Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Tây Du Ký và hành trình thật của Huyền Trang
Câu chuyện lịch sử

Tây Du Ký và hành trình thật của Huyền Trang

NHÀ SƯ ĐI MỘT MÌNH, KHÔNG CÓ TÔN NGỘ KHÔNG
Tranh cổ trên vải ở Đôn Hoàng vẽ một nhà sư hành hương đội mũ rộng vành, sau lưng là giá gỗ đựng kinh sách và một ngọn đèn, tay cầm gậy, phía trên là một vị Phật nhỏ ngồi trong vầng sáng
Ảnh minh hoạ — chưa đối chiếu được nguồn ảnh

Tây Du Ký và hành trình thật của Huyền Trang

Nếu chỉ biết Tây Du Ký qua phim và truyện, rất dễ hình dung Đường Tam Tạng là một nhà sư hiền lành nhưng chậm chạp, suốt ngày bị yêu quái bắt và chờ ba đồ đệ tới cứu. Nhưng nhân vật có thật đứng sau câu chuyện ấy lại là một người gần như ngược lại: một nhà sư quyết đoán, tự mình lên đường khi triều đình cấm, đi qua vùng đất mà không ai trong nước biết rõ, học mười mấy năm ở Ấn Độ rồi mang về một khối lượng kinh sách khổng lồ.

Bài này kể hai câu chuyện song song: cuốn tiểu thuyết ra đời thế nào, và chuyến đi có thật đã diễn ra ra sao.

Hai cuốn sách, hai người Huyền Trang

Cuốn thứ nhất là Đại Đường Tây Vực Ký (大唐西域記), do chính Huyền Trang thuật lại và được chép thành sách. Đây là ghi chép của người đi đường: địa hình, thành trì, khí hậu, phong tục, tôn giáo, sản vật của hơn một trăm xứ mà ông đi qua hoặc nghe kể lại. Không có yêu quái, không có phép thuật, không có khỉ.

Cuốn thứ hai là Tây Du Ký (西游记), tiểu thuyết một trăm hồi đời Minh, kể chuyện một nhà sư đi lấy kinh cùng bốn người bạn đồng hành: khỉ, lợn, thuỷ quái và một con ngựa rồng. Bản in sớm nhất còn giữ được là bản in tại Nam Kinh năm 1592. Sách in ra không ghi tên tác giả, trên trang đầu chỉ có một bút hiệu. Ngày nay sách thường được ghi là của Ngô Thừa Ân (吴承恩, khoảng 1500–1582), nhưng việc gán tên này vẫn còn tranh cãi: đó là kết quả nghiên cứu của giới học thuật từ đầu thế kỷ 20, dựa trên một cuốn địa chí quê ông in năm 1625 — tức mấy chục năm sau khi ông mất. Đời Thanh, từng có người cho rằng tác giả là đạo sĩ Khâu Xứ Cơ, nhưng thuyết ấy đã bị bác bỏ.

Khoảng cách giữa hai cuốn sách là gần một nghìn năm. Huyền Trang mất năm 664, Tây Du Ký in lần đầu năm 1592.

Huyền Trang là ai

Huyền Trang (玄奘, 602–664) sinh ra ở Câu Thị, Lạc Châu, nay thuộc huyện Yển Sư, tỉnh Hà Nam. Nhà ông nhiều đời làm học quan; ông được học Nho từ nhỏ rồi theo anh trai tìm hiểu Phật pháp và xuất gia. Có tài liệu chép ông sinh năm 600, cho nên ngay năm sinh cũng không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn.

Ông mất năm 664 tại Trường An. Nhưng điều làm nên tên tuổi ông không phải là một chức vị nào, mà là một câu hỏi học thuật: các bản kinh dịch ra tiếng Hán thời ấy chép khác nhau, thiếu bản gốc để đối chiếu, và ông muốn tận mắt đọc kinh ở nơi Phật giáo khởi nguồn.

