Hồng Môn Yến
Hồng Môn Yến: bữa tiệc mà Hạng Vũ để Lưu Bang đi, và cả thiên hạ đổi chủ
Một buổi trưa cuối năm 206 TCN, ngoài cổng Hồng Môn (鴻門) ở Tân Phong, phía đông Hàm Dương, Lưu Bang (劉邦) dẫn hơn trăm kỵ binh tới dự tiệc. Chủ tiệc là Hạng Vũ (項羽) — người vừa đánh tan đạo quân chủ lực của nhà Tần ở Cự Lộc, trong tay đang có bốn mươi vạn quân. Khách chỉ có mười vạn. Trong trướng rượu đã rót, thịt đã dọn, và một câu hỏi duy nhất treo lơ lửng trên đầu bữa tiệc: có nên giết người đang ngồi đối diện hay không. Tư Mã Thiên (司馬遷) ghi lại toàn bộ câu chuyện ấy trong Hạng Vũ bản kỷ của bộ Sử ký, dài chưa đầy vài trang — và chính khoảnh khắc do dự trong mấy phút ấy đã quyết định ai sẽ làm hoàng đế Trung Hoa.
Hồng Môn nghĩa đen là “cổng con ngỗng trời”. Vị trí ngày nay được xác định ở thôn Hồng Môn, Tân Phong, huyện Lâm Đồng, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Khi ấy Hạng Vũ mới khoảng hai mươi bảy tuổi, còn Lưu Bang đã ngoài năm mươi: một người xuất thân quý tộc nước Sở, một người chỉ là đình trưởng làng Bái. Cả hai cùng nổi dậy chống nhà Tần, và cùng hiểu rằng ở Quan Trung chỉ có chỗ cho một người.
Cuộc đua vào Quan Trung
Năm 207 TCN, Sở Hoài vương hứa với các tướng: “Ai vào Quan Trung trước, người đó làm vương” (先入關者王之). Nhà Tần khi ấy đang dồn hết lực lượng về phía bắc, nên hai cánh quân rẽ hai hướng. Hạng Vũ nhận việc giải vây cho nước Triệu và lập công lớn ở Cự Lộc; Lưu Bang đi đường tắt về phía tây, qua Vũ Quan, chiêu hàng rồi tập kích, và đến tháng Mười năm 207 TCN thì vào tới Hàm Dương. Hoàng đế cuối cùng của nhà Tần là Tử Anh (子嬰) mang ấn và phù ra đầu hàng. Nhà Tần kết thúc như vậy, dưới chân một người chưa từng được coi là đối thủ đáng gờm.
Lưu Bang vào kinh đô, nhưng không dám ở lại cung vua. Ông niêm phong kho tàng và cung thất, đưa quân về đóng ở Bá Thượng, đặt lính giữ Hàm Cốc quan, và ngồi chờ chư hầu lớn nhất là Hạng Vũ tới. Sự nhún nhường ấy đọc ra hai cách: một người biết mình chưa đủ mạnh, và một người đang chờ thời.
Đêm trước bữa tiệc: một lá thư mật và một người chú
Trong quân của Lưu Bang có Tào Vô Thương (曹無傷), chức tả tư mã. Người này lén gửi mật báo cho Hạng Vũ rằng Bái Công đang định tự xưng làm vua Quan Trung, lấy hết châu báu của Hàm Dương và để Tử Anh làm thừa tướng. Hạng Vũ nổi giận hạ lệnh: sáng mai cho quân ăn thật no, đánh tan quân của Bái Công. Quân sư của Hạng Vũ là Phạm Tăng (范增) phân tích thêm: Bái Công vào Quan Trung không lấy một đồng, không gần một người đàn bà, thế mà vào rồi lại niêm phong kho tàng — chí ấy không nhỏ, phải giết ngay từ lúc còn yếu.
Đêm hôm ấy Hạng Bá (項伯), chú của Hạng Vũ, lên ngựa sang trại Lưu Bang. Ông vốn là bạn cũ của mưu sĩ Trương Lương (張良) và định kéo bạn mình bỏ trốn. Trương Lương không đi, mà đưa Hạng Bá vào gặp Lưu Bang. Lưu Bang tiếp Hạng Bá như tiếp một bậc bậc thầy, tự rót rượu, hứa kết làm thông gia và nhờ ông nói giúp với cháu rằng mình tuyệt đối không có ý làm phản. Trở về trại, Hạng Bá nói với Hạng Vũ: “Người ta vào Quan Trung trước, có công lớn như thế, ta đánh họ là bất nghĩa”. Hạng Vũ gật đầu. Buổi sáng, Lưu Bang vác theo trăm kỵ binh tới Hồng Môn.
