Trang chủ › Câu chuyện lịch sử › Tần Thuỷ Hoàng và lăng mộ chưa mở
Câu chuyện lịch sử

Tần Thuỷ Hoàng và lăng mộ chưa mở

MỘ XÂY XONG, CỬA CHƯA TỪNG MỞ
Cận cảnh một tượng binh mã đất nung trong hố số 1 ở khu lăng Tần Thuỷ Hoàng: chiến binh mặc giáp trấn có ô vuông và đinh tán, tay nắm chuôi vũ khí, khuôn mặt còn nguyên nét, buộc dây sau gáy
Ảnh: Wikimedia Commons

Tần Thuỷ Hoàng và lăng mộ chưa mở: cánh cửa đóng suốt hai nghìn hai trăm năm

Mùa xuân năm 1974, mấy nông dân làng Tây Dương, huyện Lâm Đồng, tỉnh Thiểm Tây, cách Tây An chừng ba mươi cây số, xuống giếng tìm nước. Họ kéo lên những mảnh đất nung hình người, ban đầu tưởng là mảnh chum vỡ. Cán bộ khảo cổ về đào thăm dò, và mở ra hố binh mã số 1 — đội quân đất nung canh giữ Tần Thuỷ Hoàng (秦始皇), người đã thống nhất Trung Quốc năm 221 trước công nguyên.

Nhưng cái được gọi là phát hiện khảo cổ lớn nhất thế kỷ hai mươi ấy lại nằm ngoài ngôi mộ. Căn phòng thật sự đặt quan tài của ông nằm dưới gò đất cách hố binh mã hơn một cây số, và cho tới hôm nay vẫn chưa một lần mở cửa. Bài này nói rõ phần nào là ghi chép sử, phần nào là suy đoán khoa học, và phần nào chỉ là chuyện kể đời sau.

Một gò đất rộng như một quận

Khu lăng nằm dưới chân núi Lệ Sơn, phía đông thành phố Tây An. Quanh gò mộ trung tâm là hệ thống tường đất hai lớp; tường ngoài cùng có chu vi khoảng sáu cây số. Vùng được khoanh để bảo vệ khu di tích rộng hơn năm mươi cây số vuông, tức vào loại rộng nhất trong các lăng mộ cổ trên thế giới. Gò mộ trung tâm hiện cao khoảng năm mươi mốt mét, đáy hình chữ nhật, cây cối phủ kín. Nhìn từ ngoài, nó chỉ là một quả đồi xanh, không có gì gợi cảnh tượng bên trong.

Năm 1987, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá của Liên hợp quốc — UNESCO — ghi khu lăng mộ Tần Thuỷ Hoàng vào danh sách Di sản Thế giới. Hồ sơ di sản mô tả khu lăng gồm hơn bảy nghìn tượng binh mã và ngựa đất nung, các hố xe đồng, hố tạp kỹ, hố quan văn và hệ thống tường mộ. Nhưng hồ sơ cũng ghi rõ: khu mộ chính chưa được khai quật.

Sử ký viết gì về căn phòng chưa ai nhìn thấy

Nguồn văn bản sớm nhất về bên trong ngôi mộ là thiên Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ trong Sử ký của Tư Mã Thiên. Ông viết khoảng một trăm năm sau khi hoàng đế mất năm 210 trước công nguyên. Theo Sử ký, người ta đào sâu qua ba tầng nước ngầm, lót đồng rồi đặt quan tài; cho xây cung điện, đặt ghế ngồi cho trăm quan; chất đầy kỳ vật bảo vật; ra lệnh cho thợ làm nỏ tự bắn vào kẻ đào trộm; và dùng thuỷ ngân để dựng trăm con sông, sông Trường Giang, sông Hoàng Hà cùng biển cả, cho chảy bằng máy. Tầng trên mô phỏng thiên văn, tầng dưới mô phỏng địa lý. Đèn trong mộ được đốt bằng mỡ của loài cá người để cháy được lâu.

Đây là đoạn văn nổi tiếng nhất về ngôi mộ, nhưng cần đọc đúng chỗ đứng của nó. Tư Mã Thiên viết sau khi sự kiện đã trôi qua một thế kỷ, không có ai trong triều Hán vào được bên trong, và bản thân ông chưa từng tới Thiểm Tây để sai động việc đào. Đó là ghi chép dựa trên văn thư nhà Tần–Hán và lời kể lưu truyền, có giá trị như một tài liệu sớm chứ không phải một bản đo hiện trường. Cũng chính vì thế mà mọi so sánh giữa Sử ký và dữ liệu đo đạc hôm nay đều đáng chú ý.