Chuyến đi lén năm 629

Đây là chi tiết quan trọng nhất mà phim ảnh hay bỏ qua. Huyền Trang không được nhà vua cử đi. Ông không có chiếu chỉ, không có nghi trượng, và nhà Đường khi ấy đang kiểm soát chặt việc đi ra ngoài biên giới. Không xin được giấy phép, ông rời Trường An năm 629 bằng cách lén đi.

Nếu lấy mốc 629 và mốc trở về năm 645, chuyến đi kéo dài mười sáu năm. Ông đi về phía tây, qua vùng Hà Tây, qua cửa ải biên giới, rồi băng qua sa mạc. Trong truyện, con đường ấy có yêu quái; ngoài đời, con đường ấy chỉ có cát, nắng, lạnh ban đêm và những người ông không nói được tiếng.

Sa mạc và những ngày suýt chết

Đoạn khó khăn nhất trong chuyến đi nằm ở sa mạc Mạc Hạ Duyên, vùng cát mênh mông dài tới tám trăm dặm mà tiểu sử của ông gọi là bát bách lưu sa. Theo lời thuật lại, ông đánh rơi túi nước giữa đường, mất hết nước uống mà vẫn không quay lui. Đi mãi trong cát, ông kiệt sức, tới mức trong người bắt đầu hiện ra những hình ảnh không có thật — chính là những yêu ma quỷ quái mà truyện kể sau này phóng đại thành cả một hệ thống yêu tinh.

Ông cũng từng bị cướp, từng bị người dẫn đường bỏ rơi, từng bị bắt và suýt bị giết. Một mình, không có hộ tống, không có phép thuật. Ông đi tiếp vì đích đến ở phía trước.

Vua nước Cao Xương: người giữ ông lại và cuối cùng để ông đi

Trên đường, Huyền Trang tới nước Cao Xương, tức vùng Turpan ngày nay, và được vua Khúc Văn Thái tiếp đãi nồng hậu. Nhà vua quý ông đến mức muốn giữ ông ở lại làm thầy trong nước và không muốn cho đi tiếp. Theo tiểu sử do các đệ tử chép lại, Huyền Trang từ chối, và khi bị giữ, ông ngồi im không ăn nhiều ngày cho tới khi nhà vua chịu nhượng bộ. Kết cục là nhà vua đổi ý, cấp cho ông lương thực, người đưa đường và thư giới thiệu gửi tới các nước phía tây.

Đây là một ví dụ cho thấy tính cách nhân vật thật khác tiểu thuyết tới mức nào: người trong truyện khóc lóc và bất lực, người ngoài đời không ăn cho tới khi đạt được điều mình muốn.

Na Lan Đà và mười năm ở Ấn Độ

Huyền Trang đi vòng lên phía bắc hoang mạc Takla Makan, qua những ốc đảo như Turpan, Karashar, Kucha, Tashkent, Samarkand, vượt cửa Thiết Môn, vào Bactria, trèo qua dãy Hindu Kush để tới Kapisha, Gandhara và Kashmir ở tây bắc Ấn Độ. Từ đó ông theo dòng sông Hằng đi về phía đông, tới miền thánh địa của Phật giáo vào khoảng năm 633.

Phần lớn thời gian ở Ấn Độ, ông học tại Na Lan Đà, trung tâm Phật học lớn nhất thời bấy giờ. Ông học tiếng Phạn, học triết học Phật giáo, đối đáp và giảng giải, trở thành một trong những người hiểu kinh điển sâu nhất của thời đại mình. Ngoài việc học, ông còn đi thăm gần như toàn bộ các thánh tích gắn với cuộc đời đức Phật, đi dọc cả bờ đông và bờ tây của tiểu lục địa.

Trở về năm 645 và hai mươi năm dịch kinh

Năm 645, Huyền Trang về tới Trường An sau mười sáu năm. Ông mang theo 657 bộ kinh điển tiếng Phạn, đóng trong 520 hòm, cùng xá lợi và tượng Phật. Đường Thái Tông tiếp đón ông trọng thể và đề nghị ông hoàn tục để làm quan, nhưng ông từ chối và xin ở lại dịch kinh.

