Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Chiến tranh Nha Phiến — thời khắc Trung Quốc mở cửa bằng súng
Câu chuyện lịch sử
鸦片战争

Chiến tranh Nha Phiến — thời khắc Trung Quốc mở cửa bằng súng

MỞ CỬA BẰNG THUỐC PHIỆN VÀ PHÁO
Sa bàn bảo tàng dựng cảnh tiêu huỷ thuốc phiện ở Quảng Châu năm 1839
Ảnh: Wikimedia Commons · Edward Duncan · Public domain

Ngày 3 tháng 6 năm 1839, trên bãi biển Hổ Môn thuộc Quảng Đông, người ta mở cửa các ao muối đã đào sẵn. Bên trong là thuốc phiện trộn với nước biển và vôi sống, đang sôi lên và bốc mùi. Công nhân dùng cào khuấy liên tục, rồi tháo cửa cho hỗn hợp chảy ra biển, lại rắc thêm vôi để đảm bảo không còn gì dùng được. Việc ấy kéo dài hai mươi ba ngày. Tổng cộng 19.187 thùng và 2.119 bao, nặng 2.376.254 cân thời Thanh — quy đổi khoảng một nghìn bốn trăm tấn. Người ra lệnh là một viên quan tên Lâm Tắc Từ, được hoàng đế Đạo Quang cử làm khâm sai đến Quảng Đông để dẹp nạn thuốc phiện.

Không ai nghĩ rằng một hành động đúng đắn về mặt đạo đức như vậy lại là ngòi nổ của một cuộc chiến khiến Trung Quốc mất một hòn đảo, mở năm cửa khẩu và bước vào một trăm năm bị coi là nhục. Nhưng chiến tranh không nổ ra vì thuốc phiện. Nó nổ ra vì thuốc phiện là mắt xích cuối cùng trong một hệ thống thương mại mà hai bên không còn cách nào thoả hiệp.

Vì sao người Anh cần bán thuốc phiện

Thế kỷ XVIII và đầu XIX, thương mại giữa Anh và Trung Quốc chỉ chạy một chiều về phía người Trung Quốc. Trà, tơ lụa, gốm từ Quảng Châu sang châu Âu ngày càng nhiều; người Anh trả bằng bạc. Bạc chảy từ châu Âu sang Trung Quốc trong nhiều thập kỷ, và đến cuối thế kỷ XVIII, chính phủ Anh bắt đầu lo về cán cân thanh toán. Họ cần một món hàng mà người Trung Quốc chịu mua và người Anh có sẵn.

Món hàng ấy là thuốc phiện, trồng ở Bengal và ở vùng Malwa thuộc Ấn Độ, nơi người Anh đã nắm quyền kiểm soát sản xuất và bán đấu giá. Lượng thuốc phiện vào Trung Quốc tăng từ chừng bốn nghìn thùng mỗi năm ở đầu thế kỷ XIX lên hơn bốn mươi nghìn thùng vào cuối thập niên 1830. Dòng bạc đảo chiều, và cùng với nó là một thế hệ người nghiện mới ở các tỉnh ven biển và trong cả giới quan lại.

Cần nói rõ một điều mà các bài giảng ngắn thường bỏ qua: nhà Thanh cấm thuốc phiện từ trước khi người Anh đóng vai trò chính. Hoàng đế Ung Chính ra lệnh cấm hút và cấm buôn bán từ năm 1729, trước khi lượng nhập khẩu trở nên đáng kể. Đến năm 1796, nhà Gia Khánh cấm cả nhập khẩu. Những lệnh ấy thất bại vì hai lý do: quan lại địa phương ăn hối lộ, và hệ thống thương mại ở Quảng Châu chạy qua một nhóm thương nhân độc quyền mà lợi nhuận gắn chặt với việc buôn lậu. Nghĩa là, khi chiến tranh xảy ra, cả hai phía đều đã vi phạm pháp luật của chính mình trong nhiều thập kỷ.

