều không gọi ông bằng chức quan, mà gọi là Bao Công.

Trong chính sử, ông chỉ phá đúng hai vụ án

Đây là chỗ con người lịch sử và hình tượng dân gian tách xa nhau nhất. Chính sử nhà Tống chép về Bao Chửng đúng hai vụ xử án, và cả hai đều không xảy ra khi ông làm phủ doãn Khai Phong.

Vụ thứ nhất ở huyện Thiên Trường. Một người họ Lý đến công đường thưa rằng con bò nhà mình đêm qua bị kẻ nào cắt mất lưỡi, sắp chết. Luật nhà Tống cấm giết trâu bò cày vì phải giữ sức kéo cho nông nghiệp. Bao Chửng bảo anh ta cứ về mổ bò bán thịt, nhưng đừng tiết lộ là quan đã cho phép. Hôm sau, một người họ Trương hớt hải đến tố cáo họ Lý tự ý giết bò, phạm vào phép nước. Bao Chửng lập tức cho bắt tra vấn — chính họ Trương là kẻ cắt lưỡi bò để vu họa, nhằm trả mối thù hiềm khích giữa hai nhà.

Vụ thứ hai là vụ Lãnh Thanh mạo danh thái tử, năm 1050. Một kẻ tên Lãnh Thanh cùng đạo sĩ Cao Kế An rêu rao rằng Lãnh Thanh là con trai thất lạc của hoàng đế Tống Nhân Tông, và đưa ra dải lụa vua ban gọi là "Long Phụng tú" làm bằng chứng. Nhân Tông vốn hiếm muộn nên mất bình tĩnh, định triệu ngay vào cung; phủ doãn Khai Phong khi đó là Tiền Minh Dật tra hỏi không xong, thậm chí bị dọa cho phải cúi mình thi lễ. Bao Chửng cho người theo dõi, đồng thời triệu mẹ Lãnh Thanh là Vương thị về kinh tra rõ đầu đuôi, rồi hỏi thẳng: mẹ ngươi từng ở trong cung, nhưng ngươi còn có một người chị — nếu mẹ ngươi sinh ra hoàng tử, sao chị ngươi không xưng công chúa? Lãnh Thanh cứng họng nhận tội. Hắn và Cao Kế An đều bị xử chém, còn Tiền Minh Dật bị giáng chức.

Ngôi mộ mở năm 1973: một người đàn ông cao 1,65 m

Năm 1973, chính quyền Hợp Phì cho khai quật khu mộ họ Bao ở ngoại ô thành phố để nhường đất cho xưởng luyện thép số 2 xây lò nung vôi. Các nhà khảo cổ tìm được 12 ngôi mộ thuộc dòng họ Bao, trong đó có mộ Bao Công và phu nhân Đổng thị. Trong một ngôi mộ nhỏ, lẻ loi phía ngoài, họ gặp cỗ quan tài gỗ nam mộc — loại gỗ quý — mà bên trong chỉ có bộ xương đã mục nát và tuyệt nhiên không có đồ tùy táng. Ngay dưới lớp đất phía đầu quan tài là hai tấm mộ chí minh bằng đá, mỗi tấm chu vi hơn một mét, khắc chữ kín hai mặt. Tấm thứ nhất khắc 16 chữ triện: "Tống Khu mật Phó sứ tặng Lễ bộ Thượng thư Hiếu Túc Bao Công mộ minh" — minh chứng rõ ràng đây là mộ Bao Công. Tấm thứ hai là mộ chí của phu nhân Đổng thị.

Tấm mộ chí của ông dài gần 3.000 chữ, gấp ba lần phần "Bao Chửng truyện" trong bộ Tống sử. Giám định 34 đến 35 mẫu xương gửi tới Học viện Khoa học Trung Quốc cho kết quả: xương đàn ông, sống ở thời Tống, chiều cao khoảng 1,65 m. Con người thật vì thế nhỏ nhắn hơn hẳn vị quan bệ vệ, oai phong trên sân khấu và màn ảnh.