Phần đời còn lại ông dành cho công việc dịch thuật. Ông dịch được khoảng 75 bộ, tổng cộng hơn một nghìn ba trăm quyển — một khối lượng văn bản khiến công việc của ông được xem là một trong những đóng góp lớn nhất cho Phật giáo Đông Á. Ông và học trò là Khuy Cơ lập nên Duy Thức tông, hay còn gọi là Pháp Tướng tông, dựa trên dòng tư tưởng Du Già Hành Tông của Ấn Độ. Ngôi Đại Nhạn Tháp ở Tây An được dựng lên để cất giữ số kinh sách ông mang về.

Đại Đường Tây Vực Ký: cuốn sách quý hơn cả chuyến đi

Ngoài việc dịch kinh, Huyền Trang còn để lại Đại Đường Tây Vực Ký, bộ sách ghi chép về các xứ sở ông đã đi qua và nghe kể. Sách gồm mười hai quyển, ghi địa lý, đường sá, thành quách, khí hậu, dân cư, tôn giáo và sản vật.

Giá trị của nó vượt xa một cuốn hồi ký du lịch. Vì ghi chép chính xác và tỉ mỉ, bộ sách này về sau trở thành tư liệu nền tảng để dựng lại lịch sử Ấn Độ cổ và Trung Á thời bấy giờ — giai đoạn mà Ấn Độ gần như không giữ được sử liệu của chính mình. Đến thế kỷ 19, các nhà khảo cổ học người Anh và Ấn Độ đã dùng những mô tả trong sách để định vị lại hàng loạt di tích Phật giáo đã mất dấu, trong đó có những địa điểm gắn với cuộc đời đức Phật.

Nói cách khác: nhà sư đi lấy kinh lại vô tình viết ra một cuốn sách sử mà chính nước ông tới học đã đánh mất.

Tiểu thuyết thêm vào những gì

Từ một nhà sư đi một mình, dân gian dựng nên một đoàn người. Dưới đây là những khoảng cách rõ nhất giữa truyện và sử.

  • Không có Tôn Ngộ Không. Không hề có con khỉ nào trong chuyến đi thật. Hình tượng khỉ trong truyện được cho là hình thành từ truyền thuyết dân gian và sân khấu qua nhiều thế kỷ, có nguồn gốc liên quan tới những con thuỷ quái trong huyền thoại Trung Quốc, chứ không có trong ghi chép về Huyền Trang.
  • Không có Trư Bát Giới, Sa Tăng, Bạch Long Mã. Ba nhân vật này đều là sản phẩm của truyện kể. Đồng hành thật của Huyền Trang là người đưa đường địa phương, thương nhân đi chung đường, và có giai đoạn là đoàn tuỳ tùng do vua Cao Xương cấp.
  • Không phải anh em kết nghĩa với vua Đường. Nhà vua không nhận ông làm em và không tiễn ông bằng nghi lễ nào. Ngược lại, chuyến đi thật bắt đầu bằng việc lén vượt biên.
  • Không có tám mươi mốt nạn. Con số 81 kiếp nạn là cấu trúc văn học của tiểu thuyết. Khó khăn thật thì nhiều, nhưng không đếm được thành một danh sách và không do yêu quái gây ra.
  • Nhân vật chính đổi tính cách. Trong truyện, Tam Tạng là người yếu đuối, hay sợ, hay khóc và nhiều lần hại cả đoàn. Trong sử, Huyền Trang là người quyết đoán, dám cãi vua một nước để đi tiếp, dám đi vào vùng cát không nước uống mà không quay đầu.
  • Mục đích chuyến đi bị kể đơn giản hoá. Truyện kể ông đi lấy kinh theo lệnh vua để cầu quốc thái dân an. Thực tế động cơ của ông là học thuật: giải quyết những mâu thuẫn trong các bản kinh chép tay không có bản gốc đối chiếu.

Vì sao Tam Tạng trong truyện lại yếu đuối

Câu hỏi này đáng dừng lại một chút, vì nó giải thích cả cách truyện hoạt động. Một nhân vật hoàn hảo thì không có chuyện để kể. Nếu vị sư trong truyện mạnh mẽ, không sợ, tự xử lý được mọi tai nạn, sẽ không còn chỗ cho ba đồ đệ — và cũng không còn chỗ cho hàng trăm chương truyện.