Trong tiệc: ba lần giơ ngọc quyết, một màn múa kiếm
Lưu Bang tự hạ mình nhận là kẻ may mắn được vào Quan Trung trước, xin lỗi để Hạng Vũ chịu tiếng bất công, và đổ mọi chuyện cho “kẻ tiểu nhân nói xấu gây chia rẽ”. Hạng Vũ, vốn không giỏi mưu kế, buột miệng ra tên người mật báo — rằng chính Tào Vô Thương nói với ông, không thì ông đâu nỡ như vậy. Chỉ một câu, mà Bái Công biết ngay ai là kẻ bán mình.
Chỗ ngồi sắp đặt theo lễ mà Phạm Tăng chủ ý: Hạng Vũ và Hạng Bá quay mặt về hướng đông, Phạm Tăng quay về nam, còn Lưu Bang phải ngồi quay về hướng bắc — chỗ xấu, và Trương Lương ngồi quay về tây. Khách bị xếp ngang hàng người dưới. Trong tiệc, Phạm Tăng nhiều lần giơ chiếc ngọc quyết (玉玦) đeo bên hông, ba lần, để ra hiệu “quyết đi”; Hạng Vũ im lặng. Phạm Tăng bèn bước ra, gọi Hạng Trang (項莊), em họ Hạng Vũ, dặn: chủ nhân không nỡ lòng; ngươi vào chúc thọ, rồi xin múa kiếm, nhân đó mà đâm Bái Công; không thì cả họ chúng ta sẽ bị người ta bắt làm tù.
Hạng Trang vào chúc thọ, xin múa kiếm giúp vui. Hạng Vũ đồng ý. Kiếm vừa rút thì Hạng Bá cũng đứng dậy múa, và suốt màn múa, ông luôn lấy thân mình che về phía Lưu Bang, khiến Hạng Trang không cách nào đâm tới. Trương Lương lập tức ra tận cửa quân, gọi Phàn Khoái (樊噲), người vác cương xe cho Lưu Bang: “Nguy rồi! Nay Hạng Trang múa kiếm, ý lúc nào cũng nhắm vào Bái Công”.
Phàn Khoái phá cửa trướng
Phàn Khoái cầm kiếm và khiên xông vào, lấy khiên húc ngã hai lính gác, vén màn đứng quay mặt về hướng tây, trợn mắt nhìn Hạng Vũ, tóc dựng ngược. Hạng Vũ chống tay xuống, sờ chuôi kiếm, quỳ nhổm dậy hỏi: khách là ai? Trương Lương giới thiệu: ấy là Phàn Khoái, người cầm cương xe cho Bái Công. Hạng Vũ buột miệng khen “tráng sĩ” rồi ban một chén rượu lớn, tiếp đó một cái vai heo còn sống. Phàn Khoái đặt miếng thịt lên khiên, rút kiếm xắt ra ăn ngay trước mặt chủ tiệc, rồi nói một tràng: vua Tần lòng lang dạ thú, giết người không kể xiết nên thiên hạ mới đồng loạt nổi dậy; Hoài vương đã giao ước ai vào Hàm Dương trước thì được phong vương; nay Bái Công phá Tần, vào Hàm Dương, tơ hào không dám động tới, niêm phong cung thất, đóng quân Bá Thượng chờ đại vương tới; công lao như vậy mà chưa được thưởng một tước nào, lại nghe lời tiểu nhân mà toan giết người có công — ấy chính là nối gót nhà Tần đã mất vậy. Hạng Vũ không trả lời, chỉ nói: ngồi đi.
Bữa tiệc coi như đã mất kế hoạch. Hạng Vũ không ra lệnh, không đứng dậy, không giận. Với người buổi sáng còn hạ lệnh “đánh tan quân Bái Công”, thì đây là một cuộc đổi ý hoàn toàn.
“Người ta là dao là thớt, ta là cá là thịt”
Lưu Bang cáo bận đi nhà xí rồi bước ra ngoài, Phàn Khoái theo cùng. Hạng Vũ sai Trần Bình đi gọi khách trở lại. Lưu Bang còn ngại chưa chào mà đã bỏ đi; Phàn Khoái nói thẳng: người ta đang là dao là thớt, mình là cá là thịt, chào gì nữa (人為刀俎,我為魚肉,何辭為). Lưu Bang bỏ lại xe ngựa, một mình lên ngựa, cùng bốn người cầm kiếm và khiên đi bộ hộ tống là Phàn Khoái, Hạ Hầu Anh, Cận Cương, Kỷ Tín, theo đường nhỏ qua chân núi Ly Sơn chạy về Bá Thượng. Trương Lương ở lại lo liệu.