Cái chết của ông cũng để lại câu hỏi. Ông lâm bệnh rồi mất trong năm 1062, thọ 63 tuổi; khoảng thời gian từ lúc uống thuốc đến lúc qua đời chỉ chín ngày, khiến người đương thời nghi ông bị đầu độc. Về sau, các nhà khoa học phân tích mẫu xương: hàm lượng thủy ngân, sắt và calci cao hơn người hiện đại, nhưng hàm lượng chì và thạch tín lại thấp hơn người thường. Thời ấy độc dược phổ biến chính là thạch tín và chu sa, nên giả thuyết đầu độc cấp bằng thạch tín không đứng vững. Sau khi ông mất, Tống Nhân Tông đích thân làm chủ lễ truy điệu, truy thăng chức Lễ bộ Thượng thư, ban thụy hiệu "Hiếu Túc" — nghĩa là hiếu đạo và thiết diện vô tư — rồi phái một đoàn ngự lâm quân hộ tống linh cữu ông về mai táng ở quê nhà Hợp Phì.

Từ vị quan thành ông thần công lý

Không có tài liệu nào thời Bắc Tống cho thấy Bao Chửng có nước da đen. Ông sinh ra ở Hợp Phì, vùng mà người dân vốn có làn da trắng hoặc ngà, và sử cũng không chép gì về dung mạo ông. Nước da đen như than, vết sẹo hình trăng lưỡi liềm giữa trán, bộ ba đao long — hổ — cẩu đầu, Thượng phương bảo kiếm cho quyền "tiền trảm hậu tấu", hay chuyện ông ban ngày xử án dương gian, ban đêm thần thức xuống âm phủ — tất cả đều là sản phẩm của nghệ thuật biểu diễn. Trong Kinh kịch và hát bội, mặt trắng là tiểu nhân, mặt đỏ là trung nghĩa, còn mặt đen tượng trưng cho sự nghiêm minh, công chính, quân tử. Tô mặt Bao Công đen chính là cách sân khấu nói với khán giả: đây là người không thể mua chuộc.

Dòng chảy ấy bắt đầu rất sớm. Tục thờ Bao Công xuất hiện ở vùng duyên hải Hoa Nam từ khoảng cuối thế kỷ XIII rồi lan ra nhiều nước trong khu vực, nơi ông được phụng thờ như một vị thần công lý. Đời Nguyên, sân khấu đã có nhiều vở lấy Bao Chửng làm nhân vật chính, trong đó có vở của Quan Hán Khanh. Năm 1594, nhà in Dư Bạn Đường ấn hành tập truyện Bao Long Đồ xử án trăm họ. Rồi các đời Minh — Thanh tiếp nối bằng "Long Đồ công án", "Phách án kinh kỳ" của Lăng Mông Sơ và "Thất hiệp ngũ nghĩa" của Thạch Ngọc Côn — chính tác phẩm này sinh ra tích "Ly miêu hoán thái tử" quen thuộc. Đến thập niên 1990, phim truyền hình "Bao Thanh Thiên" (1993) với Kim Siêu Quần trong vai chính đưa hình tượng ấy tới hàng trăm triệu khán giả, trong đó có Việt Nam. Cùng thời gian, nhà Thanh hát bội, cải lương Việt Nam cũng có cả một kho vở về Bao Công xử án.