Nhân vật chính yếu đuối còn là cách dựng chuyện có tác dụng rõ rệt: mỗi chương là một lần cả đoàn phải phối hợp để cứu sư phụ. Cái yếu của sư phụ trở thành sợi dây nối các nhân vật lại với nhau. Đồng thời, nó làm nổi lên một chủ đề quen thuộc của văn học tôn giáo: người tu hành không giải quyết được mọi thứ bằng sức mình, mà phải nhờ cộng đồng và phải kiên nhẫn đi từng bước.

Những chỗ sử liệu còn chưa thống nhất

  • Tác giả Tây Du Ký. Sách in năm 1592 không ghi tên tác giả. Việc gán cho Ngô Thừa Ân dựa chủ yếu vào một cuốn địa chí quê ông, và giới nghiên cứu từ lâu vẫn tranh luận. Các tài liệu tham khảo uy tín hiện viết theo hướng “được cho là” chứ không khẳng định.
  • Năm sinh của Huyền Trang. Các nguồn chép 600 hoặc 602. Không có gì lạ khi sử liệu về một người sinh cách đây gần mười bốn thế kỷ lại lệch nhau vài năm.
  • Chi tiết cá nhân trong tiểu sử. Tiểu sử quan trọng nhất về ông do học trò là Tuệ Lập và Ngạn Tông biên soạn. Đây là tài liệu gần thời nhất nhưng vẫn là sách do đệ tử viết, nên các tình tiết có tính kỳ tích cần đọc thận trọng.
  • Số lượng kinh sách. Con số phổ biến là 657 bộ trong 520 hòm, nhưng cách đếm “bộ” khác nhau giữa các nguồn nên các sách dẫn lại có khi ghi lệch. Khi trích con số này, nên ghi rõ nguồn dẫn.
  • Mức độ ảnh hưởng của Đại Đường Tây Vực Ký. Việc sách này giúp định vị di tích là điều được ghi nhận rộng rãi, nhưng danh sách cụ thể những di tích nào được xác định nhờ nó thì các tài liệu kể không giống nhau.

Đọc Tây Du Ký thế nào cho đúng

  • Đọc Tây Du Ký như một tác phẩm văn học và tôn giáo. Nó là tiểu thuyết, ra đời gần một nghìn năm sau nhân vật, và mượn một nhà sư có thật làm điểm tựa để kể câu chuyện của mình.
  • Muốn biết chuyến đi thật, đọc Đại Đường Tây Vực Ký. Đó là văn bản do chính người đi đường để lại, và cũng là cuốn sách vẫn còn giá trị tư liệu tới ngày nay.
  • Đừng nhầm hai thứ. Việc Tôn Ngộ Không không có thật không làm Tây Du Ký kém giá trị; ngược lại, chuyến đi có thật cũng không kém phần kỳ lạ so với bất cứ chương truyện nào.

Một nhà sư đi một mình qua sa mạc, bị giữ lại ở một nước, học mười mấy năm ở nơi xa, mang về hơn sáu trăm bộ kinh, rồi dành hai mươi năm cuối đời để dịch chúng và viết lại con đường mình đã đi. Không cần thêm yêu quái, câu chuyện ấy đã đủ để người đời sau phải kể lại — và có lẽ chính vì thế mà người đời sau đã kể nó theo cách của mình.

Nguồn: Bách khoa toàn thư Britannica — Xuanzang · Wikipedia tiếng Việt — Huyền Trang · Wikipedia tiếng Việt — Tây Du Ký · Wikipedia tiếng Anh — Wu Cheng'en · Trung tâm Phật học Đại học Quốc gia Đài Loan — Understanding the Novel Xi-You-Ji (Journey to the West)

Trong tiểu thuyết, Đường Tam Tạng là một ông sư yếu đuối, hết lần này tới lần khác phải chờ khỉ, lợn và con ngựa tới cứu. Ngoài đời, Huyền Trang một mình vượt sa mạc, vượt núi tuyết, đi mười sáu năm rồi về — và không có ai đi cùng ông.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page