Ước lượng đã về tới trại, Trương Lương mới vào chào, nói Bái Công say quá không dậy nổi, kính dâng Hạng Vũ một đôi ngọc bích trắng và dâng Phạm Tăng một đôi chén ngọc. Hạng Vũ nhận ngọc bích, đặt lên chiếu ngồi. Phạm Tăng đón lấy đôi chén ngọc, đặt xuống đất, rút kiếm đập tan, rồi nói: “Chao ôi! Thằng nhỏ ấy không đáng bàn mưu với nó. Kẻ cướp thiên hạ của Hạng Vương ắt là Bái Công; bọn ta nay sẽ bị nó bắt làm tù hết!” Về tới trại, việc đầu tiên Lưu Bang làm là giết Tào Vô Thương — kẻ đưa tin, và cũng là người vừa bị chính Hạng Vũ bán đứng trong bữa tiệc.
| Nhân vật | Phe | Vai trong bữa tiệc | Về sau |
|---|---|---|---|
| Hạng Vũ | Sở | Chủ tiệc; sáng định đánh, trưa đổi ý | Tự xưng Tây Sở Bá Vương; thua ở Cai Hạ, tự vẫn |
| Phạm Tăng | Sở | Chủ mưu ám sát; giơ ngọc quyết ba lần | Bất mãn vì chủ không nghe; chết trên đường về |
| Hạng Trang | Sở | Múa kiếm, thừa cơ đâm Lưu Bang, không thành | Không còn ghi chép nào đáng kể |
| Hạng Bá | Sở | Phe cháu, nhưng lấy thân che Lưu Bang | Được nhà Hán phong hầu |
| Trương Lương | Lưu Bang | Móc nối Hạng Bá, gọi Phàn Khoái, ở lại tạ tiễn | Khai quốc công thần nhà Hán |
| Phàn Khoái | Lưu Bang | Phá cửa trướng, ăn vai heo sống, nói thẳng | Liệt hầu nhà Hán |
| Tào Vô Thương | Lưu Bang | Mật báo cho Hạng Vũ | Bị Lưu Bang xử tử ngay khi về trại |
Chính sử và hư cấu: đâu là Sử ký, đâu là chuyện kể thêm
Toàn bộ những chi tiết ở trên — ngọc quyết giơ ba lần, màn múa kiếm, Phàn Khoái ăn vai heo sống, câu “người ta là dao là thớt”, Phạm Tăng đập vỡ chén ngọc — đều nằm trong Sử ký, Hạng Vũ bản kỷ của Tư Mã Thiên, tức sử liệu chính thống viết cách sự kiện khoảng một thế kỷ. Đây không phải chuyện trong tiểu thuyết. Hai câu quen thuộc mà người đời sau hay trích, “Hạng Trang múa kiếm, ý tại Bái Công” (項莊舞劍,意在沛公) và “người ta là dao là thớt, ta là cá là thịt” (人為刀俎,我為魚肉), cũng đều xuất phát từ chính thiên này.
Nhưng Sử ký không phải biên bản cuộc họp. Tư Mã Thiên thuật lại cả những câu nói chỉ hai người nghe, và ở cuối thiên Phàn Lịch Đằng Quán liệt truyện, chính ông kể lại cách mình có tư liệu: ông từng tới đất Phong, đất Phái, hỏi các bậc lão nhân địa phương, xem nhà cũ của Tiêu Hà, Tào Tham, Phàn Khoái, và quen biết Phàn Tha Quảng — cháu nội của Phàn Khoái — người đã kể cho ông nghe chuyện tổ tiên mình thời dựng nghiệp. Nói cách khác, màn Phàn Khoái phá cửa trướng rất có thể đã sống trong ký ức của dòng họ Phàn trước khi được viết thành chữ. Đọc Sử ký, nên đọc theo cả hai lớp ấy.