Lâm Tắc Từ đến Quảng Châu

Cuối năm 1838, triều đình nhà Thanh tranh luận gay gắt về cách xử lý thuốc phiện. Một phái cho rằng nên hợp pháp hoá và đánh thuế để ít nhất kiểm soát được lượng tiêu thụ. Phái kia đòi cấm tuyệt đối. Hoàng đế Đạo Quang chọn cách thứ hai và giao việc cho Lâm Tắc Từ, một viên quan nổi tiếng thanh liêm, từng làm việc ở Hàng Châu và Giang Tô, được nhiều người coi là tấm gương trong bộ máy đang thối rữa.

Tháng 3 năm 1839, Lâm Tắc Từ đến Quảng Châu và ra một loạt lệnh rất cứng: yêu cầu thương nhân nước ngoài giao nộp toàn bộ thuốc phiện trong ba ngày, cam kết không bao giờ chở thuốc phiện nữa, và chịu trách nhiệm nếu sau này còn hàng. Ông bao vây khu thương quán, cắt liên lạc với bên ngoài, cho rút hết người phục vụ Trung Quốc. Thương vụ đại thần Anh lúc ấy là Charles Elliot tới, cân nhắc rồi ra một quyết định có ý nghĩa lớn: ông kêu gọi thương nhân Anh giao thuốc phiện cho chính quyền Trung Quốc, với lý do hàng ấy sẽ được London bồi thường. Nhờ vậy, hơn hai mươi nghìn thùng được giao nộp.

Cách thi hành việc tiêu huỷ cũng đáng để ý, vì nó cho thấy Lâm Tắc Từ là một người có óc quan sát. Ông không cho đốt, vì đốt thì khói độc bay khắp vùng và phần lớn thuốc phiện chảy xuống đất vẫn còn dùng được, lại còn gây tai tiếng với dân chúng. Ông cho đào ao lót, đổ nước biển, bỏ vôi sống, khuấy cho tan, rồi xả ra biển khi thuỷ triều xuống, và mở cửa cho người dân đến xem. Việc công khai ấy là một phần của chiến dịch: nó nhằm làm cho toàn dân biết rằng nhà nước nói cấm là cấm thật.

Điếu thuốc phiện và hai viên đạn

Sau khi thuốc phiện bị tiêu huỷ, London yêu cầu bồi thường và không nhận được. Mùa thu năm 1839, xung đột xảy ra ở Cửu Long và vùng Xuyên Tỵ khi thương thuyền Anh và tàu chiến nhỏ đánh trả sự kiểm soát của nhà Thanh. Sang tháng 4 năm 1840, Quốc hội Anh bỏ phiếu chi kinh phí cho một chiến dịch quân sự ở Trung Quốc với tỉ số mong manh 271 phiếu thuận trên 262 phiếu chống. Đây là chi tiết quan trọng: cuộc chiến này không được lòng toàn bộ chính giới Anh, và được quyết định bằng một đa số chỉ hơn chín phiếu.

Tháng 6 năm 1840, hạm đội Anh gồm hơn bốn mươi tàu và vài nghìn quân tiến vào vùng biển Quảng Đông. Họ không dừng lâu ở Quảng Đông mà đi lên phía bắc, chiếm Định Hải trên quần đảo Chu San, tiến tới sát Đại Cô Khẩu ở cửa sông Hải Hà ngay cạnh Thiên Tân — tức là chỉ cách kinh đô Bắc Kinh vài ngày đường. Ý đồ đã rõ: không đánh vào chỗ phòng thủ mạnh, mà tiến vào chỗ khiến triều đình đau.

Triều đình phản ứng bằng cách cách chức Lâm Tắc Từ, cử người khác ra thương lượng, rồi ký một loạt thoả thuận tạm. Đến tháng 2 năm 1841, pháo đài Hổ Môn — nơi cách đó chưa đầy hai năm người ta đốt thuốc phiện — thất thủ, tướng giữ thành là Quan Thiên Bồi tử trận. Tháng 5 năm 1841, quân Anh tấn công Quảng Châu và buộc quan lại ở đây ký một hiệp định bồi thường sáu triệu nguyên. Việc ấy bị coi là nhục, nhưng một điều khác lại được người Quảng Châu nhớ hơn: khi quân Anh tràn vào ngoại vi thành, dân làng vùng Tam Nguyên Lý đã tự tập hợp và bao vây một đơn vị Anh, chuẩn bị tiêu diệt thì bị chính quyền can thiệp giải tán. Trong một cuộc chiến bị thua từ cấp nhà nước, người dân thường lại là bên đánh trả được.