Thuỷ ngân: chỗ ghi chép cổ và phép đo hiện đại gặp nhau

Năm 1981, một đoàn khảo sát địa hoá đã đo hàm lượng hơi thuỷ ngân trên đỉnh gò mộ. Trên phạm vi hơn một trăm hai mươi lăm nghìn mét vuông mặt gò, họ khoanh được một vùng dị thường mạnh rộng khoảng mười hai nghìn mét vuông ở chính giữa. Nền của khu vực quanh đó chỉ vài chục phần tỷ, còn vùng dị thường trung bình trên hai trăm phần tỷ, cá biệt có điểm vượt một nghìn bốn trăm phần tỷ. Một đợt khảo sát năm 2003 của nhóm khác cho kết quả tương tự, thậm chí có điểm cao hơn. Những con số ấy được công bố trên tạp chí khảo cổ học và nhắc lại nhiều lần trong các nghiên cứu sau.

Năm 2020, một nhóm nhà vật lý do giáo sư Sune Svanberg thuộc Đại học Lund phối hợp cùng trường đại học Trung Quốc đo thuỷ ngân trong không khí quanh gò bằng ra-đa la-de hấp thụ vi sai. Kết quả công bố trên tạp chí Scientific Reports: nồng độ hơi thuỷ ngân ở một số điểm trên sườn gò lên tới khoảng hai mươi bảy nanôgam trên mét khối, trong khi nền chung của vùng chỉ năm tới mười nanôgam. Điều đáng nói là vị trí các điểm cao ấy trùng khớp với bản đồ dị thường thuỷ ngân trong đất đo được từ mấy chục năm trước, bằng một phương pháp hoàn toàn khác.

Nhưng phải nói thẳng giới hạn: thuỷ ngân trong đất và trong không khí chứng minh rằng dưới gò có một nguồn thuỷ ngân lớn. Nó không chứng minh được chuyện "trăm sông bằng thuỷ ngân" vẫn còn nguyên hình hài, cũng không chứng minh địa cung còn nguyên vẹn. Không phép đo nào từ trên mặt đất nhìn xuyên được vào trong. Báo chí nhiều lần viết gọn rằng "khoa học đã xác nhận lời Sử ký" — cách nói ấy mạnh hơn điều chứng cứ cho phép.

Những gì đo được mà không cần đào

Các phương pháp địa vật lý như đo điện trở, đo dị thường từ và đo trọng lực cho thấy dưới gò có những cấu trúc rỗng và một bức tường gạch bao quanh khu vực được coi là địa cung, cao chừng bốn mét, dài khoảng bốn trăm sáu mươi mét theo chiều bắc nam và ba trăm chín mươi mét theo chiều đông tây. Đó là hình ảnh dựng lại từ tín hiệu, không phải từ quan sát trực tiếp, nên con số có thể thay đổi khi kỹ thuật tốt hơn. Điều chắc chắn chỉ có một: bên dưới gò đất xanh kia là một khối công trình rất lớn, không phải một căn phòng đơn giản.

Đội quân đất nung chỉ là hành lang ngoài

Sau hố số 1 năm 1974, hố số 2 và hố số 3 được tìm thấy năm 1976. Năm 1980, hai cỗ xe ngựa bằng đồng kéo theo người đánh xe được khai quật gần gò mộ. Năm 1999 đến lượt một hố chứa tượng các nghệ sĩ tạp kỹ, và năm 2000 là hố quan văn. Người ta cũng tìm thấy áo giáp ghép bằng phiến đá và nhiều hố phụ khác trong khu lăng. Ước tính cả khu có khoảng tám nghìn tượng người và ngựa đất nung, phần lớn còn nằm trong đất chờ khai quật.

Một chi tiết ít người biết: tượng binh mã khi mới làm xong có phủ lớp sơn màu, nhưng lớp sơn ấy bong và bay mất chỉ trong vòng vài phút sau khi tiếp xúc không khí. Chuyện này đã xảy ra ở những tượng đầu tiên và trở thành một trong những lý do kỹ thuật khiến giới khảo cổ khai quật rất chậm.

Vì sao chưa mở: lý do kỹ thuật, không phải lời nguyền

Cách giải thích gọn ghẽ nhất — mà cũng sai nhất — là "người ta sợ hãi nên không dám mở". Sự thật là giới khảo cổ Trung Quốc có một nguyên tắc nghề nghiệp rõ ràng: chỉ khai quật khi có nguy cơ phá huỷ, tức khai quật cứu hộ; không khai quật chủ động các lăng đế vương còn nguyên. Cộng thêm bốn trở ngại thực tế:

  • Nước ngầm và độ ẩm: địa cung nằm sâu dưới mực nước ngầm khu vực, việc bơm nước và kiểm soát ẩm là bài toán chưa có lời giải rẻ tiền.
  • Bảo quản hiện vật: hàng nghìn năm trong môi trường kín, đồ hữu cơ như gỗ, sơn, vải, tre có thể phân huỷ chỉ sau vài giờ ngoài không khí.
  • Quy mô và chi phí: riêng việc khai quật các hố binh mã đã ngốn hàng chục năm; khu mộ chính lớn hơn nhiều lần, và một khi đã mở thì không thể đóng lại.
  • Thuỷ ngân: hàm lượng hơi thuỷ ngân quanh gò cao hơn nền vùng, và không ai muốn thử xem nồng độ trong lòng đất cao tới đâu.