Bảng dưới đây tách rõ phần sử liệu và phần hư cấu, để người xem phim biết mình đang xem cái gì:

Điều dân gian, phim ảnh kểSử liệu thực tế
Mặt đen như than, giữa trán có vết sẹo hình trăng lưỡi liềmSử không chép dung mạo ông; mặt đen là quy ước hóa trang của Kinh kịch, hát bội
Là Văn Khúc tinh quân giáng thế, ngày xử dương gian, đêm xử âm phủTruyền thuyết tôn giáo hình thành nhiều thế kỷ sau khi ông mất; ông là quan nhà Tống bình thường
Bộ ba đao long — hổ — cẩu đầu, Thượng phương bảo kiếm, quyền tiền trảm hậu tấuKhông có sử liệu nào ghi; chức vụ cao nhất của ông chỉ ở hàm nhị phẩm
Phá hàng trăm vụ án ly kỳ ngay tại phủ Khai PhongÔng làm phủ doãn khoảng một năm, chính sử không chép vụ án nào trong thời gian đó
Trát Mỹ án, trảm Bàng Dục, xử án Trần Thế Mỹ, chém Bao MiễnĐều là truyện hư cấu; Trần Thế Mỹ là nhân vật đời Thanh, cách Bao Công hơn 600 năm
Công Tôn Sách, Triển Chiêu và bốn hộ vệ Vương Triều, Mã Hán, Trương Long, Triệu HổNhân vật hư cấu, thêm vào khoảng giao thời Minh — Thanh để tăng kịch tính

Bối cảnh và bài học

Muốn hiểu Bao Công, phải hiểu thời ông sống. Bắc Tống là triều đại mà bộ máy quan lại đã phình rất lớn, tầng lớp quyền quý và ngoại thích có thể chi phối cả hoàng đế, còn người dân thường thì bị chặn ngay ở cửa nha môn bởi đám thư lại. Trong bối cảnh đó, đặt một chiếc trống trước cổng phủ là hành động cải cách hành chính táo bạo, còn dám phản đối việc phong chức cho quốc trượng tới ba ngày liền là hành động chính trị gần như liều mạng. Bao Công nổi tiếng vì dám làm những việc khó ấy, chứ không phải vì tài suy luận phá án như phim ảnh mô tả.

Ông cũng để lại một bản di huấn nghiêm khắc cho con cháu: người nào làm quan mà tham nhũng thì không được trở về nhà, chết đi cũng không được chôn cùng tổ tiên. Lời ấy được khắc lên bia đá dựng ở tường phía đông căn nhà, theo di nguyện của ông. Hôm nay, từ đường thờ ông ở Công viên Bao Hà, Hợp Phì còn đôi câu đối ca ngợi: xử lý án oan, tiết tháo làm quan không thể mua chuộc, khí phách như Diêm Vương; cứu giúp tai ương, nhân từ không màng lợi lộc, tấm lòng như Bồ Tát.

Nói cho cùng, Bao Công là một trường hợp hy hữu: một con người nhỏ bé, cao chưa đầy một mét bảy, sống cách chúng ta gần một nghìn năm, bị dân gian thêu dệt thành ông thần mặt đen biết xử cả âm phủ, và đến lượt mình, cái huyền thoại ấy lại phản chiếu điều người dân mọi thời hằng mong: một người cầm quyền không bị mua chuộc. Chuyện phá án có thể là hư cấu. Nhưng chiếc trống trước cổng phủ, vụ lụt sông Huệ Dân, lá đơn kiện quốc trượng và bản gia huấn khắc trên đá — những thứ ấy là thật, và chúng đủ để giải thích vì sao người Việt Nam vẫn gọi ông là Bao Công với một sự kính trọng hiếm có.

Nguồn: Wikipedia tiếng Việt — Bao Công · Wikipedia tiếng Việt — Tiểu thuyết Bao Thanh Thiên · Báo Tiền Phong — Sự thật về Bao Thanh Thiên phá án · Báo 24h — Sự thật lịch sử Bao Công có phải là kỳ tài phá án · Báo Người Lao Động — Sự thật về Bao Công và bi kịch mộ phần

Suốt 27 năm làm quan, Bao Chửng đàn hặc hơn 30 quyền quý mất chức. Nhưng vị quan ai cũng tin ấy, trong chính sử, chỉ phá đúng hai vụ án.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page