Bốn năm bay biến

Từ năm 1841 sang năm 1842, chiến sự lan khắp ven biển. Quân Anh chiếm Hạ Môn, Ninh Ba, Định Hải, tấn công Ngô Tùng ở cửa sông Dương Tử — nơi lão tướng Trần Hóa Thành giữ thành với pháo đài cũ kỹ và tử trận, rồi chiếm Trấn Giang ở chỗ giao giữa sông Dương Tử và kênh lớn, cắt đôi con đường vận tải huyết mạch giữa nam và bắc. Tháng 8 năm 1842, hạm đội Anh đứng trước Nam Kinh.

Ngày 29 tháng 8 năm 1842, trên soái hạm Anh neo ở Nam Kinh, đại diện nhà Thanh là Kỳ Anh, Y Lý Bố và Ngưu Giám ký với phía Anh một văn bản mười ba khoản. Điều ước Nam Kinh gồm: bồi thường hai mươi mốt triệu nguyên bạc — trong đó sáu triệu tính cho thuốc phiện bị tiêu huỷ, mười hai triệu cho chiến phí, ba triệu cho nợ của thương nhân Anh; nhượng đảo Hồng Kông cho Anh; mở năm cửa khẩu cho thương mại là Quảng Châu, Hạ Môn, Phúc Châu, Ninh Ba và Thượng Hải; bãi bỏ hệ thống công hành, tức nhóm thương nhân độc quyền của nhà Thanh; và thiết lập quan hệ bình đẳng về nghi thức giữa hai nước.

Nhưng Nam Kinh chưa phải điểm dừng. Năm 1843 và 1844, các điều ước phụ được ký với Anh, rồi với Hoa Kỳ, rồi với Pháp. Những điều ước này đưa vào ba nguyên tắc sẽ định hình cả một thế kỷ: quyền lãnh sự tài phán — công dân nước ngoài ở Trung Quốc phạm tội thì do lãnh sự nước họ xử, không do toà án Trung Quốc; quy chế tối huệ quốc tự động — nước nào được quyền gì thì các nước ký kết khác cũng được hưởng; và mức thuế quan cố định ở khoảng năm phần trăm, do hai bên thoả thuận, tức là nhà Thanh mất quyền tự định thuế của mình. Một thế kỷ sau, một nhà nước Trung Quốc hiện đại vẫn phải đàm phán lại từng điều trong số đó.

Vì sao thua

Sự chênh lệch không nằm ở số người — Trung Quốc có hàng trăm triệu dân, Anh chỉ huy động vài nghìn quân. Chênh lệch nằm ở năm chỗ cụ thể. Thứ nhất là hải quân: nhà Thanh từ lâu hạn chế việc đóng tàu biển và dẹp các lực lượng trên biển, đến thế kỷ XIX gần như không còn chiến thuyền nào đủ sức đối đầu tàu chạy bằng hơi nước. Thứ hai là pháo: pháo đài nhà Thanh bắn theo quỹ đạo cố định, tốc độ nạp chậm, trong khi pháo hạm Anh bắn được nhiều loại đạn khác nhau và cơ động theo tàu. Thứ ba là tổ chức chiến tranh: nhà Thanh phòng thủ một đường bờ biển dài hàng nghìn dặm mà quân tinh nhuệ lại bố trí rải rác, nên mỗi điểm đều yếu. Thứ tư là thông tin: triều đình Bắc Kinh có hiểu biết rất mơ hồ về nước Anh, thậm chí về vị trí địa lý của nó. Thứ năm là chính trị nội bộ: các nhóm quan lại đấu nhau, người chủ chiến bị cách chức khi thua, người chủ hoà bị kết tội khi ký, và không ai chịu trách nhiệm đến cùng cho một chiến lược.

Đọc kỹ sẽ thấy thất bại này không phải do "yếu" một cách trừu tượng. Nó là kết quả của một nhà nước đã ngừng cạnh tranh kỹ thuật với bên ngoài trong nhiều thế kỷ, trong khi bên ngoài thì không ngừng tiến. Trong hơn một trăm năm trước cuộc chiến, châu Âu trải qua cách mạng công nghiệp, cách mạng khoa học, cách mạng quân sự. Triều Thanh trải qua việc cai trị một đế quốc nông nghiệp khổng lồ rất thành công — đến mức không có động lực nào buộc phải thay đổi. Thành công dài hạn tự nó trở thành điểm yếu lớn nhất.