Phần hư cấu mới tới sau. Đời Minh, Chân Vĩ viết bộ tiểu thuyết Tây Hán diễn nghĩa (西漢演義), dựng hẳn một hồi mang tên “Mừng nhà Tần mất, đặt tiệc ở Hồng Môn”, thêm đối thoại và tình tiết cho kịch tính. Rồi các bản diễn nghĩa đời sau, tuồng và kinh kịch lấy sự kiện này làm đề tài, và bộ phim Hồng Môn Yến (tựa tiếng Anh là White Vengeance) năm 2011 của đạo diễn Lý Nhân Cảng, với Lê Minh vai Lưu Bang, Phùng Thiệu Phong vai Hạng Vũ, Lưu Diệc Phi vai Ngu Cơ. Một chi tiết hư cấu điển hình: Ngu Cơ không hề có mặt trong bữa tiệc theo Sử ký. Bà chỉ bước vào sử sách ở giai đoạn cuối đời Hạng Vũ, bên trận Cai Hạ và khúc hát ly biệt nổi tiếng. Những gì phim ảnh dựng ở Hồng Môn là sáng tạo của người kể chuyện.
Sau bữa tiệc: bốn năm và một cái chết bên sông
Hạng Vũ cho quân vào Hàm Dương, giết Tử Anh, đốt cung thất nhà Tần. Ông tôn Sở Hoài vương làm Nghĩa Đế, rồi ngầm sai người ám sát trên đường; tháng Hai năm 206 TCN tự xưng Tây Sở Bá Vương, đóng đô ở Bành Thành, chia thiên hạ thành mười tám nước chư hầu. Lưu Bang được phong Hán vương, cai trị đất Ba, Thục, Hán Trung — vùng đất người ta thường dùng để đày tù nhân. Để khóa chặt ông trong núi, Hạng Vũ chia Quan Trung cho ba tướng nhà Tần đầu hàng là Chương Hàm, Tư Mã Hân và Đổng Ế, gọi là Tam Tần.
Bốn năm sau, tại Cai Hạ, đạo quân Sở bị vây và tan vỡ; Hạng Vũ tự vẫn bên sông Ô Giang. Lưu Bang lập nhà Hán, trở thành Hán Cao Tổ. Phạm Tăng đã đúng, chỉ khác một điều: ông nói câu ấy trong một bữa tiệc mà chủ nhân của ông còn nắm trong tay mọi lợi thế.
Vì sao câu chuyện này còn được kể mãi
Trong tiếng Trung ngày nay, “Hồng Môn Yến” (鴻門宴) đã thành một thành ngữ chỉ những bữa tiệc bề ngoài vui vẻ nhưng bên trong là bẫy. Sự kiện này cũng là điểm khởi đầu được ghi nhận của chiến tranh Hán Sở. Nhìn lại, có mấy bài học không hề cũ. Thứ nhất, nhẫn nhục đúng lúc không phải là hèn: Lưu Bang vào tiệc với tư thế của người yếu, biết mình chưa thể đối đầu, và cái cúi đầu ấy mua được thời gian — thứ quý nhất của kẻ đang yếu. Thứ hai, thắng thua được quyết bằng hệ thống chứ không chỉ bằng cá nhân: quanh Lưu Bang có Trương Lương nhìn ra màn múa kiếm, có Phàn Khoái dám phá cửa trướng, và có cả một Hạng Bá ở phía bên kia — những quan hệ được xây từ trước, bằng rượu và lời hứa kết thông gia, chứ không phải dựng lên trong lúc nguy cấp. Thứ ba, kẻ mạnh mà do dự thì mất tất cả: Hạng Vũ đã có quyền quyết định chỉ bằng một cái gật đầu, và ông đã không gật. Cuối cùng, trong sử sách, một chuyện có thật vẫn có thể được kể lại bằng những chi tiết hậu thế thêm vào — nên đọc chính sử và đọc truyện là hai việc khác nhau, một chuyện kể cho chúng ta biết đã xảy ra điều gì, chuyện kia cho biết con người muốn nhớ về nó như thế nào.
Nguồn: Tư Mã Thiên, Sử ký — Hạng Vũ bản kỷ (卷007); Tư Mã Thiên, Sử ký — Phàn Lịch Đằng Quán liệt truyện (卷095); Tây Hán diễn nghĩa (西漢演義) — hồi 23 “Mừng nhà Tần mất, đặt tiệc ở Hồng Môn”; Wikipedia tiếng Việt — Hồng Môn yến; Wikipedia tiếng Anh — Feast at Swan Goose Gate
Hạng Vũ có bốn mươi vạn quân, Lưu Bang mang theo hơn một trăm kỵ binh tới dự tiệc. Trong trướng, Phạm Tăng giơ ngọc quyết ba lần ra hiệu giết khách, còn Hạng Vũ chỉ im lặng.
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.