Còn chuyện nỏ tự bắn và bẫy giết người sau hai nghìn hai trăm năm thì hầu như chắc chắn đã hỏng từ lâu. Đó là chi tiết hấp dẫn trên phim, không phải trở ngại của khảo cổ học.

Bốn chỗ sử liệu còn lệch nhau

Với một di tích khép kín như thế này, điều trung thực là nói rõ chỗ nào chưa thống nhất:

  • Chiều cao gò mộ: Sử ký chép nguyên bản cao năm mươi trượng, quy đổi khoảng một trăm mười lăm mét, trong khi đo đạc ngày nay chỉ còn khoảng năm mươi mốt mét. Người thì cho là xói mòn và sụt lún qua hơn hai mươi thế kỷ, người thì cho rằng con số trong sử là ước lệ.
  • Mộ đã bị trộm chưa: sử Hán kể Hạng Vũ từng cho đào khu lăng, có bản còn kể một người chăn dê lạc xuống địa cung. Khảo sát địa vật lý hiện đại và nghiên cứu thuỷ ngân năm 2020 nghiêng về khả năng phần trung tâm chưa bị mở, nhưng cho tới khi khai quật thì đây vẫn là suy đoán có nhiều điểm tựa, không phải kết luận.
  • Số người bị huy động: Sử ký nói hơn bảy trăm nghìn người bị đưa đi xây lăng, con số này không kiểm chứng được, và bản thân nó cũng không cho biết bao nhiêu người thiệt mạng. Mọi con số thương vong lưu truyền trên mạng đều là phỏng đoán đời sau.
  • Đèn bằng mỡ cá người: chữ trong Sử ký có thể hiểu là mỡ cá voi, hoặc một loài vật chỉ có trong truyền thuyết. Chưa có cách nào xác định.

Đến thăm hôm nay thì thấy gì

Khu di sản nằm ở huyện Lâm Đồng, đi ô tô từ trung tâm Tây An hơn một giờ. Khách thường vào hai khu: nhà mái lớn che các hố binh mã, nơi đông nhất là hố số 1 với những hàng tượng xếp theo đội hình, và khu gò mộ phía bắc, nơi chỉ có gò đất, cây xanh và tấm bia dựng trước mặt. Giờ mở cửa và giá vé thay đổi theo mùa, nên kiểm lại trước khi đi.

Điều đáng nhớ nhất ở gò mộ không phải cái nhìn thấy được. Đứng trước một quả đồi xanh và biết rằng dưới chân mình, ở độ sâu hơn ba mươi mét, có một cấu trúc mà loài người đã biết chắc là tồn tại, đã đo được dấu vết của nó, đã tranh luận về nó suốt hai trăm năm khai quật, mà vẫn chưa một lần chạm vào — đó mới là phần thú vị của Tần Thuỷ Hoàng. Người đầu tiên thống nhất thiên hạ vẫn đang giữ bí mật cuối cùng của mình, và giữ rất kỹ.

Nguồn: Sử ký Tư Mã Thiên — thiên Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ (ghi chép về địa cung, thuỷ ngân và nỏ tự bắn) · UNESCO World Heritage Centre — Mausoleum of the First Qin Emperor, tức Lăng mộ Tần Thuỷ Hoàng (hồ sơ di sản, công nhận năm 1987) · Bảo tàng Lăng mộ Tần Thuỷ Hoàng, Tây An — giới thiệu các hố khai quật và hiện trạng địa cung chưa mở · Tạp chí Khảo cổ học Trung Quốc — Nghiên cứu bước đầu về thuỷ ngân trong lăng Tần Thuỷ Hoàng (khảo sát mặt gò năm 1981 và 2003) · Scientific Reports — Emissions from the Emperor Qin Tomb in Xi'an Studied by Laser Radar, nghĩa là Khí thải từ lăng Tần Thuỷ Hoàng ở Tây An đo bằng ra-đa la-de (Sune Svanberg và cộng sự, 2020)

Hai nghìn hai trăm năm, gò đất bên chân núi Lệ Sơn vẫn chưa một lần mở cửa. Sử ký kể trong đó có trăm sông và biển làm bằng thuỷ ngân, còn máy đo hôm nay vẫn bắt được hơi thuỷ ngân bay lên khỏi mặt gò.
Thấy hữu ích?
Chuyên Gia Trung Quốc đăng bài mới mỗi ngày trên Facebook.
Theo dõi Page