Một trăm năm sau đó, và ngày hôm nay

Sử học Trung Quốc lấy năm 1840 làm mốc mở đầu "lịch sử cận đại". Cách phân kỳ ấy nói lên sức nặng của biến cố: từ đây, mọi câu hỏi về hiện đại hoá, cải cách, cách mạng của Trung Quốc đều được đặt ra trong bối cảnh của một nước vừa bị đánh bại và bị ràng buộc bởi các điều ước. Hai mươi năm sau Nam Kinh, chiến tranh Nha Phiến lần thứ hai nổ ra, kết thúc bằng các điều ước Thiên Tân và Bắc Kinh, nhượng thêm Cửu Long, mở Thiên Tân, và việc quân Anh — Pháp đốt cung Viên Minh Viên. Trong khoảng ấy, phong trào Thái Bình Thiên Quốc bùng nổ và kéo dài hơn mười năm, làm chết hàng chục triệu người. Cũng trong khoảng ấy, một nhóm quan lại mở phong trào Dương Vụ, đóng tàu, xây nhà máy, hiện đại hoá quân đội — và thất bại ở một cuộc chiến khác, với Nhật Bản, năm 1895.

Ngày nay, trên địa điểm cũ của bãi biển Hổ Môn có một bảo tàng chuyên đề về chiến tranh Nha Phiến, và các ao tiêu huỷ được phục dựng để khách tham quan nhìn thấy cách người xưa xử lý hai mươi nghìn thùng thuốc phiện. Có một chi tiết quốc tế ít người biết: ngày 26 tháng 6 — ngày kết thúc chiến dịch tiêu huỷ ở Hổ Môn, 1839 — được Liên Hợp Quốc chọn làm Ngày quốc tế phòng chống lạm dụng và buôn bán bất hợp pháp ma tuý. Nghĩa là hành động hôm ấy, dù bị phía Anh dùng làm cớ để tuyên chiến, về sau lại được cả thế giới lấy làm mốc để nhắc nhở về chính điều Lâm Tắc Từ muốn nói.

Còn một câu hỏi để lại, và nó vẫn chưa có câu trả lời dễ dàng: ai phải chịu trách nhiệm cho cuộc chiến này? Nước Anh bán thuốc phiện trong khi chính nước Anh biết nó là chất độc, và Quốc hội Anh biết điều ấy khi bỏ phiếu. Nhà Thanh cấm thuốc phiện từ năm 1729 nhưng bộ máy cai trị của nó ăn hối lộ suốt một thế kỷ để cho hàng chục nghìn thùng hàng năm vào nước. Các thương nhân Trung Quốc ở Quảng Châu buôn bán thuốc phiện và làm giàu. Và ở giữa tất cả, một viên quan thanh liêm làm đúng điều luật của đất nước mình bị cách chức vì đã làm đúng. Đó là lý do 1840 được nhớ tới không chỉ như một thất bại quân sự, mà như khoảnh khắc một nền văn minh buộc phải nhìn thẳng vào khoảng cách giữa mình và thế giới — và phải mất hơn một trăm năm mới trả lời xong câu hỏi ấy.

Nguồn: Tân Hoa Xã (新华网) — 虎门销烟:中国反对西方殖民侵略的伟大起点, 23-10-2018 · Báo Nhân dân (人民网, 人民周刊) — 虎门销烟鲜为人知的细节 · 維基百科 (Wikipedia tiếng Trung) — 虎門銷煙 · 維基文庫 (Wikisource tiếng Trung) — 南京條約, nguyên văn điều ước · Wikipedia tiếng Anh — First Opium War

Hai mươi ba ngày đốt hơn hai mươi nghìn thùng thuốc phiện ở Hổ Môn, 1839. Ba năm sau, Điều ước Nam Kinh mở năm cửa khẩu và cắt một hòn đảo — mốc mở đầu một trăm năm nhục.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page